Chương trước
Chương sau

Chương 19

Bảy Ngày Sinh Tồn Trong Rừng Ngập Mặn • Chương 19

Sáng ngày thứ bảy, trời còn chưa sáng hẳn, Khoa đã ngồi dậy khỏi tấm lá khô. Đêm qua là đêm đầu tiên cả nhóm được ngủ một giấc trọn vẹn sau chuỗi ngày dài vật lộn với nước lớn và muỗi. Nhưng vừa mở mắt, cậu đã thấy Tí ngồi ở mép lán, mắt dán chặt vào đám rễ đước phía sau.

Khoa đến bên cạnh, khẽ hỏi: "Nhóc dậy sớm vậy? Ngủ được không?"

Tí không quay lại, chỉ đưa tay chỉ về phía sau lán: "Anh Khoa ơi, con thấy có cái đường gì lạ lắm. Bữa qua con đi vệ sinh, con thấy mấy cái cây ngã rạp thành một hàng. Như kiểu có người làm sẵn vậy."

Khoa nhíu mày, nhổm dậy bước theo Tí. Đúng là sau lán, giữa đám mắm và đước chen chúc, có một dải đất thấp, cỏ mọc lún phún nhưng cây cối lại bị chặt ngang một cách đều đặn, tạo thành lối đi hẹp. Không giống dấu chân thú, cũng không phải ngẫu nhiên. Khoa cúi xuống, thấy trên thân một gốc mắm còn vết rạch ngang cũ kỹ, nhựa cây đã khô lại thành lớp sẹo dày.

"Lâu rồi," Khoa lẩm bẩm. "Phải vài năm. Nhưng đúng là người làm."

Tí mắt sáng lên: "Vậy là có đường đi hả anh?"

"Từ từ đã, nhóc. Phải gọi mọi người dậy."

Mười phút sau, cả nhóm đứng trước lối mòn. Linh vuốt nhẹ vết chặt trên cây, giọng đầy ngờ vực: "Có thể là dấu của trạm kiểm lâm cũ. Mình nhớ trong cuốn nhật ký, người đi trước có ghi về một trạm bỏ hoang ở phía bắc khu rừng. Họ nói từ đó có thể nhìn thấy bờ bao, cách mép nước chừng vài cây số."

Đạt khoác ba lô lên vai, giọng vẫn còn vẻ càu nhàu của những ngày trước: "Rồi đi theo lối này lỡ dẫn vào bãi sấu hay ổ ong thì sao? Mình không muốn bị chích thêm phát nào nữa."

My đang choàng chiếc khăn rằn qua người Tí, nghe vậy liền đáp: "Nhưng nếu cứ ngồi đây chờ thủy triều, mình cũng chết. Lối mòn là hy vọng. Cùng lắm thì mình quay lại. Có chân đi, không sợ lạc."

Khoa gật đầu, quyết định nhanh: "Đi theo lối mòn. Nhưng giữ đội hình. Đạt đi đầu với mình, Linh đi giữa dắt Tí, My chốt đoàn. Bám sát, thấy gì lạ phải dừng lại ngay. Hiểu chưa?"

Cả nhóm đồng thanh: "Hiểu."

Lối mòn không rộng, chỉ vừa một người lách qua. Cây hai bên mọc sát, rễ đước nhô lên như những cánh tay khẳng khiu bám đất. Khoa đi trước, tay phải cầm con dao rựa duy nhất còn lại, tay trái đẩy nhẹ những cành lá chắn ngang. Đạt theo sau, mắt đảo liên tục, không giấu nổi vẻ căng thẳng.

"Ê Khoa," Đạt nói khẽ, "mày có chắc đây là đường người ta làm, không phải đường thú? Tao thấy có mùi lạ lắm."

Khoa hít mũi. Đúng là có mùi. Không phải mùi bùn quen thuộc của rừng ngập mặn. Mà là mùi kim loại gỉ sét, thoang thoảng như mùi dầu hỏa từ động cơ cũ. Cậu nheo mắt nhìn qua khe lá, tim đập nhanh hơn một nhịp.

"Không phải thú. Đi tiếp đi."

Đoàn người men theo lối mòn chừng hai mươi phút. Càng đi, cây cối càng thưa dần, và ánh sáng ban mai bắt đầu tràn qua tán lá. Rồi Tí bỗng hét lên: "Kìa! Có cái nhà! Có cái nhà kìa!"

Khoa lập tức giơ tay ra hiệu dừng lại. Cả nhóm nín thở. Trước mặt họ, sau lớp cây mắm cuối cùng, là một khoảng đất trống nhỏ, trên đó dựng một căn nhà gỗ thấp lè tè, vách đã bạc màu mưa nắng, mái tôn hoen gỉ, vài tấm bị gió giật tung lên. Trước hiên, một cột ăng-ten nghiêng ngả, bên dưới là chiếc bảng gỗ mục nát màu trắng đỏ, chữ đã phai nhưng vẫn đọc được vài nét: "Trạm Kiểm Lâm Cần Giờ – Khu vực Bắc".

Linh bước lên trước, giọng run run: "Trạm kiểm lâm. Đúng là trạm kiểm lâm bỏ hoang. Như trong nhật ký."

Khoa vẫn chưa hạ dao, mắt quan sát xung quanh. Căn nhà nhỏ, xung quanh không có dấu chân người mới. Nhưng cậu vẫn nói: "Chưa vào vội. Đạt, mày với tao vòng ra sau kiểm tra. Linh với My đứng ngoài này, Tí bám chặt lấy My."

Đạt nuốt nước miếng, gật đầu. Hai người đàn ông chầm chậm vòng ra sau nhà. Khoảng đất sau chỉ có đám cỏ dại cao đến đầu gối và một chiếc xuồng nhỏ úp ngược, mục nát gần hết. Không có ai. Không có thú. Khoa mới thở phào, ra hiệu cho cả nhóm tiến vào.

Cửa nhà không khóa, chỉ cài bằng một đoạn dây thép. Khoa dùng dao cạy nhẹ, cánh cửa kẽo kẹt mở ra, một mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi. Bên trong tối om, nhưng ánh sáng từ cửa đủ để họ nhìn thấy: một chiếc bàn gỗ nhỏ, vài chiếc ghế đẩu, một tủ sắt đã hoen gỉ, và trên vách, một tấm bản đồ khu rừng vẽ tay còn khá rõ.

My bước vào, mắt ngấn lệ: "Trời ơi… có bàn, có ghế. Có cả bếp kìa."

Đúng vậy, ở góc nhà là một cái bếp dã chiến bằng đá, phía trên treo một chiếc nồi nhôm đen xì. Tí chạy lại sờ vào nồi, reo lên: "Nồi còn tốt anh ơi! Mình nấu được nước rồi!"

Khoa đi thẳng tới tấm bản đồ. Ngón tay lần theo những nét mực đã nhòe, cậu nhận ra vị trí hiện tại của họ: một chấm tròn nhỏ được đánh dấu đỏ, nằm ở rìa phía bắc khu rừng. Từ đó, một đường kẻ thẳng dẫn tới con sông lớn, nơi có ghi chú nguệch ngoạc: "Bờ bao – 3km – xuồng máy".

Khoa quay phắt lại, giọng không giấu được sự phấn khích: "Ba cây số! Chỉ ba cây số là tới bờ bao. Có đường ra sông lớn. Mình có thể về!"

Cả nhóm ùa vào, vây quanh bản đồ. Linh chỉ tay vào dòng ghi chú: "Có xuồng máy. Nhưng xuồng ở đâu?"

Đạt đã nhanh chân chạy ra sau nhà, lục lọi đám cỏ. Vài phút sau, cậu hét lớn: "Khoa! Ra đây! Có xuồng! Nhưng mà…"

Khoa chạy ra. Chiếc xuồng úp ngược lúc nãy đã được Đạt lật lên. Thân xuồng bằng composite, dù cũ nhưng còn nguyên vẹn. Vấn đề là chiếc động cơ đuôi tôm gắn phía sau đã rỉ sét gần hết, dây kéo khởi động đứt lìa.

"Chết máy rồi," Đạt thở dài. "Y chang cái xuồng của mình hôm đầu."

Khoa cúi xuống, sờ vào thân máy. Bỗng mắt cậu dừng lại ở một chi tiết nhỏ: nắp bình xăng vẫn còn đậy kín, và khi cậu mở ra, bên trong còn một ít xăng, mùi còn khá nồng. Cậu ngẩng lên: "Xăng còn. Máy có thể sửa được. Nhưng mình cần đồ nghề. Trong tủ sắt lúc nãy có thể có."

Linh đã ở trong nhà, loay hoay với chiếc tủ sắt. Cô gọi vọng ra: "Khoa! Tủ này khóa, nhưng then gỉ quá, chắc cạy được. Có gì đó bên trong!"

Khoa chạy vào. Cậu dùng dao rựa bẩy mạnh, cánh cửa tủ bật ra với tiếng rít chói tai. Bên trong, ngoài vài bộ quần áo bảo hộ đã mốc, còn có một hộp kim loại nhỏ. Khoa mở nắp. Bên trong là một bộ linh kiện sửa chữa cơ bản: cờ lê, tua vít, bugi dự phòng, và một cuộn dây thừng nhỏ.

"Trời ơi," Khoa bật cười, tiếng cười khô khốc nhưng đầy nhẹ nhõm. "Đúng là ông trời không bỏ mình."

Đạt chạy vào, thấy hộp đồ nghề liền reo lên: "Được rồi! Để tao sửa cái máy cho. Tao từng sửa xe máy của ông già rồi. Cái này chắc không khó."

My và Tí đã nhóm được lửa từ đám củi khô nhặt quanh nhà. Linh tìm thấy một chiếc can nhựa rỗng, liền bảo Tí: "Đi với chị ra sau nhà, có cái vũng nước mưa đọng kìa. Mình hứng về đun sôi. Hôm nay phải uống một bữa no nê."

Khoa đứng giữa căn nhà mục nát, nhìn cảnh tượng trước mắt: Đạt cặm cụi tháo bugi, My cọ rửa nồi, Tí lon ton bưng củi, Linh cẩn thận lau từng vết bùn trên bản đồ. Không khí nặng nề của những ngày trước dường như tan biến. Thay vào đó là một thứ gì đó rất lạ, rất mới: hy vọng.

Linh bước tới, đưa cho Khoa một mẩu giấy nhỏ tìm thấy trong tủ: "Cái này nữa. Hình như là giấy tờ của trạm."

Khoa đọc. Đó là một tờ lịch cũ, ngày cuối cùng được ghi chú là mười năm trước. Bên dưới, dòng chữ nguệch ngoạc: "Nước lớn bất thường. Rút trạm. Để lại xuồng cho ai cần. Nhớ coi chừng cá sấu ở khúc sông gần bờ bao."

Khoa đọc to dòng cuối. Cả nhóm im lặng. Đạt ngẩng lên: "Cá sấu. Lại cá sấu."

Khoa gật đầu, giọng trầm xuống: "Ừ. Nhưng mình đã biết trước. Và mình có xuồng. Chỉ cần sửa xong máy, mình sẽ đi giữa ban ngày, men theo bờ. Cá sấu ít khi tấn công thứ gì to hơn nó. Nhưng phải cẩn thận."

Linh nhìn cậu, ánh mắt kiên định: "Mình tin cậu."

Buổi trưa hôm đó, cả nhóm ăn một bữa ra trò: nước đun sôi để nguội, vài con cá nhỏ bắt được từ vũng nước sau nhà nướng trên than. Tí ăn ngon lành, còn khen: "Thịt cá này ngọt hơn cá hộp nhiều."

Đạt loay hoay suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng cũng thay được bugi và nối lại dây kéo. Cậu kéo thử vài lần, máy nổ lụp bụp rồi tắt. Nhưng đến lần thứ năm, tiếng máy gầm lên đều đều, khói xanh phụt ra từ ống xả.

"Được rồi!" Đạt hét lên, mặt mày lấm lem dầu mỡ. "Máy chạy được rồi! Nhưng xăng chỉ đủ chạy chừng một tiếng. Mình phải đi đúng đường."

Khoa vỗ vai cậu: "Giỏi lắm. Một tiếng là đủ. Bờ bao chỉ cách ba cây số."

Chiều xuống, nước bắt đầu dâng. Cả nhóm quyết định nghỉ ngơi thêm một đêm tại trạm, sáng mai sẽ xuôi xuồng ra bờ bao. Đêm cuối cùng trong rừng, họ ngồi quây quần bên bếp lửa, không ai nói gì nhiều. Nhưng trong mắt mỗi người, ánh lửa phản chiếu một niềm tin mới. Niềm tin rằng sau bảy ngày, họ đã học được cách đi cùng rừng, và rừng đã chỉ cho họ lối về.

Khoa nhìn ra cửa, nơi màn đêm buông xuống. Xa xa, tiếng nước vỗ vào gốc đước vẫn đều đều, như nhịp thở của khu rừng. Cậu khẽ nói, không dành riêng cho ai: "Cảm ơn rừng."

Linh ngồi bên, tựa đầu vào vai cậu, thì thầm: "Ừ. Cảm ơn rừng."

Khoảng 1.881 từ • 23 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page