Bước chân ngoài vườn không tiến lại gần. Nó đi vòng, chậm rãi, như người đang đếm từng gốc cây. Rồi dừng lại. Rất lâu. Lâu đến mức Linh tưởng mình đã tưởng tượng ra tất cả. Cô ngồi bó gối bên gốc me, nín thở, mắt dán vào màn đêm đặc quánh sau hàng cau. Một con dế kêu lên một tiếng rồi im bặt, như thể chính nó cũng sợ.
Khi tiếng chân xa dần về phía bờ ao, Linh mới dám thở ra. Cô đứng dậy, hai chân tê rần. Trước khi quay vào, cô đưa tay chạm lên thân me. Vỏ cây lạnh và ram ráp dưới lòng bàn tay cô, nhưng có gì đó ấm âm ấm bên trong, như hơi thở của một người đang ngủ.
— Đừng sợ — cây me nói, rất khẽ, chỉ đủ cho một người nghe. — Ông con đi kiểm vườn đấy. Đêm nào ông cũng đi. Nhưng ông không dám lại gần ta.
— Vì sao?
— Vì ta biết nhiều hơn ông muốn con biết.
Linh rùng mình. Cô quay đầu chạy vào nhà, khép cửa buồng lại, nằm úp mặt xuống gối mà tim vẫn đập như trống hội. Trong bóng tối, cô nghe tiếng ông Bảy khép cổng rào sau vườn, tiếng dép lê trên nền gạch, tiếng nước rót vào lu. Những âm thanh quen thuộc đến thế, mà đêm nay nghe như thuộc về người khác.
Sáng hôm sau trời âm u. Sương chưa tan hết, đọng thành từng giọt trên lá khoai mì sau hè. Linh ra bàn ngồi đối diện ông Bảy, tách cà phê của ông còn bốc khói. Ông đang lặt rau, ngón tay thoăn thoắt, mắt không nhìn lên.
— Ông Bảy.
— Ừ.
— Tối qua con ra vườn.
Một ngón tay ông khựng lại trên cọng rau. Rồi lại lặt tiếp, chậm hơn một nhịp.
— Con ra vườn thì sao.
— Con nghe nói chuyện.
Ông Bảy đặt nắm rau xuống rổ, rút miếng trầu trong túi áo bỏ vào miệng, nhai chậm. Ông vẫn không nhìn cô cháu. Gương mặt ông phẳng lặng như mặt sông lúc đứng gió, nhưng Linh để ý thấy yết hầu ông nhô lên rồi tụt xuống.
— Nghe ai nói?
— Cây me.
Không có tiếng gì đáp lại. Ngoài sân, một con gà mái kêu cục tác. Ông Bảy rót thêm nước sôi vào tách, hơi nước bay lên che mờ mắt ông. Khi hơi tan, ông mới nói, giọng trầm như đáy lu:
— Vậy là tới rồi. Ta trùm kín hai chục năm, mà tới cái cây cũng không chịu nổi ta.
— Ông nói gì vậy?
— Con muốn biết gì?
— Bà nội mất vì gì?
Ông Bảy đặt tách xuống. Lần đầu tiên từ sáng tới giờ, ông nhìn thẳng vào mắt Linh. Đôi mắt hổ phách của ông già đi trong một khắc — như có mùa bão chạy qua mặt hồ.
— Ta kể cho con một nửa — ông nói. — Một nửa thôi. Phần còn lại, ta chưa trả được. Chưa đủ sức trả.
Linh gật đầu. Cô lén rút cuốn sổ nhỏ trong túi áo ra, đặt trên đùi, nhưng chưa dám mở.
— Chuyện xảy ra đêm mưa tháng bảy, hai chục năm trước — ông Bảy bắt đầu, giọng đều đều như đọc một bài thơ thuộc lòng đã bạc mực. — Hôm đó mưa lớn lắm, mưa từ trưa tới khuya, nước ngập tới bậc cửa. Bà con… bà con đi ra ngoài, đi có việc. Khuya, bà không về.
Ông dừng lại. Ngón tay út gõ lên mặt bàn ba cái, như gõ cửa nhà ai.
— Rồi sao nữa ông?
— Rồi người ta tìm thấy bà ở ngoài đường làng. Người ta nói bà mất vì bệnh. Ta cũng nói vậy. Cả làng nói vậy. Ba con nói vậy. Mẹ con nói vậy.
— Nhưng cây me nói khác.
— Cây nào chả biết nói điều mình thấy — ông Bảy cười, cái cười không tới mắt. — Cây không biết nghĩ. Cây chỉ nhớ.
— Vậy bà mất vì gì?
Ông Bảy lắc đầu. Ông đứng dậy, hai tay chống xuống mép bàn, lưng còng xuống như có ai vừa đặt thêm một bao lúa lên vai.
— Phần đó, ta chưa kể được. Con cho ta một đêm. Một đêm nữa thôi.
Ông bước ra ngoài. Linh ngồi một mình giữa căn bếp rộng thênh thang, nghe tiếng dép nhỏ dần ra phía vườn. Bà Tư Hảo nói đúng. Có những cái nhà muốn sống thì phải giấu một thứ xuống lòng đất.
Chiều đó Linh ngồi học bài mà chữ chạy tuột khỏi trang giấy. Cô mở sổ, kẻ một bảng hai cột. Cột trái: “Cái gia đình nói”. Cột phải: “Cái con tự đoán”. Cột trái ghi: “Bà mất vì bệnh”. Cột phải cô viết: “Bà đi đâu đêm mưa. Không ai đi tìm”. Cô nhìn hai dòng chữ một lúc lâu rồi gạch chân dòng thứ hai, ấn mạnh tới mức rách giấy.
Trưa hôm ấy, bà Tư Hảo mang sang một tô bánh canh. Bà ngồi nhìn Linh ăn, tay phe phẩy quạt mo.
— Cháu hỏi ông Bảy chưa?
— Dạ rồi. Ông kể một nửa.
Bà Tư gật gù, mắt nhìn xa xăm ra bụi chuối sau hè.
— Ông Bảy là người sống chuyện cũ y như người ta giữ lửa trong bụng. Giữ giỏi lắm. Nhưng thứ lửa giữ trong bụng thì có ngày nó tự cháy. Cháu đừng ép ông kể hết. Kể hết thì cây ngoài vườn tự nó chết theo.
Linh khựng lại giữa muỗng bánh canh.
— Bà nói sao cơ?
— Không có gì — bà Tư đứng lên, phủi tay. — Ăn đi cháu. Ăn cho ấm bụng.
Nhưng Linh đã kịp nghe. Cô ngồi yên, lưng nổi da gà, tay bưng tô canh mà thấy nó nguội trong lòng bàn tay.
Đêm đó, Linh không ngủ được. Cô lắng nghe phía vườn, chờ tiếng ông Bảy đi kiểm tra như mọi đêm. Nhưng đêm nay vườn im quá đỗi. Không tiếng dép, không tiếng cây rì rào. Chỉ có tiếng sương rơi trên mái tôn, tí tách, tí tách.
Rồi cô nghe thấy tiếng ông Bảy nói — nói một mình, ở phía sau nhà. Linh hé cửa sổ, nhìn ra qua khe vách gỗ. Ông đứng cạnh gốc một cây cau non, hai tay loay hoay đào bới cái gì đó dưới gốc. Qua khe hở, trong ánh trăng mờ, cô thấy ông cúi đầu như đang làm một nghi lễ, rồi từ từ túm đất lại, vỗ thành một vuông nhỏ.
