Khu Vườn Nói Dối Chương 12: Người Đầu Tiên Gọi Tên Sự Thật
Chương trước
Chương sau

Chương 12: Người Đầu Tiên Gọi Tên Sự Thật

Khu Vườn Nói Dối Chương 12

Đêm không trăng. Bầu trời đen như mực đặc quánh, không một ngôi sao nào dám lóe lên trên khu vườn nhà ông Bảy. Linh đứng chôn chân bên hai đống đất, cuốn sổ trong tay ướt đẫm mồ hôi. Trong nhà, ông Bảy vẫn khóc nấc từng cơn như đứa trẻ lạc mẹ, gọi tên người vợ đã mất mà ông tưởng còn sống. Tiếng khóc ấy nghe như tiếng cỏ dại mọc xuyên qua kẽ nứt của nền nhà.

— Bà Liên ơi… bà Liên… sao bà không trả lời tôi? — Giọng ông Bảy vọng ra, khàn đặc, run rẩy. — Bà giận tôi hả? Bà đừng giận… tôi đã cắm cọc cho bụi hồng bà thích rồi mà…

Linh bưng mặt. Tiếng khóc của ông đâm vào ngực cô như một nhánh me khô. Cô muốn chạy vào làm gì đó — một ly nước, một bàn tay, một lời dịu dàng — nhưng chân cô cứng lại. Bởi trong tán me già, giọng đàn bà ấy vẫn còn vang lên, nhỏ như hơi gió luồn qua kẽ lá: “Người đầu tiên dám gọi tên sự thật.”

Linh quay đầu nhìn cây me. Cây me già đứng giữa vườn, thân nứt toác, một nhánh vừa gãy vẫn còn treo lủng lẳng như cánh tay người gãy. Trái me cuối cùng đã biến mất dưới đất. Hai đống đất từ trường thầy Tâm mang về giờ nằm im gần đó, phẳng lì, như chưa từng bốc hơi nóng. Nhưng Linh biết chúng chưa ngủ. Chúng đang đợi.

— Linh… — Bà Tư Hảo từ cổng bước vào, đèn pin quơ quào trong đêm. Bà khoác chiếc khăn len mỏng, mắt đỏ hoe như khóc. — Bà nghe tiếng ông Bảy. Bộ ông mất trí thiệt rồi hả con?

— Ông không nhận ra cháu, bà Tư ạ. — Giọng Linh lạc đi. — Ông gọi cháu là người lạ. Ông tưởng bà nội còn sống.

Bà Tư đứng lặng. Bà nhìn hai đống đất, nhìn cây me gãy nhánh, rồi nhìn Linh. Bà nhắm mắt, thở ra một hơi dài như vừa trút hết hơi thở tích cóp suốt hai mươi năm.

— Thôi được rồi. — Bà Tư mở mắt. — Bà đã hứa với ông Bảy là giữ kín. Nhưng đêm nay đất đã lên tiếng, cây đã lên tiếng, thì lời hứa của bà cũng chín muồi rồi. Con muốn nghe không?

Linh gật đầu. Cổ họng cô khô rang.

— Ngồi xuống. — Bà Tư kéo một cái ghế gỗ nhỏ còn nằm ngoài hiên, đặt xuống cạnh đống đất. — Bà kể con nghe chuyện bến đò cũ.

Bà Tư kể chậm rãi, giọng như nhai lại từng con chữ. Ngày xưa, bến đò cũ nằm ở khúc sông sau nhà, chỗ nước xoáy quanh năm đục ngầu. Ông Bảy thời trẻ làm nghề chạy đò, mỗi ngày chở người qua sông chợ huyện. Bà Ba — hồi đó còn là cô Liên, con gái út nhà bên kia bờ — theo đò đi may áo cho người ta. Hai người thương nhau, cưới nhau, ở bên nhau ba năm đầu êm ấm. Rồi một đêm mưa gió lớn, ông Bảy bị người ta rủ nhậu. Ông uống đến quên trời quên đất. Đêm đó vẫn có khách chờ đò. Ông Bảy chở một chuyến cuối cùng. Đò ra giữa sông thì nước xoáy kéo. Đò lật. Người khách mất tích, không bao giờ tìm thấy xác. Ông Bảy bám được vào mảng đò trôi dạt, sống sót. Bà Liên đợi ông ngoài bến suốt đêm, vừa khóc vừa gọi. Khi người ta tìm thấy ông Bảy, ông vẫn còn nồng mùi rượu. Bà Liên lặng lẽ đỡ chồng về. Không một lời trách móc. Nhưng từ đêm đó, bà ốm dần, ốm dần, rồi đi ba năm sau đó — đi vì nỗi đau đè nặng trái tim hơn là vì bệnh.

— Rồi cả làng đồn rằng bà mất vì bệnh. — Bà Tư chấm nước mắt. — Ông Bảy im lặng. Ông chôn câu chuyện đó xuống sông, chôn xuống đất, chôn cả vào lòng mình. Ông không nói dối bằng miệng, con ạ. Ông nói dối bằng cách không nói gì. Nhưng khu vườn này… nó nghe hết. Nó nhớ hết.

Linh run người. Cô chợt hiểu: cây me trong vườn không phải là lời nói dối đầu tiên của ông Bảy. Nó là lời nói dối cuối cùng — lời nói dối lớn nhất, được ông gieo xuống khi lần đầu ông bảo “bà mất vì bệnh” với người hàng xóm đến hỏi thăm. Từ hạt giống đó, cây me mọc lên, mang theo nỗi đau chôn kín hai mươi năm.

— Bà Tư ơi… — Linh thì thào. — Cháu đã ép cây nói. Cháu đã trồng thêm đất lạ.

— Bà biết. — Bà Tư nắm tay Linh, bàn tay chai sạn của người từng cấy lúa. — Con không có lỗi. Con chỉ muốn biết sự thật. Nhưng con ơi, sự thật đâu phải để biết. Sự thật là để tha thứ. Không tha thứ được thì sự thật chỉ là đá ném xuống giếng.

Đúng lúc đó, từ trong nhà, tiếng ông Bảy đột ngột ngừng khóc. Im. Rồi tiếng bước chân lê trên nền gạch. Ông Bảy bước ra hiên, mắt đờ dại, nhưng khi nhìn thấy Linh, mắt ông chớp một cái.

— Con… — Ông Bảy chớp mắt lần nữa. — Con là ai?

Linh nín thở. Bà Tư đứng sau lưng cô, run run.

— Cháu là Linh. — Giọng cô run như lá me trước gió. — Cháu là cháu nội của ông. Cháu là con của ba Hùng. Bà nội cháu là bà Liên. Bà mất cách đây hai mươi năm, trong đau buồn, sau một chuyến đò bị lật. Ông Bảy ơi, ông đã gây ra chuyến đò đó. Ông đã say. Người khách đó đã chết. Ông đau lắm, ông giấu cả làng, giấu cả cháu. Nhưng cháu biết rồi. Ông không cần giấu nữa.

Im lặng. Một giây dài như một mùa mưa. Rồi ông Bảy bước tới một bước. Rồi một bước nữa. Ông ngồi xuống trước mặt Linh, chậm chạp, như cây già gặp gió ngược.

— Con nói… bà Liên mất rồi hả? — Ông nhìn Linh, mắt hổ phách hoe nước. — Không phải bà đang ở trong nhà sao? Bà đang nấu cơm cho con mà?

— Bà không còn nấu cơm nữa, ông ơi. — Linh quỳ xuống cạnh ông, nắm tay ông. Bàn tay chai sần, lạnh ngắt. — Nhưng bà vẫn ở trong vườn. Cây me nói chuyện với cháu. Bà vẫn thương ông.

Ông Bảy nhìn lên tán me. Nhánh gãy vẫn còn treo lủng lẳng. Đất im phăng phắc. Rồi ông cúi đầu, khóc nấc lên, không phải vì mất trí, mà vì nhớ. Lần đầu tiên sau hai mươi năm, ông khóc trước mặt một người khác, khóc cho người vợ ông yêu, khóc cho chuyến đò ông đánh mất, khóc cho những năm tháng ông tự giam mình trong im lặng.

Linh vòng tay ôm ông. Bà Tư quay đi, lấy khăn lau mắt. Và trong lúc đó, dưới chân hai đống đất, một mầm cây nhỏ vươn lên. Mầm non, trắng như sữa, có hai lá non xanh như ngọc. Nó vươn lên chầm chậm, run run, rồi đứng thẳng — như nghe thấy một điều gì đó mà đất đã chờ suốt hai mươi năm.

Cây me trên đầu chợt cất tiếng. Không phải giọng buộc tội. Một giọng đàn bà dịu dàng, mộc mạc, như tiếng chị gọi em giữa trưa nắng:

— Vậy là con đã gọi tên sự thật rồi. Con là người đầu tiên. Con dám nói mà không cần ai cho phép. Con không khai thác, con không tra khảo — con chỉ nói, và con ôm người đã làm đau con. Đó là điều bà đã chờ hai mươi năm. Đó là điều khu vườn đã chờ.

Mầm cây nhỏ dưới đất khẽ rung. Rồi một tiếng động nhẹ vang lên, như tiếng ai đó mở cửa sổ buổi sáng. Hai đống đất thấp dần, thấp dần, rồi biến mất. Dưới chân chúng, đất bằng phẳng, mềm tơi như đất gieo mạ. Và mầm cây trắng nhỏ vừa mọc kia giờ đã cao chừng một gang tay, thân có sọc trắng-xanh chuyển động như thở.

— Đây là cây gì vậy bà Tư? — Linh hỏi.

Bà Tư bước tới, cúi xuống nhìn. Bà chớp mắt, rồi khẽ cười, nụ cười đã lâu không thấy:

— Cây ngải cứu, cháu ạ. Ngày xưa bà nội cháu hay hái ngải cứu nấu canh cho ông Bảy giải rượu. Bà nói ngải cứu là loại cây gọi người tỉnh.

Linh nhìn cây ngải cứu nhỏ lấp lánh dưới sương đêm. Cô hiểu rồi. Đây không phải cây mới của một lời nói dối. Đây là cây mọc từ sự thật — sự thật đầu tiên cô dám nói. Khu vườn không bị chiếm lấy vào lúc sáng. Nó đã thuộc về cô từ khoảnh khắc cô gọi tên sự thật và tha thứ cho người đã tạo ra nó.

Ông Bảy ngồi đó, ngân ngấn nước mắt nhìn cây ngải cứu. Ông không còn nhớ rõ mặt bà Liên, không còn nhớ bà hay hát gì, hay cười kiểu nào. Nhưng ông nhớ một điều: bà nấu canh ngải cứu cho ông mỗi khi ông uống rượu về. Và ông nhớ mình đã từng thương bà nhiều đến mức nào — nhiều đến mức ông không dám nhớ.

— Linh hả… — Ông thì thào. — Đúng không… Linh… cháu bà Liên hả?

— Dạ, cháu là Linh. — Linh nắm tay ông. — Cháu ở đây với ông. Từ nay cháu ở đây.

— Rồi bà Liên… — Ông run run. — Bà ấy ổn không con?

Linh ngước nhìn cây me. Cây me vẫn im, nhưng nhánh gãy đã khô lại thành một mẩu gỗ trắng, không còn đau đớn. Cả khu vườn như rút hơi thở nặng nề suốt hai mươi năm, trả lại cho đêm một sự yên tĩnh khác — yên tĩnh của lá, của đất, của những con sông đã ngừng phẫn nộ.

— Bà ổn, ông ạ. — Linh cười, nước mắt chảy xuống. — Bà nói bà thương ông. Bà nói bà không giận ông nữa. Lâu rồi bà không giận.

Ông Bảy gật đầu. Rồi gật đầu lần nữa, như người vừa cho phép mình thở. Ông ngồi im rất lâu bên gốc me già, tay cầm bàn tay nhỏ của Linh. Phía sau, bà Tư len lén đặt lên hiên một nồi canh còn nóng — canh ngải cứu, mới nấu lúc nửa đêm, mùi thơm ngọt như mùi lá non gặp sương.

Trời rạng dần. Mặt trời lên, chiếu chếch qua tán vườn. Hố đất nơi trái me cuối cùng rơi xuống đã được lấp bằng cỏ non, mọc lên nhanh lạ thường. Và nơi hai bao đất lạ nằm, một khóm hoa dại vun lên nở trắng — hoa mua, hoa ngải, hoa điên điển, thứ hoa chỉ nở khi đất đã được thứ tha.

Ông Bảy đứng dậy. Ông chống tay lên cây me, nhỏe miệng cười một nụ cười lạ lắm — như người vừa nhớ ra mình từng quên điều gì. Ông nhìn Linh, mắt vẫn ngơ ngác nhưng có tia sáng về. Rồi ông bước tới cây ngải cứu nhỏ, ngồi xuống bên nó, lấy tay vun quanh gốc. Vun rất kỹ. Như ngày xưa ông vun từng luống rau cho bà.

— Cây này… — Ông nói, giọng chậm như gió sớm. — Cây này là cây gì, con?

— Dạ, ngải cứu ạ.

— Ngải cứu. — Ông gật gù, mắt xa xăm. — Ngải cứu… để nấu canh. Canh ngải cứu… cho người tỉnh rượu. — Ông ngừng lại. Rồi ông cười thật. — Chắc tui từng uống nhiều lắm. Bà tui… bà tui hay nấu.

Linh ngồi xuống cạnh ông, mở cuốn sổ nhỏ. Cô không viết gì về sự thật đêm qua. Cô không ghi lại tội lỗi, không ghi lại chuyến đò, không ghi lại mười thứ lời nói dối ông Bảy từng gieo. Cô chỉ ghi một dòng, chữ nhỏ, nét run:

“Khu vườn vẫn nói. Nhưng từ hôm nay nó nói những lời ru, không phải những lời buộc tội.”

Rồi cô gấp sổ, để nó xuống gốc cây ngải cứu. Nơi ấy, đất còn ấm. Nơi ấy, một hạt giống mới — không phải thứ lời dối, mà là hạt giống của một người dám nghe — đang lặng lẽ ngủ chờ mùa sau nảy lộc. Gió từ sông thổi lên, mang theo mùi phù sa và mùi canh ngải cứu, quyện vào tán me già thơm ngọt như một buổi chiều quê chưa từng có chuyện buồn.

Và nếu ai đó ngồi trong khu vườn này đủ lâu, họ sẽ nghe thấy tiếng cây thì thầm rằng: không có lời dối nào bị chôn mà không mọc lên thành cây. Điều khác biệt chỉ là — người ta có dám trồng nó bằng lời tha thứ hay không.

Khoảng 2.228 từ • 0 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page