Trời chưa sáng hẳn. Hạnh đứng tựa cửa, con dao rựa vẫn nắm chặt trong tay, mắt nhìn về phía bến sông nơi vệt nước đỏ ngầu đang loang dần trong bóng tối. Lâm ngồi bệt xuống bậc thềm, hai tay run lẩy bẩy. Anh không còn thấy sợ theo kiểu da gà nữa, mà là cái sợ lạnh sống lưng, như có ai vừa đổ nước đá xuống tận tủy.
Hạnh quay sang, giọng vẫn còn khàn: "Anh nói cô ta có mang. Anh thấy rõ chứ?"
Lâm gật đầu, mắt vẫn dán xuống nền đất ẩm: "Rõ lắm. Áo đỏ, bụng căng tròn. Cô ta đứng dưới nước, tay ôm bụng, miệng hát. Tôi nhìn thấy… như nhìn thấy người thật. Không phải bóng. Không phải khói."
Hạnh im lặng một lúc, rồi lùi vào trong, đặt con dao lên bàn: "Ông Tư ở cách đây hai cua sông. Giờ ông ấy chưa dậy đâu, nhưng tôi biết ông ấy ngủ muộn lắm. Bọn mình đi, đứng ngoài chờ. Còn hơn ngồi đây chờ nó lên."
Lâm đứng dậy, chân còn nhũn. Anh theo Hạnh xuống bến, lên chiếc xuồng nhỏ của cô. Hạnh chèo, mái dầm khua nước nghe khô khốc, không giống tiếng nước sông thường ngày. Lâm nhìn xuống mặt sông. Trời mờ mờ, nước vẫn đen, không còn đỏ nữa, nhưng anh có cảm giác có cái gì đó bơi dưới ấy, song song với mũi xuồng, im lìm.
"Chị Hạnh," anh nói khẽ, "hồi nãy chị bảo đừng để nó chạm vào tôi. Sao chị biết?"
Hạnh không quay lại, giọng bình thản: "Tôi thấy nó. Đứng ngay sau lưng anh. Nó giơ tay ra, nhưng không chạm được. Tôi hét lên thì nó lùi. Anh không quay lại kịp đâu."
Lâm nuốt nước bọt: "Thế… sao nó không chạm được?"
Hạnh ngừng chèo một nhịp, rồi nói: "Tôi không biết. Nhưng mẹ tôi từng nói, mấy người chết đuối mà có oán, họ không đi theo người có tang. Anh đang để tang ba anh. Có thể vì thế. Hoặc… có thể vì có cái gì đó trong nhà giữ nó lại. Nó không thể rời căn nhà ấy quá xa."
Lâm cau mày: "Vậy mà ba tôi sống ở đó mấy chục năm?"
Hạnh chèo tiếp, mắt nhìn về phía trước: "Ông ấy sống được, nhưng ông ấy có cưới ai đâu. Đàn ông độc thân thì nó không ghẹo. Nó chỉ đợi người về."
Cái câu ấy cứa vào Lâm một đường lạnh. Anh nhớ lại tấm ảnh cưới trên vách, người đàn bà không mặt. Rồi anh nhớ ra một điều: hôm về, anh có mở tủ gỗ của ba tìm giấy tờ. Trong đám giấy tờ ấy có một chiếc hộp nhỏ, anh chưa kịp mở vì Hạnh gọi ra ngoài. Anh tự nhủ, chuyện cô dâu áo đỏ có bầu, chuyện ông Tư biết mà không kể, chuyện tấm ảnh không mặt, có thể nối với nhau bằng một cái tên.
Xuồng cập bến nhà ông Tư khi trời vừa hửng sáng. Ông Tư đang ngồi trước hiên, tay cầm điếu thuốc lá, mắt nhìn ra sông, như đã biết có người đến từ lâu. Ông không quay lại, chỉ nói: "Hai đứa dậy sớm ghê."
Hạnh bước lên trước: "Ông Tư, ông biết chuyện gì xảy ra tối qua rồi đúng không?"
Ông Tư rít một hơi, khói thuốc quyện vào sương sớm: "Tôi nghe tiếng hát. Cả xóm này nghe, nhưng không ai dám ra. Đêm qua nó lên dữ hơn mấy chục năm nay."
Lâm bước tới, đứng đối diện ông: "Ông Tư, tôi cần hỏi thẳng. Ai chôn cô ta? Và cô ta tên gì?"
Ông Tư nhìn Lâm, mắt già nheo lại như đang cân nhắc. Rồi ông đứng dậy, dập tắt điếu thuốc: "Vô nhà. Đóng cửa lại."
Trong căn nhà nhỏ, ông Tư rót trà ra ba cái chén, tay run run. Ông ngồi xuống, nhìn Lâm: "Ba mày không kể gì cho mày à?"
Lâm lắc đầu: "Ba tôi chưa bao giờ nói về chuyện cưới xin. Tôi lớn lên chỉ biết có ba. Mẹ tôi mất khi tôi còn nhỏ, nhưng tôi không nhớ gì về mẹ. Ảnh cũng không có."
Ông Tư thở dài, một hơi dài như kéo cả đời người ra ngoài: "Mẹ mày không mất. Bà ấy đi. Ba mày đuổi bà ấy đi."
Hạnh bật lên: "Sao ông biết?"
Ông Tư nhìn Hạnh, rồi nhìn Lâm: "Vì tôi là người chèo đò đưa bà ấy qua sông đêm ấy. Năm đó mày mới ba tuổi. Bà ấy khóc suốt dọc đường. Tôi hỏi đi đâu, bà ấy nói: 'Đi khỏi cái nhà ấy, không thì chết.' Tôi hỏi chết vì cái gì, bà ấy không trả lời. Chỉ nói: 'Ông bảo với ổng, tôi không phải con Trúc đâu. Tôi không thay được nó.'"
Lâm như bị ai đó bóp nghẹn cổ: "Con Trúc? Trúc là ai?"
Ông Tư chậm rãi đứng dậy, đi vào buồng trong. Một lúc sau, ông mang ra một cái hộp sắt han gỉ, mở ra. Trong hộp có một chiếc vòng bạc nhỏ, xỉn màu, mặt trong khắc một chữ "Trúc" nguệch ngoạc. Ông đặt lên bàn: "Của cô dâu áo đỏ đó. Năm đó tôi vớt được cái vòng này dưới bến, sau đêm cưới. Tôi giữ, vì sợ đưa lại thì ba mày biết tôi đã thấy chuyện."
Lâm cầm chiếc vòng, tay run. Chữ "Trúc" khắc nông, có vết cào xước như ai đó cố bôi đi. Anh ngẩng lên: "Vậy cô dâu áo đỏ tên Trúc. Cô ta cưới ai?"
Ông Tư nhìn thẳng vào mắt anh: "Cưới ba mày."
Hạnh bật dậy, đập tay xuống bàn: "Ông đừng nói bậy! Ba của Lâm cưới cô ta? Vậy Lâm là con ai?"
Ông Tư nhắm mắt, giọng trầm xuống: "Ba nó không yêu Trúc. Đám cưới đó là do gia đình sắp đặt. Trúc là con gái ông chủ bến, hai bên hứa hôn để giữ đất. Nhưng ba nó không chịu. Đêm cưới, nó bỏ trốn. Nó chèo đò qua sông với mẹ nó…" – ông chỉ vào Lâm – "…để đi theo người khác. Trúc chờ mãi, đứng giữa sân, áo đỏ ướt sương. Nó chờ đến khi trời sáng, rồi nó đi ra bến. Tôi không biết nó tự ngã hay bị ai đẩy. Nhưng khi tôi tới, nó đã nằm dưới nước rồi. Áo đỏ trôi lềnh bềnh."
Lâm ngồi xuống, đầu cúi gằm: "Thế còn cái thai?"
Ông Tư khựng lại, mắt tối sầm: "Mày thấy cái thai?"
"Tôi thấy. Cô ta ôm bụng."
Ông Tư lắc đầu, giọng ông run lên: "Không thể nào. Đêm đó Trúc chưa có bầu. Tôi biết. Ba mày chưa từng đụng vào cô ta."
Hạnh chen vào: "Vậy tại sao cô ta lại mang bầu trong hình Lâm thấy?"
Ông Tư không trả lời ngay. Ông nhìn ra cửa sổ, nơi ánh sáng đầu ngày đang rọi lên mặt sông: "Có thể… không phải Trúc. Hoặc có thể Trúc không chết ngay đêm đó. Cô ta chết sau đó, khi đã mang thai. Của ai thì tôi không biết. Nhưng nếu cô ta chết với cái thai trong bụng, thì cái oán nó nặng lắm. Nó đợi không phải để đòi chồng, mà để đòi cái thai ấy một cái tên."
Lâm đứng bật dậy, nắm lấy chiếc vòng: "Tôi phải về nhà. Tôi nhớ ra, trong tủ của ba tôi có một cái hộp nữa. Tôi chưa mở."
Hạnh đi theo anh ra bến: "Tôi đi với anh."
Ông Tư gọi với theo: "Khoan đã! Nếu mày mở hộp đó, mày phải hứa với tôi một điều. Dù thấy gì, đừng đốt. Đừng ném xuống sông. Cái gì của Trúc, phải trả lại cho Trúc. Nếu không, đêm cưới thứ hai sẽ không phải là của cô ta nữa đâu."
Lâm quay lại: "Ý ông là sao?"
Ông Tư nhìn anh, mắt già đục ngầu như nước sông mùa lũ: "Là sẽ có người khác mặc áo đỏ. Và người đó sẽ không đợi chồng. Người đó sẽ đợi mày."
Lâm không nói gì, bước xuống xuồng. Hạnh chèo, lần này nhanh hơn, như sợ trời sáng hẳn thì cái gì đó sẽ tan biến mất. Khi xuồng cập bến nhà, Lâm chạy thẳng vào buồng, mở tủ gỗ, lôi ra chiếc hộp nhỏ. Anh mở nắp. Bên trong, ngoài mấy tờ giấy tờ đất, có một phong bì dán kín, bên ngoài ghi nguệch ngoạc: "Gửi con trai tao. Khi nào tao chết thì mở."
Lâm nhìn Hạnh. Hạnh gật đầu. Anh xé phong bì. Bên trong là một tờ giấy mỏng, chữ viết run rẩy:
"Lâm, nếu con đọc được cái này, nghĩa là ba đã đi rồi. Ba có lỗi với con. Mẹ con không chết. Ba đuổi mẹ con đi vì ba sợ. Sợ con Trúc. Con Trúc không phải người xấu, nhưng nó chết oan. Đêm cưới, ba bỏ đi. Ba không biết nó có bầu với ai. Nhưng ba biết một điều: nó chết không phải vì ba. Nó chết vì có người đẩy. Người đẩy nó là…"
Tờ giấy rách ở đó. Phần còn lại bị xé mất. Lâm lật mặt sau, không có gì. Anh nhìn Hạnh, mặt tái mét: "Ba tôi biết ai đẩy. Nhưng ông ấy không viết ra."
Hạnh cầm lấy tờ giấy, soi lên ánh sáng: "Có dấu mực ở đây. Như bị ai đó xé vội. Có thể ba anh viết tiếp, rồi xé đi. Hoặc có người khác xé."
Lâm nhìn quanh phòng. Bỗng anh thấy trên nền nhà, cạnh chân tủ, có một mẩu giấy nhỏ, nhàu nát, như bị ai đó vo lại rồi ném đi. Anh nhặt lên, mở ra. Trên đó chỉ có một dòng chữ, nét mực đậm hơn, như viết sau cùng:
"Đừng bán nhà. Đừng cưới vợ. Đừng tin ông Tư."
Lâm đọc xong, tay buông thõng. Ngoài kia, mặt trời đã lên, nhưng trong nhà, bóng tối vẫn chưa tan. Và từ dưới bến sông, tiếng hát ru lại vang lên, rất khẽ, như ai đó đang ru con ngủ, nhưng lời ru không có ru, chỉ có tiếng nấc.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí