Chương trước
Chương sau

Chương 1

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 1

Trời còn mờ sương, khu chợ cũ đã bắt đầu cựa mình. Tiếng xe ba gác chở hàng lọc cọc trên nền xi măng sứt mẻ, tiếng mấy bà bán rau ngoài đầu hẻm í ới gọi nhau, tiếng con chó nhà ai sủa vu vơ trong ngõ hẹp. Bà Tư ngồi dậy khi trời chưa sáng rõ, quen nếp hơn ba mươi năm rồi, không cần đồng hồ báo thức. Bà xỏ đôi dép nhựa đã mòn quai, đi ra khoảng sân trước nhà, nơi chiếc xe nước mía sờn cũ đứng chờ từ đêm qua.

Chiếc xe gỗ cong queo, sơn đã bong tróc gần hết, mỗi vết xước là một dấu thời gian. Bà Tư đưa tay vuốt lên thành xe, nghe dưới lòng bàn tay cái lạnh của kim loại và mùi mía ngọt lịm vẫn còn vương lại từ hôm trước. Bà lúi húi lau từng bộ phận, kiểm tra trục quay, rồi xếp mấy cây mía mới mua hôm qua vào giá đỡ. Cây mía nào cũng vậy, bà chọn từng cây một, vỏ còn tươi, mắt mía đều, không sâu, không mốc. Người ta bảo bà khó tính, bà chỉ cười: "Mía không ngon thì nước đâu có ngọt, mà nước không ngọt thì khách quen bỏ đi hết".

Bà đẩy xe ra khỏi sân, bánh xe lăn trên mặt đường đá dăm kêu lạch cạch. Con hẻm dẫn ra chợ chỉ dài chừng trăm mét mà bà đi mất gần mười lăm phút, vì vừa đi vừa chào mấy người hàng xóm đang mở cửa tiệm. Chị Hoa bán thịt heo ngồi trước sạp, tay thoăn thoắt thái thịt, miệng vẫn kịp hỏi: "Bà Tư đi sớm dữ hen? Hôm nay có nghe gì chuyện giải tỏa không bà?".

Bà Tư chỉ đáp gọn: "Nghe đâu cũng vậy, mà chưa có giấy tờ gì chính thức. Lo làm ăn đi, chuyện lớn có người lớn lo".

Chị Hoa cười hì hì, tiếp tục thái thịt. Bà Tư đẩy xe đến chỗ quen thuộc, ngay ngã ba đầu chợ, dưới tán cây me già đã đứng đó từ thời Pháp thuộc. Bà dựng xe, sắp mấy chiếc ghế nhựa đỏ đã bạc màu, rồi bắt đầu quay tay quay. Tiếng máy nghiến mía rào rào, dòng nước mía vàng óng chảy xuống chiếc xô nhôm, tỏa ra mùi ngọt thanh len lỏi vào không khí ẩm ướt của buổi sớm.

Khách đầu tiên là ông Bảy xe ôm, người đã ngồi đây uống nước mía hơn hai chục năm. Ông Bảy dựng chiếc xe Wave cũ kỹ bên lề, ngồi xuống chiếc ghế đối diện bà Tư, thở dài: "Bà ơi, sáng nay tui nghe nói trên quận họp rồi đó. Chắc tháng sau là có quyết định giải tỏa khu chợ mình. Nghe đâu xây trung tâm thương mại gì to lắm".

Bà Tư rót nước mía ra ly, thêm chút muối và vài viên đá, đưa cho ông Bảy. Giọng bà bình thản: "Lần nào chả nghe. Năm ngoái cũng nói, năm kia cũng nói. Chừng nào thấy cái bảng thông báo dán ở đầu chợ thì tin".

Ông Bảy nhấp một ngụm, chép miệng: "Nhưng lần này nghe đâu có người của tập đoàn lớn về khảo sát rồi. Mấy bữa trước tui chở một ông mặc áo vest, nói chuyện điện thoại toàn tiếng Anh, ổng kêu tài xế chở tới khu chợ này. Chắc là khảo sát đó bà".

Bà Tư không đáp, chỉ chậm rãi quay tay quay thêm một lượt mía. Bà nhìn về phía cuối chợ, nơi dãy sạp vải cũ kỹ đã đóng cửa từ lâu. Cái sạp thứ ba tính từ đầu dãy, mái tôn đã thủng mấy chỗ, cửa cuốn kéo xuống để mặc bụi bặm phủ dày. Ba mươi năm trước, chỗ đó là sạp vải của cô Thảo, cô gái mất tích một đêm mưa lớn. Cả chợ xôn xao mấy tháng trời, công an xuống điều tra, rồi chìm vào quên lãng. Bà Tư khẽ thở dài, tay vẫn đều đặn quay.

Đúng bảy giờ, chợ bắt đầu đông. Tiếng mời chào, tiếng trả giá, tiếng cười nói rộn rã khắp các lối đi. Bà Tư ngồi yên trên chiếc ghế nhựa nhỏ, quan sát từng gương mặt quen thuộc đi ngang qua. Cô Út bán bún riêu đầu hẻm, chú Tám sửa xe đạp góc chợ, bà Năm bán trái cây dãy giữa. Ai cũng ghé qua mua một ly nước mía, vừa uống vừa than vãn chuyện chợ sắp giải tỏa.

Chú Tám vừa lau tay dầu mỡ vào chiếc khăn dơ, vừa ngồi xuống: "Bà Tư nè, bà tính sao? Chợ giải tỏa rồi bà đi đâu bán? Ba chục năm ở đây rồi còn gì".

Bà Tư rót nước cho chú Tám, đáp: "Tới đâu hay tới đó. Cái xe này theo tui từ hồi con gái, lúc đó chợ còn chưa có mái tôn, người ta chen chúc nhau dưới mấy cái dù lớn. Tui cũng từng nghĩ bỏ rồi, mà không bỏ được. Nghề nó chọn mình chứ mình đâu chọn nghề".

Chú Tám cười khà: "Bà nói nghe triết lý quá. Nhưng mà nè, tui nghe nói có người trong chợ mình bán đất cho tập đoàn đó rồi. Bán giá cao lắm. Mấy người đó giờ im ru, không dám hé răng".

Bà Tư hơi khựng tay. Bà nhìn chú Tám, ánh mắt sắc lẹm: "Ai bán? Chú nghe ở đâu?".

Chú Tám nhún vai: "Tui nghe mấy người ngoài quận nói thôi. Mà thôi, bà đừng lo, bà có sạp đâu mà sợ. Bà bán dạo, người ta đền bù cho ai có giấy tờ thôi".

Bà Tư không nói gì thêm. Bà rót thêm nước mía vào ly của chú Tám, rồi lặng lẽ quay thêm một lượt mía mới. Trong lòng bà dấy lên một nỗi bất an mơ hồ. Chuyện bán đất, chuyện giải tỏa, chuyện cô Thảo mất tích, tất cả như những sợi chỉ rối, chực chờ bện vào nhau.

Gần trưa, khách thưa dần. Bà Tư ngồi nghỉ tay, mở chiếc hộp gỗ nhỏ đặt dưới gầm xe. Bên trong là cuốn sổ tay bìa da cũ, mép giấy đã ố vàng. Bà không mở ra, chỉ đặt tay lên bìa, như đang chạm vào một ký ức xa xăm. Cuốn sổ đó bà giữ từ năm cô Thảo mất tích, và chưa một lần cho ai xem.

Đúng lúc đó, một cô gái trẻ đeo balô, tay cầm ly nước mía, rụt rè bước tới: "Dạ, bà ơi, cho con hỏi thăm. Con mới thuê trọ ở hẻm sau chợ, nghe nói bà bán ở đây lâu năm. Bà có biết ai cho thuê phòng trọ giá rẻ không ạ? Con là sinh viên, mới lên Sài Gòn".

Bà Tư ngước nhìn cô gái. Khuôn mặt non choẹt, đôi mắt sáng, cái balô sờn cũ. Bà chợt nhớ đến mình ba mươi năm trước, cũng ngơ ngác như vậy. Bà mỉm cười: "Con tên gì? Ở trọ chỗ nào rồi?".

Cô gái đáp: "Dạ con tên Lam. Con thuê được cái phòng nhỏ trên gác, hẻm 42. Nhưng mà chủ nhà nói cuối tháng này phải dọn đi vì khu này sắp giải tỏa. Con đang lo quá bà ạ".

Bà Tư nhìn Lam, rồi nhìn về phía cuối chợ, nơi dãy sạp vải cũ kỹ im lìm dưới nắng trưa. Bà khẽ nói: "Ừ, khu này sắp thay đổi rồi. Con ngồi xuống đây, uống ly nước mía đã. Chuyện nhà cửa tính sau".

Lam ngồi xuống chiếc ghế đối diện, tay ôm ly nước mía. Bà Tư quay sang nhìn cô gái trẻ, trong đầu bà thoáng hiện lên hình ảnh cô Thảo năm xưa, cũng trẻ trung, cũng ngơ ngác như vậy. Và bà biết, từ giây phút này, câu chuyện của khu chợ cũ sẽ không còn im lặng được nữa.

Khoảng 1.332 từ • 159 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page