Xác Thuyền Không Bến - Chương 8
Tiếng nổ trong đầu cậu không lớn — chỉ bằng một hạt cát rơi xuống mặt trống, nhưng nó làm mọi thứ đứng lại.
Trần Mặc biến mất. Không để lại tro, không để lại hơi nước. Chỉ còn lại trên mặt sông một vệt mực loang hình người, dần bị nước đen nuốt xuống.
Lâm Túc đứng bất động. Bàn tay đặt lên vai cậu vẫn còn đó — lạnh, ẩm, năm ngón bấu nhẹ vào xương bả vai. Cậu không dám quay đầu. Quay đầu là nhìn thẳng vào mặt nước, và cậu đã học đủ để biết mình sẽ thấy gì.
Bà già áo chàm. Ngón út chỉ vào vành tai cậu. Nụ cười rộng ngoác như bị kéo bằng chỉ.
— Anh Túc…, A Nha thì thào, giọng nghẹn lại. — Bà ấy… bà ấy đang đứng sau anh.
— Anh biết.
— Bà ấy cười với em.
Lâm Túc khép mắt lại. Trong bóng tối sau mí mắt, cậu thấy đèn dầu — ngọn lửa đã bị vết nứt chẻ làm đôi, một nửa vàng run rẩy như sắp tắt, một nửa xanh đứng im như đã chết từ lâu. Ngọn xanh ấy không tỏa sáng. Nó hút sáng.
Cậu làm một việc mà cậu chưa từng làm từ chuyến đầu tiên: cậu cúi xuống, áp lòng bàn tay lên mạn thuyền, và nói với con thuyền.
— Đây là thuyền của ta. Ngươi không được để bà ta bước lên.
Thuyền rung. Không rung như khi có vong hồn lên — rung theo kiểu gỗ đang cãi nhau với nước. Rồi im.
Bàn tay trên vai cậu nhấc lên. Chậm rãi, từng ngón một, như người ta rút tay khỏi chậu nước nóng. Khi ngón út rời khỏi vành tai cậu, Lâm Túc nghe thấy tiếng cười rất khẽ — cười kiểu người ta cười trong giấc ngủ, khi biết mình đang mơ và muốn mơ tiếp.
Cậu quay đầu.
Không có ai sau lưng. Chỉ có màn đêm đặc quánh và con sông trải dài như một tấm vải liệm chưa từng được gấp lại.
— Bà ấy đi rồi hả anh?
— Không đi. Bà ấy về chỗ cũ rồi.
A Nha ngồi xổm bên mũi thuyền, hai tay ôm đầu gối. Đốm sáng nhỏ trên đèn dầu của cô bé nhấp nháy — hai lần sáng, một lần tối, như nhịp tim đang đếm ngược.
— Chỗ cũ là chỗ nào?
Lâm Túc nhìn xuống nước.
Dưới mặt sông, sâu hun hút trong lớp mực đen ấy, cậu thấy bóng áo chàm đứng yên — không nổi lên, không chìm xuống. Bà ta đứng trong nước như đứng trong nhà mình. Và quanh bà, rất mờ, rất xa, cậu thấy những bóng khác nữa. Nhiều lắm. Hàng chục. Hàng trăm. Tất cả đứng yên.
Chờ.
— A Nha.
— Dạ?
— Trong lu nước nhà em, lúc em chết… có ai khác không? Ngoài em ra?
Cô bé im rất lâu. Khi cô lên tiếng, giọng đã đổi — không còn là giọng trẻ con, mà là giọng của một người đã nằm dưới đáy nước đủ lâu để quên mình từng sống.
— Có. Nhưng em không thấy được mặt. Em chỉ nghe. Nhiều lắm. Nhiều hơn em tưởng.
— Họ nói gì?
— Họ nói tên người khác. Không phải tên em. Họ đọc tên, anh Túc ạ. Như đang đọc sổ. Cứ một cái tên, rồi một cái tên, rồi một cái tên… Em tưởng em được gọi. Nhưng không. Em chỉ là người đứng cạnh người bị gọi.
Lâm Túc đứng dậy. Cậu bước ba bước về phía mũi thuyền — bước thứ ba là bước cuối cùng được phép — rồi ngồi xuống cạnh đèn dầu.
Cuốn sổ da vẫn nằm đó. Cậu mở ra.
Trang đầu chưa đổi: tên cậu, ở dòng cuối, vẫn chưa bị gạch. Phía trên, bảy cái tên đã bị vạch chéo — bảy linh hồn đã qua bờ. Nhưng khi cậu lật sang trang thứ hai, cậu khựng lại.
Trang thứ hai chưa từng có gì. Đêm nào cậu cũng kiểm tra, chỉ có một trang duy nhất ghi tên. Vậy mà bây giờ, nét chữ run run của Trần Mặc hiện ra, đen đậm như vừa mới viết:
“Đừng tin cái sổ. Sổ được viết lại mỗi khi người chèo thuyền quên.”
Rồi phía dưới, nét chữ đổi — nghiêng hơn, gắt hơn, như dao rạch lên giấy:
“Hắn đọc tên ngươi ba mươi năm rồi. Ngươi chỉ là chương tiếp theo.”
Chữ tắt. Mực khô lại thành vảy.
— Anh Túc…, A Nha gọi, giọng run. — Đèn.
Ngọn lửa xanh trong vết nứt vừa phình ra. Nó không cháy lên. Nó mọc ra — như một con mắt đang mở mí.
Và từ trong đó, giọng nói kia vang lên. Lần này không thì thầm. Lần này nói thẳng vào cổ họng cậu, như thể kẻ đó đang ngồi trong lồng ngực cậu mà phát ra tiếng.
— Ngươi muốn biết Trần Mặc chết thế nào không?
Lâm Túc siết cuốn sổ.
— Ba mươi năm trước. Đêm Heo Rơm, ngày hai mươi tháng bảy âm. Trần Mặc lên thuyền như một vong hồn bình thường. Chín vong sau hắn đã qua sông trước hắn. Nhưng hắn không qua. Hắn thấy sổ. Hắn hỏi đúng câu ngươi vừa hỏi: ai viết cuốn sổ?
— Ta trả lời hắn. Ta trả lời ai cũng cả. Nhưng hắn không nghe ta. Hắn đọc tên hắn lên.
— Và hắn bị nuốt. Như ngươi vừa thấy.
Giọng ấy ngừng một nhịp. Ngọn lửa xanh nhỏ lại.
— Ta không xấu, thuyền nhỏ. Ta chỉ giữ luật. Luật nói: kẻ nào nhìn thẳng vào chủ con sông thì thành chủ tiếp theo — hoặc thành nước. Trần Mặc chọn thành nước. Đáng tiếc. Hắn thông minh. Hắn sẽ là người chèo thuyền giỏi.
— Ngươi thì khác.
— Ngươi còn giữ được tên.
Lâm Túc không trả lời. Nhưng tay cậu — bàn tay phải đang áp lên đèn dầu — cảm nhận được một cái gì đó chuyển động bên trong pha lê. Không phải lửa. Có cái gì nhỏ, cứng, đang trôi lên trong thân đèn, kẹt lại ngay dưới chỗ bấc cháy.
Cậu nghiêng đèn. Vật đó lăn ra ngoài, rơi xuống lòng bàn tay cậu.
Một chiếc răng nanh người. Vàng ố, nhỏ, đã mòn mặt nhai.
Và khi cầm nó lên, mắt phải cậu — con mắt màu thủy tinh đục — bỗng nhìn thấy một chuỗi hình ảnh chớp qua như ngón tay lướt trên phím đàn: một người đàn ông trẻ quỳ trên mạn thuyền gỗ, miệng mở, đang hét một cái tên bốn chữ. Một đứa bé được đặt vào lu. Một bà già bán nước chè đứng dưới gốc đa, tay lần cuốn sổ giấy. Ba mươi năm. Hai mươi chín cái tên bị gạch. Và một dòng chữ viết bằng máu ai đó:
Người thứ ba mươi không được đọc tên mình.
Hình ảnh vỡ.
Lâm Túc ngã ngửa ra lưng thuyền. Mũi cậu chảy ra một dòng chất lỏng đen sánh, đặc quánh như cháo nguội.
— Anh Túc! — A Nha lao tới, hai tay cô bé chụm vào má cậu, đốm sáng trên đèn rung bần bật. — Anh ơi, anh chảy… chảy nước đen kìa.
Cậu lau mặt. Chất đen dính trên mu bàn tay, tan ra rất nhanh, thấm vào da. Ngay chỗ đó, một vết hằn cổ tay nổi lên — sâu hơn vết hằn cũ cậu vẫn có, nằm chồng lên nó, như vết sẹo mới mọc trên sẹo già.
Cậu nhìn chằm chằm vào cổ tay mình.
Vết hằn chồng lên nhau, hai vết, lệch nhau một chút. Không phải ngẫu nhiên.
Người thứ hai mươi chín để lại vết hằn. Cậu — người thứ ba mươi — đang có thêm một vết mới. Nghĩa là con thuyền này đã “có” người chèo thuyền trước cậu. Một người cũng bị trói tay, cũng chết đuối, cũng bị xóa. Nhưng kẻ đó đi đâu?
Trần Mặc nói hắn chết ngay trên thuyền này. Vậy người trước Trần Mặc chết ở đâu?
Cậu ngồi dậy. Đèn dầu đã nhỏ lại, ngọn xanh đã biến thành một đốm đen — không phải muội, mà là một đốm rỗng, ánh sáng chui vào đó rồi biến mất.
Thuyền trôi chậm. Quá chậm.
— Anh Túc, thuyền mình… đi hướng nào vậy? — A Nha hỏi, mắt nhìn bờ bên kia. Thường thì sau mỗi chuyến đưa vong, thuyền tự quay mũi về bờ bên này để nhận vong tiếp theo. Nhưng đêm nay, mũi thuyền chỉ hơi nghiêng — như người do dự trước hai lối rẽ.
Lâm Túc nhìn xuống sổ. Trần Mặc đã qua bờ — hay nói đúng hơn, Trần Mặc đã bị cậu đưa qua bờ bằng cách để hắn tan. Nhưng trang sổ không ghi người mới. Không ai chờ ở bến. Không ai trong sổ. Chỉ có cái tên cậu, đơn độc ở dòng cuối, chưa bị gạch.
Và khi cậu nhìn chằm chằm vào cái tên mình, nét mực chỗ chữ Túc bắt đầu nhạt đi.
— Không…
Cậu lật sổ lại trang đầu. Tên cậu vẫn còn, nhưng chữ cái cuối bị phai. Rồi chữ cái giữa cũng nhạt dần. Như bị ngón tay ai đó chà xát lên mặt giấy.
A Nha hét lên:
— Anh Túc! Anh Túc! Anh quên em rồi hả anh? Anh nhớ em không? Em là A Nha này! Anh đưa em qua sông! Anh nhớ không?
Cô bé bám lấy cổ tay cậu, lắc mạnh. Đốm sáng trên đèn lóe lên dữ dội, chiếu thẳng vào mặt cậu.
Và trong khoảnh khắc ấy — chỉ một khoảnh khắc — Lâm Túc nhớ ra. Không phải tên mẹ. Không phải mái nhà. Mà là khoảnh khắc: cái lu nước miệng loe, mặt nước phẳng lặng trong đó phản chiếu gương mặt cô bé đang cúi xuống nhìn, và bàn tay cậu đẩy cô bé vào… không.
Cậu giật mạnh tay lại. Hình ảnh vỡ. Nhưng cái nhức trong đầu vẫn còn đó.
— Anh nhớ em, A Nha, cậu khàn giọng. — Anh nhớ.
— Anh vừa nghĩ cái gì vậy? — A Nha nhìn cậu chằm chằm, mắt đỏ hoe. — Mắt anh… nhìn em khác lắm.
Lâm Túc không trả lời. Cậu tự hỏi mình: người đẩy A Nha vào lu — có phải cậu không?
Không. Ít nhất, cậu không muốn đúng. Không nhớ thế. Không biết.
Đèn dầu bên cạnh bỗng tối sầm.
Lâm Túc quay phắt lại. Ngọn lửa vàng vẫn còn — nhưng bóng của nó không chiếu về phía trước nữa. Bóng đèn đổ ngược,