Chương trước
Chương sau

Chương 4

Căn Phòng Tầng Hầm Không Có Cửa Sổ • Chương 4

Sáng hôm sau, Lâm gọi cho thợ khóa. Anh tìm được số của một người thợ già trong thị trấn, nghe nói đã làm nghề hơn ba mươi năm, từng mở những ổ khóa cổ mà lớp trẻ bây giờ bó tay. Lâm nói qua điện thoại, chỉ mô tả sơ lược về cánh cửa gỗ dưới tầng hầm, khóa ngoài đã gỉ sét, có thể đã mấy chục năm chưa ai mở. Người thợ im lặng một lát rồi bảo chiều nay ông sẽ qua xem.

Buổi trưa, Hạnh đưa con gái sang nhà bà ngoại. Trước khi đi, cô đứng ở bậc thang nhìn xuống gầm nhà một lúc lâu. Lâm biết cô không muốn để đứa nhỏ ở nhà một mình với cánh cửa ấy. Anh cũng không muốn. Căn nhà ban ngày vẫn sáng sủa, nắng tràn qua cửa sổ phòng khách, nhưng chỉ cần bước xuống cầu thang là ánh sáng tắt dần, như có một bàn tay vô hình kéo rèm lại. Lâm đã kê một chiếc ghế chặn ngay đầu cầu thang, nhưng anh biết thứ đó chẳng có nghĩa lý gì. Cảm giác ấy ngày một rõ hơn — không phải anh đang canh giữ cánh cửa, mà chính nó đang canh giữ cả gia đình anh.

Ba giờ chiều, người thợ khóa đến. Ông tên Thịnh, dáng người thấp đậm, da sạm nắng, mang theo một hộp đồ nghề nặng trịch. Ông đứng ở cửa nhìn quanh căn nhà, ánh mắt dừng lại ở những khung cửa sổ đóng kín, rồi khẽ gật đầu như tự nhủ điều gì.

“Nhà này của ông cụ Lâm phải không?” ông hỏi, giọng khàn.

“Vâng, ông nội tôi,” Lâm đáp. “Ông mất cũng gần chục năm rồi. Nhà bỏ trống lâu, giờ tôi mới về ở.”

Ông Thịnh không nói thêm. Ông đi theo Lâm xuống cầu thang, bước chân chậm rãi, như thể đang đếm từng bậc. Đến gầm nhà, ông đứng lại, nheo mắt nhìn cánh cửa gỗ. Nó nằm im lìm dưới ánh đèn vàng, lớp sơn đã bong tróc từng mảng, lộ ra những thớ gỗ xám xịt. Ổ khóa sắt to bằng bàn tay, phủ một lớp gỉ dày, nhưng điều khiến Lâm chú ý là những vết xước quanh ổ khóa — mới, sắc, như ai đó vừa dùng thứ gì đó cào lên.

Ông Thịnh cúi xuống, đưa tay sờ lớp gỉ. Ông rụt tay lại rất nhanh, rồi đứng thẳng dậy, nhìn Lâm.

“Cậu muốn mở cái này?”

“Vâng. Tôi muốn biết bên trong có gì. Ông nội tôi không bao giờ nhắc đến căn hầm này. Giấy tờ cũng không có gì.”

Ông Thịnh im lặng. Ông mở hộp đồ nghề, lấy ra một chiếc đèn pin nhỏ, rọi vào khe cửa. Ánh sáng luồn qua được một đường mảnh, nhưng bên trong tối đến mức ánh đèn chỉ hắt lại một màu đen đặc quánh, không phản chiếu bất cứ thứ gì.

“Cửa này không phải loại khóa thường,” ông nói, giọng trầm xuống. “Khóa ngoài, chốt trong. Nhưng nhìn cái chốt này… nó không phải để nhốt thứ gì đó ở trong.”

Lâm nhíu mày. “Ý ông là sao?”

“Là để giữ thứ gì đó ở ngoài,” ông Thịnh đáp, mắt vẫn dán vào khe cửa. “Chốt cài từ phía này. Cửa mở ra ngoài. Người ta khóa nó lại để không ai mở được từ bên trong… hoặc để nó không tự mở.”

Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng Lâm. Anh nhớ đến những ghi chép của ông nội, những trang giấy nhàu nát anh tìm thấy trong ngăn kéo bàn thờ, nhắc đến “hội kín”, đến “nghi lễ phong tỏa”. Nhưng lúc đó anh gạt đi, cho rằng đó là chuyện của một ông già lẩm cẩm.

Ông Thịnh lấy ra một chiếc xà beng nhỏ, luồn vào khe cửa, định bẩy nhẹ để xem kết cấu. Vừa lúc ấy, từ bên trong vang lên một tiếng động.

Không phải tiếng cọt kẹt của gỗ co giãn. Không phải tiếng chuột chạy. Đó là một tiếng gõ. Hai tiếng, đều đặn. Cộc. Cộc. Như có ai đó đứng ngay sau cánh cửa, giơ ngón tay gõ nhẹ lên mặt gỗ, chậm rãi, kiên nhẫn.

Ông Thịnh giật bắn người, buông xà beng. Chiếc kim loại rơi xuống nền xi măng, vang lên một tiếng choang chói tai. Ông lùi lại hai bước, mặt tái đi.

“Cậu… cậu có nghe thấy không?” ông hỏi, giọng run run.

Lâm đứng sững. Anh nghe thấy. Rất rõ. Những tiếng gõ ấy không vang lên từ đường ống nước hay kết cấu nhà. Nó vọng ra từ chính cánh cửa, từ khoảng tối đặc quánh phía sau khe gỗ.

“Chắc là… chuột thôi,” Lâm nói, nhưng chính anh cũng không tin vào lời mình nói. “Nhà cũ, chuột làm tổ trong hầm là chuyện thường.”

Ông Thịnh lắc đầu, không rời mắt khỏi cánh cửa. Ông cúi xuống nhặt xà beng, nhưng lần này không dám luồn vào khe nữa. Ông đứng thẳng dậy, lau mồ hôi trán bằng mu bàn tay.

“Tôi làm nghề này ba mươi năm rồi,” ông nói, giọng chắc nịch nhưng vẫn còn run. “Tôi mở đủ loại khóa. Khóa két sắt, khóa nhà tù, khóa cổng làng. Nhưng cái cửa này… tôi không mở.”

“Ông Thịnh, tôi trả tiền mà,” Lâm nói, cố giữ giọng bình tĩnh. “Ông cứ thử xem. Nếu khó quá thì thôi.”

“Không phải chuyện tiền nong.” Ông Thịnh lắc đầu, cất xà beng vào hộp đồ nghề. “Cậu có biết tại sao cái chốt này lại cài từ phía ngoài không? Vì người ta muốn giữ nó ở trong. Nhưng cái khóa gỉ này… nó không phải bị gỉ tự nhiên. Ai đó đã cố mở nó ra. Nhiều lần. Và họ bỏ cuộc.”

Lâm nhìn những vết xước quanh ổ khóa. Chúng mới. Sắc. Như được tạo ra trong vài ngày gần đây.

“Ai mà mở được cái này thì tôi phục,” ông Thịnh nói, xách hộp đồ nghề lên. “Nhưng tôi thì không. Cậu tìm thợ khác đi. Tôi về.”

Lâm bước theo ông lên cầu thang. Ông Thịnh đi rất nhanh, như sợ có thứ gì bám theo sau gót. Ra đến cửa, ông dừng lại, quay đầu nhìn Lâm. Ánh mắt ông nghiêm lại.

“Cậu Lâm này. Tôi nói thật. Cái nhà này ngày xưa nổi tiếng lắm. Ông cụ nhà cậu không phải người bình thường. Người ta đồn ông cụ có liên quan đến một hội kín, chuyên làm những chuyện… không nên làm. Cái hầm đó, tôi không biết bên trong có gì, nhưng tôi khuyên cậu đừng mở. Đừng đụng vào. Lo mà dọn đi.”

“Tôi không thể dọn đi ngay được,” Lâm đáp. “Tôi còn hợp đồng, còn con nhỏ…”

“Vậy thì đừng ở lâu.” Ông Thịnh bước ra cửa, rồi quay lại, hạ giọng. “Cậu có nghe thấy tiếng gõ không? Hai tiếng một. Đều lắm. Tôi nghe rồi, tôi biết tiếng gõ của chuột. Cái đó không phải chuột. Cái đó là người. Hoặc là thứ gì đó đã từng là người.”

Ông bước xuống bậc tam cấp, rồi dừng lại lần nữa. “Mà này, cậu bảo nhà bỏ trống gần chục năm. Vậy ai đã cào xước quanh ổ khóa? Tôi không biết cậu nghĩ gì, nhưng tôi thì nghĩ cái thứ dưới hầm ấy… nó đã nghe thấy tiếng cậu về. Và nó đang chờ cậu mở cửa.”

Ông Thịnh lên xe, nổ máy, phóng đi. Lâm đứng ở cửa nhìn theo đến khi chiếc xe khuất sau rặng cây đầu ngõ. Anh quay vào nhà, đóng cửa lại. Cả căn nhà im phăng phắc. Tiếng gõ đã ngừng từ lúc nào, nhưng Lâm vẫn nghe nó vang vọng trong đầu, đều đặn, kiên nhẫn.

Anh xuống cầu thang, đứng nhìn cánh cửa gỗ. Lần này, anh không còn cảm thấy nó là một vật vô tri. Nó giống như một con mắt khép hờ, và anh biết, phía bên kia, có một thứ gì đó đang nhìn lại. Anh đưa tay chạm vào ổ khóa. Kim loại lạnh buốt, lạnh đến mức đau nhói đầu ngón tay. Và ở đâu đó, rất khẽ, anh nghe thấy tiếng cười. Không phải tiếng cười giòn tan. Mà là tiếng cười nén trong cổ họng, khàn đặc, như ai đó đã lâu lắm rồi không cất tiếng.

Lâm rụt tay lại, bước lùi. Anh nhìn quanh. Không có ai. Chỉ có bóng tối dưới gầm nhà, và cánh cửa gỗ nằm im lìm như một cái miệng khép hờ — giống hệt điều Hạnh đã nói sáng hôm trước. Và anh chợt nhận ra, từ lúc bước vào căn nhà này, chưa một ngày nào thứ dưới hầm ngừng chờ đợi. Nó không cần ai mở cửa. Nó chỉ cần ai đó đến gần đủ để nghe thấy tiếng gõ. Và giờ, Lâm đã nghe thấy. Rất rõ. Ngay cả khi anh lên cầu thang, đóng cửa phòng, nằm xuống giường, tiếng gõ ấy vẫn vang lên trong đầu anh, đều đặn, kiên nhẫn, như tiếng đếm ngược của một chiếc đồng hồ không bao giờ dừng.

Khoảng 1.545 từ • 63 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page