Sáng hôm sau, An ra khỏi nhà trọ từ sớm. Trời còn nhá nhem, sương đêm chưa tan hết, đọng thành những giọt nhỏ trên lá bàng già. Bà Lan đã ngồi đó, bên cạnh gánh xôi nghi ngút khói. Nồi xôi mới đồ, hạt nếp căng mẩy, thơm mùi lá chuối. Bà ngẩng lên, thấy An liền cười:
“Con đến sớm thế. Ngồi đi, bà vừa xới cho con phần có đậu xanh nhiều nhất.”
An kéo chiếc ghế nhựa, ngồi xuống. Cô nhận nắm xôi nóng từ tay bà Lan, hơi ấm ngấm qua lớp lá chuối vào lòng bàn tay. Hai người im lặng một lúc, chỉ có tiếng xe buýt đầu tiên chạy qua ngã tư, tiếng bánh xe nghiến trên vũng nước mưa còn đọng lại từ đêm qua.
Bà Lan nhìn An ăn, rồi chậm rãi hỏi:
“Hôm nay con có phải đi làm không?”
“Dạ có. Chiều nay con vào ca. Nhưng sáng nay con định ra phường trước, như bà nói.”
Bà Lan gật đầu, ánh mắt trầm ngâm. Bà lấy chiếc khăn lau tay, rồi rót thêm một chén trà nóng cho An. Hơi trà bay lên, mờ ảo trong không khí lạnh.
“Con à,” bà Lan nói, giọng nhẹ như đang dò đường, “bà không hỏi chuyện của con với cái anh kia nữa. Nhưng bà muốn biết, ở quê con còn ai không? Con lên đây một mình à?”
An dừng nhai. Cô nhìn xuống nắm xôi trong tay, ngón tay khẽ miết lớp lá chuối. Một lúc sau, cô mới cất tiếng:
“Con còn mẹ. Và cha.”
Giọng cô đều đều, như kể chuyện của ai khác. Bà Lan không giục, chỉ ngồi im, hai tay ôm chén trà, chờ đợi.
“Nhà con ở một huyện ven biển, cách thành phố chừng bốn tiếng xe đò. Ở đó người ta sống bằng nghề làm muối và đánh cá. Mẹ con bán cá ngoài chợ. Cha con…” An ngập ngừng, “Cha con ngày trước đi biển. Nhưng từ hồi con học cấp hai, tàu cá của ông bị bão đánh chìm. Từ đó ông không đi biển nữa. Ông ở nhà. Rồi ông uống.”
Bà Lan khẽ thở dài. An nghe thấy, nhưng vẫn không ngẩng lên.
“Mẹ con một mình lo hết. Bà ngoại con bảo mẹ con phải bỏ ông, nhưng mẹ con không bỏ. Mẹ con nói ông ấy tội nghiệp. Con không hiểu. Con còn nhỏ, con chỉ thấy mẹ con đêm nào cũng về nhà với cái lưng đau, tay chân nứt nẻ vì nước muối, rồi còn phải dọn cái mâm cơm ông ăn xong mà không rửa. Con ghét ông.”
An nói câu đó, giọng cô lạnh đi. Rồi cô cười, một cái cười nhạt:
“Nhưng con cũng thương mẹ. Con đi học, cố học giỏi để mẹ vui. Con thi đậu vào đại học ở thành phố. Ngày con nhận giấy báo, mẹ con mừng lắm. Mẹ con bán thêm một buổi chợ đêm, mua cho con chiếc cặp mới. Còn cha con thì ngồi ngoài sân, nói một câu duy nhất: ‘Con gái học chi cho cao, rồi cũng lấy chồng.’”
Bà Lan đặt chén trà xuống. Bà nhìn cô gái trẻ trước mặt, thấy được cái cằm cứng cỏi, thấy được đôi mắt không còn nhìn vào đâu nữa. Bà hiểu. Bà đã thấy nhiều người như An, đi qua gánh xôi của mình với đôi mắt như thế.
“Thế con lên đây từ hồi đó?” bà Lan hỏi khẽ.
“Dạ. Con lên thành phố, vừa học vừa làm thêm. Mẹ con gửi tiền lên, nhưng con không lấy. Con nói con tự lo được. Con muốn mẹ giữ tiền mà đi khám bệnh.”
“Mẹ con bệnh gì?”
An im lặng. Tiếng rao của một người bán bánh mì vọng lại từ đầu phố, xa xa, rồi tan đi trong tiếng gió. Cô hít một hơi, giọng chùng xuống:
“Dạ, mẹ con bị đau tim. Bác sĩ nói phải mổ, nhưng mẹ con không chịu. Mẹ con bảo để tiền cho con ăn học. Con cãi, con nói con bỏ học cũng được, mẹ phải mổ. Mẹ con khóc, rồi hứa sẽ để dành tiền. Nhưng con biết mẹ con lại đem tiền đó lo cho cha con. Ông ấy nợ nần ở ngoài. Người ta đến nhà đòi.”
An bóp nhẹ nắm xôi trong tay, như để giữ bình tĩnh. Bà Lan đưa tay ra, đặt lên vai cô, một cái chạm nhẹ.
“Con gái à.”
“Con không sao đâu bà.” An ngẩng lên, mắt khô ráo, nhưng giọng cô run nhẹ. “Con chỉ nghĩ, con lên đây là để thoát khỏi cái nhà đó. Nhưng bây giờ con lại sợ. Con sợ một ngày mẹ con gọi cho con và nói bà ơi, mẹ mất rồi.”
Bà Lan không nói gì. Bà rót thêm trà, đẩy chén về phía An. Bà biết có những nỗi đau không thể dùng lời an ủi mà xoa dịu. Bà chỉ có thể ở đó, bên cạnh, như cái cây bàng già vẫn đứng đó qua bao mùa mưa nắng, không hỏi ai đi đâu, chỉ cho bóng mát cho người ngồi lại.
Một lúc lâu sau, bà Lan mới nói:
“Bà có một đứa con trai. Nó cũng bỏ nhà đi. Năm nó hai mươi tuổi. Nó nói nó không chịu nổi cái xóm nghèo này, nó đi miền Nam làm ăn. Mười năm rồi, nó chỉ gọi về được vài lần. Lần cuối là ba năm trước, nó nói nó có vợ, có con, nhưng không về được. Bà không biết nó sống chết thế nào. Bà cũng không trách. Nó có cuộc đời của nó.”
An nhìn bà Lan. Đây là lần đầu cô thấy bà nói về mình.
“Bà không buồn à?”
“Buồn chứ. Nhưng bà nghĩ, mình sinh con ra, đâu phải để giữ nó bên mình mãi. Mình sinh con ra để nó đi. Chỉ cần nó nhớ đường về.”
Bà ngừng một chút, rồi cười hiền:
“Cũng như con bây giờ. Con lên đây không phải để bỏ mẹ. Con lên đây để tìm cái gì đó. Để sau này con có thể về, với cái túi đầy hơn, với bàn tay vững hơn. Con có lỗi gì đâu.”
An nghe những lời đó, mắt bỗng cay. Cô cúi xuống, giả vờ lau miệng, nhưng thật ra là lau nước mắt. Bà Lan không nhìn cô, bà đứng dậy, đi lại phía nồi xôi, đậy nắp lại.
“Thôi, ăn hết đi rồi mình ra phường. Con nhớ mang theo giấy tờ. Cái tin nhắn kia, con chụp hình lại chưa?”
“Dạ con chụp rồi.”
“Tốt. Để xem ông tổ trưởng nói sao.”
An ăn nốt phần xôi còn lại. Cô đứng dậy, phụ bà Lan dọn gánh. Khi hai người đi bộ về phía trụ sở phường, trời đã sáng hẳn. Nắng ban mai vàng nhạt trải lên vỉa hè, lên những mái nhà thấp, lên vai hai người phụ nữ đi cạnh nhau. Bà Lan già, lưng hơi còng. An trẻ, bước đi còn ngập ngừng. Nhưng giữa họ có một sợi dây vô hình, được dệt nên từ những đêm mưa, những nắm xôi nóng, và những câu chuyện không ai khác nghe thấy.
Đi được một đoạn, An bỗng nói:
“Bà ơi.”
“Sao con?”
“Con cảm ơn bà.”
Bà Lan không quay lại, nhưng An thấy vai bà khẽ nhấc lên, như một nụ cười.
“Cảm ơn gì. Bà có cho con gì đâu.”
“Bà cho con biết là con không cô đơn.”
Bà Lan dừng lại một chút, rồi bước tiếp. Bà không nói gì nữa. Nhưng bàn tay thô ráp của bà đưa ra sau, nắm lấy tay An, kéo cô đi nhanh hơn một chút. Hai người đi qua ngã tư, qua bến xe buýt nơi An vẫn đứng chờ mỗi đêm, qua những hàng cây còn đọng sương. Thành phố bắt đầu một ngày mới. Và An, lần đầu tiên sau nhiều tháng, thấy mình không còn phải bước đi một mình.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí