Chương trước
Chương sau

Chương 15

Căn Nhà Ven Sông Và Cô Dâu Không Bóng • Chương 15

Xuồng của ông Tư không đi ra giữa dòng như Lâm tưởng. Ông lão lặng lẽ bẻ chèo, lái mũi xuồng tấp vào một doi cát nhỏ nằm khuất sau rặng dừa nước, nơi con sông uốn một khúc quanh mà người làng gọi là ngã ba ma. Nước ở đây chảy xoáy, đen như mực đổ, và sương đứng thành từng mảng không tan dù trời đã hửng.

Ông Tư buông chèo, để xuồng trôi theo quán tính rồi cắm sào giữ lại.

"Xuống đây," ông nói, giọng khàn như ai bóp cổ. "Nhưng nhớ, chân đạp bùn thì đạp, miệng ngậm lại. Đừng gọi tên. Đừng hỏi gì khi còn dưới nước."

Hạnh nắm chặt vạt áo Lâm. Cô thư ký xã vốn quen ký giấy, đóng dấu, đối mặt với mấy ông cán bộ ương ngạnh, vậy mà lúc này mặt cô tái nhợt, môi run lập cập. "Anh Lâm… mình có cần xuống cả không?"

"Em ở trên xuồng," Lâm đáp. "Canh chừng ông Tư. Nếu nửa tiếng không thấy anh lên, chèo thẳng vào bờ, đừng quay đầu lại."

"Không," Hạnh cắn răng. "Tôi xuống. Tôi không để anh đi một mình."

Ông Tư không can. Ông lão chỉ cởi chiếc áo bà ba nhàu nát, quấn lên đầu chèo một mảnh vải đỏ đã bạc màu rồi cắm phập xuống bùn. "Cọc dấu," ông nói gọn. "Hồi đó tôi cắm đây. Nước lớn ba lần, cát lấp bốn lần, mà tôi vẫn nhớ. Chỗ này. Ngay dưới chân hai người, sâu chừng một sải tay."

Lâm nhìn mặt nước. Không gợn. Không có gì ngoài màu đen đặc quánh, như thể con sông đang giữ một bí mật quá nặng đến mức không dám thở.

Anh cởi giày, xắn quần, bước xuống. Bùn lạnh ngắt, mềm oặt, ngập tới đầu gối. Hạnh theo sau, tay vẫn bám vai anh. Ông Tư ngồi lại trên xuồng, mắt dán xuống nước.

"Ông Tư," Lâm quay lại, "hồi đó ba tôi kể gì với ông? Ông nói đi. Trước khi tôi lặn."

Ông lão im một lúc lâu. Gió thổi qua rặng dừa, lá kêu sạt sạt như tiếng người rít răng. Rồi ông kể. Chậm. Từng chữ một, như moi từ đáy ruột.

"Đêm đó là đêm trăng mờ. Ba anh lúc ấy còn trẻ, mới hai mươi mấy, đi chuyến đò chở gạo từ chợ về. Xuồng tới khúc này thì thấy một đám cưới. Giữa đêm, giữa sông, mà có đám cưới. Đèn lồng đỏ treo trên mấy cây sào cắm dưới nước, sáng rực cả một khúc sông. Người ta đứng đầy trên hai chiếc xuồng lớn, áo quần chỉnh tề, cười nói rộn rã. Nhưng lạ là, không ai chèo. Hai chiếc xuồng đứng im giữa dòng nước chảy xiết, như bị ai giữ lại.

Ba anh kể, ông chèo tới gần thì một người đàn ông mặc áo dài đen đứng mũi xuồng vẫy tay, bảo ghé lại uống chén rượu mừng. Ổng bảo: 'Đêm vui, không uống là mang tiếng.' Ba anh thấy cũng lạ, nhưng người ta mời thì mình nhận. Ông ghé xuồng, nhận chén rượu. Rồi ông nhìn thấy cô dâu.

Cô dâu ngồi ở giữa xuồng, áo đỏ chói. Khăn voan trùm kín mặt. Nhưng ba anh nói, cái khăn đó… trùm xuống tận ngực, mà phía dưới không thấy chân. Không thấy chân, Lâm ạ. Áo đỏ xõa tới sàn xuồng, phẳng lì, như thể người ta chỉ có nửa thân trên."

Hạnh nuốt nước bọt. Lâm siết tay cô, bảo cô im.

Ông Tư tiếp: "Ba anh uống xong chén rượu, người đàn ông kia cười, vỗ vai, bảo: 'Cảm ơn chú. Chú là người duy nhất chịu ghé lại. Mấy đứa khác thấy đèn là chèo tránh xa.' Rồi ổng dúi vào tay ba anh một cái bao vải nhỏ, bảo: 'Cầm lấy, coi như lộc cưới.' Ba anh mở ra thì thấy một nén vàng và một mảnh giấy ghi ngày tháng. Ngày cưới. Nhưng cái ngày đó… là ngày trước đó ba hôm. Ba hôm trước, Lâm ạ. Đám cưới đã diễn ra rồi, vậy mà người ta còn tổ chức lại giữa sông? Ba anh hỏi thì người đàn ông kia chỉ cười, nói: 'Cô dâu chờ chú. Chú là chồng thứ hai.'

Ba anh hoảng, đứng bật dậy, xuồng lắc mạnh. Chén rượu rơi xuống nước. Ông quay lại thì… hai chiếc xuồng kia đã biến mất. Không đèn. Không người. Không cả tiếng cười. Chỉ còn mặt sông phẳng lặng như chưa từng có gì. Và trên mũi xuồng của ba anh, có một dấu chân ướt. Chân đàn bà. Nhỏ. Ướt sũng. Như thể ai đó vừa bước lên rồi bước đi."

Lâm cảm thấy lạnh sống lưng. Anh nhớ lại những dấu chân ướt trên sàn nhà mỗi đêm. Những dấu chân nhỏ, ướt, đi từ cửa vào tới bàn thờ rồi biến mất.

"Rồi sao nữa, ông Tư?"

"Rồi ba anh chèo về. Suốt đêm đó ông không dám ngủ. Sáng ra ông mở cái bao vải ra lần nữa. Nén vàng vẫn còn. Mảnh giấy vẫn còn. Nhưng mặt sau mảnh giấy có thêm một dòng chữ, nét son đỏ, như viết bằng máu: 'Trả nợ.'

Ba anh sợ quá, chèo ra chỗ cũ định trả lại. Nhưng tới nơi thì nước đã lấp cát, chẳng thấy cọc, chẳng thấy dấu. Ông lặn xuống tìm thì chạm phải một cái cọc gỗ. Cọc cắm sâu dưới bùn, trên có buộc một mảnh vải đỏ. Ba anh giật mảnh vải ra thì thấy dưới cọc có khắc một chữ: 'Trúc'. Ông chèo về, từ đó không dám ra khúc sông này nữa. Nhưng đêm nào cũng nghe tiếng hát. Tiếng hát ru. Từ dưới nước vọng lên."

Lâm đứng im. Nước sông đang rút dần, để lộ lớp bùn non mềm. Anh cúi xuống, dùng tay mò mẫm. Hạnh cũng cúi theo, tay cô run nhưng vẫn bới bùn.

"Ông Tư," Lâm nói, không quay đầu, "ông bảo cái cọc đó… có phải cọc ông cắm hôm nay không?"

"Không," ông lão đáp. "Cọc tôi cắm là để đánh dấu chỗ tôi từng thấy ba anh vật lộn với nước. Hồi đó, sau đêm đám cưới, ba anh quay lại đây lần nữa. Một mình. Ông lặn xuống, cột cái gì đó vào cọc rồi lên bờ, ngồi thẫn thờ tới sáng. Tôi hỏi thì ông không nói. Nhưng tôi thấy tay ông chảy máu. Mười đầu ngón tay đều rớm máu, như vừa cào đất đá."

Lâm bới bùn mạnh hơn. Rồi tay anh chạm phải thứ gì đó cứng. Không phải đá. Không phải gỗ mục. Anh lần theo, vuốt lớp bùn ra. Một cái cọc. Cọc gỗ lim, còn chắc, cắm thẳng đứng. Trên đầu cọc có buộc một mảnh vải đỏ đã mủn, và một sợi dây thừng nhỏ, dẫn xuống sâu hơn.

Anh kéo sợi dây. Nó căng ra, rồi từ từ… có gì đó nổi lên.

Một chiếc hộp gỗ nhỏ, đậy nắp, buộc kín bằng dây thừng. Lâm bê lên, đặt xuống bờ cát. Hạnh thắp đèn dầu ông Tư đưa, soi vào. Nắp hộp có khắc một chữ nữa, nét chữ nguệch ngoạc, như ai đó khắc trong lúc vội: "Tha."

Lâm mở hộp. Bên trong là một xấp giấy tờ cũ, ố vàng, và một chiếc lược gỗ. Trên cùng là một tờ giấy, chữ viết run rẩy, mực đã nhòe:

"Tôi là Lâm Văn Đức, cha của Lâm. Tôi đã nhận lộc cưới của người ta mà không trả. Tôi đã bỏ đi, để cô ta chờ. Tôi không biết cô ta là ai, chỉ biết tên cô ta khắc trên cọc. Tôi đã cố trả lại nhưng không được. Nếu sau này có ai đọc được cái này, xin hãy tìm cho cô ta một chỗ yên nghỉ. Đừng bán nhà. Đừng bỏ đi. Cô ta chỉ muốn có người ở lại."

Lâm đọc xong, tay run lẩy bẩy. Hạnh khẽ hỏi: "Ba anh… viết cái này hồi nào?"

Lâm nhìn ngày tháng dưới chân chữ ký. Mười năm trước. Trước khi anh đi học xa. Trước khi ba anh bắt đầu uống rượu mỗi đêm và không bao giờ nhắc tới chuyện cũ.

"Ba tôi biết," Lâm nói, giọng nghẹn lại. "Ba tôi biết hết. Mà ba không dám nói với tôi."

Ông Tư từ trên xuồng cất tiếng, trầm buồn: "Ba anh gánh cái nợ đó cả đời. Mỗi đêm ông ấy ra bờ sông ngồi, đến khi nước rút mới về. Tôi hỏi, ông chỉ nói: 'Tôi chờ người ta đòi nợ.' Giờ thì tôi hiểu rồi. Ông ấy không chờ đòi nợ. Ông ấy chờ người ta tha."

Lâm cất chiếc hộp vào trong áo, rồi đứng thẳng dậy. Mặt sông lúc này đã phẳng lặng trở lại. Sương tan bớt. Ở đâu đó, tiếng hát ru lại vọng lên, nhưng lần này… nghe gần hơn. Rõ hơn. Như tiếng ai đó đang đứng ngay sau lưng anh, khẽ ngân nga.

Hạnh nắm tay anh, giọng run: "Lâm… mình về thôi."

Lâm gật đầu. Anh quay lại nhìn ông Tư. Ông lão đã cầm chèo, mắt nhìn về phía bờ, nơi căn nhà cũ hiện ra mờ mờ sau rặng tre.

"Ông Tư," Lâm nói, "ông có biết ai là người đàn ông mặc áo dài đen đêm đó không?"

Ông Tư lắc đầu. Rồi ngập ngừng. "Tôi không biết. Nhưng hồi đó có một người chèo đò khác trên khúc sông này. Tên Sáu. Ông ta biến mất cùng đêm với đám cưới. Không ai thấy xác. Không ai thấy xuồng. Chỉ có một mảnh vải đỏ mắc trên cành dừa nước, sáng hôm sau."

Lâm leo lên xuồng. Hạnh theo sau. Ông Tư đẩy sào, xuồng rẽ nước, quay về bờ. Lâm ngồi im, tay đặt lên ngực, nơi chiếc hộp gỗ đang lạnh dần.

Anh biết, từ đêm nay, anh không còn là người đi tìm sự thật nữa. Anh là người thừa kế một món nợ. Và cô dâu không bóng… đã bắt đầu đòi.

Khoảng 1.699 từ • 59 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page