Sáng hôm sau, trời còn chưa sáng hẳn, bà Lan đã dậy thắp đèn dầu, vo gạo. Tiếng nước chảy róc rách trong cái chậu nhôm cũ, tiếng bà lẩm nhẩm tính toán: "Hai cân nếp, nửa cân đậu xanh, một trái gấc…" An nằm trên tấm phản gỗ kê sát vách, nghe rõ từng động tác nhỏ. Cô trở mình, kéo tấm chăn mỏng lên tận cằm, nhưng mắt đã mở. Qua ô cửa sổ nhỏ, bầu trời xám nhạt như tờ giấy than bị hơ lửa. Cô ngồi dậy, vuốt lại mái tóc rối.
Bà Lan quay lại, thấy An đã tỉnh, liền nói: "Dậy sớm vậy? Chưa tới giờ bán đâu. Ngủ thêm chút nữa đi con."
An lắc đầu, bước xuống đất, xỏ đôi dép nhựa cũ. "Bà ơi, con phụ bà được không? Con biết vo gạo, nhóm lửa. Hồi ở nhà con cũng nấu cơm cho mẹ suốt."
Bà Lan nhìn cô gái nhỏ, thấy trong đôi mắt ấy có một thứ gì đó vừa kiên quyết vừa van nài. Bà thở ra một hơi dài, rồi gật đầu. "Được. Nhưng nấu xôi không phải chuyện đùa. Mẻ xôi hỏng là mất cả buổi chợ. Con có chịu khó học không?"
An gật đầu lia lịa. "Con chịu khó. Bà dạy con đi. Con không muốn ăn không ngồi rồi nữa."
Bà Lan bắc cái nồi gang lên bếp than, lửa bắt đầu liếm vào đáy nồi. Bà chỉ tay vào rổ gạo. "Đầu tiên là chọn gạo. Con nhìn hạt nếp này xem. Hạt phải trắng đục, tròn đều, không gãy. Con lấy tay bóp thử, thấy mềm là được. Gạo cũ, hạt vàng ố là xôi nhạt, không dẻo. Bà thường chọn nếp cái hoa vàng. Mua ở chợ đầu mối, phải đi sớm, lựa từng bao một."
An cúi xuống nhìn rổ gạo. Những hạt nếp trắng ngà, nhỏ xíu, lăn tròn trong lòng bàn tay cô. Cô hỏi: "Sao bà biết hạt nào ngon hả bà?"
Bà Lan cười khật khừ. "Làm nghề mấy chục năm rồi, nhìn là biết. Nhưng con cứ nhớ: gạo nếp ngon phải thơm mùi lúa mới. Con ngửi thử xem."
An đưa rổ gạo lên mũi. Một mùi thơm nhẹ, ngai ngái, như mùi rơm rạ phơi nắng. Cô hít một hơi dài, tự nhiên thấy lòng dịu lại.
Bà Lan bắt đầu vo gạo. Đôi bàn tay nhăn nheo, gân guốc, nhưng động tác nhanh thoăn thoắt. "Vo nhẹ tay thôi. Vo mạnh là mất chất dẻo. Nước vo đục thì đổ đi, vo đến khi nước trong là được. Rang đậu xanh trước, lửa nhỏ, đảo đều tay, đến khi thơm thì tắt bếp. Đậu vàng, đừng để cháy."
An làm theo. Cô đổ đậu vào chảo, đảo đều. Mùi đậu rang thơm lừng bốc lên, quyện với mùi than hồng, mùi nếp mới. Cô chợt nhớ hồi còn ở nhà, mẹ cô cũng rang đậu mỗi dịp Tết. Nhưng mùi thơm ấy giờ xa quá, như mùi của một kiếp người khác.
Bà Lan bắc nồi hấp lên, tráng một lớp nước mỏng. "Giờ là phần khó nhất. Con xem bà làm. Xôi gấc thì phải có gấc. Gấc chín đỏ, bổ ra, lấy ruột, trộn với rượu trắng cho ra màu. Không có rượu thì màu không đẹp. Xôi nếp than thì ngâm nước lá cẩm. Lá cẩm phải là lá tươi, giã nhuyễn, lọc lấy nước. Nếp ngâm qua đêm, hạt mới tím đều."
Bà Lan vừa nói vừa chỉ tay vào từng nguyên liệu. An chăm chú nhìn, cố ghi nhớ từng chi tiết. Cô hỏi: "Bà ơi, sao xôi gấc lại phải trộn với rượu?"
"Rượu giúp màu gấc thấm đều vào hạt nếp. Không có rượu, gấc chỉ dính ngoài hạt, ăn nhạt lắm. Bà học được cái mẹo này từ bà ngoại con. Hồi đó bà cũng bán xôi ở cái chợ này, một gánh xôi đi qua ba thế hệ rồi đấy." Bà Lan dừng tay, mắt nhìn xa xăm. "Bà ngoại con mất năm con lên mười. Bà dặn: 'Làm xôi phải có tâm. Mình nấu cho người ta ăn, không phải nấu cho mình. Mình phải nghĩ đến cái đói của người khác trước cái no của mình.'"
An im lặng. Cô nhìn bà Lan, thấy trong đôi mắt già nua ấy có một niềm tin vững chắc, như cái cột nhà đã chôn sâu vào lòng đất. Cô chợt hiểu vì sao gánh xôi của bà không bao giờ ế khách.
Bà Lan đổ nếp đã ngâm lên chõ, lấy đũa xới đều. Hơi nước bốc lên nghi ngút, làm mờ cả khuôn mặt bà. "Con xới nhẹ thôi. Xới mạnh là nếp nát. Đậy vung, đợi chín. Khoảng nửa giờ, mở ra, rưới nước gấc lên, đảo đều, rồi hấp thêm mười phút nữa. Xôi chín tới, hạt dẻo mà không nhão. Con nhớ chưa?"
An gật đầu. Cô cầm đũa, xới thử một lần. Tay cô còn vụng, nhưng bà Lan không mắng. Bà chỉ nhẹ nhàng nắm lấy tay cô, uốn lại: "Xới từ dưới lên, đừng xới ngang. Để hơi nước thoát đều. Con làm lại đi."
An làm lại. Lần này, tay cô đã mềm hơn. Cô thấy mình như đang học một điệu múa mới, chậm rãi, tỉ mỉ, mà mỗi động tác đều có ý nghĩa riêng.
Khi nồi xôi gấc chín, bà Lan mở vung. Một làn khói đỏ hồng bốc lên, thơm nức mũi. An reo lên: "Đẹp quá, bà ơi!"
Bà Lan cười, gắp một miếng cho vào miệng. "Được. Mẻ đầu tiên của con đấy. Nếm thử đi."
An cầm đũa, gắp một miếng xôi. Hạt nếp dẻo quánh, ngọt bùi, thoang thoảng mùi gấc. Cô nhai chậm, nuốt xuống, bỗng thấy cay cay nơi sống mũi. "Ngon lắm bà ạ. Con chưa từng được ăn miếng xôi nào ngon như vậy."
"Vậy là con có khiếu rồi. Nhưng còn phải học xôi nếp than nữa. Khó hơn gấc đấy. Lá cẩm phải chọn lá già, màu mới đậm. Nếp ngâm qua đêm, hấp hai lần. Lần đầu hấp sơ, lần hai mới đổ nước lá cẩm. Con nhớ, nước lá cẩm phải đun nóng, không được để nguội. Nguội là nếp không lên màu."
An lấy sổ tay, ghi lại từng bước. Cô viết nắn nót, như viết một bài học thuộc lòng. Bà Lan nhìn cô, khẽ nói: "Con không cần ghi đâu. Bà dạy con bằng tay, bằng mắt. Con nhìn bà làm, rồi làm theo. Một lần không được thì hai lần. Hai lần không được thì ba lần. Bà còn sống, bà còn dạy con."
An ngẩng lên. Cô muốn nói một điều gì đó, nhưng cổ họng nghẹn lại. Cô chỉ khẽ đáp: "Vâng ạ."
Buổi chiều, khi gánh xôi đã dọn ra gốc cây bàng, An đứng bên cạnh bà Lan, tay cầm cái môi múc xôi. Những vị khách quen lần lượt ghé qua. Chị Hoa ghé mua một gói xôi gấc, cười: "Ơ, có người phụ mới à? Xôi hôm nay ngon hơn mọi khi đấy."
An đỏ mặt. Bà Lan cười: "Nó nấu đấy. Mẻ đầu tay. Tôi chỉ đứng nhìn."
Chị Hoa tròn mắt. "Vậy hả? Giỏi thế. An, em ở lại đây làm với bà Lan đi. Đừng đi đâu nữa. Cái bến xe buýt này thiếu gì người cần một chỗ ấm."
An nhìn chị Hoa, rồi nhìn bà Lan. Cô thấy trong lòng mình có một điều gì đó vừa được tháo ra. Như cái nút thắt trên sợi dây, sau bao ngày kéo căng, cuối cùng cũng chịu lỏng ra một chút. Cô nói nhỏ: "Con muốn ở lại. Bà cho con ở lại thật không?"
Bà Lan không trả lời ngay. Bà gói xôi cho một cậu bé bán vé số, rồi quay lại, đặt tay lên vai An. Bàn tay bà ấm, thô ráp, nhưng vững chãi. "Con ở lại thì ở. Nhưng bà nói trước: làm nghề này cực lắm. Mưa cũng phải dọn ra, nắng cũng phải dọn ra. Đêm nào cũng thức khuya. Con chịu được không?"
"Dạ chịu. Con chịu được ạ."
"Vậy thì từ mai, con dậy sớm vo gạo với bà. Bà dạy con nấu xôi nếp than. Rồi bà dạy con cách tính tiền, cách chọn khách, cách nhìn mặt người mà bán. Nhưng con nhớ: bán xôi không phải chỉ bán cái ăn. Bán xôi là bán cái tình. Người ta đến với mình không chỉ vì đói. Người ta đến vì cô đơn, vì buồn, vì không biết đi đâu. Con phải hiểu điều đó."
An gật đầu. Cô nhìn ra bến xe buýt. Ánh đèn vàng vọt hắt xuống mặt đường ướt. Một chiếc xe buýt nữa dừng lại, rồi đi. Không ai xuống. Cô chợt thấy cái bến xe ấy không còn đáng sợ nữa. Nó chỉ là một chỗ dừng, như bao chỗ dừng khác. Và cô, lần đầu tiên sau bao ngày, không còn cảm thấy mình là người đứng chờ. Cô đã có một chỗ để ở lại.
Tối đó, khi gánh xôi đã bán gần hết, bà Lan ngồi xuống bên cạnh An. Bà lấy từ trong túi ra một cái hộp nhỏ, đưa cho cô. "Cái này bà để dành cho con. Là công con phụ bà hôm nay."
An mở hộp. Bên trong là một chiếc vòng tay bằng bạc, cũ, đã xỉn màu. "Bà ơi, cái này…"
"Hồi trước bà ngoại con đeo cái này khi đi bán xôi. Bà nói nó giữ cho mình không quên mình là ai. Giờ bà trao lại cho con. Con đeo vào, coi như con là người của cái gánh xôi này."
An run run đeo chiếc vòng vào cổ tay. Chiếc vòng hơi rộng, nhưng cô nắm chặt lại. Cô nhìn bà Lan, nước mắt lăn dài trên má, nhưng miệng cô lại cười. "Con cảm ơn bà. Con sẽ không làm bà thất vọng đâu."
Bà Lan xoa đầu cô. "Bà biết. Bà nhìn là biết. Con gái ạ, đời còn dài. Cái bến xe này không phải chỗ dừng cuối cùng đâu. Nhưng chừng nào con còn muốn ở đây, bà còn cái gánh này, thì con còn chỗ."
Xa xa, tiếng xe buýt cuối ngày rít lên. An nhìn theo ánh đèn đỏ ấy, thấy nó không còn xa lạ. Cô biết, ngày mai, cô sẽ lại dậy sớm, vo gạo, rang đậu, học cách nấu xôi nếp than. Và cô sẽ không còn đứng chờ xe buýt một mình nữa.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí