Ba ngày sau khi nhặt chiếc cặp da, Lâm Hạo nhận được một cuộc gọi từ số nội bộ không hiển thị tên. Đầu dây bên kia là giọng nữ lạnh và đều, kiểu giọng của người đã quen nói những câu không cần lặp lại:
“Chiều mai, ba giờ. Ông Đàm muốn gặp anh ở nhà riêng. Xe sẽ đón anh ở cổng phụ tòa nhà. Đi một mình.”
Không chào, không hỏi anh có rảnh hay không. Người ta chỉ thông báo, như thể lịch của anh vốn đã thuộc về họ. Lâm Hạo còn chưa kịp hỏi lại thì đầu dây đã tắt. Anh ngồi im nhìn màn hình điện thoại, ngón tay gõ nhẹ lên mép bàn. Ông Đàm — cái tên trong tập hồ sơ đầu tiên, người được ghi bên cạnh một con số chuyển khoản và dòng chú thích nguệch ngoạc của Trần Bách: “Không ký, nhưng biết. Hỏi thì sẽ trả lời bằng câu hỏi.” Anh đã mất hai đêm để lần ra ông ta là ai. Một cổ đông lớn tuổi, đã rút khỏi ban điều hành từ lâu nhưng vẫn giữ ghế trong hội đồng quản trị. Người ta gọi ông là “cái bóng” — không bao giờ phát biểu trong các cuộc họp, nhưng phiếu của ông chưa bao giờ là phiếu trắng.
Vậy mà chỉ ba ngày sau khi anh bắt đầu tìm hiểu, người của ông đã chủ động sắp lịch.
Lâm Hạo hiểu đây không phải là một cuộc gặp tình cờ. Một là ông Đàm đã biết anh đang chạm vào thứ gì đó. Hai là ông ta muốn biết anh đã chạm tới đâu trước khi quyết định nên nói hay nên dập tắt.
Chiều hôm sau, chiếc xe đen đỗ đúng hẹn ở cổng phụ. Tài xế đội mũ lưỡi trai, không nói một lời, chỉ mở cửa sau ra hiệu. Xe chạy vòng qua khu trung tâm rồi rẽ vào một con đường ven sông, nơi những căn biệt thự cũ nằm khuất sau hàng cây dày. Cổng sắt mở ra bằng một cái nhấn điều khiển từ xa. Sân gạch đỏ, một hồ nước nhỏ có mấy con cá vàng lững lờ bơi. Ngôi nhà hai tầng kiểu thuộc địa, tường vàng nhạt, lá cọ phủ bóng lên ban công. Không có chó, không có vệ sĩ đứng gác. Sự im lặng ở đây không phải là sự vắng mặt của người, mà là sự chọn lọc của người.
Ông Đàm ngồi trong phòng khách, trên chiếc ghế mây nhìn ra vườn. Ông đã ngoài bảy mươi, tóc bạc cắt sát, da mặt mỏng như giấy nhưng đôi mắt vẫn sáng và sắc như mảnh kính vỡ. Trước mặt ông là ấm trà sứ, hai chiếc tách úp nghiêng chờ nước. Ông không đứng lên khi Lâm Hạo bước vào, chỉ đưa tay ra hiệu:
“Ngồi đi. Trà vừa đúng độ.”
Lâm Hạo kéo ghế, ngồi xuống đối diện. Anh không vội nói. Mười năm điều tra nội bộ đã dạy anh rằng khi người ta mời mình đến nhà, người ta muốn nói chuyện theo cách của người ta.
Ông Đàm rót trà, động tác chậm rãi, chính xác. Nước trà vàng óng, thơm mùi hoa nhài khô. Ông đẩy tách về phía anh rồi mới ngẩng lên.
“Cậu là người thứ tư tìm đến tôi vì cái tên Trần Bách.”
Lâm Hạo khẽ nhướng mày. Ông Đàm cười, nụ cười mỏng, không chạm tới mắt.
“Đừng ngạc nhiên. Cái cặp đó không phải tự nhiên mà nằm trong đám cháy. Và cũng không phải tự nhiên mà cậu nhặt được nó. Người ta muốn nó đến tay cậu, hoặc muốn cậu nghĩ rằng mình tình cờ nhặt được nó. Hai chuyện đó khác nhau.”
“Vậy theo ông, chuyện nào đúng?” Lâm Hạo hỏi, giọng giữ ở mức trung tính.
Ông Đàm nhấp một ngụm trà, không trả lời ngay. Ông nhìn ra khu vườn, nơi ánh nắng đang xiên dần qua tán lá.
“Mười năm trước, Bách đến gặp tôi, cũng ngồi ở cái ghế cậu đang ngồi. Nó mang theo một danh sách. Không dài, chỉ vài cái tên, nhưng đủ để tôi mất ngủ ba tháng. Nó nói: ‘Cháu không muốn tố cáo ai. Cháu chỉ muốn biết nếu cháu ký vào bản báo cáo này, thì ai sẽ là người đầu tiên bị gạch tên khỏi công ty, và ai sẽ là người cuối cùng được hưởng lợi.’ Tôi hỏi nó: ‘Mày đã ký chưa?’ Nó nói chưa. Và sẽ không ký nếu chưa biết ai đứng sau dự án Hải Đăng.”
Cái tên đó làm Lâm Hạo siết nhẹ tách trà trong tay. Dự án Hải Đăng. Anh đã thấy nó trong sổ của Bách, viết tắt bằng hai chữ cái và một dấu chấm than. Một dự án đầu tư vào khu công nghiệp ven biển, được duyệt cách đây hơn mười năm, giờ đã đắp chiếu vì thua lỗ. Nhưng thua lỗ với ai?
“Dự án Hải Đăng,” Lâm Hạo nói chậm, “trong hồ sơ của Bách, nó chỉ được nhắc đến như một cái mốc thời gian. Nhưng tôi kiểm tra lại thì thấy có ba công ty con được thành lập cùng lúc, cùng địa chỉ đăng ký, cùng một người đại diện pháp luật. Người đó hiện đang là trợ lý của một thành viên hội đồng quản trị.”
Ông Đàm đặt tách trà xuống, tiếng sứ chạm gỗ nghe khô và dứt khoát.
“Cậu đi nhanh hơn tôi tưởng. Nhưng cậu mới chỉ chạm vào cái vỏ. Câu hỏi không phải là ai đại diện, mà là ai là người ra lệnh. Và người ra lệnh,” ông dừng lại, mắt nhìn thẳng vào Lâm Hạo, “không có tên trong bất kỳ hồ sơ nào cả. Đó là lý do Bách chưa ký. Nó biết nếu nó ký vào bản báo cáo đó, nó sẽ ký vào bản án của chính mình. Hoặc tệ hơn.”
Không khí trong phòng chùng xuống. Lâm Hạo cảm nhận được một cái gì đó rất giống nỗi sợ — không phải nỗi sợ hét lên, mà là nỗi sợ của người đã sống đủ lâu để biết cái gì không nên chạm. Ông Đàm không phải là người tốt. Anh biết điều đó. Nhưng ông ta là người sống sót. Và những người sống sót thường giữ lại một thứ gì đó để mặc cả.
“Tôi có một câu hỏi,” Lâm Hạo nói. “Ba người trước tôi đến gặp ông vì cái tên Trần Bách. Họ là ai?”
Ông Đàm rót thêm trà, động tác vẫn chậm rãi như cũ.
“Một là luật sư. Đến hỏi mua hồ sơ. Tôi từ chối. Sáu tháng sau, anh ta bị tai nạn xe máy ở đường tránh. Hai là nhà báo. Đến xin phỏng vấn. Tôi từ chối. Một năm sau, tòa soạn của cô ta đóng cửa. Còn người thứ ba,” ông ngừng một nhịp, “là người của công ty. Đến để xác nhận tôi còn nhớ những gì. Tôi nói tôi không nhớ gì cả. Hôm sau, tôi nhận được một món quà. Một chiếc đồng hồ cũ, đúng loại tôi đeo ba mươi năm trước. Không có thiệp.”
Lâm Hạo hiểu. Đó không phải quà. Đó là lời nhắc.
“Vậy tại sao ông gặp tôi?”
Ông Đàm nhìn anh, lần đầu tiên trong suốt cuộc nói chuyện, ánh mắt ông có một thoáng gì đó gần như là thương hại.
“Vì cậu khác họ. Cậu không đến để mua, không đến để viết bài, cũng không đến để xác nhận. Cậu đến vì cậu đã nhặt cái cặp lên, và cậu biết mình không thể đặt nó xuống. Bách chọn cậu, hay ai đó chọn cậu, thì cũng như nhau. Cậu đã ở trong câu chuyện rồi.”
Ông đứng dậy, đi về phía kệ gỗ nhỏ đặt sát tường. Ông mở ngăn kéo, lấy ra một phong bì giấy màu ngà, không dán kín, đưa cho Lâm Hạo.
“Tôi không biết có phải Bách còn sống hay không. Nhưng nếu nó còn sống, thì nó sẽ không liên lạc với cậu bằng điện thoại. Và nếu nó đã chết, thì cái chết của nó cũng không phải là dấu chấm hết. Cầm lấy. Đây là bản sao duy nhất còn lại của trang cuối trong báo cáo mà Bách định nộp. Tôi giữ nó mười năm. Giờ tôi không muốn giữ nữa.”
Lâm Hạo nhận phong bì. Nó nhẹ, chỉ một tờ giấy. Anh không mở ra trước mặt ông Đàm.
“Tại sao bây giờ?” anh hỏi.
Ông Đàm đứng bên cửa sổ, lưng quay lại, giọng trầm xuống:
“Vì tôi đã bảy mươi ba. Và tôi không muốn xuống mồ với một tờ giấy chưa ký trong tay. Cậu hiểu chứ?”
Lâm Hạo gật đầu, dù ông không nhìn thấy. Anh đứng dậy, cầm phong bì, bước ra cửa. Khi anh đã đặt tay lên nắm cửa, giọng ông Đàm vọng theo, nhỏ nhưng rõ:
“Cẩn thận với những người trong công ty. Kể cả những người đang cười với cậu mỗi sáng. Nhất là những người đó.”
Lâm Hạo không quay lại. Anh bước ra sân, chiếc xe đen đã chờ sẵn. Trên đường về, anh mới mở phong bì. Bên trong là một tờ giấy A4 đã ngả màu, mép bị gấp đến mức gần rách. Trên đó là một bảng biểu nhỏ, vài dòng chữ viết tay của Trần Bách, và ở cuối trang, một dòng gạch ngang đậm nét bút bi đè lên ba chữ cái: “T.B. chưa ký.”
Nhưng điều khiến tim anh đập mạnh không phải là dòng chữ đó. Mà là góc dưới bên phải, nơi ai đó — sau này — đã viết thêm bằng mực xanh, nét chữ rất giống nét chữ trong cuốn sổ anh đang giữ: “Đừng tìm tôi. Tôi đang tìm họ.”
Lâm Hạo gấp tờ giấy lại, cất vào túi áo trong, cạnh cuốn sổ. Anh nhìn ra cửa xe, thành phố đang lên đèn. Anh biết mình vừa có thêm một mảnh ghép, và cũng vừa nhận thêm một lời cảnh báo. Ông Đàm đã nói đúng một điều: từ giây phút anh nhặt chiếc cặp lên, anh đã ở trong câu chuyện. Nhưng giờ anh mới hiểu, câu chuyện đó không phải là của Bách. Nó là của tất cả những người đã từng cầm chiếc cặp đó, và chưa ai trong số họ ký tên mình.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí