Sáng hôm sau, trời đổ mưa. Không phải mưa rào ào ạt, mà là thứ mưa bụi lất phất, dai dẳng, đủ để làm ẩm ướt mọi thứ và khiến người ta chán nản. Lâm ngồi trước hiên nhà, tay cầm ly cà phê đã nguội từ lúc nào, mắt nhìn ra bến sông. Nước sông dâng cao hơn hôm qua, đục ngầu, cuồn cuộn chảy. Ông Tư đã về từ sáng sớm, trước khi trời sáng hẳn. Ông bảo phải ra bến xem con đò, sợ nước lớn cuốn mất dây neo. Hạnh thì ngồi trong nhà, loay hoay với chồng giấy tờ ông Tư đưa tối qua – những tờ giấy cũ ố vàng, mực đã nhòe, ghi chép lộn xộn về chuyện cưới xin, đất đai của cả vùng này từ mấy chục năm trước.
Lâm đặt ly cà phê xuống. Anh nhìn bàn tay mình, nơi vết hằn đỏ vẫn còn, giờ đã sẫm màu hơn, như một vết bầm. Đêm qua anh không ngủ được. Cứ nhắm mắt là thấy bà ta. Không phải khuôn mặt – bà ta làm gì có mặt – mà là cái dáng đứng nghiêng nghiêng sau bức rèm the, tà áo dài trắng buông xuống, bàn tay thon nhỏ đặt lên bụng như đang giữ một thứ gì đó. Và tiếng hát ru. Lúc tỉnh, lúc mơ, nó cứ quấn lấy anh như sợi chỉ mảnh không thể gỡ.
“Anh Lâm.”
Hạnh bước ra, trên tay cầm một xấp giấy. Cô mặc áo sơ mi bạc màu, tóc buộc gọn sau gáy, trông còn mệt mỏi hơn cả anh. Cô đưa cho anh một tờ giấy photo mờ nhòe.
“Em tìm thấy cái này trong đống giấy của ông Tư. Là trích lục sổ địa chính cũ. Có tên ba anh. Nhưng anh xem này…”
Lâm cầm tờ giấy. Đó là một bản trích lục viết tay, chữ quốc ngữ nắn nót nhưng đã phai. Anh đọc dòng ghi chú ở góc dưới:
“Thửa đất số 47, xã Tân Hòa, bến đò Cây Sung. Chủ sở hữu: Lâm Văn Thành. Nguồn gốc: chuyển nhượng từ bà Trần Thị Trúc, ngày 12 tháng 8 năm 1979.”
Lâm ngẩng lên. “Trần Thị Trúc?”
Hạnh gật đầu. “Cô dâu. Người trong ảnh. Tên bà ta là Trúc. Nhưng mà…”
Cô rút ra một tờ giấy khác. “Đây là sổ hộ khẩu cũ của xã, em mượn được của bên công an. Nhà mình mang số 12, đường ven sông. Còn thửa đất số 47 – tức là cái nền nhà này – lại được ghi là ‘số 13’. Không khớp.”
Lâm cau mày. “Số 13?”
“Vâng. Và em hỏi thăm mấy người già trong xóm. Họ bảo ngày xưa, cái nền này vốn là một cái chòi lá ven sông, không có số. Sau này ba anh xây nhà, cán bộ địa chính mới đánh số lại. Nhưng lạ là… số 13 không bao giờ được ghi vào sổ. Người ta đánh số 12 cho nhà bên cạnh, số 14 cho nhà bên kia, còn cái nền này bị bỏ trống. Cho đến khi ba anh mua lại.”
Lâm nhìn ra sân. Mưa vẫn rơi. Anh chợt nhớ đến lời ông Tư đêm qua: “Bà ta đợi một người đàn ông khác.” Anh quay sang Hạnh.
“Vậy là bà Trúc kia bán đất cho ba tôi. Nhưng tại sao bà ta lại chết ở đây? Và tại sao lại chôn ở bến sông?”
Hạnh chưa kịp trả lời thì có tiếng xe máy nổ ngoài ngõ. Cả hai nhìn ra. Một người đàn ông mặc áo mưa xanh, đội mũ bảo hiểm, tay ôm một thùng giấy. Anh ta dựng xe, đi vào, gỡ mũ.
“Anh Lâm phải không? Tôi bên bưu điện. Có bưu phẩm chuyển phát nhanh. Người gửi ghi là… phòng công chứng số 3, thành phố Biên Hòa.”
Lâm ký nhận. Người đưa thư đi khuất, anh mới bóc thùng giấy. Bên trong là một tập hồ sơ dày, kẹp trong bìa cứng, kèm một tờ giấy ghi chú viết tay:
“Gửi anh Lâm. Đây là bản sao hồ sơ gốc vụ chuyển nhượng đất năm 1979. Chúng tôi tìm thấy trong kho lưu trữ. Có một số điểm bất thường cần anh xác minh. – Trân trọng, Văn phòng công chứng.”
Lâm mở hồ sơ. Bên trong là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, giấy tờ tùy thân, và một bản vẽ sơ đồ thửa đất. Anh lật từng trang, mắt dừng lại ở phần chữ ký bên bán. Chữ ký nguệch ngoạc: “Trần Thị Trúc”. Bên cạnh là dấu điểm chỉ ngón tay, màu đỏ đã khô, nứt nẻ.
Nhưng điều khiến anh chú ý là tờ khai nhân khẩu đính kèm. Ở mục “Nơi thường trú trước khi chuyển đến”, ghi: “Số 13, ấp Cây Sung, xã Tân Hòa.” Ở mục “Nơi thường trú hiện tại”, ghi: “Số 12, ấp Cây Sung, xã Tân Hòa.”
“Số 12,” Lâm lẩm bẩm. “Đó là nhà mình.”
Hạnh cúi xuống nhìn. “Khoan đã. Nếu bà Trúc chuyển đến số 12, thì số 13 là gì? Chẳng lẽ… bà ta chuyển từ số 13 sang số 12? Nhưng số 13 đâu có tồn tại?”
Lâm lật tiếp. Phía sau tờ khai có một bản phụ lục, viết tay, chữ nhỏ xíu:
“Ngày 10 tháng 8 năm 1979. Bà Trần Thị Trúc, sinh năm 1955, nguyên quán Bến Tre, tạm trú tại bến đò Cây Sung, nay xin chuyển hộ khẩu về số 12. Lý do: kết hôn. Người chồng: không rõ họ tên. Ghi chú của cán bộ hộ tịch: ‘Đương sự trình bày chồng đi làm ăn xa, chưa có giấy tờ tùy thân. Đề nghị xác minh sau.’”
“Không rõ họ tên,” Lâm đọc to. “Cán bộ hộ tịch ghi là không rõ họ tên. Vậy mà vẫn cho chuyển hộ khẩu?”
Hạnh nhíu mày. “Ngày xưa loạn lạc, giấy tờ thiếu thốn. Nhưng mà lạ thật. Một người đàn bà từ Bến Tre lên đây, tự dưng có chồng, mà chồng không tên không tuổi. Rồi sau đó bà ta bán đất cho ba anh. Rồi chết. Chết đuối. Ở bến sông.”
Lâm gấp hồ sơ lại. Anh đứng dậy, đi ra phía bức ảnh cưới treo trên vách. Người đàn bà không mặt đứng bên cạnh người đàn ông mặc áo the. Anh đưa tay lên, chạm vào khung ảnh. Kính lạnh buốt. Anh nhìn kỹ hơn. Dưới chân người đàn ông, mờ mờ, có một dòng chữ nhỏ viết bằng bút bi, đã phai:
“Đám cưới ngày 9 tháng 8 năm 1979. Bến đò Cây Sung.”
“Ngày 9 tháng 8,” Lâm nói. “Hôm sau, ngày 10, bà ta làm giấy chuyển hộ khẩu. Ngày 12, bà ta bán đất. Rồi sau đó thì sao?”
Ông Tư từ ngoài bước vào, áo mưa còn nhỏ nước. Ông nghe câu cuối, liền đáp:
“Rồi sau đó, bà ta chết. Chết đêm ngày 13. Người ta vớt được xác bà ta dưới bến, cách chỗ cái chòi lá chừng vài mét. Trên người vẫn mặc áo dài trắng, tay còn cầm một mảnh giấy. Mảnh giấy đó… là giấy đăng ký kết hôn. Nhưng tên chú rể đã bị ai đó xé mất.”
Lâm quay phắt lại. “Xé mất? Ai xé?”
Ông Tư lắc đầu. “Không ai biết. Lúc đó loạn lạc, người ta chỉ lo chôn cất. Chôn vội bên bến sông. Không bia, không mộ. Chỉ có một tảng đá làm dấu. Sau này ba anh xây nhà, tảng đá đó bị lấp luôn.”
Hạnh đứng dậy, giọng cô run run. “Vậy là… ba anh mua đất từ một người đàn bà đã chết? Mà người đó chết trước khi ký hợp đồng?”
Lâm lật lại hợp đồng. Ngày ký: 12 tháng 8 năm 1979. Ngày bà Trúc chết: 13 tháng 8 năm 1979. Anh thở phào. “Không, bà ta ký ngày 12, chết ngày 13. Vẫn còn sống khi ký.”
Nhưng ông Tư lại lắc đầu. “Không. Tôi nhớ rõ. Bà ta chết đêm 12, rạng sáng 13. Còn tờ hợp đồng đó… tôi nhớ là ba anh ký với bà ta từ trước. Ngày 12 là ngày cán bộ địa chính xuống đo đất, làm thủ tục. Nhưng bà ta đã chết từ đêm hôm trước. Người ta tìm thấy xác bà ta lúc tờ mờ sáng. Vậy mà đến chiều, tờ hợp đồng vẫn có chữ ký của bà ta. Chữ ký đó… là giả.”
Một khoảng lặng kéo dài. Mưa ngoài hiên vẫn rơi, đều đều, như tiếng ai gõ ngón tay lên mái tôn. Lâm cảm thấy lạnh sống lưng. Anh nhìn xuống cổ tay. Vết hằn đỏ không còn nữa. Thay vào đó là một vòng tròn nhỏ, sẫm màu, giống như dấu vết của một sợi dây thừng.
“Khoan đã,” Hạnh nói, giọng cô chợt cứng lại. “Nếu bà ta chết đêm 12, vậy ai là người ký hợp đồng ngày 12? Ai là người bán đất?”
Ông Tư im lặng. Ông nhìn Lâm, rồi nhìn ra bến sông. Nước vẫn cuồn cuộn chảy. Ông khẽ nói:
“Không ai cả. Hoặc… có ai đó đã ký thay bà ta. Một người biết rõ mọi thứ. Một người đã dàn dựng tất cả. Và người đó… có thể vẫn còn sống.”
Lâm nghe tiếng hát ru văng vẳng đâu đây. Lần này, nó không còn mơ hồ nữa. Nó rõ ràng, từng lời, từng chữ:
“Ru con con ngủ cho say Mẹ đi bán đất, mẹ quay về liền…”
Anh nhìn quanh. Không ai hát. Chỉ có mưa. Và con sông. Và căn nhà. Và bức ảnh cưới. Và người đàn bà không mặt. Lần này, anh để ý thấy một chi tiết nhỏ: dưới chân người đàn bà, trên nền ảnh, có một con số mờ mờ, như bị ai đó vô tình làm lem mực. Anh cúi sát. Số 13.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí