Trời chưa tối hẳn. Nắng còn vương trên ngọn me một màu vàng nhạt như mật loãng, nhưng trong sân nhà ông Bảy, bóng đã chảy xuống chân tường từ lúc nào. Bà Tư Hảo đứng ở ngạch cửa, tay còn cầm chiếc khăn ướt lau vội mặt mày. Bà nhìn ông Bảy ngồi bên gốc me. Ông không nhìn bà. Ông nhìn đám đất nhỏ trong lòng hai bàn tay, miệng mấp máy như đang đọc kinh.
— Anh Bảy. Anh nghe tui nói không?
Ông không trả lời. Ngón tay ông run run vun đất lại thành một mô nhỏ. Bà Tư tiến thêm một bước, rồi dừng. Bà biết cái vườn này. Bà biết nó không nói với bà, nhưng bà biết nó đang nghe. Và bà biết, người ngồi kia, mỗi lần vun đất là mỗi lần nhả đi một mảnh mình.
— Thôi. Anh vô nhà. Con Linh đi rồi. Tui ở đây với anh.
Ông Bảy ngẩng lên. Mắt ông đục, nhưng lúc ấy lại long lên một tia sáng. Ông nhìn bà Tư một hồi lâu rồi hỏi, giọng khàn:
— Bà… là ai?
Bà Tư nghẹn lại. Bà đứng chết trân. Rồi bà ngồi xuống bực thềm, kể cho ông nghe tên bà là Hảo, nhà bên kia rào, đã ở cạnh nhà này bốn mươi năm. Ông nghe, gật gù, như đứa trẻ nghe chuyện. Bà vừa kể vừa lau nước mắt, không để ông thấy.
Trong khi ấy, ở đầu làng, Linh chạy bộ theo con đường đất đỏ. Đồng lúa hai bên đã gặt, gốc rạ khô cong như lược cắm xuống bùn. Cô chạy vì không thể ngồi yên. Chạy vì trong bao đất kia có tiếng tách, và cô tin mình nghe ra điều gì đó mình không muốn tin.
Thầy Tâm đang tưới mấy luống hoa sau dãy phòng học. Chiếc xe đạp dựng bên cột cờ. Hai bao đất nằm cạnh chân bàn giáo viên, dưới gốc phượng, mỗi bao buộc miệng bằng lạt tre.
— Thầy Tâm!
Thầy quay lại. Tròng mắt thầy hoe vàng, như có lớp bụi mỏng phủ lên. Thầy cười:
— Ủa, Linh. Bộ ông ngoại gửi đồ ăn hả?
— Thầy cho con coi hai bao đất đó.
Thầy đứng im. Không giận, không ngạc nhiên. Chỉ đưa mắt nhìn hai bao đất như nhìn con vật mình đã quen mặt.
— Con cũng nghe được à?
Linh sững người. Câu hỏi ấy là câu trả lời.
— Thầy nghe gì cơ?
— Tiếng tách. Như bọt nước. Như có người gõ ngón tay lên thùng rỗng. — Thầy ngồi xuống cạnh bao đất, chạm ngón tay vào lớp vải bố. — Tôi lấy đất bên bến đò hôm thứ Ba. Thấy nó đen mà không hôi. Mềm mà không lún. Tôi nghĩ đất lạ thì tốt cho hoa. Về nhà, tôi nghe tiếng gọi.
— Gọi gì ạ?
— Gọi tên. Nhưng lạ lắm. Nó gọi tên những người tôi không quen. — Thầy ngước lên. — Cô Tư, ông Bảy, bà Liên… Con biết bà Liên không?
Linh gật, tim đập mạnh.
Thầy Tâm thở dài, đứng dậy:
— Đi. Tôi lấy xe. Chở hai bao trả trước khi trời sập tối. Đừng để đất ngủ đêm thứ ba.
Họ đặt hai bao lên yên sau, thầy đạp xe, Linh ngồi phía trước, một tay giữ bao, một tay vịn ghi đông. Đường về nhà ông Bảy phải qua cây cầu tre, qua bến đò cũ, nơi con sông đục quanh co như con rắn mệt. Vừa tới đầu cầu, thầy Tâm đạp chậm lại.
— Linh nè. Hồi sáng tôi nằm mơ thấy ông ngoại con. Ông đứng bên gốc me, tay cầm một nắm đất, miệng nói câu gì đó tôi nghe không rõ. Xong, ông chôn xuống. Tôi tỉnh dậy, hai bao đất nặng trịch. Nặng hơn hôm qua.
— Ý thầy là…
— Ý tôi là đất biết đi, hay người biết về đất, tôi không rõ. Nhưng để đất ở trường thêm một đêm nữa, có chuyện.
Họ qua cầu. Bóng tối phủ đầy hai bên vệ đường. Đom đóm lấm tấm như hạt cơm rơi. Linh cúi đầu, không dám nhìn quanh, vì cô cảm thấy có tiếng bước chân lạo xạo sau lưng, hoặc có thể chỉ là lá khô trước bánh xe.
Về tới ngõ nhà ông Bảy, đèn dầu đã leo lét trong nhà trên. Bà Tư đứng dưới bếp, tay chống nạnh, mặt đăm đăm nhìn ra vườn. Bà vừa dứt lời thì ngoài ngõ, tiếng thầy Tâm dựng xe đã vang lên.
— Có người mang đất tới. — Bà Tư nói như tự nhắc mình.
Bóng người bước vô sân. Thầy Tâm khiêng một bao. Linh dìu một bao. Đến mép vườn, thầy dừng lại, đặt bao xuống. Bao thứ hai vừa đặt cạnh, lập tức lớp vải bố như được ai bóp lại, tiếng tách bên trong vang lên ba lần, đều tăm tắp, rồi im. Im lạ nổi da gà.
Và ở giữa vườn, cây me già rung lên. Không phải gió. Rung từ gốc, lan lên từng nhánh, đánh rơi mấy trái me non xuống cỏ mục. Rồi cái giọng đàn bà kia cất lên, lần này không khe khẽ nữa. Nó vang khắp khu vườn như tiếng chuông bị chôn lâu ngày:
— Khi đất còn nhớ, người ta không được quên. Khi đất chạm đêm thứ ba, mọi lời nói dối phải trả lại tên mình.
Linh đứng lặng. Bà Tư nắm lấy cánh tay cô. Thầy Tâm lùi lại một bước, mắt hoe vàng dại đi.
Rồi đèn dầu trong nhà tắt phụt. Không có gió. Không có tiếng mở cửa. Chỉ có tiếng chân trần bước ra sân. Ông Bảy. Ông đi ra như người ngủ mộng, hai tay chắp trước bụng, miệng cười hiền lành.
— Con chào bà Liên. Con về trễ. Con qua bến đò, con gặp người ta, con đứng nói chuyện nhiều quá. Bà nấu cơm chưa?
Cả sân im như tờ. Rồi ông quay sang Linh, ánh mắt trống rỗng, không nhận ra. Ông nhìn cô như nhìn người lạ.
— Cô nì… cô tìm ai?
Linh thả bao đất xuống. Cô lùi lại. Cô muốn nói “ông ơi, con là Linh”, nhưng cổ họng khô lại.
Đúng lúc ấy, trong khu vườn, mấy mầm cây hai lá con mắt mọc thêm một đốt. Đốt thứ tư. Cao hơn cổ tay người lớn. Và chúng đồng loạt nghiêng về phía ông Bảy như hoa hướng dương nghiêng về mặt trời — nhưng mặt trời của chúng không ở trên trời. Nó nằm trong lòng đất.
Bà Tư Hảo khe khẽ:
— Anh Bảy… anh quên hết rồi hả anh?
Ông Bảy không trả lời bà Tư. Ông nhìn hai bao đất. Rồi ông cười.
— Đất này… đất này tui chôn rồi mà.
Một tiếng nổ nhỏ. Không phải nổ. Là hai bao đất bung miệng lạt tre, như ai đó rạch dọc. Lớp vải bố rớt xuống, đất bên trong đổ ra sân thành hai đống đen mun, ẩm như mới xúc dưới lòng sông. Không hôi. Không lạnh. Đất nóng. Nóng như hơi người. Và giữa hai đống đất ấy, có mấy mầm trắng nhỏ xíu trồi lên, mập như mầm giá, mọc thẳng tắp, đầu ngọn phình ra thành hai nhánh tròn như con mắt. Chúng mở ra, không có tròng, chỉ trắng như sứ, nhìn thẳng vào mặt ông Bảy.
Ông Bảy rùng mình. Ông ú ớ. Ông chỉ tay vào đám mầm:
— Con… con mắt… con mắt nói: “Ông nói dối.”
Rồi ông ngã. Không ngất. Ông ngồi bệt xuống đất mềm, hai tay ôm mặt, khóc nấc lên như đứa trẻ bị đòn oan. Tiếng khóc của ông vang khắp khu vườn, lẫn với tiếng tách tách dưới hai đống đất, lẫn với tiếng cây me đang rung, lẫn với cái giọng đàn bà kia giờ đã ngân dài, nghe rõ từng chữ một:
— Một tiếng dối cũ, chôn sai chỗ, phải trồi lên. Một tiếng dối mới, chưa kịp thành cây, phải trả lại hình. Người giữ vườn ơi… ngươi còn nhớ mình là ai không?
Linh nhìn ông. Cô muốn chạy lại. Nhưng chân cô như dúi xuống cỏ mục, không nhấc lên được. Cô nghe tiếng mình kêu “ông ơi” mà không chắc ai nghe.
Bà Tư đứng dưới bếp, lần đầu tiên trong đời, bà run. Bà quỳ xuống, chắp tay trước khu vườn như chắp tay trước người chết.
Còn thầy Tâm, đứng lùi dưới mép sân, người thầy ướt lạnh vì sốt hay vì sợ, thầy nghe trong đầu mình một câu nói không phải của thầy, không phải của ai trong sân:
— Đêm này, đất sẽ lấy lại đúng phần đất nó đã cho mượn. Đến khi mặt trời mọc, khu vườn sẽ thuộc về người đầu tiên dám gọi tên sự thật.
Và khi tiếng ấy dứt, cây me già bỗng oằn xuống một nhánh lớn, rắc một tiếng khô khốc như xương gãy. Rồi trái me cuối cùng, trái chót trên ngọn, rơi xuống đúng giữa hai đống đất. Nó rơi mà không kêu. Nó chìm xuống đất như chìm xuống nước. Đất sôi lên. Rồi im.
Im đến mức người ta nghe được nhịp tim mình đập. Và phía sau nhà, con sông đêm cũng im. Không một tiếng sóng. Như cả con nước đang nín thở đợi sáng.
Linh đứng đó. Trong tay còn cuốn sổ nhỏ. Cô chưa ghi được gì hôm nay. Vì cô biết, tới lúc này, mọi ghi chép đều thành lời đất chôn. Và cô chợt nhớ ra một điều bà Tư đã nói đâu đó, đâu đó trong những ngày cô về làng: “Ngày xưa bến đò cũ có người dìm một chuyến đò.” Bao đất từ đó. Thầy Tâm đã bới lên. Đất ấy đã ngủ dưới sông hai mươi năm. Nó được mang về đây, mang theo cả một câu hỏi chưa từng được trả lời.
Câu hỏi ấy nằm trong miệng đất. Và đêm nay, nó sẽ lên tiếng.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí