Gánh xôi của bà Lan nằm ở góc phố, ngay dưới gốc cây bàng già, cạnh bến xe buýt cuối cùng. Ban ngày, chỗ ấy là nơi người ta đổ rác, lá bàng rụng phủ kín mặt đường, chẳng ai buồn ngó. Nhưng khi đêm buông, đèn đường vàng vọt bật lên, gánh xôi nhỏ của bà lại thành một cái chấm sáng ấm áp giữa lòng thành phố lạnh lẽo.
An đã ngồi đây được ba đêm. Ba đêm, cô học cách gói xôi, cách nhóm lửa, cách nhìn khách mà đoán xem họ cần gì. Bà Lan không dạy nhiều. Bà chỉ làm, rồi để An nhìn. Thỉnh thoảng bà buột miệng: “Lá này úp mặt trong, đừng để ngược, nó thấm.” Hoặc: “Xôi nếp cái hoa vàng phải đồ hai lửa, non quá thì nhão, già quá thì khô.” An nghe, ghi vào đầu, rồi làm theo. Có lúc hỏng, bà chỉ cười, bảo: “Hỏng thì ăn, đói gì.”
Đêm thứ tư, trời trở gió. Mùi bàng già thơm nồng, hăng hắc, quyện với mùi xôi nếp mới đồ, mùi hành phi vàng ruộm. An ngồi xếp những tàu lá chuối đã lau sạch thành chồng ngay ngắn. Bà Lan đứng bên nồi xôi, tay thoăn thoắt đơm từng nắm, vo tròn, ấn dẹt, rồi đặt lên lá. Bà gói nhanh đến mức An hoa cả mắt. Nhưng cô không nản. Cô bắt chước, chậm hơn, nhưng dần dần cũng ra hình.
“Bà ơi,” An lên tiếng, mắt vẫn dán vào tay mình, “sao bà chọn chỗ này bán? Đêm hôm khuya khoắt, vắng tanh.”
Bà Lan không ngẩng lên. “Vắng với người ta, chứ với bà thì đông. Đêm mới có khách. Người đi làm ca đêm, người chờ xe buýt chuyến cuối, người đói bụng không ngủ được. Họ cần chỗ này.”
An im lặng. Cô nhìn ra bến xe buýt, nơi ánh đèn nhấp nháy soi cái biển hiệu đã bạc màu. Cô đã đứng đó đêm đầu tiên, trong cơn mưa tầm tã, người ướt sũng, túi xách trên vai nặng trịch những giấy tờ và một chút quần áo. Cô chờ chuyến xe cuối, nhưng nó không đến. Hoặc có đến, mà cô không dám lên, vì không biết mình sẽ đi đâu. Bà Lan đã nhìn thấy cô. Và bà đã gọi.
“Này cô gái, đứng đó lạnh lắm. Vào đây, bà gói cho nắm xôi.”
Từ đêm ấy, An ở lại. Không ai hỏi ai nhiều. Nhưng cái gánh xôi nhỏ ấy, nó tự nhiên trở thành chỗ dựa.
Một chiếc xe ôm tấp vào lề, đèn pha vàng quét qua gánh xôi. Người đàn ông trung niên, da ngăm đen, mặc chiếc áo khoác bạc màu, gỡ mũ bảo hiểm, cười hề hề.
“Bà Lan ơi, cho con hai nắm. Đói quá. Cả ngày nay chạy được có ba cuốc, chẳng đủ tiền xăng.”
Bà Lan gói xôi, đưa cho ông ta, rồi nói: “Tư, mày ăn đi. Tiền nong gì, mai trả.”
Người đàn ông tên Tư cười, lắc đầu: “Thôi, con có tiền. Bà cứ để con trả. Bà già rồi, còn bán đêm, con không nỡ.”
Ông ta móc túi, đặt tờ tiền lẻ lên mặt gánh, rồi ngồi xuống cái ghế nhựa thấp bên cạnh An. Ông ta nhìn cô, gật đầu chào. “Cô là cháu bà Lan hả? Mấy hôm nay thấy cô phụ bán.”
An ngượng ngùng: “Dạ, cháu… cháu là An. Cháu phụ bà thôi.”
“Nó là cháu ruột tôi đấy chứ,” bà Lan chen vào, giọng đùa. “Mới nhận hôm trước. Ngoan lắm, gói xôi còn lệch nhưng được cái chịu khó.”
An bật cười. Cô nhìn ông Tư, thấy nụ cười hiền lành, đôi mắt đầy nếp nhăn vì nắng gió. Ông ta cắn một miếng xôi, nhai ngon lành.
“Bà Lan nấu xôi ngon nhất cái thành phố này,” ông Tư nói, vừa nhai vừa gật gù. “Hồi trước vợ con còn sống, tối nào cũng sai con ra mua. Giờ vợ mất rồi, con tự mua, tự ăn. Ăn xong lại chạy cuốc nữa.”
An không biết nói gì. Cô nhìn bà Lan, thấy bà không phản ứng gì, chỉ lặng lẽ gói thêm mấy nắm xôi. Bà quen rồi, những câu chuyện như thế. Thành phố này thiếu gì người như ông Tư. Những người đàn ông góa vợ, những người phụ nữ ly hôn, những đứa trẻ bỏ nhà. Họ tìm đến gánh xôi đêm, không hẳn vì đói, mà vì cần một chỗ để dừng chân.
Ông Tư ăn xong, đứng dậy, đội mũ bảo hiểm. “Thôi, con đi. Bà Lan giữ sức khỏe. Cô An, rảnh thì ra đây ngồi chơi với bà, đừng để bà buồn.”
An gật đầu. Ông Tư nổ máy, chiếc xe cà tàng rung lên, rồi phóng đi, mất hút vào con phố tối om.
Bà Lan nhìn theo, thở dài: “Thằng Tư tội nghiệp. Vợ nó chết vì ung thư, nó ở vậy nuôi hai đứa con. Đứa lớn học đại học, đứa nhỏ học cấp hai. Nó chạy xe ôm từ sáng đến khuya, chẳng dám nghỉ ngày nào.”
An khẽ hỏi: “Bà quen ông ấy lâu chưa?”
“Lâu rồi. Hồi vợ nó còn sống, hai vợ chồng hay ra đây ăn xôi. Vợ nó bảo xôi của bà là ngon nhất. Chết rồi, nó vẫn ra, một mình. Bà cũng quen. Đêm nào không thấy nó, bà lại lo.”
An im lặng. Cô hiểu. Gánh xôi này không chỉ bán xôi. Nó bán sự hiện diện.
Khoảng mười một giờ, chị Hoa xuất hiện. Chị mặc bộ đồ bảo hộ lao động màu xanh lá, tóc búi cao, mặt mũi lấm lem. Chị làm ca đêm ở nhà máy dệt, tan ca lúc mười giờ rưỡi, đạp xe qua đây, ăn nắm xôi rồi mới về nhà.
“Bà Lan ơi, cho con một nắm, thêm nhiều hành phi,” chị Hoa nói, giọng khàn khàn. Chị ngồi xuống, tháo đôi găng tay vải, đôi tay sưng húp vì nước lạnh. “Hôm nay máy hỏng, cả tổ phải sửa, mệt muốn chết.”
Bà Lan đưa xôi, hỏi: “Thế đã ăn gì chưa? Hay lại nhịn từ trưa?”
Chị Hoa cười, nụ cười mệt mỏi: “Con ăn cơm ca rồi. Nhưng đói. Làm việc nặng, đói nhanh lắm.”
Chị Hoa nhìn sang An, ánh mắt dò hỏi. Bà Lan giới thiệu: “Con bé mới phụ bà. Tên An. Cháu nó cũng đang tìm việc.”
Chị Hoa gật đầu chào. “Chào em. Em tìm việc gì?”
An ấp úng: “Dạ, em… em chưa biết. Em muốn tìm việc gì đó ổn định. Em học kế toán nhưng chưa có kinh nghiệm.”
Chị Hoa nhai xôi, nghĩ ngợi. “Nhà máy chị đang tuyển văn phòng đấy. Nhưng lương thấp lắm. Em chịu được không?”
An chưa kịp trả lời, bà Lan đã ngắt: “Từ từ. Nó mới đến. Để nó thở đã.”
Chị Hoa cười: “Vâng, bà nói phải. Em cứ ở đây với bà Lan vài hôm, rồi tính. Bà Lan tốt lắm, em không phải lo.”
An cảm ơn, lòng thấy ấm. Đêm nay, cô đã biết thêm hai người. Ông Tư, chạy xe ôm, góa vợ, nuôi hai con. Chị Hoa, công nhân ca đêm, tay sưng vì nước lạnh. Những con người bình dị, lam lũ, nhưng sẵn lòng dành cho cô một lời hỏi han.
Chị Hoa ăn xong, đứng dậy, trả tiền. Bà Lan không lấy, bảo: “Hôm nay bà mời. Mai trả.”
Chị Hoa lắc đầu, nhưng bà Lan đã đẩy tiền lại. Chị đành cầm, rồi nói: “Vâng, con cảm ơn bà. Mai con trả. Con về đây, mai còn ca sớm.”
Chị Hoa đi rồi, gánh xôi lại vắng. An ngồi im, nhìn những tàu lá chuối xanh, nghe tiếng gió thổi qua tán bàng già. Bà Lan hỏi: “Thấy sao?”
An ngẩng lên: “Dạ?”
“Cái thành phố này ấy. Đêm hôm khuya khoắt, tưởng vắng, mà toàn người là người. Ai cũng có chuyện. Ai cũng cần một chỗ để dừng.”
An gật đầu. Cô nghĩ đến mình. Cô cũng là một người như thế. Một cô gái trẻ, thất tình, mất nhà, đứng chờ chuyến xe buýt không biết đi đâu. Và cô đã dừng lại ở đây, bên gánh xôi nhỏ, bên bà Lan.
“Bà ơi,” An nói, giọng nhỏ. “Con cảm ơn bà.”
Bà Lan nhìn cô, không nói gì. Bà chỉ đưa tay, vỗ nhẹ lên vai An. Bàn tay bà thô ráp, ấm nóng. An cúi đầu, mắt cay cay.
Đêm đã về khuya. Gánh xôi vẫn sáng đèn. Ngoài kia, thành phố không ngủ. Và An biết, mình cũng không còn đơn độc.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí