Xác Thuyền Không Bến - Chương 5
Đêm ấy, sông không chảy.
Lâm Túc nhận ra điều đó ngay từ khoảnh khắc cậu mở mắt, cơ thể cứng đờ vì lạnh. Mặt nước đen kịt trải dài trước mũi thuyền, phẳng lặng như một tấm gương chết — không gợn, không lay, không một tiếng sóng. Con thuyền gỗ mun nằm bất động, như thể cả dòng Hắc Thủy đã quyết định nín thở trong đêm này. Bình thường nó tự trôi, chậm mà đều, kéo cậu đi về phía trước theo nhịp thở của dòng nước. Đêm nay thì không. Đêm nay dòng sông như ngừng đập.
— Chuyện gì thế này… — cậu lẩm bẩm, giọng khàn như giấy ráp.
Cậu đưa tay vuốt mặt sông. Nước lạnh buốt, nhưng lạ hơn — nó không rỉ qua kẽ tay cậu. Nó bám lại, dính lại, như thể dòng sông đang cố bám lấy da thịt cậu. Lâm Túc rụt tay về, tim đập lệch một nhịp. Con thuyền khẽ rùng mình. Rồi lại im.
Cuốn sổ da nằm nguyên chỗ cũ, mở sẵn như có bàn tay vô hình vừa lật. Cậu ngồi xổm xuống, ngón tay chạm lên trang giấy. Ba cái tên đã gạch — số 1, số 2, số 3. Cái tên thứ tư đang hiện ra, chữ đen như rễ cây, chậm rãi nổi lên từ đáy trang giấy.
Vong hồn số 1: A Nha — xong.
Vong hồn số 2: Võ Văn Cống, thợ chài — xong.
Vong hồn số 3: Trần Thị Lý, hàng xóm — xong.
Vong hồn số 4: …chưa hiện rõ tên.
Chữ thứ tư mờ. Nó không chịu hiện ra trọn vẹn, chỉ lay động như khói dưới mặt nước. Lâm Túc nhíu mày. Ba lần trước, tên hiện ra rõ ràng ngay khoảnh khắc cậu cần đọc. Lần này thì khác. Cái mờ ấy làm cậu nhớ đến lời bà Tư Bến Cũ — “bảy mươi hai lần” — và một cái lạnh khác, không phải lạnh của nước, chạy dọc sống lưng cậu.
Đèn dầu trên mũi thuyền vẫn cháy. Ngọn lửa nhỏ, xanh lét, đung đưa theo một làn gió mà cậu không cảm nhận được. Cậu nhìn nó. Nó nhìn lại cậu — theo cái cách một con mắt nhìn, không phải một ngọn lửa.
Rồi nước sông dậy.
Không phải dậy sóng. Không phải dậy triều. Nước dậy theo kiểu đất dậy dưới chân một người đang đi. Từ tận đáy, một cái gì đó trồi lên, chậm, rất chậm, và mặt sông bắt đầu gợn thành vòng. Một vòng. Hai vòng. Rồi cả mặt nước phía sau đuôi thuyền nứt ra một đường dài, trắng bệch, như vết sẹo trên da đen.
Lâm Túc siết lấy cây cột mục nát.
— Ngươi tỉnh rồi à?
Giọng nói ấy đến từ dưới nước. Không phải tiếng thì thầm như bình thường cậu vẫn nghe — lần này nó rõ ràng, gần gũi, như có ai đó đứng ngay dưới thuyền, ngửa mặt lên nói chuyện với cậu. Lâm Túc cúi nhìn xuống.
Mặt nước đen phản chiếu… cậu. Nhưng không phải cậu trọn vẹn. Trong tấm gương nước ấy, người đứng sau lưng cậu — một bóng áo dài, đen hơn nước, đứng yên không nhúc nhích — chính là thứ cậu từng thấy ở đêm trước. Chỉ có điều, đêm nay nó ở gần hơn. Vai nó gần chạm vai cậu. Và nó đang cúi đầu, như đang nhìn cái gáy của cậu.
Cậu quay phắt lại.
Không có gì. Chỉ có thuyền trống, đèn cháy, sổ đặt trên ván gỗ. Nhưng khi cậu quay xuống mặt nước lần nữa — nó vẫn ở đó. Bóng áo. Và cái đầu nó đang từ từ…
Ngẩng lên.
Lâm Túc đập mạnh tay xuống mặt sông, đánh vỡ tấm gương nước. Những vòng gợn tản ra, bóng áo tan thành bóng tối, và tiếng cười khẽ — rất khẽ — nổi lên từ đâu đó rồi lặn mất. Cậu đứng thở. Ngực cậu không cần không khí, nhưng cậu vẫn thở, như thể cơ thể giành lại được chút gì còn sót lại của người sống.
Cuốn sổ da rung lên.
Lâm Túc quỳ xuống. Cái tên thứ tư đã hiện ra.
Vong hồn số 4: Phạm Đức Thành — đẩy tên Lê Thị Mơ xuống sông đêm mưa lũ.
Cậu chết lặng. Dòng chữ ấy không phải kiểu chữ trên sổ vẫn ghi — chỉ tên, chỉ nguyên nhân cái chết của vong hồn sắp qua sông. Lần này nó ghi khác. Nó ghi cái chết của kẻ khác, do chính vong hồn này gây ra. Và quan trọng hơn — nó ghi cả cái tên Lê Thị Mơ. Lâm Túc lục trí nhớ, nhưng cậu không còn nhiều để mà lục nữa. May thay, cái tên này cậu vẫn chưa đánh mất. Bởi vì nó được viết ở một nơi khác. Không phải trên sổ da của thuyền.
Trong cuốn sổ giấy của bà Tư.
Cậu nhớ rồi. Tối hôm trước, ngồi dưới gốc đa, bà Tư lật cho cậu xem. Trang mười chín — chữ tay nguệch ngoạc, mực lem vì ẩm: “Lê Thị Mơ, người làng Hạ, chết đuối đêm ba mươi tết. Không tìm được xác. Nghi do hàng xóm gây án.” Và bên cạnh dòng ấy, bà ghi dấu hỏi lớn. Bà chưa bao giờ biết ai là hung thủ.
Còn sổ da của cậu thì vừa tiết lộ. Phạm Đức Thành. Kẻ đẩy.
— Nếu ngươi đã giết người, — Lâm Túc nói, giọng cậu lạnh hơn cậu tưởng — tại sao ngươi lại nằm trong sổ của ta?
Không có trả lời. Nhưng mặt sông bắt đầu nứt. Sóng đầu tiên. Rồi sóng thứ hai. Và nước bắt đầu… ngược. Nó chảy ngược, từ bờ bên kia về phía bờ này, đẩy con thuyền giật lùi. Lâm Túc chới với nắm lấy mạn thuyền.
Con thuyền không lùi. Thuyền vẫn đứng nguyên. Chỉ có dòng nước ngược chảy qua nó, như thể cả dòng Hắc Thủy đang trườn qua một cái xác.
Đèn dầu vụt lên cao.
Cậu nhìn thấy. Một linh hồn đang nổi giữa vệt nước ngược — không phải vong hồn đã chết, mà là một thứ còn tệ hơn. Một linh hồn sinh đôi. Một cái chết kép. Phạm Đức Thành đứng giữa sông, mình ướt sũng, mắt trắng dã, miệng mở nhưng không nói. Sau gáy hắn, một bóng người khác đang bám. Nhỏ hơn. Tóc dài. Ướt. Bóng người ấy cũng ướt, cũng trắng mắt. Hai linh hồn, một thể xác. Một kẻ săn. Một kẻ bị săn.
— Ông ta… — Lâm Túc lẩm bẩm — Ông ta bị bà ấy bám.
Ánh đèn soi rõ nguyên nhân cái chết. Cậu thấy nó. Không phải ký ức. Thấy thật. Người đàn bà tên Lê Thị Mơ đứng dưới mưa, trên mỏm đá bên bờ. Người đàn ông — Phạm Đức Thành — đứng sau lưng bà. Một cú đẩy. Một tiếng ú ớ. Và nước sông trùm lấy gáy bà như một bàn tay.
Nhưng cái bà chết, không phải thân xác bà. Thân xác bà trôi đi. Cái bám vào hung thủ, đó là ký ức bà đã bị giết — một oán niệm bị chính người gây ra nó đè nén suốt bao năm, một oán niệm cứng lại thành xác thứ hai. Và bây giờ nó chảy ngược lên, bám lấy cổ Phạm Đức Thành ngay giữa dòng Hắc Thủy.
— Ngươi muốn ta làm gì? — Lâm Túc gọi vọng ra. — Đưa ai qua sông? Ông ta, hay bà ấy?
Sông không trả lời. Sổ da trả lời, cái cách sổ vẫn luôn trả lời — bằng sự im lặng đáng sợ hơn cả câu trả lời. Trên trang giấy, dòng chữ nhòe đi, rồi nổi lên dòng khác, mỏng hơn, run rẩy hơn, như do bàn tay của một đứa trẻ:
“Đưa cả hai. Một chuyến. Không thì chìm.”
Chìm. Chữ này không có trên luật lệ thuyền. Chữ này là lời đe. Vừa dứt, thuyền lún một tấc — cái độ lún cậu đã học thuộc qua từng chuyến đưa vong trước đó, chỉ khác lần này nó đến trước khi chuyến đi bắt đầu. Cậu chưa thắp đèn. Cậu chưa gọi tên. Chỉ mới đọc sổ. Vậy mà thuyền đã lún.
Gỗ dưới chân cậu kêu rạn.
Nước dâng lên mắt cá. Lâm Túc khom xuống, chạm tay vào ván thuyền — và cảm thấy một thứ lạ. Không phải ẩm. Không phải lạnh. Là ấm. Ván gỗ của con thuyền đang ấm lên, như da người. Trong khoảnh khắc ấy, cậu nghe thấy — rất rõ, lần đầu tiên rõ đến vậy — một giọng đàn ông ở đâu đó gần gũi kinh khủng, như thể nó ở ngay trong đầu cậu:
— Ngươi đang tới gần ta rồi. Cứ ngoan ngoãn thế này mãi nhé, con.
Giọng ấy nói xong, rồi im. Và Lâm Túc biết, không nghi ngờ gì nữa, cái thứ trong con thuyền — kẻ tiền nhiệm, kẻ chèo thuyền cũ — đang thức. Nó không còn chỉ là tiếng thì thầm trên mặt nước. Nó đã ở dưới da cậu rồi. Cậu có thể cảm nhận nó qua bàn chân trần đặt lên ván gỗ — một nhịp đập khác, chậm hơn nhịp tim cậu, đều và lạnh, ở phía sau lưng cậu trong bóng tối.
Đèn dầu nứt.
Nghe thấy — không nhìn thấy, vì cậu đang quay lưng lại. Nhưng tiếng “tách” ấy đủ để cậu giật mình quay đầu. Thủy tinh đèn có một vết xước dài, chạy từ miệng bầu xuống đáy, như một móng tay cào. Ngọn lửa bên trong nhỏ đi một nửa.
Lâm Túc lảo đảo đứng dậy. Cậu nhìn tứ phía — sông, trời, thuyền. Rồi cậu nhìn xuống mặt nước lần cuối.
Không còn hình ảnh cậu. Chỉ còn hình ảnh A Nha — bé gái mười tuổi, tóc dài ướt, đứng nhìn cậu với hai mắt mở tròn, và trên môi nó là một câu nói mà cậu không nghe thấy, nhưng đọc được:
“Anh Túc ơi… bọn họ đang kéo anh xuống.”
Cậu đứng sững. Không phải vì lời cô bé. Mà vì cậu…
không nhớ vừa nãy mình đã đọc gì trên sổ giấy của bà Tư.
Cái tên Lê Thị Mơ vừa biến mất khỏi trí nhớ cậu trong lúc cậu nhìn mặt nước. Một cái nữa. Cái thứ mấy rồi? Ba? Bốn? Cậu không biết. Cậu chỉ biết một điều duy nhất còn sót lại, cứng rắn như xương còn lại trong xác chết: đêm nay, có đứa trẻ đã gọi mình bằng tên. Có ai đó vẫn nhớ tên mình. Và điều đó nghĩa là mình vẫn còn một chút để mất — và vẫn