Xác Thuyền Không Bến - Chương 11
Đèn tắt ba nhịp tim.
Lâm Túc đứng im trong bóng tối đặc quánh, tay vẫn còn chạm vào chỗ ván lái khắc chữ. Gỗ lạnh. Lạnh hơn cả da cậu. Lạnh như thể chính dòng sông đang chui qua thớ gỗ để chạm vào ngón tay cậu.
Rồi đèn tự cháy lại.
Ngọn lửa nhỏ xíu vàng vọt run lên trên mũi thuyền, soi thấy A Nha đang co ro sau lưng cậu, đốm sáng của cô bé mờ đi một nửa. Lâm Túc chớp mắt. Mắt phải — bên đồng tử đục màu thủy tinh — nhói lên một cái như có kim châm.
Cậu nhìn xuống ván lái.
Dòng chữ dưới nước đã biến mất. Nhưng ba chữ vừa hiện lên vẫn còn đó, nét mực loang rộng hơn, chảy thành một vệt đen nhỏ xuống sàn thuyền như máu khô.
Ta là người thứ mười.
— Anh Túc… — A Nha thì thào. — Tay anh.
Lâm Túc cúi đầu. Đầu ngón tay vừa chạm vào mặt nước nghiêng đang chuyển màu. Không còn hồng. Nó đang tái dần, tái như màu da cá chết. Cảm giác ở đầu ngón tay biến mất — không tê, không đau, chỉ là mất hút.
Cậu rụt tay, quấn lại trong vạt áo rách.
— Hắn chạm vào em sao? — A Nha níu vạt áo cậu bé.
— Không. Hắn chạm vào nước. Nước chạm vào em.
Giọng cậu trầm, bình thản đến mức chính cậu cũng ngạc nhiên. Có lẽ đây không phải điềm tĩnh. Có lẽ mỗi lần mất một mẩu ký ức, cậu cũng mất luôn một phần biết sợ.
Thuyền khẽ chòng chành. Rồi rung lên.
Lâm Túc quay phắt lại. Sàn thuyền dưới chân cậu — vốn đã ngập một lớp nước đen mỏng từ chương trước — giờ lớp nước đó đang dâng nhanh. Không phải ngập lên từ bên ngoài. Nó rỉ qua thớ gỗ. Từng giọt. Từng sợi. Như mồ hôi của con thuyền.
— Không phải lún, — cậu nói. — Thuyền đang khóc.
A Nha ngẩng lên nhìn cậu, mắt tròn xoe.
— Thuyền… cũng biết khóc sao?
— Thuyền là xác của ai đó.
Lâm Túc ngồi xuống, hai chân gập trước mũi thuyền, mắt dán vào ván lái. Người thứ mười. Hắn chưa bao giờ nghe lũ thì thầm dưới sông nhắc đến con số. Luôn là “kẻ tiền nhiệm”, “người chèo trước”, “hắn”. Không danh tính. Không thứ tự.
Hắn cố tình để lại con số này. Hắn muốn cậu tự đếm.
Cậu vói tay lấy cuốn sổ da — vẫn nằm chỗ cũ, ngay dưới mũi thuyền, ướt một góc nhưng chữ vẫn hiện — lật từng trang. Trang cuối. Tên cậu: Lâm Túc. Dòng chữ vẫn còn nguyên, chưa phai. Trên nó, một danh sách dài những cái tên đã bị gạch, gạch bằng một nét mực đen không rõ do ai kéo.
Cậu đếm.
Đến cái tên gạch thứ mười, ngón tay dừng lại.
Không có tên. Chỉ một khoảng trắng. Như thể ai đó đã tẩy sạch chữ, rồi cố viết lại nhưng không xong — vệt mực lem nhem, ngun ngún, đen hơn những vệt khác.
— Anh tên Túc, — A Nha nhắc, giọng nhỏ như thì thầm sợ câu trả lời.
— Ừ. Anh tên Túc.
— Vậy mình không được quên, đúng không anh?
Lâm Túc gật đầu. Nhưng trong đầu cậu, một cái tên khác đang rơi mất. Cậu cảm nhận được nó rơi. Như hạt cát trượt khỏi lòng bàn tay siết không chặt.
Mẹ.
Ban sáng cậu còn nhớ. Một bàn tay ấm nắm tay cậu lúc xuống bến. Một bóng lưng gầy cúi xuống bên nồi nước sôi. Cậu không nhớ mặt. Nhưng cậu còn nhớ mùi.
Bây giờ cái mùi cũng nhạt đi. Như đèn dầu sắp cạn.
— Nhìn em.
Lâm Túc quay sang cô bé. A Nha đứng cạnh đèn dầu, đốm sáng nhỏ của em — cái dấu hiệu duy nhất cho thấy linh hồn bé còn tồn tại — đang run rẩy dữ dội hơn thường. Em đưa hai tay bé xíu ra hiệu cho Lâm Túc đến gần.
Cậu bò lại. Em áp hai bàn tay vào mặt cậu. Lạnh buốt. Nhưng không đau. Không như dòng sông.
— Anh nhớ em không?
— Nhớ.
— Vậy tên em là gì?
Lâm Túc mở miệng. Rồi khựng lại. Cậu nhớ giọng em. Nhớ mùi tóc em. Nhớ lúc em lên thuyền trong bộ đồ ngủ ướt sũng, tay còn cầm mảnh vải vụn — nhưng cậu không nhớ tên.
A Nha cười buồn. Đốm sáng trên người em mờ thêm một nấc nữa.
— Không sao đâu, — em nói, giọng run run mà vẫn cố tỏ ra vững. — Em tự nhớ tên em được. Anh nhớ tên anh là đủ.
Cậu muốn nói gì đó. Nhưng cái chớp mắt sau, cậu quên mất mình định nói gì.
——————
Rạng sáng — nếu thứ ánh sáng nhờ nhờ trên sông Hắc Thủy có thể gọi là rạng sáng — con thuyền trôi đến một khúc quanh.
Không phải quanh đất. Sông Hắc Thủy không có đất hai bên theo cách người sống hiểu. Nó ngoặt giữa hai vách nước dựng đứng, như hai bờ tường đen cao hun hút, mặt trên cùng đầy sao phản chiếu ngược — không, đầy những chấm sáng nhỏ xíu giống sao, nhưng sâu hun hút, như thể mỗi chấm là một ký ức ai đó đang chìm.
Lâm Túc đứng dậy, nhìn vào trong.
Một cái bóng đứng trên vách nước bên trái.
Người. Hoặc gần giống người. Cao, gầy, áo dài đen phủ từ cổ xuống chân. Chân — không có chân. Phần dưới hòa vào vách nước như tượng đắp dang dở. Mặt hắn chìm trong bóng tối, chỉ thấy một đường ranh sáng nhờ nhờ ở chỗ lẽ ra có cằm.
Hắn quay đầu. Chậm. Như bánh xe gỗ mục trên cát.
Lâm Túc không lùi.
— Anh muốn gì, người thứ mười?
Giọng cậu khô khốc. Ngọn đèn trên mũi thuyền khẽ lay. A Nha nép sau lưng cậu, đốm sáng nhỏ trốn hẳn vào trong vạt áo rách.
Cái bóng trong vách nước khẽ nghiêng đầu.
— Ngươi hỏi sai, Lâm Túc.
Giọng hắn — cùng cái giọng trẻ, lạnh, chậm hôm qua — nhưng lần này có chút gì khác. Mảnh hơn. Như dây đàn sắp đứt.
— Ta muốn đưa ngươi đi. Ngươi là người chèo. Ta cũng từng là người chèo. Ngươi sẽ ngồi đây mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm — rồi ngươi sẽ ngã xuống như ta. Nhưng không phải sống trong sông. Ngươi sẽ tan trong thuyền. Từng mảnh. Từng sợi tóc.
Lâm Túc nắm chặt tay vịn mũi thuyền. Gỗ gầm gừ dưới ngón tay cậu.
— Vậy tại sao ba mươi năm qua không có ai chèo? Nếu ngươi tan rồi, thuyền phải cần người chèo mới trôi.
— Ta vẫn chèo.
Cái bóng giơ tay lên. Một bàn tay dài, ngón dài quá mức người thường, chạm vào vách nước. Vách rung. Rồi từ trong vách, một con thuyền khác trôi ra — mờ, lem luốc, như ảnh phản chiếu trong gương nứt.
Con thuyền giống hệt thuyền của Lâm Túc.
Trên mũi thuyền ấy, một cái bóng nhỏ ngồi cuộn tròn, không đèn, không sổ. Bóng đó ngẩng lên.
Tóc ướt. Áo vải thô rách vai. Cổ tay có vết hằn dây thừng.
— Đó là ngươi, — Lâm Túc nói. Giọng cậu lạc đi.
— Đó là xác ta. — Cái bóng thu tay về. — Ta vẫn điều khiển nó. Điều khiển dòng sông. Nhưng xác thì không đủ. Ta cần ký ức. Ta cần tên. Ta cần một người thay ta. Nếu không…
Hắn ngừng lại. Cái đường ranh sáng nơi cằm khẽ rung.
— Nếu không, sông sẽ ăn luôn cả ta.
Những đợt sóng nhỏ lan ra từ con thuyền ảnh ảo. Chúng không mang nước — chúng mang chữ. Những ký tự nhỏ li ti nổi trên mặt, đen sì, cháy xém. Lâm Túc nhìn kỹ. Cậu nhận ra vài tên trong đó. Trần Mặc. Bé gái. Ông già chài lưới. Rất nhiều tên khác. Và một cái tên bị tẩy.
— Vậy ba mươi năm qua, trên thuyền chỉ có ta và hắn? — Lâm Túc hỏi. Cậu chỉ xuống ván lái.
— Không phải hắn. — Cái bóng lắc đầu. — Ta khắc tên ta khi ta còn minh mẫn. Ta không viết “người thứ mười” đâu. Ta là người thứ nhất.
Lâm Túc nhíu mày.
— Nhưng ngươi vừa nói ngươi là người chèo trước ta.
— Ta không nói dối, — cái bóng đáp, giọng đều đều. — Ta là người chèo trước ngươi. Nhưng ta không phải người thứ mười. Kẻ khắc chữ lên ván lái không phải ta.
Đèn dầu trên mũi thuyền bỗng cháy cao hơn một nhịp. A Nha co người.
Trong ánh sáng bùng lên ấy, Lâm Túc thoáng thấy một dáng người thứ hai đứng sau lưng cái bóng đen — một gã đàn ông trầm trầm, vai rộng, hai tay xuôi xuống, mắt không thấy được. Gã đứng im, nhưng mồm há ra như đang nói gì đó, mà không ai nghe thấy.
— Có hai người, — Lâm Túc lẩm bẩm. — Không phải một.
Cái bóng đen không đáp. Hắn cúi đầu xuống mặt nước, đầu chìm dần.
— Tối hôm nay, — hắn nói, giọng trôi đi cùng dòng. — Ngươi sẽ đưa vong tiếp theo qua sông. Và ngươi sẽ nghe thấy nó gọi ngươi. Nhưng đừng quên — nếu ngươi nghe lời gọi, ngươi sẽ không thể trở lại thuyền. Sẽ có kẻ muốn ngồi vào chỗ ngươi.
— Kẻ nào?
Cái bóng chìm hẳn.
Trong khoảnh khắc cuối, Lâm Túc thấy bàn tay hắn — bàn tay dài — không phải vuốt lên vách nước nữa. Mà chạm vào ngực mình.
Chỗ trái tim đục lỗ.
——————
Khi con thuyền đi khỏi khúc quanh, Lâm Túc ngồi bệt xuống sàn. Hai tay run. Không phải vì lạnh — không còn cảm giác lạnh nữa.
Cậu giơ tay trái lên soi đèn.
Bàn tay vẫn năm ngón. Nhưng ngón út — đầu ngón út tái như ngón tay kia. Cảm giác tê lan xuống tận cổ tay. Lâm Túc bấm móng tay vào lòng bàn tay mình — đau. Vẫn đau. Vậy là chưa chết úa hết.
Cậu nhìn xuống ván lái. Dòng chữ vẫn còn. Không nhòe thêm. Nhưng lần này, bên cạnh “Ta là người thứ mười”, một vòng tròn nhỏ hiện ra, vẽ bằng mực loãng. Tr