Chương trước
Chương sau

Chương 11

Đồng Hồ Của Người Chết Đứng Lại Lúc Nửa Đêm • Chương 11

Họ chạy lên khỏi hầm, ánh đèn pin nhảy loạn trên vách đá ong. Lâm vừa kéo Lam vừa nghe ngóng phía sau lưng, nhưng tiếng gọi ấy đã tắt lịm, chỉ còn tiếng thở gấp của hai người và tiếng côn trùng rít ngoài vườn.

Lam dừng lại ở bậc thềm cuối, tay ôm ngực. “Anh có nghe thấy không? Lúc nãy… có ai gọi tên anh.”

“Anh nghe,” Lâm đáp, giọng khô rát. Anh không dám nói rằng giọng đó giống hệt giọng bà nội anh, người đã mất mười năm trước. “Nhưng chuyện đó tính sau. Đáy hồ là chỗ nào?”

“Cái hồ sau nhà thờ tổ. Cạn từ lâu rồi, chỉ còn lớp bùn khô và lá rụng.” Lam nhìn anh, đôi mắt long lanh dưới ánh trăng. “Anh định xuống đó thật à? Nhỡ nó… gài bẫy thì sao?”

Lâm siết tay cô. “Bẫy hay không thì cũng phải xuống. Em có nghe dòng chữ đó rồi đấy. Chìa khóa ở đáy hồ. Mà nếu chiếc đồng hồ kia chạy ngược dưới lòng đất, nghĩa là chúng ta không còn nhiều thời gian.”

Hai người vòng qua rặng dừa nước, men theo bờ đá dẫn ra sau nhà thờ tổ. Khu vườn về đêm như co lại, cây cối đứng sát nhau thì thầm. Lam bật đèn pin, luồng sáng lướt trên mặt hồ khô nứt nẻ, những vết nứt hình mạng nhện chạy dài như bàn tay ai bấu xuống.

“Hồ sâu nhất chỗ giữa,” Lam nói, giọng nhỏ như sợ đánh thức thứ gì. “Hồi nhỏ em hay ra đây chơi, mẹ bảo đừng lại gần mép nước, kỳ thực hồ đã cạn khô từ trước khi em sinh ra.”

Lâm nhảy xuống trước. Bùn cứng dưới chân anh vỡ thành từng mảng, mùi đất mốc trộn mùi rêu chết xộc lên mũi. Anh bật đèn, quét sáng khắp đáy hồ. Lớp lá mục phủ kín, không có gì giống một cái nắp hầm.

“Thử tìm chỗ có khắc dấu,” anh nói vọng lên.

Lam đứng trên bờ, chỉ tay. “Chỗ anh đứng, lùi về phía tay trái ba bước. Hồi nãy em thấy có phiến đá phẳng hơn chỗ khác.”

Lâm làm theo. Mũi giày anh chạm một phiến đá hình vuông, vuông vức đến lạ thường. Anh cúi xuống, gạt lớp lá dày, và một vòng tròn khắc sâu hiện ra — y hệt vòng tròn trên nền hầm. Ở giữa là lỗ đinh.

“Có rồi.” Anh luồn ngón tay vào lỗ, thử nhấc lên. Phiến đá nặng, nhưng nó nhích. Bên dưới, một khoảng tối hun hút mở ra, lạnh buốt.

Lam tụt xuống đứng cạnh anh, run nhẹ. “Lâm. Em sợ.”

Anh nhìn cô. Ánh đèn pin hắt lên mặt cô, làm vết bớt mờ sau gáy như sẫm lại. “Em đợi trên này cũng được.”

“Không.” Cô lắc đầu, cắn môi. “Em mà ở một mình trên này còn sợ hơn. Với lại…” cô ngập ngừng, “dòng chữ đó là chữ mẹ em. Em phải biết vì sao mẹ để lại nó.”

Hai người cùng nhấc phiến đá. Một cầu thang nhỏ hẹp hiện ra, bậc đá ong ẩm ướt. Không khí từ dưới dội lên lạnh như hơi từ buồng ướp xác. Lâm đi trước, mỗi bước chân đều dè chừng. Cầu thang chỉ khoảng mười bậc thì chạm sàn. Đây không phải hầm đất mà là một căn phòng xây đá kiên cố, trần vòm thấp đến mức anh phải cúi đầu.

Đèn pin quét một vòng. Lâm đứng sững.

Bốn bức tường phủ kín những chiếc đồng hồ. Không phải đồng hồ treo tường cỡ lớn, mà là đồng hồ để bàn, đồng hồ bỏ túi, đồng hồ báo thức — hàng trăm chiếc, đủ kiểu dáng, từ loại dây cót cũ kỹ đến loại quả lắc nhỏ bằng bàn tay. Chúng xếp thành hàng ngay ngắn, không chiếc nào chạy. Tất cả kim đều dừng ở đúng mười hai giờ.

“Trời ơi…” Lam thì thào, tay bấu lấy cánh tay Lâm.

Anh tiến lại gần bức tường đối diện. Dưới mỗi chiếc đồng hồ, có một mẩu giấy nhỏ dán vào đá, ghi tên người và một ngày tháng. Nét chữ nắn nót, run run như viết trong nước mắt. Anh đọc thầm: “Đỗ Thị Mến, 12-3-1954.” “Đỗ Văn Thành, 7-9-1961.” “Nguyễn Thị Hoa, 23-11-1978.”

“Lâm.” Giọng Lam run lên. “Tên này… là bà nội em. Bà mất năm 1978. Em nhớ rõ, mẹ vẫn kể.”

Lâm lùi lại một bước, mắt quét dọc bức tường. Càng đọc, tim anh càng đập mạnh. Những cái tên nối tiếp nhau, mỗi cái gắn với một chiếc đồng hồ, mỗi chiếc kim dừng đúng nửa đêm. Anh dừng lại ở một góc tường thấp, nơi có chiếc đồng hồ báo thức màu xanh rêu, mặt kính nứt một đường. Bên dưới là mẩu giấy: “Lâm Văn Bình, 4-6-1992.”

Máu trong người anh như đông lại. Đó là tên bố anh, người mất khi anh mới lên năm, trong một tai nạn mà gia đình chưa bao giờ nói rõ. Anh đưa tay chạm vào mặt kính nứt, đầu ngón tay lạnh toát.

“Anh Lâm.” Lam đứng bên kia phòng, giọng nghẹn lại. “Anh nhìn cái này.”

Cô chỉ vào một chiếc đồng hồ để bàn bằng gỗ, mặt số men trắng. Dưới nó là mẩu giấy: “Đỗ Thị Hạnh, 12-9-2003.” Lam ôm mặt, người lả đi. Lâm vội đỡ cô.

“Đó là mẹ em,” cô nói, nước mắt tràn ra. “Mẹ em mất đúng đêm 12 tháng 9. Người ta bảo mẹ bị cảm nặng rồi đi. Nhưng em biết… em biết mẹ không bệnh. Đêm đó em nằm cạnh mẹ, mẹ nắm tay em, rồi đúng mười hai giờ… mẹ buông ra. Đồng hồ trong phòng cũng dừng.”

Lâm nhìn chiếc đồng hồ của mẹ Lam. Kim giây đứng im ở vạch mười hai. Anh cầm nó lên. Nặng trịch. Mặt sau khắc một dòng chữ nhỏ: “Thời gian giữ người, người giữ thời gian.”

“Có bao nhiêu chiếc đồng hồ ở đây?” anh hỏi, giọng khàn.

Lam lau mắt, đếm sơ. “Hàng trăm. Có khi hơn hai trăm.”

“Và tên nào cũng là người đã chết đúng nửa đêm.” Lâm đặt chiếc đồng hồ xuống, cẩn thận. Anh nhìn quanh lần nữa, và lúc này mới nhận ra một điều kinh khủng hơn: những chiếc đồng hồ không xếp ngẫu nhiên. Chúng theo năm tháng, từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Mỗi thế hệ một hàng. Và ở góc tường bên phải, còn trống một khoảng lớn, chưa gắn đồng hồ nào.

“Chỗ đó để dành,” Lam nói khẽ, như đọc được suy nghĩ của anh. “Cho người tiếp theo.”

Bỗng một tiếng “tách” vang lên. Cả hai giật mình quay lại. Chiếc đồng hồ báo thức màu xanh — chiếc của bố Lâm — vừa bật nắp. Kim giờ của nó nhích một vạch.

“Nó chạy,” Lâm thì thào kinh hoàng. “Nó tự chạy.”

Chiếc đồng hồ kêu tích tắc, chậm rãi, đều đặn. Rồi chiếc bên cạnh nó cũng kêu. Rồi chiếc tiếp theo. Như một làn sóng, hàng trăm chiếc đồng hồ trên tường đồng loạt sống dậy, tiếng tích tắc dồn thành một bản hợp xướng inh tai. Kim giây của tất cả cùng quay ngược.

Lam bịt tai, hét lên: “Lâm! Phải lên thôi!”

Lâm chộp lấy chiếc đồng hồ của mẹ Lam theo phản xạ, nhét vào túi áo, rồi kéo cô chạy về phía cầu thang. Nhưng khi anh vừa đặt chân lên bậc đá đầu tiên, cả căn phòng im bặt. Tiếng tích tắc tắt ngấm như có bàn tay bịt miệng chúng.

Và trong sự im lặng đó, một giọng nói vang lên, rõ ràng hơn lần trước, không còn thì thầm nữa mà như ai đó đứng ngay sau gáy anh: “Lâm. Con phải sửa nó. Trước khi đến lượt con.”

Anh quay phắt lại. Không có ai. Chỉ có những chiếc đồng hồ im lìm, kim dừng đúng nửa đêm, như thể chưa từng có gì xảy ra.

Lam nắm chặt tay anh, người run lẩy bẩy. “Giọng đó… giọng đó là bố em.”

Lâm đỡ cô lên cầu thang, đậy phiến đá lại. Đêm ngoài kia lạnh và tĩnh, nhưng anh biết sự tĩnh lặng này chỉ là tạm thời. Trong túi áo, chiếc đồng hồ của mẹ Lam vẫn lạnh như đá, nhưng ở mặt sau, chỗ khắc dòng chữ, anh cảm giác có thêm một dòng mới, hằn sâu như vừa được khắc xong.

Anh không dám lấy ra xem. Không dám biết tên mình có vừa xuất hiện trên đó hay không.

“Về thôi,” anh nói, kéo Lam đi. “Sáng mai, mình phải tìm bằng được cuốn nhật ký của người thợ đồng hồ đầu tiên. Trước khi cái khoảng trống trên tường kia có chủ.”

Phía sau hai người, dưới đáy hồ cạn, tiếng tích tắc lại vang lên. Lần này chỉ một chiếc, rất khẽ, nhưng đủ để Lâm nghe thấy — chiếc đồng hồ màu xanh rêu đang đếm ngược.

Khoảng 1.526 từ • 52 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page