Buổi sáng trên đồi Xanh Mướt trong trẻo đến lạ thường. Nắng vàng trải nhẹ như tấm chăn bông mỏng, đàn cừu thong thả gặm cỏ, thỉnh thoảng lại kêu lên những tiếng “be be” nghe thật đáng yêu. Tí ngồi trên tảng đá phẳng, tay cầm chiếc gậy gỗ nhỏ, mắt nhìn về phía làng xóm xa xa. Két đậu trên vai cậu, cái đầu nhỏ nghiêng nghiêng, đôi mắt tròn xoe láu lỉnh nhìn quanh.
Tí khẽ nói, giọng vẫn còn chút băn khoăn: “Két này, mình đã hứa sẽ chỉ nói thật thôi. Nhưng mà… mình vẫn thấy hơi ngứa miệng, muốn hét lên một cái gì đó cho vui.”
Két vỗ cánh phành phạch, cười khanh khách: “Thì hét lên ‘Sói! Sói!’ đi! Vui lắm! Mọi người chạy tới chạy lui, mặt mày hớt hải, mình nhìn mà cười muốn rụng cả lông!”
Tí lắc đầu: “Không được đâu, Két. Mình đã hứa rồi mà. Với lại, lần trước mọi người giận lắm, bác Ba còn nói nếu còn lừa nữa thì sẽ không cho mình chăn cừu nữa đâu.”
Két xịu mặt xuống, nhưng rồi đôi mắt nó lại lóe lên tinh nghịch. Nó cúi sát tai Tí, thì thầm: “Vậy thì… mình hét, cậu không hét. Mình là vẹt mà, mọi người không mắng vẹt đâu. Họ chỉ mắng cậu thôi. Mà cậu đâu có hét. Họ sẽ tin là mình hét thật. Rồi mình cười. Cậu cứ đứng nhìn thôi. Được không?”
Tí chưa kịp trả lời, Két đã bay vọt lên ngọn cây bên cạnh, ưỡn ngực, hít một hơi thật sâu. Rồi nó hét lên, giọng chói lói vang khắp đồi: “Sói! Sói! Sói đến rồi! Cứu đàn cừu với! Sói! Sói!”
Tiếng hét của Két vang xa đến mức đàn cừu cũng giật mình ngẩng đầu lên, ngơ ngác nhìn quanh. Tí sững người, mặt tái đi. Cậu vội vàng vẫy tay về phía làng, nhưng lần này cậu không hét theo. Két thì vẫn đứng trên cành cây, cười ngặt nghẽo, đôi cánh nhỏ rung lên từng hồi.
Dưới làng, tiếng hét ấy lọt vào tai mọi người như một tiếng sét. Bác Ba đang gánh nước bên giếng, nghe thấy liền đặt vội đôi thùng xuống, mặt mày biến sắc. Cô Tư đang cho gà ăn, tay cầm nắm thóc cũng run lên. Ông Năm đang sửa lại hàng rào, vội vứt cả búa xuống đất. Tiếng hét “Sói! Sói!” từ trên đồi vọng xuống khiến ai nấy đều hoảng hốt. Người thì chạy vào nhà lấy dao rựa, người thì vơ vội cây gậy tre, người thì bế con nhỏ chạy theo sau. Cả làng nhốn nháo, tiếng gọi nhau í ới: “Sói! Sói đến bắt cừu của Tí rồi! Mau lên! Mau lên!”
Từng tốp người hì hục leo lên đồi Xanh Mướt. Bác Ba chạy đầu tiên, mồ hôi nhễ nhại, tay cầm chắc cây rựa sáng loáng. Cô Tư vừa chạy vừa thở hồng hộc, tóc tai rối bù. Ông Năm chống gậy tre, mặt đỏ bừng vì vừa chạy vừa lo. Cả đám đông hơn hai chục người, già trẻ lớn bé đều có, ai cũng hớt hải, mắt dáo dác nhìn quanh tìm con sói.
Nhưng lên đến nơi, họ chỉ thấy Tí đứng ngơ ngác bên đàn cừu đang thản nhiên gặm cỏ. Không có con sói nào. Không có dấu chân thú dữ. Không có tiếng gầm gừ. Chỉ có Két đậu trên cành cây cao, nghiêng đầu nhìn xuống, đôi mắt láu lỉnh như đang cố nín cười.
Bác Ba thở hắt ra, mặt đỏ gay, tiến lại gần Tí, giọng run lên vì giận: “Tí! Cháu lại lừa mọi người nữa à? Sói đâu? Sói ở đâu hả?”
Tí lắp bắp, mặt cắt không còn giọt máu: “Dạ… dạ không phải cháu… là Két… Két hét ạ…”
Cô Tư chen vào, giọng the thé: “Két nào? Vẹt thì biết gì mà hét? Cháu lớn rồi, sao cứ thích trêu người khác thế hả? Mọi người đang làm việc, chạy muốn đứt hơi lên đây, chỉ để thấy cháu cười à?”
Ông Năm lắc đầu, giọng trầm buồn: “Tí ơi là Tí. Cháu có biết làng này bao nhiêu việc không? Ông đang sửa hàng rào cho nhà cháu đây, nghe tiếng hét là ông bỏ hết cả. Cháu làm vậy là không được đâu.”
Tí cúi gằm mặt, hai tay xoắn vào nhau, nước mắt bắt đầu lăn trên má. Cậu muốn giải thích, muốn nói rằng chính Két đã hét, nhưng lời nói nghẹn lại trong cổ họng. Bởi vì cậu biết, dù Két hét, thì cậu cũng là người chăn cừu, cậu phải chịu trách nhiệm. Và cậu cũng biết, mình đã từng hét láo nhiều lần rồi, nên lần này dù là Két, thì mọi người cũng chẳng tin cậu nữa.
Trên cành cây, Két vẫn đứng nhìn. Nó thấy Tí khóc, thấy mọi người giận dữ, thấy cả đàn cừu ngơ ngác. Đáng lẽ nó phải thấy vui, vì trò đùa đã thành công. Nhưng không hiểu sao, cái cảm giác thích thú ban nãy bỗng tan biến đâu mất. Nó cúi đầu, đôi mắt tròn xoe bỗng trở nên buồn bã. Nó khẽ kêu lên một tiếng “két” nhỏ xíu, rồi nhảy xuống thấp hơn một cành, như muốn đến gần Tí hơn.
Bác Ba thở dài, vỗ vai Tí: “Thôi, lần này bác bỏ qua. Nhưng đây là lần cuối đấy. Nếu còn một lần nữa, bác sẽ nói với bố mẹ cháu, và cháu sẽ không được chăn cừu nữa đâu. Nghe chưa?”
Tí gật đầu, nước mắt vẫn chảy dài: “Dạ… cháu nghe rồi ạ. Cháu xin lỗi mọi người. Cháu hứa sẽ không bao giờ… không bao giờ nói dối nữa.”
Mọi người lần lượt quay xuống đồi, tiếng bước chân nặng nề, tiếng thở dài não nuột. Cô Tư vừa đi vừa lẩm bẩm: “Trẻ con bây giờ… chẳng biết nghe lời gì cả.” Ông Năm thì lắc đầu, chống gậy bước chậm rãi, miệng lẩm nhẩm câu gì đó không rõ.
Khi bóng dáng cuối cùng của dân làng khuất sau con dốc, Tí ngồi bệt xuống tảng đá, ôm mặt khóc nức nở. Két từ trên cây bay xuống, đậu lên vai cậu, khẽ rúc đầu vào má Tí. Nó thì thầm, giọng run run: “Tí ơi… mình xin lỗi. Mình không nghĩ là… là mọi người giận đến vậy. Mình chỉ muốn trêu cho vui thôi. Mình… mình hứa từ nay mình không nói dối nữa đâu. Mình hứa thật đấy.”
Tí ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn Két. Cậu khẽ nói, giọng vẫn còn nghẹn: “Két này… mình không giận cậu. Nhưng mà… mình sợ lắm. Mình sợ một ngày nào đó, khi sói đến thật, thì sẽ không còn ai tin mình nữa. Lúc đó… mình phải làm sao?”
Két không trả lời được. Nó chỉ im lặng, cái đầu nhỏ cúi gằm xuống. Cả hai ngồi bên nhau trên tảng đá, nhìn về phía làng xa xa, nơi khói bếp lại bắt đầu bay lên, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Nhưng trong lòng cả hai, một nỗi lo lắng mơ hồ đang lớn dần lên, như một đám mây đen đang từ từ kéo đến từ phía rìa khu rừng.
Và ở nơi nào đó, trong bóng râm của những tán cây già, đôi mắt vàng vọt ấy lại lóe lên một lần nữa. Lần này, nó không chỉ nhìn đàn cừu. Nó nhìn Tí. Nó nhìn Két. Rồi nó cúi xuống, hít một hơi thật sâu, như thể đang đánh hơi thấy mùi của một bữa ăn ngon lành. Mùi của sự sợ hãi. Mùi của sự cô đơn. Và cả mùi của những lời nói dối đang dần tan biến, nhường chỗ cho một sự thật đắng cay đang chờ đợi phía trước.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí