Sáng hôm sau, trời đổ mưa. Những hạt mưa đầu mùa rơi lộp bộp trên mái ngói cũ của phố cổ, gột rửa lớp bụi thời gian bám trên những bức tường vàng. Lâm ngồi trong xưởng sửa đồng hồ, tay cầm chiếc đồng hồ của mẹ Lam nhưng không dám lật mặt sau. Từ đêm qua đến giờ, nó vẫn lạnh buốt, cái lạnh không giống kim loại thông thường, mà như lạnh từ bên trong, từ một nơi không có mặt trời.
Cửa xưởng mở ra. Lam bước vào, áo khoác ướt sũng, tóc dính bết vào má. Cô đứng ở ngưỡng cửa, không dám bước qua, như thể trong xưởng có một ranh giới vô hình mà cô không được phép vượt.
Lâm đứng dậy, rót một cốc nước nóng đưa cô: "Em ngồi đi. Ướt hết rồi."
Lam lắc đầu, mắt nhìn chằm chằm vào chiếc đồng hồ trên bàn: "Anh có xem chưa? Mặt sau ấy?"
"Chưa." Lâm thành thật đáp. Anh kéo ghế cho cô. "Nhưng có lẽ em nên là người mở nó ra. Dù sao… nó là của mẹ em."
Lam run run ngồi xuống, hai tay ôm cốc nước. Hơi nước bốc lên mờ mặt cô, nhưng Lâm vẫn thấy rõ đôi mắt đỏ hoe, quầng thâm dưới mi từng vết như ai đó đã kẻ mắt bằng mực đen. Cô im lặng rất lâu. Tiếng mưa ngoài kia dần nặng hạt, gõ nhịp đều đều lên mái tôn, như một chiếc đồng hồ khổng lồ đang đếm ngược.
"Lâm này," cuối cùng cô lên tiếng, giọng khàn đặc. "Anh có tin được không, nếu em nói em đã chết rồi?"
Lâm sững người. Anh cố bật ra một nụ cười, nhưng không thành: "Em đang nói chuyện với một thợ sửa đồng hồ, không phải bác sĩ. Anh không khám bệnh cho người chết."
Cô không cười. Cô đặt cốc nước xuống, chậm rãi, như thể sợ làm vỡ thứ gì đó trong chiếc cốc. Rồi cô mở khóa áo khoác, kéo xuống bàn tay trái, và lật ngửa cổ tay lên.
Ở đó, ngay dưới lớp da mỏng manh, có một vòng tròn. Không phải vết sẹo, không phải hình xăm. Đó là một mặt số đồng hồ, nhỏ xíu, in hằn trên da thịt như một cái bóng bị đốt cháy. Các con số La Mã vẫn còn nhìn thấy rõ, kim giờ và kim phút vĩnh viễn dừng ở mười hai giờ, còn kim giây — Lâm nheo mắt nhìn — kim giây đang nhúc nhích. Chậm rãi, đều đặn, mỗi giây một cái nhích.
"Em mười tuổi thì bị ngã xuống hồ," Lam nói, giọng đều đều như đang kể chuyện của người khác. "Ngã từ cái cầu thang gỗ sau nhà. Hôm đó mưa, giống hôm nay. Em đập đầu vào thành giếng cạn, bất tỉnh. Bố em bế em lên trong khi mẹ em gọi cấp cứu. Nhưng khi bác sĩ tới, họ bảo tim em đã ngừng đập được gần hai mươi phút. Họ đã thử sốc điện ba lần."
Cô ngừng lại, rút tay về, kéo ống tay áo xuống che đi mặt số trên cổ tay. Lâm nhận ra từ trước đến giờ cô luôn mặc áo dài tay, kể cả những ngày nóng nhất. Anh đã nghĩ đó là sở thích.
"Thế rồi… em tỉnh lại?" anh hỏi, dù đã biết câu trả lời.
"Không." Lam lắc đầu. "Em không tỉnh lại. Em đã chết. Chết thật. Họ ký giấy khai tử rồi. Mẹ em khóc đến mức ngất đi hai lần. Bố em thì…" Cô nghẹn lại. "Bố em gọi cho chú. Chú là em trai của bố. Chú làm nghề sửa đồng hồ, giống anh. Nhưng chú làm ở một nơi khác, một nơi mà đồng hồ không chỉ đo thời gian."
Lâm cảm thấy sống lưng lạnh toát. Anh nhìn chiếc đồng hồ quả lắc trong xưởng — chiếc đồng hồ gia truyền của ông nội anh, chạy êm và đều, kim giây nhảy từng nhịp. Anh chưa bao giờ nghĩ nó có thể làm được gì khác ngoài việc báo giờ.
"Chú đến bệnh viện," Lam tiếp. "Chú mang theo một chiếc đồng hồ khác, chiếc đồng hồ màu xanh rêu mà chúng ta thấy dưới hồ. Chú đặt nó lên ngực em, rồi lên dây cót. Chú nói với bố em rằng chú chỉ có thể giữ em lại trong khoảng thời gian mà chiếc đồng hồ đó còn chạy. Mỗi lần kim đồng hồ dừng, em sẽ lại chết. Và chú phải lên dây lại. Mười năm qua, chú vẫn lên dây cho em. Nhưng chú không phải là người duy nhất có thể làm việc đó, nếu… nếu chú không còn nữa."
Lâm nhớ lại căn hầm dưới biệt thự, cuốn nhật ký của người thợ đồng hồ đầu tiên, những dòng chữ run rẩy kể về việc "giữ người chết đứng" bằng cách giam giây phút cuối cùng của họ vào một cỗ máy thời gian. Anh nhớ lại những vết son kẻ lại trên mặt kính đồng hồ, những tiếng bước chân sau bức tường. Tất cả những thứ đó giờ đây ghép lại thành một bức tranh mà anh không muốn nhìn.
"Chú em đâu?" anh hỏi.
"Chú đi rồi." Lam cúi gằm mặt. "Chú nói chú phải đi tìm một người có thể tiếp quản chiếc đồng hồ. Chú bảo nếu một ngày nào đó chú không quay lại, thì em phải tìm người thợ đồng hồ khác. Và người đó là anh."
Lâm đứng bật dậy, chiếc ghế đổ kềnh sau lưng. Anh đi đi lại lại trong xưởng, đầu óc rối bời như một cỗ máy bị tuột dây cót. Mười năm. Cô bé mười tuổi đã chết mười năm trước, nhưng vẫn đi lại, nói cười, ăn uống, và trái tim cô vẫn đập — nhờ một chiếc đồng hồ? Điều đó vô lý đến mức anh muốn bật cười. Nhưng anh đã thấy những chiếc đồng hồ dừng đúng nửa đêm. Anh đã nghe thấy tiếng thì thầm gọi tên mình. Anh đã chạm vào phiến đá dưới hầm và cảm nhận được hơi lạnh của một thứ gì đó không thuộc về thế giới này.
"Vậy còn cái chết của mẹ em?" anh hỏi, quay lại nhìn Lam.
Mặt Lam tái đi. Cô đứng dậy, bước lại gần chiếc đồng hồ quả lắc của ông nội anh, đặt tay lên mặt kính. Phản chiếu của cô trong đó nhòe nhoẹt, như thể cô không hoàn toàn thuộc về nơi này.
"Mẹ em là người đã tìm ra cuốn nhật ký đó trước," cô nói, giọng run run. "Mẹ muốn phá bỏ chiếc đồng hồ. Mẹ nói giữ người chết đứng là một tội ác, là trói buộc một linh hồn không cho đi đầu thai. Chú em không đồng ý. Họ cãi nhau. Rồi một đêm, chiếc đồng hồ trong phòng mẹ dừng lại. Sáng hôm sau, người ta thấy mẹ em… mẹ em ngồi ở bàn, mắt mở trừng trừng, nhưng tim đã ngừng đập từ lúc nào. Trên cổ tay mẹ cũng có một mặt số đồng hồ, nhưng nó không còn chạy nữa. Kim giây đứng im."
Lâm cảm thấy cổ họng mình khô khốc. Anh nhớ lại chiếc đồng hồ mẹ Lam trong túi áo, dòng chữ khắc ở mặt sau, và cái cảm giác đêm qua — như thể có thêm một dòng chữ mới vừa xuất hiện. Anh rút nó ra, đặt lên bàn, rồi lật ngửa.
Dòng chữ cũ vẫn còn đó, nét khắc run rẩy của một người sắp chết: "Đừng để nó dừng." Nhưng bên dưới, đúng như anh sợ, có thêm một dòng mới. Nét khắc sắc lẹm, dứt khoát, như được khắc bằng mũi dùi nung đỏ: "Người giữ tiếp theo: Lâm."
Lam nhìn thấy dòng chữ đó, cô bật khóc. Không phải khóc nức nở, mà là những giọt nước mắt lặng lẽ chảy dài, như thể cô đã cố kìm nén suốt mười năm và giờ đây không thể giữ nổi nữa.
"Em xin lỗi," cô thì thầm. "Em không muốn kéo anh vào chuyện này. Nhưng chú em nói… chú nói chiếc đồng hồ đã chọn anh. Từ lần đầu tiên anh chạm vào nó. Anh có nhớ không? Hôm anh đến sửa đồng hồ, anh đã đặt tay lên quả lắc. Chú em đứng ngoài cửa sổ và nhìn thấy. Chú nói đó là dấu hiệu."
Lâm nhớ lại buổi chiều hôm đó. Anh đã đặt tay lên quả lắc để kiểm tra độ cân bằng, và trong một khoảnh khắc, anh cảm thấy có gì đó truyền qua da thịt mình — một luồng lạnh, một nhịp đập khác lạ. Anh đã tưởng đó là cảm giác của một chiếc đồng hồ cũ. Giờ anh hiểu, đó là lời mời. Lời mời của một thứ đã chết, đang tìm cách níu kéo một người sống.
"Vậy nếu đồng hồ dừng," anh hỏi, "em sẽ chết?"
Lam gật đầu. "Ngay lập tức. Như mẹ em. Và nếu anh không lên dây đúng giờ, hoặc nếu anh chết trước khi tìm được người kế tiếp, thì cả em và tất cả những người từng chạm vào chiếc đồng hồ đều sẽ chết theo. Chú em nói đó là lời nguyền của dòng họ Đỗ. Mỗi thế hệ, chiếc đồng hồ lại chọn một người giữ. Và người giữ không được phép dừng lại."
Lâm nhìn chiếc đồng hồ màu xanh rêu trên bàn. Nó vẫn đang chạy, kim giây nhích từng nhịp, như một trái tim thứ hai đập ngoài lồng ngực. Anh tự hỏi liệu mình có đủ can đảm để lên dây cho nó — và đủ can đảm để nhìn Lam mỗi ngày, biết rằng cô chỉ tồn tại nhờ một cỗ máy mong manh hơn cả sự sống.
"Anh cần thời gian," anh nói, giọng khàn đặc.
Lam lau nước mắt, cố nở một nụ cười méo mó: "Em đã có mười năm rồi. Nhưng thời gian của em… không thực sự là của em."
Cô bước ra cửa, khoác lại áo mưa. Trước khi đi, cô quay lại, ánh mắt sâu thẳm như đáy hồ cạn: "Đêm nay đồng hồ sẽ điểm chuông lần thứ mười một. Anh phải quyết định trước lúc đó. Nếu anh muốn rút lui, em sẽ hiểu. Nhưng nếu anh ở lại…" Cô ngập ngừng. "Thì đừng nhìn em bằng ánh mắt của một người thợ sửa đồng hồ nhìn một cỗ máy. Hãy nhìn em như một người."
Cô đi khuất sau màn mưa. Lâm đứng lại một mình trong xưởng, giữa những chiếc đồng hồ im lìm. Anh đưa tay chạm vào chiếc đồng hồ màu xanh rêu. Nó lạnh, nhưng không còn lạnh như đá nữa. Ở đâu đó trong nó, một bánh răng khẽ nhích, và tiếng tích tắc vang lên, rõ ràng hơn bao giờ hết — như thể nó đang đáp lại lời anh.
Ngoài kia, tiếng chuông nhà thờ cổ vọng về, chậm rãi và buồn bã. Lâm đếm. Mười tiếng. Còn một tiếng nữa là đến nửa đêm.
Anh nhìn chiếc đồng hồ trong tay, rồi nhìn về phía cánh cửa Lam vừa đi qua. Trong đầu anh, hai hình ảnh chồng lên nhau: một cô bé mười tuổi nằm bất động bên giếng cạn, và một người con gái với mặt số đồng hồ in trên cổ tay, đang bước đi dưới mưa, mỗi bước chân như đếm ngược.
Anh cầm chiếc đồng hồ lên, lên dây cót. Tiếng tích tắc đều đặn vang lên, lấp đầy căn xưởng nhỏ. Và lần đầu tiên trong đời, Lâm hiểu thế nào là sửa một chiếc đồng hồ không phải để báo giờ, mà để giữ một người ở lại.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí