Chương trước
Chương sau

Chương 20

Căn Phòng Tầng Hầm Không Có Cửa Sổ • Chương 20

Lâm đọc đến trang thứ bảy thì dừng lại. Ngón tay anh lướt trên những dòng chữ nguệch ngoạc bằng mực nâu đã nhòe, giọng ông nội như vọng về từ một cõi xa xăm. Cuốn sổ ghi chép không phải nhật ký thông thường. Đó là những ghi chép của một người đã từng tham gia vào thứ gì đó — một hội kín, như lời đồn đại trong thị trấn. Và nghi lễ phong ấn căn hầm là phần duy nhất được viết cẩn thận, rõ ràng, như thể tác giả biết mình sẽ không còn cơ hội viết lại lần thứ hai.

Anh đọc to lên cho Hạnh nghe, giọng thì thầm đủ để không đánh thức con gái nhỏ đang ngủ trong phòng bên cạnh.

"Mở cửa hầm vào đêm không trăng, đặt bốn ngọn nến ở bốn góc, đọc tên kẻ bị giam giữ ba lần, rồi đổ sáp lên bản lề. Như vậy là giải phóng."

"Giải phóng?" Hạnh ngồi bên cạnh, hai tay bọc quanh cốc nước ấm. "Ý ông là… thả nó ra?"

"Không. Đọc tiếp." Lâm lật sang trang sau. "Nhưng nếu không đọc đúng tên, hoặc đọc sai thứ tự, kẻ bị giam sẽ hút hết hơi ấm của ngôi nhà. Mỗi lần sai một chữ, một lớp sáp sẽ tan. Khi lớp sáp cuối cùng tan, cửa sẽ tự mở."

Hạnh im lặng rất lâu. Rồi cô nói, giọng khô khốc: "Vậy là chúng ta không được làm gì cả. Chỉ cần không đụng vào."

"Nhưng nó đang gọi chúng ta." Lâm gấp cuốn sổ lại. "Mỗi đêm một gần hơn. Em nghĩ nó sẽ để yên cho chúng ta sống trên đầu nó à?"

Đêm hôm đó, trăng đã lặn. Lâm một mình xuống bếp, tay cầm cuốn sổ và một cây nến. Anh không định đọc tên. Anh chỉ muốn kiểm tra. Chỉ cần nhìn bốn góc hầm xem lớp sáp còn nguyên vẹn hay không.

Cửa hầm nằm dưới chân cầu thang, bị chặn bởi chiếc tủ gỗ nặng mà anh đã cùng Hạnh đẩy vào từ đêm trước. Anh ghé tai xuống sát sàn. Không có tiếng gõ. Nhưng có một thứ khác — một luồng hơi lạnh rỉ ra từ khe cửa, mỏng manh như hơi thở của người đang ngủ say.

Lâm đẩy tủ ra, chỉ một đoạn đủ để anh lách vào. Cánh cửa hầm hiện ra trước mắt, gỗ sẫm màu, bản lề đen kịt. Trên mặt cửa có những vết xước mới, sâu hoắm, như ai đó đã dùng móng tay cào từ bên trong. Anh rùng mình nhớ lại lần đầu tiên nhìn thấy những vết này. Chúng đã ở đó từ trước, nhưng giờ nhiều hơn, dày hơn, và có một vết còn tươi, rỉ ra thứ chất lỏng sẫm màu như nhựa cây.

Anh quỳ xuống, đưa nến soi vào khe cửa. Bốn góc hầm — theo như sổ ghi — phải có sáp. Nhưng anh chỉ thấy ba vệt sáp còn sót lại, cứng đờ như xương. Góc thứ tư trống hoác.

Lâm nuốt nước bọt. Anh không mang theo diêm. Anh không định thắp nến. Nhưng khi anh vừa đứng dậy, ngọn nến trong tay bỗng bùng lên, cháy xanh lè, rồi vụt tắt. Cùng lúc đó, từ dưới hầm vọng lên một tiếng thở dài rất khẽ, như thể ai đó vừa mới ngồi xuống sau một ngày dài mệt mỏi.

Lâm lùi lại, đẩy tủ về chỗ cũ, và chạy lên cầu thang.

Sáng hôm sau, Hạnh mở tủ lạnh và phát hiện tất cả thức ăn đều đã hỏng. Rau củ héo rũ, thịt chuyển màu xám ngoét, và trong ngăn đá, những viên đá biến thành một khối đục mờ như thủy tinh bị vỡ. Cô gọi Lâm vào, mặt tái mét.

"Đêm qua em không mở tủ lạnh," cô nói. "Em chắc chắn."

Lâm không trả lời. Anh nhìn xuống sàn bếp. Ở góc phòng, nơi đặt chân tủ, có một vũng nước nhỏ. Anh chấm ngón tay vào. Nước lạnh buốt, và có mùi tanh của đất ẩm.

"Anh đã xuống dưới đó," Hạnh nói, không phải câu hỏi. "Đêm qua. Anh đã mở cửa."

"Anh chỉ kiểm tra."

"Anh hứa với em là không mở mà."

"Anh không mở. Anh chỉ đẩy tủ ra nhìn."

Hạnh nhìn anh, và trong mắt cô là thứ gì đó vừa sợ hãi vừa thất vọng. Cô quay đi, bắt đầu dọn dẹp đống thức ăn hỏng. Lâm đứng đó, biết mình đã sai. Nhưng anh không thể giải thích được cảm giác thôi thúc đêm qua — như thể có ai đó đặt tay lên vai anh và bảo: "Xuống đây. Nhìn đi."

Chiều hôm đó, con gái nhỏ là Mai mang về một bức vẽ mới. Lần này, người đàn bà không mặt không còn đứng dưới hầm nữa. Cô ta ngồi trên cầu thang, tay ôm đầu gối, và phía trên đầu cô ta là một vầng trăng khuyết. Mai đặt bức vẽ lên bàn, rồi nói một câu khiến Lâm lạnh sống lưng:

"Mẹ ơi, cô ấy bảo con là cô ấy sắp lên đến nơi rồi."

Hạnh làm rơi chiếc đĩa. Nó vỡ tan trên nền gạch. Cô ôm chầm lấy con, giọng run rẩy: "Con đừng nói linh tinh nữa. Không có ai cả. Con nghe rõ chưa?"

"Nhưng cô ấy nói thật mà," Mai ngơ ngác. "Cô ấy bảo con là chỉ cần bố đọc đúng tên, cô ấy sẽ đi. Cô ấy không muốn ở dưới đó nữa."

Đêm thứ ba, Lâm quyết định làm theo cuốn sổ. Anh không thể chờ đợi thêm. Mỗi ngày trôi qua, nhà càng lạnh hơn, thức ăn càng hỏng nhanh hơn, và Hạnh bắt đầu nói mớ. Đêm qua, cô ngồi dậy lúc ba giờ sáng, đi về phía cầu thang, và chỉ dừng lại khi Lâm nắm lấy tay cô. Cô không nhớ gì cả.

Anh chờ đến đêm không trăng. Theo cuốn sổ, đó là thời điểm duy nhất nghi lễ có thể được thực hiện. Anh chuẩn bị bốn ngọn nến, một hộp diêm, và một mẩu giấy ghi những cái tên khả nghi — những cái tên xuất hiện trong sổ của ông nội, trong những trang bị xé dở, trong những dòng chữ mờ nhòe ở mép giấy. Anh không chắc cái nào là đúng. Nhưng anh phải thử.

Hạnh không biết. Cô đã ngủ, hoặc ít nhất là anh nghĩ vậy. Anh rón rén xuống bếp, đẩy tủ ra, và quỳ trước cửa hầm. Anh đặt bốn ngọn nến ở bốn góc, thắp lên. Ngọn lửa cháy yếu ớt, run rẩy như sắp tắt.

Rồi anh đọc. Cái tên đầu tiên. "Nguyễn Thị Hoa."

Không có gì xảy ra. Nhưng ngọn nến ở góc trái bỗng lụi đi một nửa, sáp chảy xuống thành một vũng nhỏ.

Anh đọc lại lần hai. Lần ba. Đến lần thứ ba, có tiếng cọt kẹt từ bên trong cửa hầm, như thể ai đó vừa đặt tay lên mặt gỗ.

Lâm chuyển sang tên thứ hai. "Trần Văn Đức."

Không khí trong bếp đột ngột lạnh buốt. Hơi thở anh thành từng đám mây trắng. Ngọn nến thứ hai tắt ngấm, không phải bị gió thổi, mà như bị ai đó bóp nghẹt. Sáp đông cứng lại thành một cục đen sì.

Anh cắn răng đọc tiếp. Tên thứ ba. Tên thứ tư. Mỗi lần đọc sai, một ngọn nến tắt, và căn bếp lại lạnh hơn một bậc. Đến khi chỉ còn một ngọn nến duy nhất cháy, Lâm nhận ra mình đã sai từ đầu. Anh không biết tên thật của người bị giam. Và càng cố, anh càng làm mọi thứ tồi tệ hơn.

Ngọn nến cuối cùng tắt. Bóng tối nuốt chửng căn bếp. Và từ dưới hầm, lần này không còn là tiếng gõ. Đó là giọng nói. Khàn khàn, khô khốc, như giấy ráp cọ vào đá:

"Sai rồi. Sai hết rồi. Mày không biết tên tao. Nhưng tao biết tên mày, Lâm ạ."

Lâm đứng sững. Anh không dám quay đầu. Anh cảm nhận được hơi lạnh phả vào gáy, và một bàn tay — lạnh như đá — đặt lên vai anh.

"Đừng sợ," giọng nói thì thầm. "Tao chỉ muốn mày mở cửa. Chỉ cần mở, tao sẽ đi. Tao hứa."

Lâm nhắm mắt. Anh nghĩ đến Hạnh. Đến Mai. Đến lời hứa của mình.

"Không," anh nói, giọng run nhưng rõ ràng. "Tôi sẽ không mở."

Bàn tay rút đi. Và căn bếp trở lại im lặng, lạnh lẽo, như chưa từng có gì xảy ra. Nhưng khi Lâm mở mắt, anh thấy trên mặt cửa hầm, những vết xước cũ đã biến mất. Thay vào đó là một dòng chữ mới, khắc sâu vào gỗ, rỉ ra thứ mực đỏ sẫm:

"MÀY SẼ MỞ. RỒI MÀY SẼ THẤY."

Anh lùi lại, đẩy tủ về chỗ cũ, và đi lên cầu thang với đôi chân bủn rủn. Khi về đến phòng ngủ, Hạnh vẫn đang ngủ. Nhưng cô không nằm ở vị trí cũ. Cô ngồi ở mép giường, mắt mở trừng trừng, nhìn chằm chằm vào bức tường.

"Em sao vậy?" Lâm thì thầm.

Hạnh quay lại nhìn anh. Và cô cười. Một nụ cười không hề giống cô chút nào.

"Em vừa nói chuyện với cô ấy xong," cô nói. "Cô ấy bảo em là cô ấy không muốn làm hại ai cả. Cô ấy chỉ muốn về nhà."

Lâm cảm thấy máu trong người đông lại.

"Cô ấy tên là gì?" anh hỏi, giọng nghẹn lại.

Hạnh nghiêng đầu, như đang lắng nghe ai đó nói bên tai. Rồi cô đáp, bằng một giọng khác, trầm và lạnh hơn giọng cô rất nhiều:

"Tên tao là thứ mày không bao giờ được biết. Cho đến khi mày chết."

Khoảng 1.657 từ • 146 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page