Lâm đứng im rất lâu trước mảnh giấy trong tay. Ánh nắng chiều xiên qua khung cửa, rọi lên nét chữ run run ấy một màu vàng úa như giấy bản cũ. Anh đọc đi đọc lại bốn chữ ngắn ngủi, và mỗi lần đọc, sống lưng anh lại lạnh thêm một chút. “Đừng bán. Tao vẫn đợi.” Ba anh viết. Ba anh, người đã nằm dưới ba tấc đất sau vườn nhà từ ba tuần trước, người mà chính tay anh đã vuốt mắt, chính tay anh đã cài khuy áo tang. Vậy mà nét chữ này không thể là của ai khác.
Hạnh vẫn đứng bên cạnh, hai tay cô bấu vào nhau, giọng cô hạ xuống như sợ làm kinh động thứ gì đó trong căn nhà.
“Tôi không dám nói với anh ngay. Sợ anh nghĩ tôi dựng chuyện. Nhưng tôi đã cầm tờ giấy ấy lên, và tôi biết chữ ông Tám. Tôi làm thư ký xã mấy năm, giấy tờ của ông Tám tôi ký không biết bao nhiêu lần.”
Lâm gấp mảnh giấy lại, nhét vào túi áo ngực. Anh cảm giác như tờ giấy vẫn còn âm ấm, và cái ấm ấy khiến anh rùng mình.
“Chiều qua người đó đứng chỗ nào?” anh hỏi.
“Ngay trước hiên. Tôi đang ngồi trong bếp nhặt rau, nghe có tiếng chân lẹt xẹt trên sân gạch. Tôi nghĩ anh về. Nhưng khi bước ra thì sân trống. Chỉ có tờ giấy kẹp dưới chân cột, ướt một góc.”
“Ướt?”
“Ướt. Như có ai vừa từ dưới sông lên.”
Lâm không nói gì thêm. Anh bước ra sân, nhìn dọc con đường mòn dẫn xuống bến. Bãi bùn lúc này đã ngả màu xám đen dưới hoàng hôn, chiếc khăn the đỏ vẫn vắt trên gốc bần non như một dấu chấm máu loang trên nền đất chết. Anh đứng đó, và trong đầu anh, những mảnh vỡ bắt đầu xoay chậm lại, khớp vào nhau thành một hình thù mà anh không muốn nhìn.
Ông Tư chèo đò đến khi trời đã nhá nhem. Ông cởi chiếc áo tơi ướt, vắt lên thành giếng, rồi ngồi xuống bộ ghế đá trước hiên. Ông không hỏi tại sao Lâm gọi mình. Ông chỉ nhìn Lâm, nhìn Hạnh, rồi nhìn ra phía sông, và thở dài một hơi dài như người ta thở khi đã đợi quá lâu.
“Ông Tư,” Lâm mở lời, “chuyện đám cưới năm đó. Ông kể cho tôi nghe cho hết.”
Ông Tư gõ gõ tẩu thuốc xuống mặt đá. Giọng ông khàn như gió lùa qua lau sậy.
“Ba anh hồi đó còn trẻ lắm. Cỡ anh bây giờ. Ảnh đi buôn gỗ dọc sông, lúc lên bờ Đồng Nai, lúc xuống miệt Cần Giờ, miệt Bến Tre. Cô kia tên Trúc, người làng bên, con nhà chèo đò. Cô ấy không đẹp rực rỡ, nhưng hiền và chịu thương chịu khó. Ba anh ghé bến, ăn cơm của cô ấy ba bữa, rồi nói lời cưới. Cưới chớp nhoáng. Đám cưới làm ngay trên bến, có đôi đèn lồng đỏ, có một mâm trầu cau, có tôi chèo đò đưa rước. Cô ấy mặc áo dài đỏ, đội khăn the. Khăn the đỏ, đúng loại khăn đang vắt ngoài kia.”
Ông Tư chỉ ra bãi bùn. Lâm cảm thấy cổ họng mình khô lại.
“Rồi sao nữa, ông?”
“Rồi ba anh hứa. Hứa sẽ về, sẽ dọn nhà cửa đàng hoàng, sẽ đưa cô ấy lên ở hẳn trên nhà. Nhưng ông ấy đi rồi, đi biền biệt. Không thư, không lời. Cô ấy đợi. Đợi một ngày, hai ngày. Đợi một tháng, hai tháng. Bụng cô ấy mỗi ngày một lớn. Làng trên nói ra nói vào. Cô ấy vẫn ra bến đợi. Cho đến một đêm mưa to, nước sông dâng lên, và sáng hôm sau người ta chỉ thấy cái nón lá của cô ấy trôi dạt vào bờ.”
Hạnh bịt miệng. Lâm siết chặt tay trên thành ghế đá.
“Còn cái chết đói? Con của cô ấy?”
“Không ai biết. Xác cô ấy, người ta không tìm thấy. Chỉ có người nói, đêm đó có tiếng con nít khóc dưới sông. Nhưng cái đó thì tôi không dám chắc. Tôi chỉ chắc một điều: ba anh sau đó về lại đây, cất căn nhà này, sống một mình một cõi. Ảnh không cưới vợ lần nữa. Ảnh không nhắc đến cô ấy. Nhưng mỗi năm, đến đúng ngày cưới, ảnh lại ra bến, đốt một bó nhang, và ngồi đến khuya.”
Lâm đứng phắt dậy. Anh đi đi lại lại trên sân gạch, những bước chân nện xuống nghe khô khốc.
“Vậy là ba tôi bỏ cô ấy. Ba tôi làm cô ấy chết. Và bây giờ cô ấy đòi lại.”
“Không phải đòi lại,” ông Tư chậm rãi nói. “Cô ấy chỉ đợi. Đợi đúng như lời hứa. Mà cái đứa nào làm cô ấy đợi mãi, thì cái nhà này không yên. Đó là lời nguyền của dòng họ. Ai bán nhà, người đó phải thế mạng.”
Lâm quay lại nhìn ông Tư. Trong mắt anh có cái gì đó vừa vỡ ra.
“Vậy tôi phải làm gì? Tôi về đây để bán đất. Tôi đã ký hợp đồng đặt cọc với người ta rồi. Tuần sau là ký giấy chính thức.”
Hạnh đứng lên, giọng cô cứng cỏi như mọi khi, nhưng Lâm nghe ra một chút run rẩy trong đó.
“Không được bán. Anh thấy rồi đó. Người ta đến tận đây đưa giấy. Người ta biết anh sắp bán.”
“Vậy thì tôi phải làm sao? Giữ căn nhà này để cô ấy đợi tôi đến chết à?”
Ông Tư đứng dậy, chống gậy bước về phía Lâm. Ông đặt bàn tay già nua lên vai anh.
“Có một cách. Ngày xưa, khi người ta làm đám cưới, mà người chết không kịp làm lễ thành hôn, thì người sống phải làm lễ cho người chết. Gọi là cúng cưới. Làm đúng nghi lễ, đúng ngày, đúng giờ. Để cô ấy biết là cô ấy đã được cưới, đã được nhận. Rồi cô ấy mới buông.”
“Cúng cưới?” Lâm nhíu mày. “Làm sao tôi làm được? Tôi đâu phải chồng cô ấy.”
“Anh là con trai của người đã hứa. Anh thay mặt ba anh, làm lễ tạ. Đưa cô ấy một tấm giấy, ghi rõ là từ nay cô ấy được tự do, không phải đợi ai nữa. Rồi đốt giấy đó cùng với khăn the. Như vậy là chấm dứt.”
Lâm im lặng rất lâu. Anh nhìn ra sông. Mặt nước giờ đã tối om, chỉ còn những gợn sóng lăn tăn ánh lên chút sáng cuối ngày. Và ở giữa dòng, anh có cảm giác như có ai đó đang nhìn mình. Không phải cái nhìn đe dọa. Mà là cái nhìn của một người đợi quá lâu, đợi đến mức quên mất mình đang đợi cái gì.
Anh quay sang Hạnh.
“Cô giúp tôi được không?”
Hạnh nhìn anh, rồi gật đầu.
“Tôi sẽ lo phần lễ. Nhưng anh phải làm đúng. Không được sơ sài. Cô ấy đã đợi mấy chục năm rồi.”
“Còn mảnh giấy này?” Lâm rút tờ giấy trong túi áo ra. “Chữ của ba tôi. Tôi không hiểu nổi.”
Ông Tư cầm tờ giấy, đưa lên gần mắt, nheo lại nhìn. Rồi ông lắc đầu.
“Chữ này là chữ của ba anh, đúng. Nhưng không phải viết bằng tay.”
“Không phải viết bằng tay? Vậy là viết bằng gì?”
“Viết bằng cái gì đó không phải là người. Cái thứ dưới sông kia, nó có thể mượn nét chữ của người đã khuất. Ba anh trước khi chết, có lẽ đã viết đi viết lại câu này nhiều lần. Trong cơn mê, trong lúc tỉnh. Nó học được. Và bây giờ nó dùng lại.”
Lâm cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Anh nhìn tờ giấy lần nữa. Nét chữ ấy, run run, như được viết bởi một bàn tay đang run. Nhưng không phải run vì già. Run vì sợ.
“Vậy là ba tôi biết,” Lâm nói, giọng anh gần như thì thầm. “Ba tôi biết cô ấy vẫn đợi. Ba tôi biết mình đã sai. Và ba tôi không dám bán nhà. Ba tôi sống chết với căn nhà này, vì ba tôi sợ.”
“Ba anh không sợ cho ba anh,” ông Tư nói. “Ba anh sợ cho con. Ảnh giữ căn nhà, là để giữ cái lời nguyền lại một chỗ. Ảnh không bán, thì không ai phải thế mạng. Nhưng ảnh chết rồi, thì cái lời nguyền đó lại tìm đến người thừa kế.”
Lâm ngồi xuống bậc thềm. Anh cúi đầu, hai tay ôm mặt. Trong đầu anh, hình ảnh người đàn bà mặc áo đỏ, đội khăn the, đứng đợi trên bến sông mấy chục năm, cứ lặp đi lặp lại. Cô ấy không có mặt. Nhưng cô ấy có một nỗi đợi. Và cái nỗi đợi ấy, nặng hơn cả cái chết.
“Được,” anh nói, ngẩng lên. “Tôi sẽ làm lễ cúng cưới. Nhưng tôi có một điều kiện.”
Hạnh và ông Tư nhìn anh.
“Tôi sẽ không giữ căn nhà này. Tôi sẽ không bán cho người ta xây biệt thự. Nhưng tôi sẽ làm một việc khác. Tôi sẽ sửa lại căn nhà, làm nơi thờ cô ấy. Một căn nhà nhỏ bên sông, để cô ấy có chỗ ở. Không phải đợi ngoài bến nữa.”
Ông Tư nhìn Lâm rất lâu. Rồi ông gật đầu, chậm rãi.
“Được. Như vậy là phải phép. Nhưng anh phải làm lễ trước đã. Đêm mai là đúng ngày cưới cũ. Làm lễ đêm mai. Rồi sau đó, muốn làm gì thì làm.”
Lâm đứng dậy. Anh nhìn ra sông lần nữa. Và lần này, anh không còn cảm thấy sợ nữa. Anh chỉ cảm thấy một nỗi buồn mênh mông, như dòng nước đen đang chảy trước mặt. Một nỗi buồn của người đàn bà đã đợi quá lâu, và của người đàn ông đã hứa mà không giữ lời. Ba anh. Và anh, người con trai, giờ phải đứng ra trả món nợ ấy.
Anh quay vào nhà. Trước khi bước qua cửa, anh nghe thấy tiếng hát ru rất khẽ, vọng lên từ phía sau vách. Lần này, anh không giật mình nữa. Anh chỉ khẽ nói, như nói với chính mình:
“Đêm mai. Tôi hứa.”
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí