Chương trước
Chương sau

Chương 6

Căn Nhà Ven Sông Và Cô Dâu Không Bóng • Chương 6

Lâm không dám quay lại. Anh đứng chôn chân tại chỗ, mắt dán xuống vũng nước dưới chân mình, nơi cái bóng áo dài trắng vẫn lặng lẽ in lờ mờ trên mặt nước đục. Rồi vũng nước khẽ động, gợn lên một đường nhỏ như ai đó vừa nhấc gót. Bóng áo dài biến mất.

Anh nuốt khan, từ từ xoay người. Sau lưng anh chỉ có khoảng sân gạch trống, cánh cửa buồng khép hờ, và ngoài hiên chiếc áo dài trắng vẫn phơi trên sào, vạt áo buông thõng, bất động như một tấm vải liệm.

“Hạnh!” – Lâm gọi, giọng khàn đi. Không ai trả lời. Anh bước vội ra cửa, đẩy mạnh cánh cửa gỗ. Bên ngoài, trời tối đen, mùi sông ẩm sộc vào mũi. Đèn trong nhà hắt ra một quầng vàng yếu ớt, soi thấy sào phơi áo trống không. Chiếc áo dài trắng đã biến mất, chỉ còn lại cái móc sắt đung đưa kẽo kẹt.

Lâm đứng sững. Anh nhớ rõ mình vừa nhìn thấy nó. Rồi một ý nghĩ lạnh gáy lóe lên: nếu áo không còn ở sào, thì cái bóng trong vũng nước lúc nãy… là ai mặc?

“Hạnh!” – anh gọi lần nữa, to hơn. Lần này có tiếng đáp, từ phía sau nhà, nơi con dốc dẫn xuống bến sông.

“Tôi đây!” – giọng Hạnh vọng lên, nghe có vẻ bực bội hơn là sợ. – “Anh làm gì mà gọi ầm lên thế? Tôi ra sau này xem cái chuồng gà, tự nhiên đêm nay nó im re, không một tiếng động.”

Lâm đi vòng ra sau. Hạnh đang đứng bên chuồng gà, tay cầm đèn dầu nhỏ, soi vào trong. Đàn gà co ro một góc, mắt mở trừng trừng, không con nào dám cục tác. Hạnh quay lại nhìn anh, đôi mày nhíu chặt.

“Sao mặt anh tái mét vậy?” – cô hỏi.

Lâm do dự. Anh định kể về vũng nước, về cái bóng, nhưng rồi lại thôi. Cô thư ký xã này cứng cỏi thật, nhưng cái kiểu cứng cỏi ấy dễ vỡ lắm, chỉ cần một lần nhìn thấy thứ không nên thấy là sụp đổ. Anh chỉ lắc đầu.

“Tôi ra ngoài thở chút. Trong nhà ngột quá.”

Hạnh nhìn anh một lúc lâu, như muốn đọc điều gì đó trên mặt anh. Rồi cô đặt đèn dầu lên thành chuồng, khoanh tay.

“Anh Lâm, tôi không phải người hay xen vào chuyện người khác. Nhưng cái nhà này từ hồi ba anh mất, tôi để ý dân trong xóm không ai dám đi ngang qua bến sông lúc chiều tối. Họ bảo ở đó có tiếng hát. Tôi chưa từng nghe, nhưng tôi không cho là họ bịa. Ở cái xứ này, người ta không bịa chuyện ma làm gì cho mệt.”

Lâm nhìn xuống con dốc đất dẫn ra bến. Bóng tối phủ đặc, chỉ có tiếng nước vỗ ì ạp vào mạn đò.

“Cô có biết ba tôi có quen ai tên gì không? Một người đàn bà… hồi trước năm bảy mươi lăm ấy.”

Hạnh chậm rãi lắc đầu. “Tôi sinh sau, anh biết mà. Nhưng bà Tư bán tạp hóa đầu xóm có lần nói với tôi, hồi đó ở bến này có một đám cưới. Cưới chạy. Chú rể là lính, được lệnh đi gấp. Cô dâu mặc áo đỏ, đứng đợi ở bến ba ngày ba đêm. Rồi không ai thấy cô ấy nữa.”

“Rồi sao nữa?”

“Bà Tư nói tới đó thì im. Bà ấy bảo: ‘Thôi, chuyện cũ, nhắc làm gì cho rợn.’ Nhưng tôi để ý, từ hôm đó bà ấy không bao giờ ra bến sông sau khi trời tối nữa.”

Lâm im lặng. Anh nhìn con dốc, rồi nhìn Hạnh. “Cô về nhà đi. Khuya rồi.”

“Anh định làm gì?”

“Tôi xuống bến một chút.”

Hạnh mở miệng định can, nhưng rồi cô ngậm lại. Cô nhìn anh, cái nhìn của người đã chứng kiến quá nhiều chuyện kỳ quái ở cái xóm ven sông này để biết rằng can ngăn cũng vô ích. Cô thở dài, nhấc đèn dầu đưa cho anh.

“Cầm lấy. Đừng đi xa quá. Và nếu nghe ai gọi tên mình, đừng quay đầu lại.”

Lâm nhận cây đèn. “Cô biết chuyện này từ đâu?”

“Bà tôi dặn hồi tôi còn nhỏ. Bà bảo: ‘Ở bến sông, người chết không gọi tên người sống. Chỉ có thứ giả làm người chết mới gọi thôi. Mà thứ đó gọi để dụ mình quay lại. Quay lại là mất hồn.’”

Cô nói xong thì quay lưng đi vào nhà, bước chân dứt khoát, không ngoái lại. Lâm nhìn theo cho đến khi cánh cửa khép lại, rồi anh cầm đèn, bước xuống con dốc.

Đêm càng xuống thấp, sương sông càng dày. Đèn dầu chỉ soi được ba bước chân. Lâm đi chậm, từng bước một, tai căng ra nghe ngóng. Tiếng dế, tiếng ếch, tiếng nước vỗ đều đều vào mạn đò buộc dưới bến. Rồi anh nghe thấy tiếng hát.

Ban đầu nó mỏng như sợi khói, len lỏi qua màn sương. Một giọng nữ, nhỏ, run run, hát một bài ru cũ mà Lâm không biết tên. Giai điệu chậm, lặp đi lặp lại, như tiếng mõ tụng kinh bị bóp méo. Anh khựng lại. Lời bài hát nghe không rõ, chỉ nghe được vài từ rời rạc: “…ngủ đi con… mẹ chờ cha… cha đi rồi… cha không về…”

Lâm bước tiếp. Bến đò hiện ra mờ mờ trong sương. Chiếc đò gỗ của ông Tư buộc sẵn ở cọc, lắc lư nhè nhẹ. Và ở đầu bến, nơi phiến đá xanh mà dân xóm vẫn dùng để ngồi giặt đồ, có một người đàn bà đang đứng quay lưng lại.

Cô ta mặc áo dài đỏ. Đỏ như máu khô, đỏ như lửa tắt. Tóc dài đen, ướt sũng, chấm xuống tận gót chân, nhỏ nước tong tong xuống phiến đá. Cô ta đứng bất động, mặt hướng ra sông, tay buông thõng, và từ cổ họng phát ra cái giọng hát ru kia.

Lâm đứng cách cô ta chừng năm bước. Cây đèn trong tay anh rung lên, bóng đèn nhảy nhót trên mặt nước. Anh muốn quay lại. Anh nhớ lời Hạnh: đừng quay đầu lại. Nhưng anh chưa quay đầu. Anh chỉ đứng nhìn. Và cô ta vẫn hát, không quay lại, như thể biết có người đứng sau mà không màng.

“Ai đó?” – Lâm cất tiếng. Giọng anh lạc đi.

Cô ta ngừng hát. Cái im lặng đột ngột ập xuống, nặng như nước dâng. Rồi cô ta lên tiếng, không quay đầu, giọng khô khốc như đá cọ đá:

“Anh về rồi à?”

Lâm lùi một bước. “Tôi không phải… Tôi là Lâm. Con trai ông Sáu.”

Người đàn bà im lặng một lúc. Rồi cô ta cười. Một tiếng cười ngắn, không vui, như tiếng ai đó bẻ gãy một cọng rơm. “Con trai ông Sáu. Ông Sáu hứa với tôi một đêm. Ông Sáu đi rồi, không về. Giờ con trai ông Sáu cũng xuống đây. Định thay cha à?”

Lâm cảm thấy máu trong người chảy chậm lại. “Bà là ai?”

Người đàn bà từ từ quay người. Tóc ướt che kín mặt. Nhưng Lâm không cần nhìn mặt. Anh nhìn cái bụng cô ta. Cái bụng căng tròn, nhô ra dưới lớp áo đỏ. Một người đàn bà có mang. Và dưới chân cô ta, trên phiến đá, nước vẫn nhỏ giọt từ tà áo, tạo thành một vũng loang rộng, đen ngòm, như một cái miệng đang há ra.

“Tôi là người đợi chồng,” – cô ta nói, giọng đều đều. – “Ông Sáu hứa cưới tôi. Cưới xong ông ấy đi. Tôi đợi. Tôi đợi mãi. Rồi tôi chết. Nhưng tôi vẫn đợi. Vì người đợi chồng không được bỏ đi. Chỉ có thể thay thế thôi.”

Lâm nhớ lời ông Tư. “Thay thế bằng cách nào?”

“Ai bán nhà này, người đó thế chỗ tôi. Ở lại bến sông. Đợi. Mãi mãi.” – Cô ta nghiêng đầu, tóc ướt rũ sang một bên, để lộ một phần khuôn mặt trắng bệch, không có mắt, không có mũi, chỉ có cái miệng đang mấp máy. – “Ông Sáu định bán. Nhưng ông ấy chết trước. Giờ đến lượt anh. Anh ký giấy bán đất, là anh thay chỗ tôi.”

Lâm siết chặt cây đèn. Anh nhớ đến tờ giấy Hạnh đưa, tờ giấy anh định ký sau đám tang. Anh nhớ cái cảm giác bị kéo về phía bến sông mỗi đêm. Thì ra không phải ngẫu nhiên.

“Nếu tôi không ký thì sao?”

Người đàn bà nghiêng đầu sang bên kia. “Thì anh ở lại đây. Với tôi. Mãi mãi. Anh chọn đi.”

Lâm nhìn cái vũng nước đen dưới chân cô ta đang loang ra, chạm đến mũi giày anh. Anh nhìn cái bụng căng tròn ấy, tự dưng thấy lạnh sống lưng. Rồi anh nhớ ra một chuyện. Ông Tư nói: đám cưới chớp nhoáng. Cô dâu bị bỏ rơi. Nhưng không ai nói cô ta có mang.

“Bà đợi chồng,” – Lâm nói, giọng run nhưng cố giữ vững. – “Nhưng bà có chắc ông ấy bỏ bà? Hay ông ấy không kịp về?”

Người đàn bà khựng lại. Cái miệng mấp máy chậm lại. “Ông ấy hứa…”

“Ông ấy hứa. Nhưng chiến tranh thì ai giữ được lời hứa? Bà đợi ba ngày. Rồi bà chết. Bà có chắc ông ấy không quay lại tìm bà? Hay bà chết trước khi ông ấy về?”

Một tiếng rít lên, the thé, xé toạc màn sương. Người đàn bà ôm lấy đầu, tóc ướt bắn tung tóe. Cái vũng nước dưới chân cô ta sôi lên, bốc khói. Lâm lùi liền ba bước, suýt ngã.

“Đừng hỏi!” – cô ta gào lên, giọng vỡ ra như thủy tinh. – “Đừng hỏi! Ông ấy về! Ông ấy về muộn! Ông ấy thấy tôi nằm đó! Ông ấy chôn tôi! Rồi ông ấy đi! Ông ấy bỏ tôi một mình dưới đáy sông!”

Nước dưới bến bắt đầu dâng lên, tràn qua phiến đá, chạm vào chân Lâm. Anh cúi xuống nhìn. Trong làn nước đục, có cái gì đó đang trồi lên. Một bàn tay trắng bệch, ngón tay dài, đang với về phía mắt cá chân anh.

“Anh Lâm!” – tiếng Hạnh hét lên từ trên dốc. – “Chạy đi! Đừng để nó chạm vào anh!”

Lâm giật mình, xoay người, lao ngược lên dốc. Nước dưới chân anh rút nhanh như thủy triều. Phía sau, tiếng hát ru lại vang lên, nhưng lần này the thé, đứt quãng, như ai đó đang vừa hát vừa khóc. Anh chạy mãi cho đến khi chạm được cánh cửa nhà Hạnh, nơi cô đang đứng, mặt cắt không còn giọt máu, tay cầm con dao rựa.

“Anh thấy gì?” – cô hỏi, giọng lạc đi.

Lâm thở dốc, dựa lưng vào tường. “Cô ta có mang. Cô dâu áo đỏ. Cô ta đợi chồng, nhưng chồng về muộn. Ông ấy chôn cô ta. Rồi bỏ đi.”

Hạnh nhìn anh, mắt mở to. “Ai chôn?”

Lâm ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt cô. “Tôi không biết. Nhưng tôi biết một điều: ông Tư không kể hết. Ông ấy biết chuyện gì xảy ra dưới đáy sông. Và tôi phải hỏi ông ấy trước khi trời sáng.”

Ngoài kia, tiếng hát đã tắt. Nhưng dưới bến sông, nước vẫn còn đỏ ngầu, như ai đó vừa khuấy lên một vũng máu khô.

Khoảng 1.945 từ • 150 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page