Chương trước
Chương sau

Chương 3

Bản Đồ Da Người Và Hang Động Biết Hát Chương 3

Họ đi suốt hai tiếng đồng hồ mà không ai nói với ai câu nào. Con đường phát sáng dưới chân Lâm uốn lượn như một dải lụa xanh, len lỏi qua những khối đá tai mèo sắc nhọn và những hốc cây cổ thụ đen ngòm. K'Brốt đi trước, tay trái cầm đèn pin, tay phải vung rựa chặt những cành dây leo chắn lối. Nga bám sát sau Lâm, thỉnh thoảng lại ngoái nhìn ra sau lưng, nơi ánh lửa trại đã tắt lịm từ lâu, chỉ còn lại bóng tối đặc quánh như mực.

Tiếng hát vẫn đều đặn vang lên. Lúc đầu nó chỉ là một thứ âm thanh mơ hồ, giống như hơi gió luồn qua khe đá. Nhưng càng đi sâu, tiếng hát càng rõ, càng ngân nga, trầm bổng như có hàng trăm giọng người hòa vào nhau. Lâm cảm nhận được những rung động trong lồng ngực mình, như thể tiếng hát ấy đang gọi tên anh bằng một thứ ngôn ngữ mà anh chưa từng học, nhưng lại hiểu được một cách kỳ lạ.

"Anh có nghe thấy không?" Nga khẽ hỏi, giọng cô run run. "Tiếng hát ấy… nó giống như đang đếm. Một, hai, ba… rồi lại một, hai, ba."

Lâm gật đầu. Anh cũng nghe thấy. Tiếng hát không chỉ là một giai điệu. Nó có nhịp điệu, có cấu trúc, giống như một bài đồng dao cổ xưa mà lũ trẻ trong làng của cha anh vẫn hát mỗi đêm trăng. Anh nhớ cha từng kể rằng người xưa tin mỗi con người sinh ra đều có một bài hát riêng, và khi chết đi, bài hát ấy sẽ trở về với đất trời. Nhưng ở đây, tiếng hát không hề tan biến. Nó bị giữ lại, bị giam cầm trong lòng đất, chờ đợi ai đó đến giải thoát.

K'Brốt đột ngột dừng bước. Ông giơ tay ra hiệu cho hai người dừng lại, rồi hạ thấp giọng:

"Khu mộ địa. Phía trước."

Lâm ngước lên. Trước mặt họ là một khoảng đất trống hình bán nguyệt, được bao quanh bởi những cột đá cao chót vót. Mỗi cột đá đều được chạm khắc những hình thù kỳ dị: những khuôn mặt người với đôi mắt nhắm nghiền, những con rắn cuộn mình quanh mặt trăng, những bàn tay xòe rộng như đang chới với trong không trung. Ở giữa khoảng đất trống, một phiến đá lớn nằm nghiêng, bề mặt phẳng lì như mặt hồ mùa thu. Trên phiến đá ấy, những dòng chữ cổ hiện lên mờ ảo dưới ánh sáng xanh từ tấm bản đồ trong tay Lâm.

"Đây rồi," Lâm thì thầm. "Cha anh đã nói về nơi này. Ông gọi nó là 'Cổng của những linh hồn hát'."

Nga bước lại gần phiến đá, cẩn thận quan sát. Cô rút từ trong ba lô ra một cuốn sổ nhỏ đã sờn gáy, lật nhanh đến một trang được đánh dấu bằng mảnh vải đỏ. "Em có sao chép lại một số ký tự từ cuốn nhật ký của cha anh. Những ký tự này… chúng giống hệt những gì trên phiến đá."

Cô đặt cuốn sổ lên phiến đá, so sánh từng nét chữ. K'Brốt đứng bên cạnh, đôi mắt già nua nheo lại, nhưng ông không nói gì. Ông chỉ nhìn chằm chằm vào những hình chạm khắc trên các cột đá, như thể đang đếm thầm điều gì đó.

Lâm ngồi xuống cạnh Nga, đưa tấm bản đồ da người lại gần phiến đá. Ánh sáng xanh từ bản đồ chiếu lên những dòng chữ cổ, khiến chúng như sáng rực lên, từng nét một hiện ra rõ mồn một. Anh nhận ra đó không phải là một thứ chữ viết thông thường. Nó giống như một bản nhạc. Những ký tự được sắp xếp theo hàng dọc, hàng ngang, có những dấu chấm, dấu gạch, và những hình tròn nhỏ xếp cạnh nhau như nốt nhạc trên khuông.

"Không phải chữ," Lâm nói, giọng anh đầy kinh ngạc. "Đây là một bản nhạc. Một bản nhạc cổ."

Nga cúi sát hơn, đôi mắt cô mở to. "Anh nói đúng. Nhìn này, ba hàng ký tự, mỗi hàng có mười hai nốt. Giống như… giống như ba giọng hát khác nhau."

Cô lật nhanh cuốn sổ, tìm đến trang cuối cùng. Ở đó, cha của Lâm đã vẽ lại một phần của bản nhạc này, kèm theo những ghi chú nguệch ngoạc bằng tiếng Việt. Nga đọc to:

"'Ba người, ba giọng, một bài ca. Kẻ đơn độc sẽ bị nuốt chửng. Kẻ tham lam sẽ bị đá nghiền nát. Chỉ khi ba trái tim cùng hát, cửa đá mới mở ra.'"

Lâm im lặng rất lâu. Anh nhìn những dòng chữ trên phiến đá, rồi nhìn sang K'Brốt. Người thợ săn già vẫn đứng bất động, nhưng trên mặt ông thoáng hiện một nét gì đó rất khó tả. Ông khẽ nói:

"Cha cậu đã từng đến đây. Ông ấy có một mình."

Lâm gật đầu. Anh biết điều đó. Cha anh đã đến đây, đã đọc những dòng chữ này, và đã quay về mà không vào được hang động. Ông không đủ ba người. Ông không đủ ba giọng hát. Và có lẽ, ông cũng không đủ can đảm để hát.

"Nhưng chúng ta không biết bài hát," Nga nói, giọng cô thoáng chút lo lắng. "Những nốt nhạc này… em có thể đọc được cao độ, nhưng nhịp điệu thì không. Tiếng hát trong hang động kia có thể là manh mối. Nó đang hát một bài hát không lời, đúng không? Có thể đó chính là giai điệu chúng ta cần."

K'Brốt bước đến bên phiến đá. Ông đặt bàn tay chai sạn lên những dòng chữ, nhắm mắt lại. Một lúc sau, ông cất tiếng ngân nga. Giọng ông trầm, khàn đặc, nhưng lại có một thứ âm sắc rất riêng, như tiếng gió thổi qua ống tre. Ông hát một giai điệu ngắn, chỉ khoảng bốn nốt, rồi dừng lại.

"Bài hát của người Cơ Tu," ông nói. "Mẹ tôi hát cho tôi nghe khi tôi còn nhỏ. Bà nói đó là bài hát dẫn đường cho người chết về với tổ tiên. Tôi không biết nó có liên quan gì không, nhưng khi tôi đứng ở đây, tôi cảm thấy… tôi cảm thấy mình phải hát nó."

Lâm nhìn K'Brốt, rồi nhìn Nga. Anh đột nhiên hiểu ra điều gì đó. Anh đưa tay lên ngực, nơi có một vết sẹo nhỏ mà cha anh đã để lại trong một lần dạy anh cách săn bắn. Ông từng nói: "Con phải hát khi con đi trong rừng. Hát để rừng biết con không phải kẻ thù. Hát để tổ tiên nhận ra con."

"Tôi nghĩ tôi hiểu rồi," Lâm nói, giọng anh run nhẹ. "Không phải chúng ta cần hát đúng bài hát. Chúng ta cần hát bằng chính giọng của mình. Ba người, ba giọng, ba bài hát khác nhau. Nhưng cùng một lúc. Cùng một nhịp."

Nga nhìn anh, đôi mắt cô sáng lên. "Giống như một dàn đồng ca. Mỗi người một bè, nhưng hòa vào nhau thành một bài ca duy nhất."

"Đúng," Lâm gật đầu. "Và tiếng hát trong hang động kia… nó đang chờ chúng ta hát theo. Nó không phải là một bài hát để nghe. Nó là một bài hát để đáp lại."

K'Brốt gật gù. Ông lấy từ trong túi áo ra một chiếc khèn nhỏ bằng tre, thứ mà Lâm đã thấy ông mang theo từ đầu chuyến đi nhưng chưa bao giờ thấy ông thổi. Ông đưa lên miệng, thổi một hơi dài. Âm thanh trong trẻo vang lên, hòa vào tiếng hát từ trong hang động như một giọt nước rơi vào hồ lớn.

Ngay lập tức, tiếng hát trong hang động thay đổi. Nó không còn là một giai điệu mơ hồ nữa. Nó trở nên rõ ràng, có nhịp, có tiết tấu. Những nốt nhạc trên phiến đá bắt đầu phát sáng, từng nốt một, theo đúng thứ tự mà tiếng hát đang vang lên. Lâm nhìn thấy ba hàng nốt nhạc trên phiến đá lần lượt sáng rực, hàng thứ nhất màu xanh lam, hàng thứ hai màu đỏ thẫm, hàng thứ ba màu vàng óng.

"Ba giọng," Lâm nói, giọng anh đầy xúc động. "Tôi sẽ hát hàng thứ nhất. Nga, em hát hàng thứ hai. K'Brốt, ông hát hàng thứ ba. Chúng ta hát cùng lúc. Cứ để tiếng hát trong hang dẫn đường."

Nga hít một hơi thật sâu. Cô nắm chặt tay Lâm, rồi buông ra, đứng thẳng người. K'Brốt cất chiếc khèn vào túi, đặt hai tay lên ngực, mắt nhắm lại.

Lâm bắt đầu hát. Anh không biết mình đang hát gì. Những âm thanh phát ra từ cổ họng anh không giống bất kỳ bài hát nào anh từng nghe. Nó giống như một thứ ngôn ngữ cổ xưa, thứ mà cơ thể anh nhớ nhưng trí óc anh đã quên từ lâu. Anh hát những nốt trầm, chậm rãi, như tiếng bước chân của một người khổng lồ đi qua núi rừng.

Nga hát theo. Giọng cô cao, trong trẻo, uốn lượn như dòng suối chảy qua đá. Cô hát những nốt bổng, nhẹ nhàng, như tiếng chim hót lúc bình minh.

K'Brốt hát. Giọng ông khàn đặc, nhưng mạnh mẽ, vững chãi. Ông hát những nốt trung, đều đặn, như tiếng trống hội làng vang vọng từ thung lũng xa.

Ba giọng hát hòa vào nhau. Lúc đầu, chúng còn lệch nhau, chưa ăn khớp. Nhưng rồi, từ từ, chúng tìm thấy nhau. Ba hàng nốt nhạc trên phiến đá sáng rực lên cùng một lúc, rồi từ từ xoay tròn, tạo thành một vòng tròn ánh sáng bao quanh ba người. Tiếng hát trong hang động cũng lớn dần, hòa cùng tiếng hát của họ, như thể hàng trăm linh hồn cổ xưa đang hát cùng.

Mặt đất dưới chân họ rung chuyển. Những cột đá xung quanh khu mộ địa bắt đầu phát sáng, những khuôn mặt chạm khắc trên đó mở mắt, đôi mắt đá long lên như có nước. Lâm cảm thấy một luồng khí nóng thổi qua mặt mình, mang theo mùi hương của gỗ đàn hương và nhựa thông cháy.

Rồi đột ngột, một tiếng động lớn vang lên từ phía sau phiến đá. Một khe nứt mở ra trên vách đá cao nhất, rộng dần, rộng dần, cho đến khi tạo thành một lối đi tối om, sâu hun hút. Từ trong lối đi ấy, một luồng gió lạnh thổi ra, mang theo tiếng hát vang vọng, giờ đã rõ mồn một như có ai đó đang đứng ngay trước mặt họ.

Ba người ngừng hát cùng một lúc. Họ đứng im, thở dốc, mồ hôi ướt đẫm trán. Trước mặt họ, lối vào hang động đã mở ra. Nhưng điều khiến Lâm chú ý không phải là lối đi. Mà là thứ hiện ra trên phiến đá, nơi trước đó chỉ có những dòng chữ cổ.

Một hình vẽ mới đã xuất hiện. Nó giống như một bàn tay người, với năm ngón xòe rộng. Trên mỗi ngón tay, có một chữ cái được khắc sâu. Năm chữ cái xếp lại thành một từ duy nhất. Lâm đọc to:

"'M-A-U'. Máu."

Nga tái mặt. "Máu? Ý nó là gì?"

K'Brốt cúi xuống nhìn hình vẽ. Ông im lặng một lúc lâu, rồi nói, giọng trầm như đá:

"Không phải máu của kẻ tìm kho báu. Mà là máu của kẻ tìm sự thật. Cha cậu đã từng đứng ở đây. Ông ấy đã hát một mình. Và ông ấy đã đổ máu. Nhưng ông ấy không vào được. Vì ông ấy không có đủ ba người."

Lâm nhìn hình bàn tay trên phiến đá, rồi nhìn lối vào hang động đang mở ra trước mặt. Tiếng hát từ trong hang vẫn vang lên, dịu dàng, mời gọi. Nhưng giờ đây, nó không còn giống một bài hát ru nữa. Nó giống như một lời thề. Một lời thề bằng máu.

Anh hít một hơi thật sâu, rồi bước về phía lối vào hang động.

Khoảng 2.055 từ • 71 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page