Khi ông đứng dậy, cây cau non trước mặt ông run lên một cái rồi rũ lá. Từ ngọn, lá xanh đổi sang vàng sẫm, rồi xám, rồi khô quắt ngay trước mắt Linh, nhanh như một cái chớp mùa. Ông Bảy đứng lặng nhìn cây chết. Một lúc sau ông vào nhà, đi ngang buồng Linh, dừng lại một nhịp — Linh quay mặt vào vách, nín thở — rồi ông đi tiếp về buồng mình, đóng cửa.
Sáng hôm sau ông Bảy ngồi ở bàn, nhìn vào khoảng không trước mặt, không lặt rau, không rót cà phê, tách cũ kỹ để trống trơn. Linh bước lại gần gọi khẽ:
— Ông ơi, ăn sáng không ông?
Ông ngước lên, mắt mờ mờ như vừa đi ngủ giữa ngày. Ông nhìn Linh, nhìn hồi lâu, rồi nói:
— Con… con là con của thằng Hùng phải không.
Linh sững lại. Trong họng cô nghẹn một cái gì đó.
— Dạ. Con là Linh. Con ở đây cả tuần rồi ông.
Ông Bảy gật đầu, gãi gãi mái tóc bạc. Rồi ông nói, giọng bình thản như đang móc một món đồ trong tủ mà không tìm thấy:
— Vậy hở. Lạ thiệt. Ta nhớ hồi thằng Hùng mới sinh, bà nó… bà nó nấu nồi chè gì đó, mà ta quên mất tiêu rồi. Quên mất tiêu.
Ông cười khà, rồi cúi xuống rót nước. Nhưng tách đã đầy từ khi nào, nước tràn ra bàn mà ông không hay.
Linh đứng cứng người. Cây cau đêm qua chết. Hồi sáng ông Bảy quên một kỷ niệm. Và ở phía sau nhà, khu vườn đang rậm rạp hơn bao giờ hết, như một người được cho ăn mà vẫn đói.
Đêm thứ hai, cây me lại gọi Linh. Lần này, tiếng gọi không mềm như trước. Nó khàn, run rẩy, như người nói trong cơn sốt.
— Con ơi… cành trên cùng đã khô rồi. Con đừng hỏi nữa. Đừng để ông chôn thêm một thứ gì nữa. Ông chôn một cái cây, là một miếng trí nhớ trong ông chôn theo. Con hiểu chưa… con hiểu chưa…
Linh đứng lặng dưới gốc cây, nước mắt trào ra mà cô không biết vì sao mình khóc — vì thương ông, vì sợ, hay vì cái khoảnh khắc cô chợt nhìn thấy con đường đau mà chính chân cô đang bước lên. Cô quay đầu chạy vào nhà, đóng cửa, nằm úp xuống, tai vẫn còn vang câu nói vừa rồi, như một cái chuông nhỏ đang ngân dần về phía đêm tối:
“Con hiểu chưa… con hiểu chưa…”
Cô nhắm mắt lại, cắn môi, không trả lời. Trong tiếng thở đứt khúc của mình, Linh lần đầu tiên nhận ra một sự thật khác, sự thật còn đáng sợ hơn cả những gì cây me định kể: mỗi câu trả lời cô giành được, lại là một ký ức của ông bị bứng đi. Cô muốn biết. Nhưng để biết, cô phải làm chính người thân mình nghèo đi — nghèo đến mức hôm nay ông đã hỏi “con là con của thằng Hùng phải không”.
Và ở ngoài kia, sương đêm vẫn xuống. Trên cành me cao nhất, một chiếc lá khẽ lìa cành, xoay xoay trong không khí, rồi rơi xuống mặt đất mềm — chiếc lá đầu tiên của một mùa chưa kịp tới. Trong bóng tối, cây me già đứng lặng thinh, như đã quyết định sẽ không kể thêm gì nữa. Nhưng bộ rễ của nó, bên dưới lớp đất màu mỡ, đang lặng lẽ bò đến dưới nền buồng nơi ông Bảy nằm ngủ.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí