Xác Thuyền Không Bến - Chương 6
Đêm ấy, sông không chảy.
Nhưng đến khi Lâm Túc thắp lại ngọn đèn dầu, mặt nước bắt đầu động.
Không phải động theo kiểu sóng vỗ bờ. Nó động theo kiểu một người đang ngủ say bị ai đó chọc mũi dao vào lưng — toàn bộ mặt sông đen co rút lại một cách âm thầm và đáng sợ, rồi từ dưới đáy sâu, từng lớp nước nhớp nhúa trồi lên, cuồn cuộn đẩy con thuyền gỗ mun lùi về phía sau. Ngược dòng. Cậu cảm nhận được điều đó qua lòng bàn chân trần: gỗ đang cọ xát với nước, run rẩy như con thú sợ hãi.
Trên sổ da, dòng mực cũ tan biến, nổi lên những nét chữ mới — run rẩy, xiêu vẹo, như ai viết bằng tay đang bị kéo xuống. Lâm Túc cúi xuống đọc. Cái tên thứ sáu.
Nguyễn Văn Thùy. Nam. Bốn mươi ba tuổi. Chết đuối ở khúc cua Đồng Trưa, ngay dưới cầu đá cũ.
Cậu ngẩng lên, mắt phải — con mắt đục màu thủy tinh — giật nhẹ. Khúc cua Đồng Trưa là chỗ nào? Cậu không nhớ. Không còn nhớ nổi bờ bên kia có mấy khúc cua, mấy cây cầu, mấy ngôi làng. Chỉ còn lại cảm giác: quen, như đã đi qua đó một lần, rất lâu rồi. Một lần, khi còn sống.
A Nha đứng bên cạnh cậu, bàn tay nhỏ xíu đặt lên mép thuyền, ngón tay run khẽ. Mỗi lần dòng sông đảo chiều, cô bé lại thu nhỏ người lại như con chim bị nhốt trong lồng. Lâm Túc cúi xuống, chạm nhẹ vai nó.
— Đứng cạnh anh. Đừng buông mép thuyền ra.
Cô bé gật đầu, nhưng môi mím chặt. Nó không phải sợ sóng — nó sợ thứ khác.
— Anh Túc…
— Ừ?
— Dưới nước… có tiếng gọi tên anh.
Cậu không trả lời. Vì cậu cũng đã nghe thấy.
Tiếng gọi ấy bắt đầu từ lúc mặt sông co rút. Ban đầu mơ hồ như tiếng gió lùa qua khe đá, rồi rõ dần thành giọng người — khàn khàn, nam tính, ngân dài từng chữ như đang cố tình dạy cho kẻ mới đến cách phát âm tên của chính mình.
Lâm… Túc… Lâm… Túc…
Cậu nắm chặt cán đèn dầu. Lửa bên trong lay lắt, không đủ sáng để xua tan màn đen, nhưng đủ để in bóng cậu xuống mặt nước. Bóng ấy dài, gầy, đứng nghiêng như một cái cây khô — nhưng phía sau nó, ở đáy nước, có một bóng khác.
Cao hơn. Vai rộng hơn. Mặc áo choàng đen, đầu cúi thấp.
Nó đứng đó, im lặng, ngay trên vai bóng của cậu.
Cậu nhớ lại chương trước — cậu cũng đã thấy nó. Nhưng hôm đó nó chỉ đứng. Hôm nay, nó nhích lên. Từng chút một. Cái bóng nước ấy nhích lên theo từng nhịp nước dâng, rút, dâng, rút, như con rắn đang trườn dọc sống lưng.
Và khi cậu quay đầu lại nhìn, không có ai sau lưng cậu cả.
Chỉ có thuyền, sông, bóng tối.
Mọi thứ bắt đầu khi ngọn đèn dầu chớp ba lần.
Lửa nhỏ giọt xuống, chạm vào gỗ mũi thuyền và biến thành ba hạt sáng nhỏ, bò dọc mạn thuyền như giọt sương đêm bị gió thổi lệch. Lâm Túc vội vã nâng đèn lên — nhưng không kịp. Một trong ba hạt sáng rơi khỏi thành thuyền, rớt xuống nước.
Ngay lập tức, sông phản ứng.
Mặt nước gợn lăn tăn, rồi mở ra một khoảng đen lớn nằm ngay dưới mũi thuyền — không phải gợn sóng bình thường, mà là một vết rách hình tròn, mép vết rách nhô lên cao như nước bị ai đó kéo ngược từ dưới lên. Từ trong vết rách đó, một bàn tay vươn ra.
Bàn tay người. Xanh lè. Da trầy xước dọc theo kẽ ngón, đầy những vết hằn dây thừng quấn quanh cổ tay.
Lâm Túc thót người lùi lại. A Nha khuỵu xuống, níu lấy chân cậu.
— Đừng để nó lên thuyền! — cô bé kêu lớn. — Nó chưa tới lượt!
Cậu biết. Sổ da chỉ ghi một cái tên cho mỗi lượt. Bất kỳ kẻ nào tự ý ngoi lên đều là phạm luật. Cậu quỳ gối xuống sàn thuyền, đặt đèn dầu vào giữa hai chân, rồi mở sổ ra. Nguyễn Văn Thùy. Cái tên thứ sáu. Còn bàn tay kia — bàn tay với vết hằn dây thừng — không phải của Nguyễn Văn Thùy.
Cậu biết quá rõ điều đó.
Cậu đưa tay trái lên, nắm lấy cổ tay mình. Trên đó cũng có vết hằn tương tự. Vết hằn của kẻ từng bị cột. Kẻ từng bị kéo. Kẻ từng bị chết.
— Ngươi muốn gì? — cậu thì thầm xuống mặt nước.
Giọng khàn từ dưới vọng lên, rõ hơn bao giờ hết.
Ta muốn… đổi chỗ.
Rồi bàn tay ấy chìm xuống. Vết rách trên mặt nước khép lại như da thịt liền sẹo — nhanh đến mức cậu chỉ kịp giật mình trước khi mọi thứ trở về vẻ phẳng lặng chết chóc. Nhưng cậu biết: nó không biến mất. Nó đã học được cách chờ.
Phải gần một nửa đêm, dòng sông mới chịu trôi trở lại.
Con thuyền nhích lên, chậm như rùa bò qua bùn. Lâm Túc vẫn ngồi nguyên chỗ, hai tay bọc quanh cán đèn dầu, run không phải vì lạnh. A Nha ngủ gục bên hông cậu, đầu tóc ướt tựa vào khuỷu tay. Cậu không đánh thức nó dậy. Mỗi giấc ngủ là một lần cô bé tạm thoát khỏi ký ức về lu nước. Cứ để nó ngủ.
Rồi giọng nói cất lên — không phải giọng dưới nước. Giọng người. Từ trên bờ.
— Ê! Thằng nhỏ chèo thuyền! Đợi tao với!
Lâm Túc ngẩng phắt. Bờ bên phải — bờ mà cậu chưa từng thấy ai đứng — có một người đang chạy dọc theo mép nước. Áo trắng, quần xăn lên tới gối, tóc lòa xòa trước trán. Một thiếu niên. Không thể nhầm lẫn — hắn chạy nhẹ tênh, chân không in dấu trên cát ướt.
Một hồn ma khác. Nhưng không nằm trong sổ.
Lâm Túc đứng bật dậy, suýt đánh rơi đèn. Cậu đưa đèn về phía bờ, cố tình kéo cánh tay thật xa — nhưng chưa kịp ba bước, mắt cá chân đã ướt. Nước đen quấn quanh cổ chân như dây thừng vô hình, kéo ngược cậu lại. Cậu nghiến răng, lùi về mũi thuyền.
— Không được lại gần! — cậu hét lên.
Thiếu niên áo trắng tới mép nước, cúi người, chống hai tay lên đùi, cười.
— Vậy ra ngươi là người tiếp theo. Tao đoán đúng rồi.
— Ngươi là ai?
— Trần Mặc. — Hắn nghiêng đầu, mắt sáng như đom đóm. — Và ngươi nên biết: tối nay, mày có hai cái tên cần đưa qua sông. Hai.
Lâm Túc cau mày, đưa tay lật sổ da. Không có tên nào mới. Chỉ có Nguyễn Văn Thùy, dòng sáu, chữ vẫn chưa mờ.
— Sổ không ghi.
— Sổ không ghi, nhưng ngươi sẽ gặp. — Trần Mặc lui một bước, vẫy tay về phía mặt nước phía sau cậu. — Nhìn xuống đi. Nhìn xuống và hỏi nó: có phải đêm nay mày phải đưa hai con qua cùng một chuyến không?
Lâm Túc không nhìn xuống. Cậu nhìn thẳng vào mặt Trần Mặc. Có gì đó trong cách hắn cười — nửa khoe khoang, nửa chế giễu — khiến cậu dựng gáy. Thiếu niên này biết nhiều hơn hắn nên biết, theo cách của kẻ đã từng ngồi ở mũi thuyền này. Từng cầm cây đèn này. Từng nhìn mặt nước này.
— Ngươi cũng từng chèo thuyền? — cậu hỏi.
Trần Mặc ngừng cười. Lần đầu tiên, mặt hắn nghiêm lại.
— Ta từng thử. — Hắn đưa tay sờ cổ mình, như đang tìm dấu vết gì đó không còn ở đó. — Thử, và thất bại. Cho nên ta biết sổ da có luật: hai tên trùng một lượt… là dấu hiệu thuyền sắp lật. Ngươi không đọc kỹ sổ. Có những trang chữ mờ, phải thắp đèn soi nghiêng mới thấy. Thằng tiền nhiệm của ngươi đã cố xé trang đó — nhưng giấy da không xé được. Ngươi thử đi.
Lâm Túc kéo sổ lại, lật tới trang ghi Nguyễn Văn Thùy, rồi nghiêng trang về phía ngọn lửa. Ánh sáng vàng vọt hắt qua mặt giấy — và ở mép dưới, chỗ cậu tưởng chỉ là vết bẩn nhòe nước, những nét chữ mờ hiện lên, nằm chồng lên nhau, chen chúc, như vừa mới bị viết thêm trong lúc cậu không nhìn.
Phạm Thị Đào. Nữ. Mười bảy tuổi.
Dòng dưới còn một chữ nữa, mờ đến mức cậu phải nghiêng người, phải gần như úp mặt vào giấy để đọc.
…và một nửa.
— Một nửa là gì? — cậu ngẩng lên hỏi Trần Mặc.
Nhưng trên bờ đã không còn ai. Chỉ còn cát ướt, và một vệt nước dài kéo từ mép sông lên tận rừng — như ai đó vừa bò, vừa kéo lê thân mình đi ngược vào trong bóng tối.
Ngay khoảnh khắc Trần Mặc biến mất, con thuyền lún.
Không phải chìm. Lún. Cậu cảm nhận được rõ ràng: sàn thuyền hạ thấp xuống một tấc, nước tràn qua mép gỗ, ngập tới mắt cá chân cậu. Cậu nhìn xuống. Nước dâng đúng một phân so với vạch cũ trên mạn thuyền — như luật lệ đã định. Nhưng chuyến này chưa xong. Chưa đưa ai qua bờ.
A Nha choàng tỉnh. Cô bé co chân lên, nước đen quấn qua bàn chân nhỏ xíu, nhưng không ngấm vào da nó.
— Anh Túc… thuyền chìm rồi…
— Không phải chìm. — Cậu đặt tay lên mạn gỗ, cảm nhận sự run rẩy trong từng thớ. — Nó đang thử sức nặng của tụi mình.
Cậu ngoái lại nhìn mũi thuyền. Cây đèn dầu vẫn cháy — nhưng thân đèn đã nứt một đường dọc theo thân pha lê, đường nứt mảnh như sợi tóc, chạy từ miệng đèn xuống tận đế. Cậu nhớ lời bà Tư: Đèn nứt, ký ức mất. Vậy mà lần nứt trước — ở chương trước — cậu đã mất ký ức về mái nhà. Lần này chưa nứt vỡ. Chỉ nứt thêm. Có nghĩa là chưa mất gì. Chưa… mất gì ngay lúc này.
Rồi tiếng nói quen thuộc vang lên từ dưới nước — giọng khàn, nhưng lần