Xác Thuyền Không Bến - Chương 4
Đêm sau, Lâm Túc không chực nằm chờ trên thuyền nữa.
Cậu ngồi dậy từ lúc nước sông nhuộm đen cả bốn bề, tay siết chặt cây cột mục nát nơi mũi thuyền. Cái cảm giác mất mát vẫn còn nằm đâu đó trong đầu cậu, ụ lên như một nắm đất ẩm — cậu biết mình vừa đánh rơi một mảng ký ức nữa, nhưng không tài nào nhớ nổi đó là gì. Cái tên mẹ. Chắc vậy. Hay là khuôn mặt ngôi nhà. Cậu không chắc nữa, và chính cái việc không chắc ấy khiến cậu rùng mình.
Không. Dừng lại. Mình còn sổ.
Lâm Túc chồm tới mở cuốn sổ da. Ngón tay cậu run, lật từng trang nặng trịch như lật đá. Những cái tên đã được gạch — số 1, số 2, số 3, số 4… Cậu đếm được đến sáu dòng đã có dấu chéo. Vậy là sáu. Sáu người đã qua. Sáu lần thuyền lún. Sáu lần cậu mất đi một chút của chính mình.
Dòng tiếp theo chưa gạch: Lê Thị Mận — bị đẩy xuống sông. Đêm nay.
Lâm Túc chớp mắt. Đêm nay. Lại là đêm nay. Cuốn sổ không bao giờ ghi ngày rõ ràng — nó ghi cái thứ khó chịu hơn thế, cái thứ khiến cậu ngộp thở như sắp không kịp.
Cậu thắp đèn. Ngọn lửa nhỏ nhảy lên như con chim sợ hãi, rồi ngoan ngoãn ngồi im trong bấc.
Thuyền khẽ trôi. Nước đen lại thôi phản chiếu, để mặc bốn bề trống rỗng.
Rồi cậu nghe tiếng hát.
— Trăng bao nhiêu tuổi, trăng già… Nước bao nhiêu tuổi, nước ra biển khơi…
Giọng nữ. Khàn. Ruộng rẫy như trâu kéo bừa trên đất bùn. Tiếng hát không đến từ trên thuyền, cũng không đến từ mặt nước — nó đến từ bờ bên trái, nơi một cây đa cổ thụ đứng chòm lên trời, rễ cây phủ xuống mép nước như những sợi vữa khô.
Dưới gốc cây, một cái lán nhỏ dựng bằng lá cọ chất nhoe nhoét. Ánh lửa tí teo tóe ra từ trong lán — một bếp, một ấm nước, một người.
Lâm Túc do dự. Ba bước. Cậu chỉ được rời thuyền ba bước. Cậu nhớ rất rõ cái luật ấy, đàn bà chèo thuyền nào cũng phải nhớ, cũng như nhớ hơi thở của mình. Nhưng chưa bao giờ con thuyền đến gần bờ đến thế. Nó thả cậu xuống gần như là lịch sự. Như thể dòng sông muốn cậu lên bờ.
Cậu bám tay vào mép gỗ. Cái ván bên hông thuyền ọp ẹp dưới sức chịu của bàn tay cậu. Rồi cậu đặt chân xuống.
Bàn chân trần chạm vào đất ướt ở mũi cát. Nước rịn giữa những ngón chân, lạnh tái. Cậu bước một bước. Hai bước. Ba bước.
Người ngồi trong lán ngẩng lên.
Một cụ bà nước da xù xì như nhánh bần già, mắt mí sụp che tận lớp đồng tử, nhưng khi bà nhìn cậu, Lâm Túc có cảm giác con mắt ấy xuyên qua cậu nhiều hơn là nhìn cậu. Bà không hốt hoảng. Bà chỉ gật đầu, như thể bà đã chờ cậu lâu rồi.
— Ngồi xuống đi, — bà nói. — Sợ tôi, hay sợ thuyền?
— Bà thấy cháu à?
Bà cười. Cái cười phập phồng như nước sôi già trên tro.
— Ở đây nước mặn lắm, con ạ. — Bà cầm ấm trà bằng hai bàn tay dúm dó, rót ra một chiếc chén nhỏ đã mẻ miệng. — Bến cũ ba mươi năm trước còn có tàu chở khách, chở chè, chở cả người chết. Giờ tàu bỏ. Người bỏ. Cuốn theo con sông mất rồi. Còn mỗi tôi ngồi đây, bán nước cho người đi ngang. Mà người đi ngang thì ít lắm. Đa phần là thứ khác đi ngang.
— Thứ khác?
— Người không có hình. Người không có chân. — Bà liếc xuống chân cậu, rồi nhìn lên. — Rồi người đi trên thuyền, con ạ. Đêm nào cũng thế. Đêm nào tôi cũng nghe mái chìa khoe nước, mà chẳng bao giờ tôi thấy mái chìa.
Lâm Túc ngồi xuống cạnh cái chảo nước ấm. Hơi nước bay lên, phất vào mặt cậu một cảm giác kỳ lạ — như thể lần đầu tiên sau bao lâu, cậu nhớ mình từng có da.
— Bà… bà biết cháu là gì không?
— Chết đuối. — Bà rót trà ra chén cho chính mình, uống một ngụm dài. — Tôi nhìn người chết đuối nhiều hơn người sống. Da con còn ướt sũng kia kìa. Tóc con đang nhỏ nước xuống đất. Đừng lo. Tôi cũng già sắp chết rồi, chẳng sợ gì.
Cậu nghẹn. Lần đầu tiên, từ khi tỉnh dậy trên con thuyền, có người nói với cậu một câu dễ chịu như thế.
— Đêm nay con chở ai qua sông? — bà hỏi, giọng buông lửng lơ như hỏi thăm mùa màng.
Lâm Túc mở cuốn sổ. Cậu trao nó cho bà. Bà đọc bằng một ngón tay trỏ vừa dài vừa thô, chấm lên từng dòng chữ như người đọc chữ nổi.
— Lê Thị Mận. Bị đẩy xuống sông… Lai láng. — Bà nhìn lâu hơn ở dòng ấy, nheo mắt một cái rồi thốt lên khẽ. — Đàn bà. Ba mươi năm trước tôi có biết cái tên ấy.
— Bà biết bà Mận? — Lâm Túc bật dậy. Tiếng thốt của cậu vang xuống mép nước, làm mặt sông gợn lăn tăn một cái, rồi lặng lại như chưa gì xảy ra.
— Không biết. Chỉ nghe tên. — Bà đứng dậy, cái lưng còng như một dấu hỏi. — Đi với tôi. Đằng sau đống lá này có giấy tờ.
Cậu đi theo bà. Ba bước tính từ mép nước — cậu nhẩm một tiếng trong bụng. Nhưng bà đi trước cậu ba bước, dẫn cậu lùi sâu vào dưới gốc đa. Cái cảm giác bị đếm ngược làm cậu nôn nao khắp bụng dưới. Cố lắm cậu mới đòng thẳng lưng bước.
Bà bới. Dưới đống lá khô ẩm là một cái hộp thiếc hoen gỉ. Trong hộp, cuộn trong một tấm vải nhựa dầu, là một cuốn sổ. Sổ giấy, chứ không phải sổ da. Bìa làm bằng bìa ngũ cốc cũ, chữ viết mực xanh đã bạc tới mức ngả nâu. Bà lật ngón tay dày như đất, đặt sổ lên đùi cậu.
— Ba mươi năm tôi ghi ở đây những người chết đuối ở khúc sông này, — bà nói. — Hồi còn trẻ tôi làm văn thu ở xã. Mỗi lần có người chết ở bến, tôi chép một dòng. Tới lúc về hưu, tôi quen tay ở cái thói chép này mất. Nước mặn quá nên ký ức nó cũng mặn. Tôi chép để ký ức khỏi trôi theo sông.
Lâm Túc mở sổ. Trang đầu tiên đã chép từ mấy chục năm, chữ bà nắn nót như chữ học trò.
Nguyễn Văn Hòa — 41 tuổi — chết đuối — tự vẫn.
Đào Thị Bưởi — 29 tuổi — chết đuối — không rõ.
Trần Văn Lực — 26 tuổi — chết đuối — bị đánh đến ngất rồi vứt xuống sông.
Cậu dừng lại ở dòng thứ ba. Trần Văn Lực. Người đàn ông đêm trước cậu chở qua sông. Dòng chữ đã gạch ngang. Ai gạch? Bà gạch? Cậu cầm bút? Không — cái dòng gạch ấy nét mực đã cũ, phai, xước xuống mặt giấy, khác hẳn những dòng còn lại. Lâm Túc run tay.
— Cái dòng này gạch lâu rồi, — cậu nói.
— Ừ, — bà đáp, giọng trơ như tro. — Tôi gạch mỗi khi kẻ ấy thật sự xuống dưới. Không phải mỗi khi có người xác. Mỗi khi họ thật sự đã siêu thoát. Mà lạ, ba mươi năm nay tôi gạch nhiều dòng rồi, con ạ. Nhiều lắm.
Lâm Túc đếm. Một, hai, ba, bốn… Cậu cứ đếm theo ngón tay trỏ của bà di qua các dòng. Càng đếm càng thấy cái ruột mình siết lại. Ba mươi, bốn mươi… sáu mươi chín dòng. Bảy mươi hai dòng. Gạch. Gần một nửa cuốn sổ.
Cậu đưa ngón tay chặn lại, ngửng nhìn bà.
— Bà gạch được bảy mươi hai người. Nhưng trong sổ cháu chỉ có…
— Bao nhiêu tên chưa gạch?
Lâm Túc mở sổ da. Cậu lật ngược lại, đếm từ đầu. Những dòng chưa gạch còn rất nhiều, nhưng cái số đứng trước những dòng đã gạch — lại lệch. Lệch đến vô lý.
— Cháu đếm toàn sổ, chưa đầy ba mươi tên, — cậu nói, giọng chùng hẳn xuống. — Sổ da chỉ có chừng ba chục dòng, chừa chỗ cho hai chục người nữa là cùng. Nhưng bà gạch bảy mươi hai. Vậy những người bà gạch kia… họ đi đâu?
Im lặng. Cái im lặng của người già phải uống hết một tuần trà mới nói tiếp.
— Con ạ, tôi chưa từng thấy sổ da trong đời. Nhưng tôi đã hằng đêm nghe có thuyền. Tôi ngồi đây, nhìn bóng người trên sông, người thì thấy, người thì tôi chỉ hơi thoảng cái vun vút gỗ. Ba mươi năm. Người trên thuyền thay đổi. Người thì ngồi mãi một chỗ. Người thì đứng mỏi lưng. Nhưng cái thuyền, con ạ — cái thuyền vẫn thế. Vẫn mục. Vẫn lún. Mà con sông thì không cạn, không đầy, cứ dềnh lên.
Cậu im. Cái chữ “lún” trong đầu cậu réo lên như tiếng đẽo gỗ.
— Bảy mươi hai cái tên, — bà nói tiếp. — Gạch bảy mươi hai lần. Ba mươi năm. Một năm hơn hai vụ. Cái khúc sông này chết mấy chục người không phải chuyện lạ. Nhưng con biết điều lạ là gì không?
Bà gõ ngón tay xuống mặt sổ, đúng ở một chỗ cái bìa đen sạm.
— Cái việc tôi gạch tên khi họ siêu thoát, ấy là tôi tự gạch. Con hiểu không? Con thuyền của con có sổ. Sổ của con ghi người chết đuối cần đi qua. Cái con ghi là chuyến đi. Tôi chép là điều tra. Tôi không ghi ai đi qua chuyến nào. Tôi chỉ gạch khi họ hết. Mà bảy mươi hai lần họ hết, con ạ. Bảy mươi hai lần.
Cậu hiểu ra. Máu trong người cậu, cậu không biết mình còn máu nữa không, nhưng nơi đâu đó trong ngực cậu nước dâng lên một cái — theo đúng nghĩa đen. Cổ cậu nghẹn, cậu nói không nổi. Bảy mươi hai người chèo thuyền. Không, không thể là người chèo. Bảy mươi hai cái tên xuống sông. Bảy mươi hai người đi qua. Không thể nào chỉ có một kẻ chèo thuyền làm hết.
— Bà…
— Tôi không biết gì hơn đâu, — bà cắt lời cậu, như thể bà sợ chính câu hỏ