Sáng hôm sau, Lâm dậy thật sớm. Anh đứng bên cửa sổ, nhìn ánh nắng nhạt trải lên khu vườn hoang, nhưng trong đầu vẫn văng vẳng câu nói của ông nội. Nó đợi người tiếp theo trong dòng họ mở cửa. Anh quay lại nhìn Hạnh đang ngồi bên mép giường, tay vuốt tóc con gái nhỏ. Con bé ngủ chưa yên, thỉnh thoảng lại co người như bị ai chạm vào.
"Anh sẽ xuống kho chứa đồ của ông nội," Lâm nói, giọng khàn. "Trước đây anh nhớ có mấy thùng giấy cũ. Có thể còn thứ gì đó."
Hạnh ngẩng lên: "Em đi với anh."
"Không. Em ở lại với con. Nếu con tỉnh dậy mà không thấy ai…"
Hạnh im lặng một lát rồi gật đầu. Chị nắm lấy tay anh, siết mạnh: "Cẩn thận. Đừng động vào gì lạ."
Lâm xuống cầu thang, đi qua hành lang dẫn tới căn kho nhỏ nằm sát bên hông nhà. Cánh cửa gỗ mục, ổ khóa đã gỉ. Anh phải dùng xà beng bẩy mạnh mới mở được. Mùi ẩm mốc xộc ra, trộn với mùi giấy cũ và bụi bặm tích tụ hàng chục năm. Ánh sáng từ chiếc đèn pin anh cầm run rẩy quét qua các kệ gỗ. Có mấy thùng đựng chén bát sứt mẻ, một chiếc vali rách, vài cuộn dây điện cũ, và ở góc trong cùng là ba thùng các-tông buộc dây thừng. Anh kéo thùng đầu tiên ra. Bên trong là sổ sách, giấy tờ, bằng khen cũ, ảnh thờ. Thùng thứ hai đựng quần áo cũ, mũ, gậy gỗ. Đến thùng thứ ba, anh thấy nó nặng hơn hẳn. Bên trên là một lớp vải đen phủ kín, bụi bám dày. Anh giật tấm vải ra, và tim anh đập mạnh.
Đó là một cuốn sổ da dày, bìa đen, góc đã sờn. Trên bìa không có chữ. Nhưng khi anh mở ra, trang đầu tiên viết bằng mực nâu đã ngả màu: "Biên bản Hội Đồng Nhân Sự, thị trấn Hạ Vũ, niên hiệu Bảo Đại thứ mười bốn." Bên dưới là những dòng chữ nhỏ, nét chữ run rẩy như người viết đang sợ hãi điều gì đó. Lâm lật tiếp. Những trang sau ghi chép lộn xộn, có đoạn bằng chữ Hán, có đoạn bằng quốc ngữ. Anh nhận ra tên ông nội mình — Lâm Văn Đức — xuất hiện ở nhiều đoạn.
Anh ngồi bệt xuống nền đất, cuốn sổ đặt trên đùi, đèn pin kẹp dưới cằm. Anh cố đọc từng dòng. Có một đoạn ghi ngày tháng năm 1953: "Hội đồng họp bàn về hiện tượng lạ dưới hầm nhà ông Lâm Văn Đức. Đêm rằm tháng bảy, cả xóm nghe tiếng khóc đàn bà từ dưới đất vọng lên. Cụ Đức cho biết đã phong ấn cửa hầm bằng gỗ lim, đóng đinh đồng, dán bùa. Nhưng bùa không giữ được. Vợ cụ Đức lâm bệnh nặng, nói mớ về một người đàn bà không mặt đòi con."
Lâm nuốt khan. Anh lật tiếp. Trang sau là biên bản cuộc họp khác, cách đó ba tháng: "Hội đồng quyết định dùng nghi lễ 'Trấn thủy' để yểm căn hầm. Cần một đứa trẻ sinh đôi, một con gà trống trắng, và nước giếng khơi chưa dùng. Cụ Đức phản đối, nhưng hội đồng ép. Nghi lễ thất bại. Đứa trẻ chết. Từ đó, tiếng gõ trong tường nhà cụ Đức không dứt."
Anh cảm thấy lạnh sống lưng. Đứa trẻ chết. Có phải vì thế mà ông nội anh luôn dặn dò con cháu không được xuống hầm? Anh lật nhanh những trang cuối. Ở đó có một đoạn được viết bằng nét chữ khác, run hơn, có lẽ là của chính ông nội: "Nó không phải ma. Nó là thứ đã bị giam ở đó từ trước khi ta sinh ra. Hội đồng gọi nó là 'Bà Đen'. Nó không cần máu, không cần vàng mã. Nó cần một cái tên. Ai mở cửa, phải đọc tên mình cho nó nghe. Nếu không, nó sẽ lấy tên người đó làm tên mình. Và người đó sẽ không còn là mình nữa."
Lâm đọc đi đọc lại đoạn đó ba lần. Anh nhớ lại chuyện Hạnh mộng du, chuyện con gái vẽ người đàn bà không mặt. Anh nhớ câu ông nội nói trước khi mất: "Nó đợi người tiếp theo trong dòng họ mở cửa." Hóa ra không phải là lời nguyền. Đó là lời cảnh báo.
Anh lật tiếp. Trang cuối cùng của cuốn sổ có một danh sách. Những cái tên được gạch chéo. Có tên ông nội anh — Lâm Văn Đức — bị gạch, bên cạnh ghi chú: "Đã đóng cửa, không đọc tên. Sống được thêm bốn mươi năm." Bên dưới là tên bố anh — Lâm Văn Hòa — cũng bị gạch, ghi chú: "Từ chối xuống hầm. Chết vì tai nạn xe." Rồi đến tên anh: Lâm Văn Lâm, chưa bị gạch. Bên cạnh là một dòng chữ nhỏ, nét mực còn mới hơn: "Nó biết tên thằng bé. Nó đợi."
Anh đóng sổ lại. Tay anh run đến mức cuốn sổ suýt rơi. Anh ngồi im rất lâu, cho đến khi nghe tiếng bước chân từ trên nhà vọng xuống. Hạnh gọi: "Anh ơi? Anh có sao không?"
Anh đứng dậy, ôm cuốn sổ vào ngực, bước ra khỏi kho. Hạnh đứng ở đầu cầu thang, mặt tái đi: "Con bé vừa nói mơ. Nó nói 'Bà ơi, con không có tên. Bà cho con tên đi.'"
Lâm đưa cuốn sổ cho vợ. Anh kể lại những gì mình đọc được. Hạnh nghe xong, mặt chị cắt không còn giọt máu. Chị nói: "Vậy là mình không thể mở cửa mà không biết tên mình. Nhưng nếu đọc tên mình cho nó nghe, mình sẽ mất tên. Mình sẽ thành… nó."
"Không hẳn," Lâm nói, giọng anh bỗng trầm xuống. "Ông nội anh không đọc tên. Ông đóng cửa lại. Nhưng có một điều anh chưa kể em. Trong sổ còn một đoạn nữa. Hội đồng ghi rằng, muốn phong ấn lại, phải có một người trong dòng họ tình nguyện xuống hầm, đóng cửa từ bên trong, và đọc tên mình cho nó nghe. Người đó sẽ kẹt dưới đó mãi mãi. Nhưng gia đình sẽ được yên."
Hạnh nhìn anh chằm chằm: "Anh định làm vậy à?"
Lâm không trả lời. Anh quay lại nhìn con gái đang ngủ trên giường. Con bé vừa trở mình, miệng lẩm bẩm: "Bà ơi… con không có tên…"
Anh hít một hơi thật sâu. Ngoài cửa sổ, nắng đã lên cao, nhưng trong nhà, bóng tối từ căn hầm vẫn như đang trườn lên từng bậc thang, chờ đợi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí