Chương trước
Chương sau

Chương 17

Căn Nhà Ven Sông Và Cô Dâu Không Bóng • Chương 17

Lâm đóng sầm cửa lại, chốt then, rồi kéo Hạnh lùi sâu vào gian giữa. Chiếc hộp gỗ nằm trên bàn như một cục than hồng không thể chạm tay. Bên ngoài, tiếng nước vỗ mạn xuồng vẫn đều đặn, lóc bóc, lóc bóc, như có ai ngồi đó chờ đợi.

Hạnh nắm chặt cánh tay anh, giọng nghẹn lại: "Anh Lâm… mình phải làm gì? Hay là… mình gọi ông Tư?"

Lâm lắc đầu. Cổ họng anh khô rát. "Không kịp. Bà ta đã tới đây rồi." Anh nhìn quanh căn nhà. Mọi thứ vẫn y nguyên: bộ bàn ghế gỗ cũ, bức rèm the rủ xuống mé cửa buồng, chiếc tủ thờ ba anh để lại. Nhưng không khí thì đặc quánh, nặng trịch như có người vừa đổ cả gánh nước sông vào phòng.

"Em ở đây," Lâm nói, đẩy Hạnh ngồi xuống ghế. "Đừng ra ngoài. Dù nghe thấy gì cũng đừng ra."

"Anh định đi đâu?"

"Lên buồng. Ba để lại cái hộp này trong tủ đầu giường. Bên trong có giấy tờ. Em nhớ không? Ông Tư nói đám cưới năm xưa có giấy tờ."

Hạnh mở to mắt: "Nhưng… nếu bà ta đang ở trên đó…"

Lâm không trả lời. Anh cầm đèn dầu, bước lên cầu thang gỗ. Mỗi bậc thang kêu cọt kẹt dưới chân, từng tiếng một, dài và rợn. Mùi ẩm mốc từ căn buồng phía trên xộc xuống, lẫn với một mùi khác, mùi hương trầm pha lẫn mùi bùn non. Anh dừng lại ở bậc cuối, đưa đèn soi vào.

Cửa buồng mở toang. Đèn dầu run rẩy trong tay anh, bóng người đổ dài trên vách.

Trên giường, chỗ ba anh nằm những ngày cuối đời, chăn gối đã được xếp vuông vức. Không có ai ngồi đó. Nhưng Lâm để ý thấy một vệt ướt loang trên chiếu, hình một bàn chân nhỏ nhắn, in hằn rõ mười ngón. Vệt thứ hai, thứ ba, nối tiếp nhau, men theo mé giường, đi về phía tủ đầu giường.

Anh nuốt nước bọt, bước tới. Tay nắm tủ gỗ đã lạnh buốt, ướt đẫm như có ai vừa cầm vào. Anh kéo ra. Bên trong, chiếc hộp gỗ vẫn nằm yên, nhưng trên nắp hộp có một mảnh vải đỏ, giống hệt mảnh vải trên mũi xuồng ngoài bến.

Lâm cầm mảnh vải lên. Nó mềm, ẩm, và có mùi tanh của sông. Anh mở hộp. Giấy tờ cũ vẫn còn đó, xấp giấy hôn thú gấp đôi, bên dưới là một tấm ảnh cưới khác. Anh chưa từng thấy tấm này. Ba anh mặc áo the, đứng nghiêm trang bên cạnh một người đàn bà mặc áo dài đỏ. Mặt người đàn bà ấy bị cắt mất, một nhát cắt gọn ghẽ, chỉ còn lại khoảng trắng loang lổ. Nhưng phía sau lưng họ, mờ mờ trong nắng sớm, có một chiếc xuồng nhỏ đậu bên bến, và một người đàn ông đội nón lá đang cúi xuống buộc dây.

Lâm lật mặt sau tấm ảnh. Một dòng chữ nguệch ngoạc bằng mực xanh: "Ngày cưới, mùng mười tháng chín. Sáu chở dâu về ngang."

Anh chưa kịp đọc lại lần hai thì đèn dầu trong tay phụt tắt.

Không có gió. Không có tiếng động. Ngọn lửa lụi dần, nhỏ lại, rồi tắt ngấm như bị ai thổi. Trong bóng tối, Lâm nghe thấy tiếng thở. Không phải tiếng thở của anh. Nó ở rất gần, ngay sau gáy.

Một bàn tay đặt lên vai anh.

Lạnh. Lạnh như nước sông mùa lũ. Năm ngón tay bấu chặt vào vai áo, siết lại, rồi từ từ trượt lên cổ. Lâm cứng người. Anh muốn quay đầu, muốn hét lên, nhưng cổ họng như bị ai bóp nghẹt. Bàn tay ấy vuốt dọc xương quai xanh, rồi đặt hẳn lên yết hầu anh, siết lại.

Một giọng đàn bà vang lên bên tai, khàn khàn, ướt át, như tiếng nước chảy qua kẽ đá: "Các người bán… lần thứ ba rồi."

Lâm cố há miệng. Không ra tiếng. Bàn tay siết mạnh hơn. Trước mắt anh, trong bóng tối, một khuôn mặt hiện ra. Trắng bệch. Không có mắt, không có mũi, chỉ có một cái miệng há rộng, đen ngòm, và mái tóc dài ướt sũng nước, rủ xuống tận vai anh.

"Tôi đợi ông đã đủ lâu," giọng ấy nói tiếp, từng chữ rời rạc, như ai đó kéo lê một vật nặng dưới bùn. "Mười năm. Hai mươi năm. Ông hứa quay lại đón tôi. Ông hứa…"

Bàn tay siết lại. Lâm nghe tiếng máu dồn lên tai, ù ù. Anh cố vùng vẫy, cố đẩy bàn tay ấy ra, nhưng tay anh chỉ chạm vào khoảng không lạnh buốt. Rồi đột nhiên, anh nhớ ra. Trong hộp gỗ, dưới xấp giấy hôn thú, có một gói giấy nhỏ ông Tư đưa anh hôm trước. Ông dặn: "Khi nào nó tới, đốt cái này."

Lâm gồng người, thò tay về phía tủ. Ngón tay anh chạm vào cạnh hộp gỗ, quờ quạng, rồi chạm vào gói giấy. Anh giật lấy, bóp mạnh. Bên trong là một nắm hạt gì đó, khô, nhỏ, có mùi hắc. Muối. Muối hột.

Anh ném thẳng vào khuôn mặt trước mắt.

Một tiếng rít chói tai vang lên. Bàn tay trên cổ anh giật ra. Khuôn mặt kia lùi lại, nhoè đi trong bóng tối như khói tan. Lâm ngã ngửa xuống sàn, ho sặc sụa, tay ôm lấy cổ. Không khí tràn vào phổi, đau rát.

Dưới nhà, Hạnh gọi với lên: "Anh Lâm! Anh có sao không?"

Anh lồm cồm bò dậy, chụp lấy chiếc hộp gỗ, ôm chặt vào ngực, rồi lao xuống cầu thang. Hạnh đứng ở chân cầu thang, mặt tái mét, trên tay cầm con dao rựa của ông Tư để lại.

"Đi," Lâm nói, giọng khàn đặc. "Ra bến. Ngay."

"Ra bến? Nhưng ngoài đó có…"

"Không ra bến thì chết ở đây. Đi!"

Hai người lao ra cửa. Đêm tối om, chỉ có ánh trăng mờ sau đám mây. Chiếc xuồng gỗ vẫn đậu ở bến, mảnh vải đỏ vẫn bay phất phơ. Lâm kéo Hạnh chạy về phía bờ, nhưng khi vừa tới mé nước, anh khựng lại.

Trên mũi xuồng, bây giờ có một người ngồi. Một người đàn bà mặc áo dài đỏ, tóc xoã dài, mặt cúi gằm. Bà ta không quay lại, chỉ ngồi đó, hai tay đặt trên đùi, như đang đợi.

Hạnh thốt lên: "Cô ta… cô ta đợi mình ra bến…"

Lâm siết chặt tay Hạnh. Anh nhìn chiếc xuồng, rồi nhìn dòng sông đen kịt phía sau. Anh biết, nếu bước lên xuồng ấy, sẽ không bao giờ quay lại. Nhưng nếu không bước lên, bà ta sẽ còn theo họ mãi. Ông Tư từng nói: "Cô dâu không bóng chỉ cần một người chèo đò đưa cô qua sông. Qua rồi thì cô mới siêu thoát."

Nhưng người chèo đò năm xưa, Sáu, đã chết. Chính ông ta là người đã bỏ rơi cô dâu giữa dòng sông đêm ấy. Và bây giờ, người ngồi trên xuồng không phải Sáu. Mà là cô dâu, đang đợi người chèo mới.

"Anh Lâm," Hạnh thì thầm, "hay là… để em đi. Em là con gái. Có thể bà ta sẽ…"

"Không," Lâm gạt phắt. "Em lên bờ. Đi tìm ông Tư. Bảo ông ấy mang cái gì đó… cái gì mà ông ấy giấu ở ghe. Đi!"

Hạnh do dự, rồi gật đầu, buông tay anh ra, chạy ngược lên bờ. Lâm quay lại nhìn chiếc xuồng. Người đàn bà vẫn ngồi đó, bất động. Anh hít một hơi sâu, bước xuống mé nước. Nước sông lạnh buốt, ngập đến đầu gối.

"Tôi biết bà đợi lâu rồi," anh nói, giọng run nhưng cố giữ vững. "Nhưng tôi không phải chồng bà. Ba tôi cũng không phải. Ông ấy đã trả giá rồi. Bà muốn gì nữa?"

Người đàn bà từ từ ngẩng đầu lên. Khuôn mặt trắng bệch, không mắt, không mũi, chỉ có cái miệng đen ngòm khẽ mở: "Ta muốn… một đám cưới trọn vẹn. Ta đợi mười năm. Hai mươi năm. Ba mươi năm. Không ai chèo đò đưa ta qua sông. Không ai đưa ta về nhà."

Giọng bà ta nhỏ dần, rồi ngân lên như tiếng hát ru. Lâm chợt nhận ra, đó chính là khúc hát ru vẫn vọng sau vách mỗi đêm. Anh đứng im, nước sông dâng lên đến thắt lưng.

Rồi từ phía sau, tiếng chèo khua nước vang lên, đều đặn, mạnh mẽ. Một giọng đàn ông già nua, khàn đặc, hét lên: "Cô dâu ơi! Xuồng tới rồi! Lên đi!"

Ông Tư. Ông đang chèo chiếc ghe lớn từ phía bến trên, tay cầm một bó đuốc rực cháy. Ánh lửa hắt xuống mặt sông, đỏ lòm như máu. Người đàn bà trên xuồng quay đầu lại, cái miệng đen ngòm há rộng, rồi bà ta đứng dậy.

Lâm lùi lại, nước sông kéo anh về phía sau. Ông Tư hét: "Lâm! Nắm lấy dây! Mau!"

Một sợi dây thừng ném ra, Lâm chụp lấy. Ông Tư kéo mạnh, lôi anh lên ghe. Chiếc xuồng gỗ nhỏ phía sau bỗng bốc cháy, ngọn lửa xanh lè, và tiếng hát ru vang lên một lần nữa, rồi tắt lịm. Khi Lâm quay lại nhìn, chiếc xuồng đã chìm dần, chỉ còn mảnh vải đỏ nổi lềnh bềnh trên mặt nước.

Ông Tư thả đuốc xuống sông, thở dốc: "May quá. May quá. Tôi về kịp."

Lâm nằm sấp trên ghe, thở hổn hển. Anh nhìn ông Tư, hỏi: "Ông biết trước… bà ta sẽ tới?"

Ông Tư gật đầu, mắt nhìn về phía căn nhà ven sông, nơi bóng tối vẫn đặc quánh: "Tôi biết. Nhưng tôi không biết bà ta tới sớm vậy. Đêm cưới thứ hai… chưa tới mà bà ta đã ra tay. Nghĩa là…"

"Nghĩa là gì?"

Ông Tư nhìn Lâm, ánh mắt sợ hãi: "Nghĩa là bà ta không đợi được nữa. Người bán nhà lần này… không phải ba anh. Mà là anh. Anh là người thứ ba. Và bà ta sẽ không để anh đi."

Lâm nhìn xuống bàn tay mình. Trên cổ tay, một vết hằn đỏ, hình năm ngón tay, vẫn còn lạnh buốt.

Khoảng 1.732 từ • 138 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page