Lâm đứng im, mắt vẫn dán vào con số 13 mờ nhòe dưới chân người đàn bà trong tấm ảnh. Anh chưa kịp hỏi thì ông Tư đã thở ra một hơi dài, nặng như kéo lưới từ đáy sông lên.
“Thôi,” ông Tư nói, giọng khàn đi. “Đến nước này thì không giấu được nữa. Ngồi xuống đi. Cả hai đứa.”
Ông ngồi xuống bậc thềm đá, tay run run móc trong túi áo ra một gói thuốc lá nhàu nát. Hạnh ngồi bên cạnh, còn Lâm đứng tựa cột, mắt không rời ông. Mưa ngoài sông vẫn lất phất, từng sợi mỏng như tơ vương vào mái hiên.
“Con số 13 đó,” ông Tư nói, châm lửa, “không phải ngày chết của bà ta đâu. Là số thứ tự. Người thứ mười ba trong một cuốn sổ nợ. Cuốn sổ của ông chủ đò.”
Hạnh nhíu mày: “Sổ nợ? Nợ gì ạ?”
“Nợ bạc.” Ông Tư nhả khói, mắt nhìn xa ra mặt nước. “Cái nhà này ngày xưa không phải của ba mày đâu, Lâm ạ. Của ông Hội đồng Xã, chủ đò lớn nhất khúc sông này. Ông ấy có bốn người con. Ba người khôn ngoan, làm ăn phát đạt. Còn thằng út – tên nó là Bảy – thì… hư từ trong máu.”
Lâm khẽ hỏi: “Hư thế nào?”
“Cờ bạc, rượu chè, gái gú. Ông cụ cấm đoán bao nhiêu lần, nó vẫn lén lút. Đến năm nó hai mươi bốn, nó thua một ván bạc lớn. Lớn lắm. Số tiền đủ mua cả một vạt đất ven sông. Chủ nợ dí nó đến tận cửa. Ông cụ Hội đồng tức lắm, nhưng thương con, đành lấy tiền nhà ra trả. Từ đó, ông cụ ghi lại từng món nợ trong một cuốn sổ. Người thứ nhất, thứ hai… cứ thế đến người thứ mười hai là hết.”
“Vậy người thứ mười ba?” Hạnh hỏi.
Ông Tư dập tắt điếu thuốc, xoa hai tay vào nhau. “Người thứ mười ba là con dâu út của ông cụ. Cái cô gái mà trong ảnh đứng bên cạnh ba mày đó.”
Lâm chấn động. Anh nhìn lại tấm ảnh trên bàn thờ. Người đàn bà không mặt, dáng đứng e lệ, tay cầm nhánh trầu têm. Cô ta không phải là người đã chết đuối sao? Người mà ông Tư vừa kể đêm qua?
“Khoan đã,” Lâm nói, giọng anh căng ra. “Ông kể hôm trước là ba con cưới thổi với một người chết vì chờ chồng bỏ đi. Rồi bà ta chết đêm 12. Giờ ông lại nói người trong ảnh là con dâu út của chủ đò. Rốt cuộc là sao?”
Ông Tư nhìn Lâm, ánh mắt già nua đầy nỗi nặng nề. “Từ từ. Tao kể lại từ đầu cho mày hiểu.”
Ông rót thêm nước vào chén, uống cạn một hơi, rồi bắt đầu.
Năm đó, sau khi trả nợ cho thằng Bảy, ông cụ Hội đồng quyết định cưới vợ cho nó, mong nó yên bề gia thất. Cô dâu là con gái một người bạn buôn ghe ở tận miệt trên. Cưới xin đàng hoàng, đám cưới tổ chức ngay bên bến sông, đông vui lắm. Nhưng chỉ được ba tháng, thằng Bảy lại ngựa quen đường cũ. Nó ghiền bạc đến mức lấy cả vàng cưới của vợ đem đi cầm. Cô vợ trẻ khóc lóc, van xin, nhưng nó đâu có nghe. Rồi đến một đêm, nó thua sạch. Không còn gì để trả. Chủ nợ cho người đến đập phá nhà, dọa giết cả nhà. Ông cụ Hội đồng lần này không gượng nổi nữa. Ông tuyên bố từ mặt con, không cứu.
“Thằng Bảy,” ông Tư chậm rãi nói, “đêm đó ra bến sông. Không ai biết nó nghĩ gì. Sáng hôm sau, người ta thấy chiếc ghe của nó trôi lờ đờ. Xác nó mắc dưới chân cầu, mặt mũi sưng phù. Nó tự trầm mình.”
Hạnh đưa tay che miệng. Lâm im lặng, nhưng trong đầu anh có cái gì đó đang xoay chuyển. Anh nhìn tấm ảnh lần nữa. Người đàn bà không mặt. Con số 13.
“Còn cô vợ?” Lâm hỏi.
“Cô ta,” ông Tư nói, “là người thứ mười ba. Sau khi chồng chết, cô ta như hóa điên. Ngày nào cũng ra bến sông, ngồi từ sáng đến tối, chờ thằng Bảy quay về. Ông cụ Hội đồng bảo cô ta đi lấy chồng khác, nhưng cô ta không nghe. Rồi một đêm mưa lớn, cô ta mặc chiếc áo cưới, ra bến, hát ru. Người ta nghe tiếng hát, chạy ra thì chỉ thấy chiếc áo cưới trôi trên mặt nước. Còn cô ta… biến mất. Không xác, không dấu vết. Chỉ có một sợi dây thừng quấn ở cọc ghe, như người ta tự trói mình rồi lao xuống.”
Lâm nhớ lại đêm trước, vết hằn đỏ trên cổ tay Hạnh biến thành vòng tròn sẫm màu như dấu dây thừng. Anh rùng mình.
“Vậy còn ba con?” Lâm hỏi, giọng anh gần như thì thầm. “Tại sao ba con lại cưới thổi với cô ta? Ông nói ba con chỉ bảo trợ.”
Ông Tư gật đầu. “Ba mày hồi đó là bạn thân của thằng Bảy. Là người duy nhất dám ở lại chịu tang, chịu trách nhiệm với gia đình ông cụ Hội đồng. Sau khi thằng Bảy chết, cô vợ trẻ thành ra vô chủ. Ông cụ Hội đồng quá đau lòng, bỏ đi biệt xứ. Ba mày thấy cô ta lang thang bên sông, ngày đêm gọi tên chồng, mới động lòng. Ông cụ Hội đồng trước khi đi có để lại lời trăn trối: nếu ai lo được cho cô ta, thì cái nhà này, đất này, sẽ thuộc về người đó. Nhưng cô ta đã chết rồi. Ba mày không thể cưới người chết theo cách bình thường. Ông thầy pháp bảo phải làm lễ cưới thổi – cưới với bài vị, với áo cưới của cô ta, để cô ta được yên, không thành quỷ dữ. Ba mày làm lễ cưới thổi ngay bên sông, rồi dọn vào căn nhà này. Từ đó, đất đai thuộc về ba mày. Nhưng có một điều kiện.”
“Điều kiện gì?” Hạnh hỏi, giọng cô run nhẹ.
“Không ai được bán đất.” Ông Tư nhìn thẳng vào Lâm. “Nếu bán, người bán phải thế mạng. Cô dâu không bóng sẽ trở lại đòi. Vì cô ta chết mà không có chồng bên cạnh. Cô ta chờ. Và cô ta không muốn mất đi thứ duy nhất còn lại – căn nhà này, nơi cô ta từng sống những ngày ngắn ngủi làm vợ.”
Lâm cảm thấy lạnh sống lưng. Anh nhìn quanh căn nhà. Những dấu chân ướt trên sàn. Tiếng hát ru. Tất cả bỗng có nghĩa.
“Nhưng còn con số 13?” Lâm hỏi. “Tại sao lại in trên ảnh?”
Ông Tư cười buồn. “Cuốn sổ nợ đó, sau khi ông cụ Hội đồng đi, ba mày giữ lại. Tao không biết ba mày có ghi thêm gì không. Nhưng con số 13, đó là số thứ tự của cô ta trong sổ. Ba mày có lẽ đã đánh dấu để nhớ. Hoặc… để cảnh báo.”
Hạnh đứng dậy, đi lại bên cửa sổ. Mưa đã ngớt, chỉ còn vài hạt lất phất. Cô nhìn ra bến sông, nơi con nước vẫn đục ngầu.
“Vậy là,” Hạnh nói, chậm rãi, “người ký hợp đồng ngày 12 không phải ba anh. Cũng không phải cô dâu. Mà là một người thứ ba. Người biết rõ câu chuyện, biết rõ lời nguyền, và muốn anh bán đất.”
Ông Tư gật đầu. “Tao cũng nghĩ vậy. Và tao có linh cảm người đó không xa đâu.”
Lâm bỗng nhớ ra điều gì. Anh chạy vào buồng, lục trong đống giấy tờ cũ của ba. Một lúc sau, anh quay ra, tay cầm một tờ giấy mỏng, mép đã ố vàng.
“Đây,” anh nói, đưa cho ông Tư. “Hợp đồng chuyển nhượng đất. Ngày ký là 12 tháng trước. Nhưng chữ ký bên bán… không phải chữ của ba con.”
Ông Tư cầm tờ giấy, nheo mắt nhìn. Rồi ông đưa lên gần ánh sáng. “Chữ này… tao biết. Là chữ của thằng Sáu – anh ruột thằng Bảy. Con trai thứ sáu của ông cụ Hội đồng.”
Lâm sững sờ. “Nhưng ông ta đã chết cách đây mười năm rồi mà?”
Ông Tư lắc đầu. “Không. Tin đồn thôi. Thằng Sáu giả chết, trốn nợ. Nó là người duy nhất biết rõ cái chết của em trai và cô dâu út. Nó cũng là người thừa kế hợp pháp nếu không có lễ cưới thổi của ba mày. Nó muốn lấy lại đất. Và nó sẵn sàng đẩy mày vào chỗ chết để làm điều đó.”
Một tiếng động khẽ vang lên sau vách. Cả ba người quay phắt lại. Tiếng hát ru lại cất lên, lần này rõ hơn, gần hơn:
“Ru con con ngủ cho say Mẹ đi bán đất, mẹ quay về liền…”
Lâm nhìn ra cửa. Mưa đã tạnh hẳn. Trên nền đất trước hiên, một dãy dấu chân ướt mới xuất hiện, đi từ bến sông lên, dừng ngay trước cửa. Và trên bậc thềm, một sợi dây thừng nhỏ, ướt sũng, thắt thành vòng tròn.
Anh nhìn Hạnh. Mặt cô tái nhợt, nhưng mắt vẫn sáng. “Chúng ta phải tìm thằng Sáu,” cô nói, giọng dứt khoát. “Trước khi đêm cưới thứ hai đến.”
Ông Tư đứng dậy, nhìn ra sông. “Nó ở đâu đó quanh đây thôi. Nó chờ mày ký giấy. Hoặc chờ mày chết.”
Lâm nắm chặt tờ hợp đồng trong tay. Anh nhìn tấm ảnh cưới trên bàn thờ. Người đàn bà không mặt. Con số 13. Và bây giờ là sợi dây thừng. Tất cả như một mắt lưới đang siết dần quanh anh.
“Vậy thì,” Lâm nói, “chúng ta sẽ không chờ nó nữa. Chúng ta sẽ tìm nó trước.”
Ngoài kia, con sông Đồng Nai vẫn cuồn cuộn chảy, mang theo bao bí mật chưa kể. Và đâu đó, trong tiếng nước, có ai đó vừa khẽ cười.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí