Sáng hôm sau, Lâm dậy từ rất sớm. Trời còn chưa sáng hẳn, chỉ mới le lói một vệt trắng nhợt nhạt ở chân trời phía đông, nhuộm cả con phố cổ thành thứ màu xám đục như nước vo gạo. Anh ngồi bên bàn, trước mặt là tách trà đã nguội từ lúc nào, tay vẫn mân mê vết chàm trên cổ tay. Qua một đêm, nó đã lan rộng thêm một chút, viền đỏ ửng, ấm nóng như có ai vừa áp một chiếc thìa vừa khuấy trà lên da. Giọng nói đêm qua thì thầm bên tai anh vẫn còn vang trong đầu, dai dẳng như tiếng dây cót đồng hồ bị lên quá tay. "Nửa đêm. Đừng quên. Nửa đêm."
Anh khoác vội chiếc áo bông cũ, nhét cuốn sổ ghi chép vào túi rồi đạp xe sang biệt thự họ Đỗ. Con đường phố cổ buổi sớm vắng tanh, chỉ có vài người bán hàng rong đang dựng gánh, tiếng lách cách của những chiếc nồi nhôm vang lên khô khốc. Sương mù giăng ngang mặt đường, và trong làn sương ấy, Lâm nghe thấy tiếng tích tắc. Rất nhỏ. Rất đều. Nhưng nó không phát ra từ chiếc đồng hồ nào trên xe đạp của anh cả. Nó dường như phát ra từ trong đầu anh, từ sau gáy, từ chỗ vết chàm đang nóng ran lên.
Đến cổng biệt thự, Đỗ Lam đã đứng chờ sẵn. Cô mặc chiếc áo len màu rêu sẫm, tóc buộc gọn sau lưng, tay cầm một chiếc đèn pin to bản. Trên mặt cô không còn vẻ sợ hãi của đêm hôm trước nữa. Chỉ có sự bình thản lạnh lẽo, như thể cô đã chuẩn bị tinh thần cho mọi thứ.
"Anh đến sớm hơn em nghĩ," cô nói. Giọng cô nhẹ, nhưng trong đó có một sợi dây căng ra.
Lâm dựng xe bên cạnh bức tường gạch rêu phong, nhìn thẳng vào mắt cô. "Anh không ngủ được. Vết chàm lớn thêm rồi."
Đỗ Lam khẽ cúi xuống nhìn cổ tay anh, ánh mắt cô thoáng chùng xuống, nhưng rồi cô lắc đầu. "Đi thôi. Ông nội em nói căn hầm nằm dưới phòng khách, sau cánh cửa gỗ màu nâu đỏ ở góc tường phía tây. Nhưng bình thường cửa ấy bị tủ sách che kín. Bác Minh Trí bảo hồi trẻ bác ấy từng thấy người ta đẩy tủ ra để lấy đồ xuống dưới."
Hai người bước vào trong. Ánh sáng ban mai yếu ớt không đủ len qua những ô cửa kính phủ đầy bụi, nên căn biệt thự vẫn chìm trong thứ ánh sáng âm u như đêm chưa tan. Căn phòng khách mùi ẩm mốc trộn với mùi gỗ mục, và ở giữa phòng, chiếc đồng hồ quả lắc đứng sừng sững như một con thú đang ngủ. Quả lắc bằng đồng đã ngả màu xanh gỉ, mặt kính in hằn những vết son mờ đã khô, kẻ thành những đường nguệch ngoạc trông như chữ viết của một đứa trẻ.
Lâm đặt đèn pin lên bàn, đi thẳng tới góc tường phía tây. Anh đẩy thử chiếc tủ sách nặng trịch. Nó kẽo kẹt một tiếng dài, rồi từ từ dịch sang bên, để lộ ra cánh cửa gỗ màu nâu đỏ sẫm, thấp, chỉ cao chừng một mét rưỡi. Trên mặt cửa có một ổ khóa sắt đã gỉ, nhưng kỳ lạ thay, chốt khóa lại không hề gài. Ai đó đã mở nó từ rất lâu rồi, nhưng không ai buồn đóng lại.
Đỗ Lam đứng sau lưng anh, khẽ nói: "Cửa mở. Bên trong tối lắm. Anh xuống trước hay em xuống trước?"
"Anh xuống trước. Em bám theo sau, giữ khoảng cách một bước chân thôi. Nếu có gì lạ, em phải lên ngay, đừng quay lại kéo anh."
Cô nhìn anh một thoáng, rồi gật đầu. "Được."
Lâm bật đèn pin, cúi người chui qua cánh cửa thấp. Một luồng khí lạnh phả lên mặt anh, lạnh đến mức anh rùng mình. Bậc thang bằng đá ong dẫn xuống, hẹp và dốc, mỗi bước chân đều vang lên tiếng rầm rầm khô khốc. Càng xuống sâu, không khí càng đặc quánh, mùi đất ẩm, mùi mốc, và một mùi gì đó ngọt ngọt như hương trầm cháy dở. Đèn pin quét qua các bức tường đá, in lên đó những vệt sáng run rẩy như những ngón tay đang bò.
Đến bậc cuối cùng, Lâm dừng lại. Căn hầm không lớn lắm, chừng hai chục mét vuông, trần thấp, vòm cuốn bằng gạch cũ. Ở giữa kê một chiếc bàn gỗ dài, trên bàn có một chiếc hộp sắt han gỉ, vài cuộn dây đồng, một chiếc kính lúp gãy tay cầm, và một đống giấy tờ đã ngả màu vàng ố. Nhưng thứ khiến Lâm chú ý nhất là bức tường phía sau bàn. Trên đó treo một tấm bảng gỗ lớn, khắc đầy những nét chữ nhỏ li ti, giống như một bản đồ hay một sơ đồ nào đó.
Đỗ Lam bước xuống theo, đèn pin của cô chiếu lên tấm bảng. Cô khẽ nói: "Đây là bản vẽ cấu tạo chiếc đồng hồ quả lắc. Nhưng… nó phức tạp hơn nhiều so với một chiếc đồng hồ bình thường. Anh nhìn này, có thêm mấy bánh răng phụ ở đây, và cả một hệ thống dây cót thứ hai nối xuống dưới đáy hộp."
Lâm tiến lại gần. Anh đưa tay lên sờ tấm bảng, những nét khắc sâu hoắm, cáu bẩn vì bụi thời gian. Người thợ đồng hồ đầu tiên đã vẽ nó, chắc chắn vậy. Anh nhìn quanh, rồi ánh mắt dừng lại ở chiếc hộp sắt trên bàn. Nắp hộp không khóa, chỉ đậy hờ. Anh mở ra. Bên trong là một chồng giấy dày, gáy đóng bằng chỉ, đã ố vàng và giòn rụm. Trên trang bìa, nét chữ run run nhưng rất rõ ràng: "Nhật ký của người thợ đồng hồ. Kính dâng lên những người đã khuất."
Anh cầm cuốn nhật ký lên, tay run nhẹ. Đỗ Lam đứng bên cạnh, nín thở. Cô khẽ hỏi: "Anh đọc được không? Chữ có mờ quá không?"
"Đọc được. Chữ viết tay, nhưng rõ lắm. Người này viết bằng bút mực, mực đã bay màu nhưng vẫn còn nét."
Lâm lật trang đầu tiên. Đó là một đoạn ngắn, viết ngày mùng ba tháng chín năm nào đó, không ghi năm. Người thợ kể rằng mình được dòng họ Đỗ mời đến sửa một chiếc đồng hồ cổ, nhưng khi mở máy ra thì phát hiện nó không phải đồng hồ thường. Bên trong có một cơ cấu đặc biệt, cho phép nó "giữ lại" một khoảnh khắc thời gian. Lâm đọc to lên cho Đỗ Lam nghe, giọng anh trầm xuống khi đến đoạn cuối trang: "Họ nói với tôi rằng, chỉ cần đồng hồ còn chạy, người đã khuất sẽ không hoàn toàn rời đi. Nhưng mỗi lần đồng hồ điểm nửa đêm, nó lại dừng. Và mỗi lần nó dừng, một người trong gia đình phải trả giá."
Đỗ Lam im lặng rất lâu. Rồi cô nói, giọng khản đặc: "Vậy là bà nội em, mẹ em… tất cả đều…"
"Cô ấy chưa nói hết. Đọc tiếp đã."
Lâm lật sang trang sau. Người thợ kể rằng mình đã tìm ra cách để đồng hồ không dừng nữa, nhưng phải trả giá bằng chính mạng mình. Ông ta đã giấu một cuốn nhật ký thứ hai, ghi lại toàn bộ cách làm, ở một nơi mà "chỉ có người thực sự muốn sửa nó mới tìm thấy". Lâm lật nhanh những trang cuối. Chữ bắt đầu nguệch ngoạc, có chỗ như bị nước làm nhòe. Trang cuối cùng chỉ có một dòng, viết bằng thứ mực đỏ sẫm, giống như máu: "Quả lắc. Mặt sau. Hãy tháo quả lắc ra."
Anh ngẩng lên, nhìn Đỗ Lam. Cô cũng đang nhìn anh, mắt mở lớn. Không cần nói thêm, cả hai cùng quay người, chạy lên cầu thang.
Trở lại phòng khách, Lâm tiến thẳng đến chiếc đồng hồ. Quả lắc bằng đồng đang đung đưa rất khẽ, dù không có gió. Anh đưa tay nắm lấy nó, cảm nhận được hơi lạnh thấu xương truyền qua lòng bàn tay. Đỗ Lam đứng sau, đèn pin chiếu thẳng vào mặt sau quả lắc. Anh cẩn thận tháo thanh treo, rồi lật quả lắc lại. Ở mặt sau, có một khe hẹp, được bịt bằng một miếng đồng mỏng. Anh dùng móng tay cạy nhẹ. Miếng đồng bật ra, để lộ một khoang rỗng nhỏ, và trong đó là một cuốn sổ tay bọc da, chỉ bằng hai ngón tay, dày cộp.
Lâm rút cuốn sổ ra. Nó nhẹ tênh, nhưng khi mở ra, anh thấy hàng trăm trang giấy mỏng, chi chít chữ. Trang đầu tiên có một dòng chữ lớn, viết bằng mực đen, nét chữ cứng cáp: "Gửi người thợ đến sau. Nếu ngươi đọc được dòng này, nghĩa là ta đã chết. Và chiếc đồng hồ vẫn chưa được sửa."
Đỗ Lam khẽ hỏi: "Anh có đọc tiếp không?"
Lâm gấp cuốn sổ lại, nhét vào túi áo trong. Anh nhìn cô, rồi nhìn chiếc đồng hồ đang im lìm. Bên ngoài, tiếng chuông nhà thờ vọng lại, báo hiệu đã tám giờ sáng. Nhưng trong căn phòng này, thời gian dường như vẫn đứng yên.
"Đọc chứ. Nhưng không phải ở đây. Về nhà anh đã. Ở đây… anh không thể tập trung nổi."
Cô gật đầu. Cả hai cùng bước ra cửa. Khi Lâm quay lại nhìn lần cuối, anh thấy trên mặt kính đồng hồ, một vết son mới lại hiện ra. Nó vừa mới được kẻ, còn ướt. Và nó kéo thành một đường dài, chỉ thẳng xuống dưới, về phía căn hầm.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí