Chương trước
Chương sau

Chương 23

Căn Nhà Ven Sông Và Cô Dâu Không Bóng • Chương 23

Lâm nuốt miếng cơm cuối cùng, đặt lá chuối xuống bàn. Ánh mắt anh vẫn dán vào bãi bùn ngoài kia, nơi vật lấp lánh ấy như một cái gai nhỏ xuyên qua lớp vỏ bình yên của buổi sáng. Anh đứng dậy, toan bước ra cửa.

"Khoan đã." Hạnh chặn ngay trước mặt anh. Giọng cô không lớn nhưng sắc như dao cắt. "Anh định một mình lội ra đó à? Anh biết cái bãi bùn ấy sâu thế nào không? Hồi nhỏ tôi từng chứng kiến một con trâu lún tới cổ, người ta phải buộc dây kéo cả buổi mới lên được. Anh mà sụp xuống thì tôi biết ăn nói sao với…" Cô bỏ lửng câu, quay mặt đi.

Lâm khựng lại. Anh nhìn cô thư ký xã, thấy hai vai cô căng lên dưới lớp áo bà ba bạc màu. "Cô nói với ai? Ở đây còn ai đâu ngoài cô và tôi?"

Hạnh không trả lời ngay. Cô bước tới bên cửa, kéo cánh cửa gỗ khép hờ lại, rồi quay vào, tựa lưng vào vách. Bên ngoài, nắng đã lên tới đỉnh rặng dừa nước, hắt vào trong nhà một thứ ánh sáng vàng vọt, nhợt nhạt như màu giấy cũ.

"Anh hỏi tôi tại sao lại giúp anh," cô nói, giọng hạ xuống, "tại sao tôi biết nhiều về căn nhà này đến thế. Tôi giấu anh lâu rồi. Giờ tới nước này, tôi không giấu được nữa."

Lâm khoanh tay trước ngực, không nói. Anh chờ.

Hạnh hít một hơi sâu, như người sắp lặn xuống nước. "Tôi không phải dân xã độc thân như anh tưởng. Tôi là cháu ruột bà Năm. Bà Năm — người đàn bà chèo đò chở ba anh qua sông cái đêm ông ấy dắt cô dâu về ấy. Bà ấy là dì ruột của tôi."

Lâm chớp mắt. Một loạt hình ảnh xếp lại trong đầu anh: cái cách Hạnh lảng tránh mỗi khi ông Tư nhắc tới bà Năm, cái cách cô thuộc vanh vách từng tấc đất trong căn nhà này, cái cách cô biết tỏng chỗ tấm ảnh cưới cũ được giấu. Anh thốt ra, giọng khô khốc: "Vậy ra từ đầu cô đã…"

"Đã dắt mũi anh," Hạnh cắt ngang, và bỗng nhiên giọng cô vỡ ra. Cô đập mạnh bàn tay xuống mặt bàn gỗ, làm chén nước bật lên một tiếng. "Anh nghĩ tôi vui vẻ gì khi làm chuyện đó sao? Anh nghĩ tôi thích nói dối, thích đóng kịch làm cô cán bộ xã ngây thơ không biết gì à?"

Cô đứng phắt dậy, đi qua đi lại trong gian nhà chật hẹp. Tiếng dép lê của cô nghe dồn dập, như nhịp tim của một người đang cố nén cơn giận.

"Tôi lên đây từ hồi tháng trước, khi nghe tin ba anh mất. Mẹ tôi bảo tôi đi, bảo tôi phải coi chừng căn nhà, coi chừng cái đám giấy tờ anh sắp ký. Nhưng bà ấy không nói cho tôi biết hết. Bà ấy chỉ nói: 'Đừng để nó bán nhà. Bán là chết.' Rồi bà ấy khóc. Mẹ tôi — người đàn bà cả đời không khóc vì ai — lại ngồi khóc trước mặt tôi. Anh hiểu không?"

Lâm chậm rãi ngồi xuống ghế. Anh nhớ lại lần đầu gặp Hạnh ở ủy ban xã, cô đon đả rót nước, cười tươi, hỏi han về thủ tục sang tên đất. Anh đã nghĩ cô là người nhiệt tình, chân chất của làng. Anh đã tin cô. Suýt nữa thì ký giấy cho cô coi.

"Vậy những gì cô nói với tôi về chuyện ba cô, về ông Tư, về con nước…" Anh hỏi, giọng anh cũng bắt đầu nóng lên.

"Là thật," Hạnh quay phắt lại. "Tôi không bịa chuyện ma quỷ. Ba tôi là bạn chèo đò với bà Năm. Tôi nghe ông kể về cái đêm cưới ấy từ năm tôi còn tóc chưa dài tới vai. Nhưng tôi không nói hết. Tôi giấu anh cái chuyện mẹ tôi là người trong cuộc. Vì nếu tôi nói ra, anh sẽ đuổi tôi về ngay, phải không? Một cô cháu gái của bà Năm — kẻ chở cô dâu đến rồi bỏ mặc — thì có tư cách gì mà đứng đây?"

Giọng cô nghẹn lại ở chữ cuối. Cô quay mặt vào vách, hai tay nắm chặt lấy vạt áo.

Lâm im lặng một lúc lâu. Bên ngoài, con nước ròng đã lộ ra một khoảng bãi bùn rộng hơn, và vật lấp lánh kia vẫn nằm đó, như một con mắt nhỏ đang mở ra giữa bùn. Anh nhớ lại đêm đầu tiên về nhà, khi anh thấy dấu chân ướt trên sàn, anh đã gọi điện cho Hạnh. Cô đã đến ngay, trong đêm, không một lời than vãn. Cô đã thức với anh tới sáng. Cô đã run khi nhìn thấy tấm ảnh cưới — nhưng đó là cái run của một người sợ hãi thật sự, hay của kẻ biết trước điều mình sẽ thấy?

"Cô biết mặt người đàn bà trong ảnh không?" Anh hỏi, giọng đã dịu xuống.

Hạnh lắc đầu, vẫn quay lưng. "Tôi chưa từng thấy mặt bà ấy. Mẹ tôi cũng chưa. Ba tôi bảo, khi người ta vớt được cái xác dưới sông, mặt đã bị cá rỉa… không còn nhận ra ai. Nhưng mẹ tôi nghe kể, người ta chỉ tìm thấy một mảnh áo đỏ vắt trên cành bần. Đám cưới chưa qua một tuần. Áo cô dâu còn chưa kịp phai màu nắng."

Lâm đứng dậy, bước lại gần cô. Anh không chạm vào người cô, chỉ đứng bên cạnh, giọng anh trầm và chậm: "Hạnh. Cô nhìn tôi này."

Cô do dự, rồi quay lại. Mắt cô đỏ hoe, nhưng không có nước. Người đàn bà này khóc theo cách khác — khô và nóng.

"Tôi không giận vì cô là cháu bà Năm," anh nói. "Tôi giận vì cô để tôi một mình đoán già đoán non. Từ đêm đầu tới giờ, tôi đi trong bóng tối, còn cô thì cầm đèn trong tay mà không chịu bật lên."

Hạnh bặm môi. Cô gật đầu, một cái gật nhỏ, dứt khoát. "Anh nói đúng. Tôi sai. Nhưng anh biết không, từ lúc tôi đến đây, tôi cũng đâu có dễ chịu gì. Mỗi đêm nằm ở nhà ông Tư, tôi nghe tiếng nước chảy dưới sàn, tôi biết bà ấy vẫn ở đó, và tôi biết bà ấy biết tôi là ai. Dì Năm đã bỏ mặc bà ấy giữa dòng. Bây giờ tôi — đứa cháu — lại quay về đây. Anh nghĩ bà ấy không nhìn thấy tôi chắc?"

Cô run lên, hai tay ôm lấy vai mình. "Đêm qua tôi mơ thấy một người đàn bà mặc áo đỏ đứng ở đầu cầu tắm. Bà ấy không có mặt, nhưng tôi biết bà ấy đang nhìn tôi. Tôi tỉnh dậy, thấy gối ướt. Không phải nước mắt. Là nước sông."

Lâm cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. Anh nhìn ra cửa. Bãi bùn ngoài kia giờ đã lộ ra gần hết, và ở rìa bùn, nơi con nước còn đọng lại thành một vũng nhỏ, có thứ gì đó đang nằm. Không chỉ là vật lấp lánh. Có một chuỗi dấu chân nhỏ, ướt, in hằn trên bùn — dấu chân trần của một người đàn bà, đi từ mép nước sâu ra tới chỗ vật lấp lánh, rồi… dừng lại. Không có dấu chân quay về.

"Cô nhìn kìa," anh nói khẽ, chỉ tay ra.

Hạnh bước tới bên cửa, nhìn theo. Mặt cô tái đi. Nhưng rồi cô đứng thẳng lưng, kéo vạt áo buộc chặt vào bụng, như một người sắp ra trận. "Vậy là bà ấy chịu ra mặt rồi. Được. Tôi chờ chuyện này lâu rồi." Cô quay sang Lâm, ánh mắt đã cứng lại. "Anh còn muốn nghe mẹ tôi kể gì nữa không? Về lý do bà ấy không dám quay về làng này ba mươi năm nay?"

Lâm gật đầu. Anh kéo ghế cho cô.

Hạnh ngồi xuống, hai tay đặt lên bàn, lần này không run nữa. "Mẹ tôi — tên thật là Nguyễn Thị Bảy — là em ruột bà Năm. Năm đó, chính mẹ tôi là người nấu cỗ cưới. Mười hai mâm, gà luộc, xôi gấc, rượu đế. Bà ấy bảo, cô dâu ngồi trong buồng, tay ôm một cái khăn đỏ, không nói câu nào. Ba anh — ông Lâm Văn Thịnh — lúc ấy còn trẻ, đẹp trai, nói cười như pháo rang. Ai cũng khen đôi này xứng. Nhưng đêm tân hôn, ông ấy ra bến tàu, nói đi công chuyện một lát. Rồi không thấy quay lại."

Cô ngừng lại, nuốt nước bọt. "Mẹ tôi kể, bà ấy đứng trên bờ đợi tới sáng. Cô dâu đợi trong nhà. Hai người đàn bà, hai nơi, cùng đợi một người đàn ông. Tới trưa hôm sau, bà Năm — dì tôi — mới chèo đò ra bến. Bà ấy thấy cô dâu đứng dưới nước, nước ngập tới ngực, tay vẫn ôm cái khăn đỏ. Bà ấy gọi, cô dâu không trả lời. Bà ấy chèo lại gần, thì cô dâu… bước thêm một bước nữa. Rồi biến mất."

"Và bà Năm không cứu?" Lâm hỏi, giọng anh khàn đi.

"Mẹ tôi bảo dì Năm kể lại rằng bà ấy đã chìa cây sào ra. Nhưng cô dâu không nắm. Cô dâu nhìn bà ấy, rồi lắc đầu. Như thể cô ấy đã chọn ở lại dưới sông. Như thể cô ấy biết, nếu mình lên bờ, sẽ phải đợi tiếp."

Lâm đứng dậy. Anh bước ra cửa, đứng nhìn bãi bùn. Dấu chân kia vẫn còn đó, rõ mồn một, và vật lấp lánh đã hiện ra rõ hơn dưới nắng: một chiếc khăn the đỏ, cũ, rách, vắt ngang một gốc bần non mọc lên giữa bùn.

Anh quay lại, nhìn Hạnh. "Cô còn giấu gì nữa không?"

Hạnh nhìn thẳng vào mắt anh. "Còn một chuyện. Chuyện tôi chưa dám nói với ai. Chiều hôm qua, khi anh đi lên xã, có người đến đây. Tôi thấy bóng người đứng trước hiên. Nhưng khi ra thì không có ai. Chỉ có cái này." Cô móc trong túi áo ra một mảnh giấy nhỏ, nhàu nát, đưa cho anh. Trên đó, nét chữ run run, viết vội: "Đừng bán. Tao vẫn đợi."

Lâm cầm mảnh giấy, tay anh lạnh ngắt. Chữ viết ấy, anh biết quá rõ. Anh đã nhìn nó trên những tờ hóa đơn cũ, trên sổ đỏ, trên di chúc. Đó là chữ của ba anh.

Nhưng ba anh đã chết ba tuần nay.

Khoảng 1.806 từ • 114 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page