Đêm hôm ấy, sau khi chị Hoa đi rồi, An ở lại phụ bà Lan dọn dẹp. Cô bé bán vé số tên Tí cũng vừa chạy về nhà, chỉ còn hai bà cháu lúi húi bên gánh xôi. Bà Lan vo từng nắm xôi cuối cùng, gói vào lá chuối, cột lạt cẩn thận. An ngồi bên kia, rửa mấy cái chén nhựa, lau khô rồi xếp chồng lên nhau. Đêm về khuya, gió từ sông thổi lên lạnh hơn mọi ngày. Con bàng già xào xạc trên đầu, thỉnh thoảng rơi xuống một chiếc lá khô, chạm mặt đường nghe lạo xạo.
Bà Lan liếc sang An. Cô gái nhỏ ngồi xổm, hai tay ngâm trong chậu nước, áo khoác ngoài rộng thùng thình, tóc buộc vội sau gáy. Bà nhìn thấy trên cổ tay trái của An, chỗ ống tay áo xắn lên, có một vệt tím bầm, dài ngoằn ngoèo như vết hằn của một bàn tay nắm quá chặt. Bà Lan khựng lại một chút, rồi làm như không thấy, tiếp tục gói xôi. Nhưng mắt bà cứ dội lại vệt tím ấy. Nó không giống vết va đập thông thường. Nó giống như dấu vết của một sự cố ý.
Khi An đứng dậy đổ chậu nước ra gốc cây, bà Lan mới lên tiếng: “An này.”
An quay lại: “Dạ, bà gọi con?”
“Con lại đây bà xem cái tay.”
An ngơ ngác bước tới. Bà Lan nắm lấy cổ tay trái của cô, nhẹ nhàng kéo ống tay áo lên. Vệt bầm hiện ra rõ hơn dưới ánh đèn vàng. Không chỉ một vệt. Có hai, ba vệt chồng lên nhau, màu tím đã ngả sang xanh, chạy từ cổ tay lên gần khuỷu. Bà Lan hít một hơi, giọng trầm xuống: “Cái này là sao?”
An rụt tay lại, vội vàng kéo ống tay áo xuống. Cô cúi mặt, mái tóc xõa che ngang mắt: “Dạ, con không may va vào cửa. Hôm qua con đi làm về, trời tối, con đụng cái cửa sắt ngoài phòng trọ.”
Bà Lan im lặng. Bà nhìn cái cách An nói, cái cách cô tránh ánh mắt, cái cách bàn tay cô nắm chặt vạt áo. Bà từng chứng kiến nhiều kiểu nói dối trong đời. Nói dối vì thương người khác, nói dối vì sợ, và nói dối vì xấu hổ. Cái này là kiểu cuối cùng.
“Va vào cửa sắt,” bà Lan nhắc lại, chậm rãi. “Mà vết bầm nằm ở mặt trong cổ tay, hằn thành ngón tay như thế này?”
An không trả lời. Cô ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp bên cạnh gánh xôi, hai tay đan vào nhau, ngón cái miết lên vệt bầm như muốn xóa nó đi. Một lúc lâu, cô mới nói, giọng nhỏ như tiếng gió: “Bà đừng lo cho con. Con tự lo được.”
“Bà không hỏi con có lo được hay không,” bà Lan nói. Bà ngồi xuống đối diện, đặt hai tay lên đầu gối. “Bà hỏi ai làm cái này.”
An cắn môi. Đèn đường hắt xuống bóng hai người, một già một trẻ, in trên mặt đường nhựa ướt. Xa xa, tiếng xe tải chạy qua cầu, rầm rầm như sấm dưới chân.
“Là anh ta,” cuối cùng An nói. “Người yêu cũ của con.”
Bà Lan không ngắt lời. Bà chỉ ngồi đó, chờ.
“Hôm qua con đi chợ mua đồ, gặp anh ta ở đầu ngõ. Anh ta đòi nói chuyện. Con không muốn. Anh ta nắm tay con kéo lại. Con giằng ra, anh ta nắm mạnh hơn.” An dừng lại, nuốt nước bọt. “Anh ta bảo con đừng có mà trốn. Anh ta bảo con nợ anh ta.”
“Nợ gì?”
“Con không biết. Con chẳng nợ gì cả. Hồi yêu nhau, anh ta tiêu tiền của con, con cũng không đòi. Giờ chia tay rồi, anh ta lại bảo con phải trả.” An ngẩng lên, mắt đỏ hoe nhưng không khóc. “Con nói con không có tiền. Anh ta bảo không có tiền thì trả bằng cách khác. Con sợ quá, con chạy. Anh ta đuổi theo, túm tay con. Con vùng ra được, chạy vào chợ đông người. Anh ta không dám theo nữa.”
Bà Lan nghe xong, mặt không đổi sắc, nhưng bàn tay đặt trên đầu gối nắm lại thành quyền. Bà không giận dữ, không la lối. Bà chỉ hỏi, giọng bình thản như đang hỏi chuyện bán xôi: “Nó tên gì? Ở đâu?”
“Bà ơi, bà đừng làm gì cả.” An vội nói. “Anh ta chỉ nóng tính thôi. Con tránh mặt là được. Con đổi đường đi làm, con không đi chợ đó nữa.”
“Con tránh được một lần, hai lần. Rồi sao?”
An im lặng. Cô biết bà Lan nói đúng. Cô đã tránh ba tháng nay, từ ngày chia tay. Nhưng thành phố này chật hẹp, và người ta cứ tìm thấy nhau ở những ngã tư không ai hẹn trước. Cô đổi số điện thoại, anh ta tìm đến tận phòng trọ. Cô chuyển nhà, anh ta hỏi thăm bạn bè cũ. Cô đi làm về khuya, anh ta đứng chờ ở đầu ngõ. Không phải lần nào anh ta cũng nắm tay cô. Có lần anh ta chỉ đứng nhìn, cười, rồi bỏ đi. Nhưng cái nhìn đó còn đáng sợ hơn cái nắm tay.
“Con không muốn làm lớn chuyện,” An nói. “Mẹ con ở quê, con không muốn mẹ lo. Con cũng không muốn phiền bà. Bà đã giúp con nhiều rồi.”
Bà Lan đứng dậy, đi đến bên gánh xôi, mở nắp thùng xốp lấy ra một nắm xôi còn nóng, gói vào lá chuối, đưa cho An. “Ăn đi.”
“Con không đói.”
“Ăn đi. Tay chân run thế kia, không ăn thì lấy sức đâu mà nghĩ.”
An nhận nắm xôi, bóc lá, cắn một miếng nhỏ. Xôi nếp dẻo, đậu xanh bùi, hành phi thơm. Vị quen thuộc làm cô thấy nghẹn cổ. Cô ăn thêm một miếng, rồi hai miếng, rồi ăn hết cả nắm mà không nói gì. Bà Lan ngồi nhìn, thấy cô ăn mà nước mắt lăn dài trên má, nhỏ xuống lá chuối, cô cũng không lau.
“Con gái,” bà Lan nói sau khi An ăn xong. “Con có biết vì sao bà bán xôi ở đây không?”
An lắc đầu.
“Ngày trước bà có một quán ăn nhỏ trong hẻm. Bán phở, bán cơm. Chồng bà mất sớm, bà nuôi hai đứa con một mình. Quán làm ăn được, bà tưởng đời mình thế là ổn. Rồi thằng lớn nhà bà dính vào cờ bạc. Nó vay nợ, người ta đến quán đòi. Bà bán quán trả nợ. Nó lại vay. Bà bán nhà trả nợ. Nó vẫn vay. Cuối cùng bà hết cái để bán. Nó bỏ đi, đến giờ bà không biết nó sống chết ra sao.”
Bà Lan ngừng lại, nhìn con bàng già. “Bà kể chuyện này không phải để con thương bà. Bà kể để con biết, cái kiểu người hút máu người khác, nó không dừng lại khi mình nhịn đâu. Mình nhịn một, nó đòi mười. Mình tránh một, nó đuổi mười. Trừ khi mình dừng lại, nói không, và có người đứng bên cạnh mình.”
An cúi gằm. Bà Lan đưa tay ra, nắm lấy bàn tay lành lặn của cô. “Con không có mẹ ở đây. Bà không phải mẹ con. Nhưng bà có cái gánh xôi này, có cái ghế này, có cái đèn này. Đêm nào con ra đây, bà vẫn ngồi đây. Nó mà đến, bà nhìn thấy. Cả cái xóm này nhìn thấy. Nó không dám làm gì đâu.”
An ngẩng lên. Mắt cô đẫm nước, nhưng giọng đã cứng cỏi hơn: “Bà ơi, con sợ.”
“Sợ thì đúng rồi. Ai chả sợ. Nhưng sợ mà vẫn đứng lên được thì mới gọi là người lớn.”
An gật đầu. Cô lau nước mắt bằng mu bàn tay, rồi nói: “Con sẽ báo với công an phường. Con có giữ tin nhắn anh ta đe dọa. Con sẽ không trốn nữa.”
“Ừ. Mai bà dẫn con ra phường. Bà quen ông tổ trưởng ở đó. Ông ấy ăn xôi của bà mười mấy năm rồi.”
An bật cười, một tiếng cười nhỏ, ngắn, nhưng là cười thật. Bà Lan cũng cười. Bà đứng dậy, dọn nốt mấy thứ trên gánh. An phụ bà cất ghế, gấp bạt. Đêm đã gần sáng, trời lạnh hơn, nhưng trong lòng An có cái gì đó ấm lên. Không phải cái ấm của nắm xôi. Mà là cái ấm của một bàn tay thô ráp nắm lấy tay mình, của một người xa lạ bỗng dưng đứng về phía mình.
Khi An quay lưng đi về phía bến xe buýt, bà Lan gọi với theo: “An này.”
An quay lại.
“Sáng mai nhớ ra sớm. Bà nấu xôi mới. Con ăn rồi đi làm.”
An gật đầu, mỉm cười. Cô bước đi trên vỉa hè, bóng đèn đường kéo dài bóng cô. Phía sau, gánh xôi nhỏ vẫn sáng đèn dưới gốc bàng già. Thành phố không ngủ. Và lần đầu tiên sau nhiều tháng, An thấy mình không còn phải chạy trốn khỏi bóng tối một mình.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí