Chương trước
Chương sau

Chương 10

Trống Đồng Vang Vọng Đất Tổ • Chương 10

Ba người rời khỏi thành Đại La khi trời vừa hửng sáng. Đinh Bộ Lĩnh đi trước, vai trái quấn vải thô thấm máu, nhưng bước chân vẫn vững như cây lim trồng trên đất đá. Tán Viên theo sau, tay mang theo túi da đựng hai mảnh trống đã thu thập được từ miền ngược và miền xuôi. Người thợ rèn già chống gậy tre, lặng lẽ bước những bước nặng nề. Ba người không ai nói với ai câu nào, nhưng trong lòng mỗi người đều đang dội lên tiếng trống đồng vừa vang vọng đêm qua – thứ âm thanh mà chỉ những ai mang dòng máu Lạc Hồng mới nghe thấy.

Đến trưa, họ dừng chân bên một gò đất cao nhìn xuống cánh đồng Cổ Loa. Lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu như da trời úp xuống mặt đất. Gió từ sông Hồng thổi lên mang theo hơi nước mát lạnh, phả vào mặt người đi đường. Đinh Bộ Lĩnh ngồi xuống, đặt mảnh trống thứ nhất lên đùi, rồi lấy từ trong túi da ra hai mảnh còn lại. Ba mảnh trống nằm cạnh nhau trên nền đất nâu – một mảnh có hình chim Lạc tung bay, một mảnh khắc cảnh thuyền chiến vượt sóng, mảnh cuối cùng in hình người giã gạo dưới trăng. Màu đồng đã xỉn theo năm tháng, nhưng những đường vân vẫn sắc nét lạ thường.

Người thợ rèn già quỳ xuống, đưa bàn tay chai sạn vuốt dọc mép mảnh trống. Ông khẽ nói, giọng khàn như tiếng bễ lò rèn: "Ba mảnh này là ba phần của một linh khí. Người xưa đúc trống đồng không phải để đánh nhịp mùa màng. Họ đúc nó để giữ hồn nước."

Tán Viên ngồi bên cạnh, hai tay ôm gối. Nàng nhìn Đinh Bộ Lĩnh, thấy trán chàng rịn mồ hôi dù trời mát. Nàng hỏi: "Anh có chắc ghép ba mảnh này lại là đủ? Lỡ như chúng không khớp?"

Đinh Bộ Lĩnh không trả lời ngay. Chàng đặt ba mảnh trống lên một phiến đá phẳng, rồi lấy từ trong ngực áo ra một mảnh đồng nhỏ hình nửa vành trăng – thứ mà Quốc mẫu lão bà trao cho chàng trước khi rời Cổ Loa. Chàng đặt nó vào giữa ba mảnh trống. Ngay lập tức, một luồng sáng vàng nhạt từ mảnh đồng nhỏ lan ra, hàn gắn những vết nứt trên ba mảnh trống lại với nhau. Nhưng chưa dừng ở đó, mảnh đồng nhỏ tan chảy thành dòng kim loại nóng chảy, chảy vào các đường vân, lấp đầy những khoảng trống, rồi đông cứng lại thành một khối duy nhất.

Trước mắt ba người, chiếc trống đồng hoàn chỉnh hiện ra. Nó to bằng hai vòng tay người lớn, mặt trống phẳng lì, chính giữa nổi lên hình ngôi sao mười bốn cánh. Xung quanh là những vành tròn đồng tâm, mỗi vành khắc một lớp hình ảnh: chim Lạc bay lượn, người chèo thuyền, đàn trâu gặm cỏ, trẻ con nô đùa. Tất cả đều sống động như thể vừa được đúc xong đêm qua.

Người thợ rèn già đứng dậy, lùi lại một bước, mắt mở to. Ông lẩm bẩm: "Trống đồng Ngọc Lũ… Đây chính là trống đồng Ngọc Lũ mà tổ tiên ta thờ phụng."

Đinh Bộ Lĩnh hai tay nâng chiếc trống lên. Chàng cảm nhận được hơi ấm từ mặt đồng truyền vào lòng bàn tay, như thể có một trái tim đang đập bên trong. Chàng đưa mắt nhìn Tán Viên, rồi nhìn người thợ rèn già. Không cần nói thêm lời nào, cả ba hiểu rằng khoảnh khắc này đã được định sẵn từ ngàn năm.

Đinh Bộ Lĩnh đặt trống xuống đất, hai tay cầm dùi đồng – thứ dùi mà người thợ rèn già đã rèn suốt ba ngày ba đêm trong lò than hồng. Chàng hít một hơi thật sâu, rồi giáng dùi xuống mặt trống.

Âm thanh đầu tiên vang lên không phải từ chiếc trống. Nó vang lên từ lòng đất. Một tiếng trầm hùng, sâu thẳm, như tiếng sấm rền từ trong lòng núi Thất Diệu vọng ra. Rồi tiếng thứ hai, từ sông Hồng cuộn lên. Tiếng thứ ba, từ rừng già Tản Viên đổ về. Ba luồng âm thanh hòa quyện vào nhau, dội thẳng lên trời xanh, làm mây trắng xé toạc ra thành từng mảng.

Tán Viên ôm chặt tai, nhưng không phải vì đau. Nàng cảm thấy trong lồng ngực mình có thứ gì đó đang vỡ ra – một bức tường vô hình ngăn cách nàng với cội nguồn. Nước mắt nàng trào ra, chảy xuống má, mặn chát. Nàng quỳ xuống đất, hai tay bấu vào cỏ, thì thầm: "Ông bà ơi… con nghe thấy rồi."

Người thợ rèn già đứng im, mắt nhắm nghiền. Ông thấy trong tâm trí mình hiện lên hình ảnh những người thợ rèn xưa đang quỳ trước lò lửa, tay đúc từng đường vân trên mặt trống. Ông thấy cha ông, ông nội ông, và những người ông chưa từng gặp. Ông cúi đầu, để mặc nước mắt rơi xuống đất.

Còn Đinh Bộ Lĩnh, chàng vẫn đứng thẳng. Tay chàng giáng dùi xuống mặt trống không ngừng nghỉ. Tiếng trống vang lên từng hồi, từng hồi, như tiếng tim của cả một dân tộc đang đập chung một nhịp. Mỗi nhịp trống, chàng cảm nhận được máu trong huyết quản mình nóng lên. Vết thương trên vai chàng đau nhói, nhưng chàng không dừng lại.

Tiếng trống lan ra khắp cánh đồng Cổ Loa. Những người nông dân đang cúi mình trên ruộng lúa nghe thấy, họ đứng thẳng dậy, mắt nhìn về phía gò đất cao. Những người lái buôn trên sông nghe thấy, họ buông mái chèo, để thuyền trôi theo dòng nước. Những đứa trẻ đang chơi đùa dưới gốc đa nghe thấy, chúng dừng lại, ngơ ngác nhìn nhau, rồi cùng chạy về phía tiếng trống.

Ở thành Đại La, sứ quân Ngô Xương Xí đang ngồi trong dinh thự, tay cầm chén rượu. Khi tiếng trống đầu tiên vang lên, chén rượu trong tay hắn rơi xuống đất, vỡ tan. Hắn đứng bật dậy, mặt tái mét. Hắn hét lên với lính gác: "Tiếng gì vậy? Tiếng gì vậy?"

Tên lính gác run rẩy, miệng lắp bắp: "Bẩm… bẩm đại vương… tiếng trống đồng… tiếng trống đồng từ Cổ Loa…"

Ngô Xương Xí lùi lại, đập lưng vào cột gỗ. Hắn nhớ lại lời đồn đại về chiếc trống đồng cổ – thứ linh khí có thể đánh thức long mạch, thu phục lòng dân. Hắn từng cười nhạo những lời đó. Nhưng giờ đây, khi tiếng trống vang dội khắp trời đất, hắn cảm thấy một nỗi sợ chưa từng có len vào tim.

Ở thành Tây Phù Liệt, sứ quân Nguyễn Khoan đang duyệt binh. Tiếng trống đồng vang lên, làm đội hình quân lính rối loạn. Những người lính bỏ hàng ngũ, chạy về phía nam, nơi tiếng trống phát ra. Nguyễn Khoan rút gươm, chém vào không khí, gào lên: "Ai dám bỏ hàng ngũ, chém không tha!"

Nhưng không ai nghe hắn. Những người lính vẫn chạy, như thể có một sợi dây vô hình kéo họ về phía Cổ Loa. Nguyễn Khoan đứng giữa sân duyệt binh trống trải, gươm rơi khỏi tay, mặt xám như tro.

Khắp mười hai sứ quân, tiếng trống đồng vang đến đâu, quân lính tan rã đến đó. Không phải vì sợ hãi. Mà vì trong máu của mỗi người lính, dòng máu Lạc Hồng đang trỗi dậy. Họ nghe thấy trong tiếng trống lời gọi của tổ tiên. Họ cảm thấy trong lồng ngực mình một niềm tự hào chưa từng có. Và họ quay lưng lại với những kẻ đang cố chia cắt đất nước này.

Đinh Bộ Lĩnh đánh ba hồi trống cuối cùng. Ba hồi trống ấy vang lên như ba lời thề: một lời thề với tổ tiên, một lời thề với non sông, và một lời thề với muôn dân. Rồi chàng buông dùi xuống, quỳ gối trước chiếc trống đồng. Tán Viên quỳ bên trái, người thợ rèn già quỳ bên phải. Ba người cúi đầu, im lặng hồi lâu.

Khi họ đứng dậy, mặt trời đã lên cao. Ánh nắng chiếu xuống cánh đồng Cổ Loa, làm những giọt nước trên lá lúa lấp lánh như ngọc. Và ở phía xa, từ các ngả đường, từng đoàn người đang kéo về. Họ mang theo cờ, mang theo lương thực, mang theo cả những đứa trẻ và những người già. Họ đi về phía gò đất cao, nơi có tiếng trống đồng vừa vang lên.

Một người đàn ông trung niên, vai đeo túi vải, chạy đến trước mặt Đinh Bộ Lĩnh. Ông quỳ xuống, hai tay dâng lên một nắm đất. Ông nói, giọng run run: "Tôi là dân làng Đường Lâm. Chúng tôi nghe tiếng trống, biết là có người đang gọi. Xin theo ngài, dù phải chết."

Đinh Bộ Lĩnh đỡ ông ta dậy. Chàng nhìn vào mắt ông ta, rồi nhìn về phía những đoàn người đang kéo đến. Chàng nói: "Không ai phải chết. Chúng ta đang đi giành lại đất nước này."

Nhưng trong lòng chàng hiểu rằng, để giành lại đất nước, sẽ có người phải chết. Sẽ có người phải hy sinh. Chàng nhớ đến thầy bói mù, người đã ngã xuống trong động sắt. Chàng nhớ đến những người dân làng đã bị sứ quân giết hại. Chàng nhớ đến mẹ chàng, người đã chết trong một trận cướp làng khi chàng còn nhỏ.

Chàng siết chặt nắm đất trong tay, rồi thả nó xuống đất. Đất Cổ Loa mềm và ấm. Chàng nói với Tán Viên và người thợ rèn già: "Chúng ta còn một việc phải làm. Đưa chiếc trống đồng này về đền thờ Vua Hùng ở Phong Châu. Đó là nơi nó thuộc về."

Tán Viên gật đầu. Người thợ rèn già khẽ nói: "Đường đến Phong Châu không xa, nhưng qua nhiều đồn lính. Sứ quân sẽ không để chúng ta đi dễ dàng."

Đinh Bộ Lĩnh nhìn về phía bắc. Ở đó, sau những rặng tre và cánh đồng, là núi Nghĩa Lĩnh, nơi đền thờ Vua Hùng tọa lạc. Chàng nói: "Không cần đi đường lớn. Chúng ta đi đường rừng. Đi theo tiếng trống đồng. Nó sẽ dẫn đường."

Ba người thu dọn đồ đạc. Đinh Bộ Lĩnh đeo chiếc trống đồng sau lưng, dây đeo chéo qua ngực. Tán Viên mang túi da đựng lương khô. Người thợ rèn già cầm cây gậy tre, đầu gậy gắn một mảnh sắt nhọn. Trước khi đi, Đinh Bộ Lĩnh quay lại nhìn cánh đồng Cổ Loa một lần nữa. Những đoàn người vẫn đang kéo về, đông hơn lúc trước. Họ dựng lều, nhóm lửa, chuẩn bị cho một cuộc hành trình dài.

Chàng khẽ nói, như nói với chính mình: "Chúng ta không đi một mình. Cả đất nước này đang đi cùng chúng ta."

Rồi chàng quay lưng, bước về phía rừng già. Tiếng trống đồng sau lưng chàng vẫn vang vọng, trầm hùng, da diết. Nó vang qua những cánh đồng, qua những ngọn núi, qua những dòng sông. Nó vang đến tận những miền đất xa xôi nhất, nơi những người dân Việt vẫn đang cúi mình dưới ách sứ quân, và làm cho họ ngẩng đầu lên, nhìn về phía bình minh.

Khoảng 1.937 từ • 66 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page