Chiếc xe máy của Hạnh lầm lũi chạy dọc con đường đất ven sông, bánh lún xuống những vũng bùn còn đọng lại sau trận mưa đêm. Lâm ngồi sau, hai tay bám chặt yên xe, mắt dán về phía mặt nước đang chuyển màu xám đục dưới ánh chiều tàn. Gió từ sông thốc lên lạnh buốt, mang theo mùi rong rêu và cái mùi tanh nồng của bùn non, thứ mùi mà anh đã cố quên suốt bao năm sống ở thành phố.
Hạnh không nói gì suốt quãng đường. Chỉ đến khi chiếc xe dừng lại trước một khúc quanh co, nơi có bến đò cũ với cây cầu gỗ đã mục gần hết, cô mới tắt máy, tháo mũ bảo hiểm và quay lại nhìn anh.
“Xuống đi. Ông Tư ở dưới kia.”
Lâm theo hướng tay cô chỉ. Một chiếc đò nhỏ đang đậu lặng lẽ bên mép nước, mũi đò quay vào bờ, cột bằng sợi dây thừng xù xì buộc vào gốc cây gạo già. Trên đò, một người đàn ông đứng tuổi ngồi bó gối, lưng còng xuống như thể đang ngủ. Ông ta đội chiếc nón lá rách vành, mặc chiếc áo bà ba bạc màu, tay cầm một cây sào tre dài đặt ngang đùi. Nghe tiếng bước chân, ông ta ngẩng lên. Đôi mắt đục ngầu, sâu hoắm, nheo lại nhìn Lâm một hồi lâu, rồi đột nhiên mở to.
“Cậu… cậu là con của thằng Lâm Phong phải không?”
Lâm giật mình. Anh khẽ gật đầu. “Dạ. Cháu là Lâm. Ba cháu mới mất. Cháu về lo hậu sự.”
Ông Tư không nói ngay. Ông ta tháo chiếc nón lá, đặt xuống lòng đò, rồi chống sào đứng dậy. Cái lưng còng từ từ thẳng lên, và Lâm mới nhận ra ông ta không hề yếu ớt như vẻ ngoài. Ông ta bước lên bờ, đôi chân trần giẫm lên đất bùn không hề do dự, rồi đứng trước mặt Lâm, nhìn thẳng vào mắt anh.
“Về lo hậu sự, hay về bán nhà?”
Câu hỏi thẳng đến mức Lâm nghẹn lại. Hạnh đứng bên cạnh, khoanh tay, không can thiệp. Cô chỉ khẽ hắng giọng, như nhắc anh trả lời thật.
“Dạ… cả hai,” Lâm đáp. “Ba cháu mất rồi, cháu không có ý định ở lại đây lâu.”
Ông Tư cười. Một nụ cười không hề ấm áp, mà như thể ông ta vừa nghe được một câu chuyện cũ rích mà ông đã đoán trước được kết cục.
“Vậy thì cậu giống hệt ba cậu. Ngày xưa ổng cũng nói y chang như vậy. Rồi ổng có đi đâu đâu.”
Lâm cảm thấy máu trong người chảy chậm lại. “Ông nói vậy là sao?”
Ông Tư không trả lời. Ông ta quay lưng, bước xuống đò, rồi vẫy tay. “Lên đò đi. Tôi chở ra giữa sông. Ở đó nói chuyện mới dễ. Đất này có tai.”
Hạnh nhìn Lâm, khẽ gật đầu. Cô bước xuống trước, đưa tay đỡ anh. Chiếc đò nghiêng mạnh khi cả ba người cùng đứng trên nó, rồi ông Tư chống sào, đẩy ra xa bờ. Nước sông Đồng Nai buổi chiều tối không còn trong xanh như buổi sáng, mà đổi thành một màu nâu đen đặc quánh, lặng lẽ cuộn chảy. Những đám lục bình trôi lững lờ, chạm vào mạn đò rồi lại bị đẩy ra xa.
Khi đã cách bờ chừng vài chục mét, ông Tư rút sào lên, để chiếc đò trôi theo dòng. Ông ta ngồi xuống, lấy trong túi áo ra một cái điếu cày, nhồi thuốc, rồi châm lửa. Khói thuốc quyện với mùi sông, tạo thành một thứ mùi kỳ quái, vừa nồng nặc vừa ngai ngái.
“Cậu biết không,” ông Tư bắt đầu, giọng trầm và khô như đáy sông mùa cạn, “cái nhà cậu đang ở ấy, hồi đó không phải nhà của ba cậu đâu. Nó là của một người khác. Một người đàn bà.”
Lâm nín thở. Hạnh khẽ siết tay anh, như trấn an.
“Mùa nước lớn năm đó, cách đây bốn mươi năm,” ông Tư tiếp, mắt nhìn về khoảng không xa xăm trên mặt nước, “có một đám cưới diễn ra ngay bên bờ sông này. Không có giấy tờ gì cả. Không có họ hàng hai bên. Chỉ có một người đàn ông từ trên thuyền bước xuống, cưới một cô gái sống một mình trong ngôi nhà đó. Họ làm lễ cưới ngay trên bãi bùn, trước mặt cả xóm. Ai cũng nghĩ đó là chuyện tốt. Cô gái ấy xinh lắm, tính tình lại hiền, chỉ có điều… không ai biết cô ta từ đâu đến. Cô ta nói mình theo dòng sông trôi dạt về đây. Người ta gọi cô ta là ‘cô dâu không bóng’, vì đứng dưới nắng, cô ta không có bóng.”
Lâm cảm thấy sống lưng mình lạnh toát. Anh nhớ lại tấm ảnh cưới, người đàn bà không mặt, và dòng chữ sau lưng ảnh: ‘Vợ, sóng mang về.’
“Rồi sao nữa, ông Tư?” Hạnh lên tiếng, giọng bình tĩnh nhưng ánh mắt đã tối lại.
“Rồi cái đám cưới đó chỉ kéo dài đúng một đêm. Sáng hôm sau, người đàn ông ấy lên thuyền, nói là đi chợ phiên mua đồ, rồi sẽ quay về. Cô gái đứng ở bờ sông, nhìn theo con thuyền cho đến khi nó khuất sau khúc quanh. Cô ta đợi một ngày, hai ngày, rồi một tháng. Không thấy ai quay lại. Người trong xóm bảo cô ta đừng đợi nữa, nhưng cô ta không nghe. Cứ chiều chiều, cô ta lại ra bờ sông, ngồi đó, hát ru. Hát ru cho ai thì không ai biết. Người ta chỉ nghe thấy tiếng hát vọng lên từ mặt nước, lúc nào cũng cùng một bài, cùng một điệu. Rồi một đêm mưa lớn, nước sông dâng lên, người ta không thấy cô ta đâu nữa. Chỉ còn cái bóng trắng đứng trên bãi bùn, mờ dần trong mưa.”
Ông Tư ngừng lại, rít một hơi thuốc dài. Khói từ miệng ông ta tỏa ra, tan nhanh trong gió.
“Sau đó, người ta đồn rằng cô ta chết đuối, nhưng xác không trôi về. Cũng có người nói cô ta không chết, mà chỉ trở về lòng sông, chờ người chồng kia quay lại. Từ đó, ngôi nhà ấy bị bỏ hoang. Không ai dám ở. Cho đến khi ba cậu xuất hiện.”
Lâm nuốt khan. Cổ họng anh khô rát. “Ba cháu… mua lại ngôi nhà đó?”
“Không phải mua,” ông Tư lắc đầu. “Ổng được cho. Một người đàn ông lạ mặt, không ai biết từ đâu đến, đưa giấy tờ cho ổng, nói rằng ngôi nhà này giờ thuộc về ổng. Ba cậu lúc đó còn trẻ, vừa từ thành phố về, không biết chuyện cũ, nên nhận lời. Ổng dọn vào ở, rồi xây thêm cái buồng phía sau. Cái buồng mà cậu vừa nghe tiếng hát ru đấy.”
Lâm rùng mình. Anh nhớ lại vũng nước trên sàn, cái lạnh bất thường trong buồng ba, và giọng hát ru mơ hồ vừa vẳng lên trong đầu anh cách đây chưa đầy một tiếng.
“Nhưng tại sao ba cháu lại không kể cho cháu nghe chuyện này?” Lâm hỏi, giọng run run.
Ông Tư nhìn anh, ánh mắt có gì đó vừa thương hại vừa cảnh báo. “Vì ổng không muốn cậu biết. Ổng biết nếu cậu biết, cậu sẽ không dám ở lại. Mà nếu cậu không ở lại, ổng sẽ không yên. Cái nhà này có một điều kiện. Ai muốn bán nó, phải có người thế mạng. Người đó phải ở lại đây, sống trong nhà, cho đến khi cô dâu kia chấp nhận. Nếu không, người bán sẽ bị kéo xuống sông.”
Hạnh đột ngột lên tiếng, giọng cô sắc lạnh. “Ông đang nói đến lời nguyền, hay chỉ là chuyện dọa trẻ con?”
Ông Tư cười khẩy. “Cô là thư ký xã, cô tin vào giấy tờ, tôi hiểu. Nhưng cô thử hỏi ba cậu ấy, tại sao ổng không bán nhà suốt bốn mươi năm, dù có bao nhiêu người đến hỏi mua. Ổng sợ. Ổng biết nếu ổng bán, ổng sẽ phải trả giá. Và bây giờ, khi ổng mất, cái giá đó sẽ do thằng con trai duy nhất của ổng trả.”
Lâm cảm thấy đầu óc mình quay cuồng. Anh nhìn mặt nước đen dưới chân đò, nơi những đám lục bình trôi qua, và bỗng nhiên, anh nhận ra một điều kỳ lạ. Những đám lục bình ấy không trôi theo dòng nước. Chúng trôi ngược. Từ từ, chậm rãi, như thể bị một bàn tay vô hình kéo về phía mũi đò. Và ở giữa những đám lục bình ấy, có một thứ gì đó trắng trắng, mờ mờ, nổi lên rồi lại chìm xuống, như một tà áo.
“Ông Tư,” Lâm khẽ nói, mắt không rời khỏi mặt nước. “Dưới kia… có gì đó.”
Ông Tư không nhìn xuống. Ông ta chỉ chống sào, đẩy đò quay đầu về bờ, giọng trầm xuống, dứt khoát.
“Về đi. Trời sắp tối rồi. Đêm nay cậu đừng ngủ trong buồng ba cậu nữa. Qua nhà Hạnh mà ngủ. Còn chuyện bán nhà, cậu phải quyết định trước khi trăng lên. Cô dâu không bóng không đợi lâu đâu.”
Chiếc đò chạm vào bờ. Lâm bước lên, chân anh lún xuống bùn, và trong khoảnh khắc, anh cảm thấy có một bàn tay lạnh buốt chạm vào gót chân mình, rồi rụt lại. Anh quay phắt lại. Mặt nước phẳng lặng như tờ. Không có gì cả. Chỉ có tiếng ông Tư đằng sau, khàn khàn nói vọng theo:
“Cậu nhớ cho kỹ. Cô ta không phải ma. Cô ta là người đợi chồng. Mà người đợi chồng thì không bao giờ bỏ đi, cho đến khi người chồng quay lại. Hoặc có người khác thay thế.”
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí