Ba tiếng đồng hồ trôi qua chậm như một thế kỷ. Nắng Sài Gòn tháng tư không gay gắt như mùa khô, nhưng đủ để da thịt rát bỏng và mồ hôi thấm đẫm lưng áo. Minh ngồi bên quán nước vỉa hè, chiếc xe đạp cũ dựng bên cạnh, tay vẫn siết chặt chiếc vòng bạc đến mức những ngón tay hằn đỏ. Cậu bé không dám gọi nước, chỉ xin chị bán hàng cho ngồi nhờ, mắt không rời khỏi cổng hậu trường nhà hát.
Người bán nước tóc đã điểm bạc, nhìn cậu bé gầy gò ngồi co ro dưới nắng mà thương. Bà rót cho cậu ly trà đá, đặt xuống bàn:
– Uống đi cháu, nắng thế này không uống gì thì cảm mất. Ngồi chờ ai mà lâu dữ vậy?
Minh ngước lên, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, nhưng vẫn ánh lên vẻ kiên định lạ thường:
– Dạ, cháu chờ một người ạ. Người này… quan trọng lắm.
– Quan trọng cỡ nào mà để cháu đợi từ sớm tinh mơ tới giờ?
Minh không trả lời. Cậu cúi xuống, nhìn chiếc vòng trong tay. Ánh bạc phản chiếu nắng trời, lấp lánh như một vì sao nhỏ nằm gọn trong lòng bàn tay. Cậu nhớ lại đêm qua, khi bà ngoại hỏi sao cháu về muộn, cậu chỉ nói dối rằng xe hỏng dọc đường. Bà không hỏi thêm, chỉ ho rồi bảo cậu đi ngủ sớm. Minh nằm bên bà, nghe tiếng thở khò khè đứt quãng, lòng nặng trĩu. Cậu biết mình không thể mãi trốn tránh. Chiếc vòng này phải được trả về đúng chỗ của nó. Và cậu phải tự tay trả, không phải để bác bảo vệ kia đuổi đi như một kẻ trộm.
Đúng lúc đó, cánh cổng hậu trường mở ra. Một chiếc xe đen bóng loáng đỗ xịch lại. Minh nín thở. Cô gái bước xuống. Lam mặc chiếc áo khoác dài màu be, tóc buộc cao, khuôn mặt không trang điểm nhưng vẫn nổi bật giữa đám đông. Dáng cô mảnh khảnh, nhưng bước đi có vẻ nặng nề, như thể đang cố che giấu điều gì đó. Minh đứng bật dậy, suýt đánh đổ ly trà. Cậu bé chạy vội qua đường, hai chân lóng ngóng vì ngồi quá lâu, nhưng vẫn kịp dừng lại cách Lam vài bước.
Bác bảo vệ hôm qua đã đứng đó. Ông ta nhận ra Minh, mặt sa sầm, bước tới định xua cậu đi. Nhưng Lam đã kịp nhìn thấy. Cô khựng lại, đôi mắt thoáng ngạc nhiên rồi nhíu lại như đang cố nhớ điều gì. Cô nhìn cậu bé gầy gò, đôi giày thể thao sờn rách, chiếc áo sơ mi cũ đã bạc màu vì nắng. Và cô nhìn thấy bàn tay cậu bé. Bàn tay đang run lên, nắm chặt một vật gì đó ánh bạc.
Lam giơ tay ra hiệu cho bác bảo vệ dừng lại. Cô bước về phía Minh, giọng nói khàn khàn, khác hẳn với chất giọng trong trẻo cô từng có trên sân khấu:
– Nhóc… cháu chờ chị à?
Minh gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Cậu bé mở bàn tay ra. Chiếc vòng nằm đó, sáng lấp lánh dưới nắng, vẫn còn hơi ấm từ bàn tay cậu. Minh nói, giọng run run nhưng rõ ràng từng chữ:
– Chị ơi… cháu nhặt được cái này. Hôm qua, trong hậu trường. Cháu không phải kẻ trộm. Cháu… cháu chỉ muốn trả lại cho chị thôi.
Lam nhìn chiếc vòng. Đó là chiếc vòng bạc khắc hình một nốt nhạc nhỏ, món quà của mẹ cô tặng trước khi bà mất. Lam đã tưởng mình đánh mất nó vĩnh viễn trong buổi tổng duyệt hỗn loạn hôm qua. Cô đưa tay ra, nhưng không vội nhận. Ánh mắt cô dừng trên khuôn mặt Minh – vầng trán lấm tấm mồ hôi, đôi môi nứt nẻ vì nắng, và đôi mắt đen láy sáng đến lạ. Đôi mắt của một đứa trẻ đã chờ đợi dưới nắng suốt ba tiếng đồng hồ chỉ để trả lại một món đồ không phải của mình.
Lam ngồi xuống cho ngang tầm với cậu bé. Cô nhẹ nhàng đón chiếc vòng từ tay Minh, rồi nắm lấy bàn tay gầy gò ấy. Bàn tay cậu bé nóng ran, có vết chai nhỏ ở ngón giữa – dấu vết của những ngón tay cầm bút viết bài, hay cầm ghi-đông xe đạp mỗi sáng. Lam hỏi, giọng dịu đi:
– Cháu chờ chị bao lâu rồi?
Minh cúi gằm mặt, giọng nhỏ như thì thầm:
– Dạ… từ sáng sớm ạ. Cháu không biết chị đến lúc nào, nên cháu ngồi đợi.
– Từ sáng sớm? – Lam thốt lên, mắt mở to. Cô quay sang nhìn quán nước bên kia đường. Ly trà đá đã tan hết, chỉ còn lại chút nước ấm. Bà bán nước từ xa gật đầu xác nhận. Lam quay lại, nhìn cậu bé áo bạc màu, đôi giày sờn rách, và chiếc xe đạp cũ dựng bên vệ đường. Một đứa trẻ bán báo. Cô chợt nhớ ra. Hôm qua, trong lúc hỗn loạn, cô có nghe tiếng rao báo vọng vào từ ngoài cửa sổ. “Báo cũ đây, báo cũ đây…” – một giọng trẻ con, trong veo giữa ồn ào phố thị.
Lam đứng dậy, nắm tay Minh kéo cậu bé đứng lên:
– Đi, vào trong với chị. Nắng thế này mà đứng ngoài thì ốm mất.
Minh lắc đầu, rụt tay lại:
– Dạ thôi, cháu… cháu chỉ cần trả chị cái vòng. Cháu phải về, bà cháu đang chờ.
– Bà cháu ốm à? – Lam hỏi.
Minh gật đầu. Cậu bé không nói thêm, nhưng đôi mắt đỏ hoe. Lam im lặng vài giây. Cô nhìn chiếc vòng trong tay mình, rồi nhìn cậu bé trước mặt. Một đứa trẻ xa lạ, chẳng quen biết gì, đã đợi cô ba tiếng đồng hồ chỉ để làm một việc đúng đắn. Trong khi đó, cả ngày hôm qua, cô đã ngồi trong phòng thay đồ, khóc vì mất giọng, gào thét vào điện thoại với quản lý, và đập vỡ một tấm gương. Cô đã tự hỏi cuộc đời này còn ai đáng tin. Và rồi đứa trẻ này xuất hiện.
Lam cất chiếc vòng vào túi áo khoác, rồi đặt tay lên vai Minh:
– Cháu tên gì?
– Dạ, Minh ạ.
– Minh. Cháu đợi chị ba tiếng dưới nắng chỉ để trả lại một chiếc vòng. Cháu có biết chiếc vòng này quan trọng với chị thế nào không?
Minh lắc đầu.
Lam khẽ cười, nhưng nụ cười chạm đến đáy mắt:
– Nó là kỷ vật của mẹ chị. Mẹ chị mất rồi. Nếu cháu không trả, chị sẽ không bao giờ có lại được nó. Vậy mà cháu lại đứng đây chờ, dù chị chẳng là gì của cháu.
Minh ngước lên, giọng cậu bé bỗng trở nên chững chạc lạ thường:
– Chị là người hát hay nhất cháu từng nghe ạ. Hôm qua, cháu nghe chị hát trong hậu trường. Chị hát hay lắm. Cháu không muốn chị buồn.
Lam sững người. Cô không ngờ một đứa trẻ bán báo lại có thể nói ra điều đó. Cô nhớ lại giọng hát của mình hôm qua – khàn đặc, vỡ vụn, không thể lên nổi nốt cao. Cô đã nghĩ đó là dấu chấm hết. Nhưng đứa trẻ này lại gọi đó là “hay nhất”. Lam không biết phải nói gì. Cô chỉ thấy sống mũi cay cay.
– Vào uống với chị ly nước đã. Rồi chị đưa cháu về. Bà cháu đang chờ, chị biết. Nhưng cháu không thể về với cái bụng đói và cái đầu nắng như thế này được.
Lần này Minh không từ chối. Cậu bé đi theo Lam vào sảnh hậu trường, nơi có điều hòa mát lạnh và những chiếc ghế sofa êm ái. Lam dẫn cậu đến phòng chờ nhỏ, rót cho cậu ly nước cam và gọi một phần bánh mì. Minh ăn ngấu nghiến, có lẽ vì đói thật, nhưng cũng có lẽ vì cậu bé không muốn Lam thấy mình khách sáo. Lam ngồi đối diện, tay xoay chiếc vòng bạc, im lặng nhìn cậu bé ăn.
– Cháu bán báo từ bao giờ? – Lam hỏi.
– Dạ, từ năm cháu chín tuổi. Bà cháu ốm, cháu phải kiếm tiền mua thuốc.
– Bố mẹ cháu đâu?
Minh ngừng ăn. Cậu bé đặt miếng bánh xuống, lau miệng bằng mu bàn tay:
– Bố cháu mất trong một tai nạn. Mẹ cháu… mẹ cháu đi rồi. Cháu không biết mẹ ở đâu. Bà nói mẹ đi làm xa, nhưng cháu nghĩ mẹ không về nữa.
Lam im lặng. Cô không hỏi thêm. Cô nhận ra ở đứa trẻ này một sự trưởng thành sớm không nên có. Cậu bé nói về mất mát như thể đó là chuyện thường ngày. Lam bỗng thấy xấu hổ. Cô đã từng nghĩ mất giọng là điều tồi tệ nhất trên đời. Nhưng đứa trẻ này đã mất nhiều hơn thế, và vẫn ngồi đây, vẫn đạp xe đi bán báo mỗi sáng, vẫn chờ ba tiếng dưới nắng để trả lại một chiếc vòng.
Lam đứng dậy, bước đến bên cửa sổ. Bên ngoài, thành phố vẫn ồn ào, vẫn vội vã. Cô đặt tay lên cổ họng mình, nơi giọng hát vẫn đang ngủ quên. Cô khẽ nói, không quay lại:
– Minh này. Chị… chị cũng đang mất một thứ quan trọng. Chị mất giọng. Bác sĩ nói chị phải nghỉ ngơi, nhưng nếu chị nghỉ, chị sẽ mất tất cả. Hợp đồng, sân khấu, khán giả… Tất cả sẽ biến mất.
Minh ngồi im. Cậu bé không hiểu hết những gì Lam nói, nhưng cậu hiểu cảm giác mất mát. Cậu nhìn tấm lưng gầy của Lam, và bỗng thấy cô giống như bà ngoại – cô đơn và mệt mỏi, dù ở ngoài ai cũng nghĩ cô mạnh mẽ.
Minh nói, giọng nhỏ nhưng rõ:
– Chị ơi. Hôm qua cháu nghe chị hát. Chị hát hay nhất khi chị không cố gồng mình. Chị cứ hát như lúc chị hát một mình ấy. Cháu nghĩ… giọng chị sẽ về.
Lam quay lại. Cô nhìn cậu bé bán báo – người vừa nói với cô điều mà chưa ai từng nói. Quản lý của cô bảo cô phải tập luyện, bác sĩ bảo cô phải nghỉ ngơi, bạn bè bảo cô phải mạnh mẽ. Nhưng không ai bảo cô rằng hãy hát như khi không có ai đang nghe. Lam bật cười, một nụ cười thật sự đầu tiên sau nhiều ngày. Cô ngồi xuống cạnh Minh, rót thêm nước cho cậu bé:
– Cháu nói hay lắm. Chị sẽ thử. Nhưng cháu phải hứa với chị một điều.
– Dạ, điều gì ạ?
– Khi nào chị hát lại được, cháu phải đến nghe chị hát. Chị sẽ dành cho cháu một chỗ ngồi đẹp nhất. Và chị sẽ hát tặng bà cháu một bài. Bà cháu thích nghe hát không?
Minh cười. Đó là nụ cười hiếm hoi trên khuôn mặt cậu bé, và nó khiến Lam thấy lòng nhẹ đi phần nào:
– Dạ có ạ. Bà cháu thích nghe cải lương. Nhưng cháu nghĩ bà sẽ thích chị hát hơn.
Lam đưa tay xoa đầu Minh. Cô nhìn chiếc vòng trên tay, rồi nhìn cậu bé trước mặt. Cô biết ơn cậu bé không chỉ vì chiếc vòng. Cô biết ơn vì cậu đã đến, đã chờ, và đã nói thật. Trong thế giới đầy toan tính này, một đứa trẻ bán báo đã dạy cô cách tin vào con người. Lam đứng dậy, cầm túi xách:
– Thôi, chị đưa cháu về. Bà cháu chắc đang lo lắm rồi.
Minh đứng lên, theo Lam ra cửa. Bác bảo vệ đứng bên ngoài, mặt vẫn còn vẻ ngờ vực, nhưng không dám nói gì khi thấy Lam nắm tay cậu bé. Lam dừng lại trước mặt ông ta, giọng lạnh lùng nhưng không giận dữ:
– Bác nhớ mặt cậu bé này. Từ giờ, cháu nó đến tìm tôi, bác mở cửa cho vào. Đừng đuổi.
Bác bảo vệ gật đầu lia lịa. Minh lên xe đạp, Lam bảo tài xế đi chậm theo sau. Trên đường về, nắng đã nhạt dần, gió chiều thổi mát rượi. Minh đạp xe phía trước, thỉnh thoảng quay lại nhìn chiếc xe đen chạy chầm chậm phía sau. Cậu bé không nói gì, nhưng trong lòng nhẹ bẫng. Chiếc vòng đã về với chủ. Và cậu đã có một người bạn mới – một người bạn lớn, nổi tiếng, nhưng cũng đang cần được giúp đỡ như cậu.
Ở phía sau, trong xe, Lam nhắm mắt lại. Cô đặt tay lên cổ họng. Cô không biết giọng hát có trở lại không. Nhưng lần đầu tiên sau nhiều ngày, cô cảm thấy mình không còn đơn độc. Ngoài kia, thành phố vẫn nhộn nhịp. Nhưng trong lòng cô, có một điều gì đó đang lặng lẽ hát – khe khẽ thôi, như tiếng của một người vừa tìm lại được chính mình.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí