Xác Thuyền Không Bến - Chương 10
Nước đứng thành vách.
Lâm Túc đưa tay ra. Ngón tay cậu chạm vào mặt nước nghiêng — lạnh, cứng, trơn như thủy tinh vừa đông. Nhưng nước không đông. Nó chỉ đứng. Và khi ngón tay cậu lướt xuống, cậu cảm thấy một lực đẩy rất nhẹ, như thể có ai đó ở phía bên kia đang giữ nó lại.
Cậu rụt tay về. Đầu ngón tay ửng hồng — dấu duy nhất còn ấm trên cơ thể cậu.
— Anh Túc. — A Nha nép vào sau vai cậu, đốm sáng nhỏ trên đèn dầu khẽ lay. — Có phải… chỗ đó là của người kia không?
— Phải.
Lâm Túc quỳ xuống, nghiêng đầu nhìn góc. Chữ khắc trên ván lái không thẳng hàng. Hàng trên cao hơn, hàng dưới bị nước rỉ vào làm mờ hai nét cuối. Cậu căng mắt. Bên phải, một ký tự có hình cái giếng. Bên trái, một hình cái cây bị chặt gốc. Ở giữa là nét vuông vức mà cậu đã đoán là chữ “Túc”.
— Anh không đọc được đâu, — A Nha nói, giọng nhỏ xíu. — Hôm trước em nghe bà Tư kể chữ cổ ở Hắc Thủy chỉ còn ba người đọc được. Một đã chết, hai là bà ấy với người đưa thư cũ.
— Người đưa thư cũ?
— Em nghe loáng thoáng. Hôm bà Tư lúi húi đốt giấy dưới gốc đa.
Lâm Túc im lặng. Bà Tư chưa từng nhắc đến người này. Hoặc bà đã nhắc, nhưng cậu đã quên. Ký ức của cậu giờ đây giống như một chiếc lưới rách — mỗi mắt lưới rơi đi một chút, mà cậu không biết mắt nào mất trước, mắt nào mất sau.
Cậu cúi xuống gần hơn. Hơi thở cậu phả vào ván gỗ. Ngay lập tức, một mùi lạ bốc lên: mùi dầu hỏa cháy dở, mùi gỗ mục ngâm bùn, và thoang thoảng — mùi tóc người bị đốt.
Cậu giật mình ngồi thẳng dậy.
— Anh sao thế?
— Không có gì.
Cậu đứng lên. Ngọn đèn dầu trên mũi thuyền vẫn cháy, nhưng ngọn lửa nhỏ hơn vừa rồi. Cái bóng méo vẫn đổ về phía cậu, không nhúc nhích. Lâm Túc quay lưng lại với lái thuyền, cố không nhìn xuống nước, và đi từng bước về phía mũi. Ba bước. Sàn gỗ kêu dưới chân trần. Cậu dừng lại đúng ba bước, như một phản xạ đã thành bản năng.
— A Nha, em nhớ chữ không?
— Nhớ. Em nhớ hình. Hai hàng. Hàng trên có bảy chữ. Hàng dưới có năm. Nhưng em không đọc được, anh Túc ạ. Em chỉ nhớ hình thôi.
— Đủ rồi.
Cậu ngồi xuống. Cuốn sổ da nằm trên ván, đặt cạnh đèn. Lâm Túc mở ra. Trang giấy mỏng, đen như da trâu, chữ hiện lên khi tay cậu chạm vào — không phải mực, mà là vết hằn, như có ngón tay vô hình nào đó viết từ trong ra. Cậu lật đến trang cuối. Tên cậu ở đó. Lâm Túc. Viết run rẩy. Dưới cái tên, một ô trống.
Ô trống nghĩa là chưa qua sông.
Cậu lật ngược lại, đếm những cái tên trên. Mười hai. Mình đã đưa bảy. Còn năm. Cậu dừng tay ở tên thứ tám — Trần Mặc. Bên cạnh cái tên có một dấu nhỏ hình giọt nước nhỏ máu. Cậu không biết dấu này nghĩa là gì. Lần đầu tiên cậu thấy nó là đêm qua, khi ngọn đèn nứt. Trước đó, ô bên cạnh Lâm Túc trống trơn.
— Anh Túc, — giọng A Nha phía sau khẽ reo. — Có chữ mới kìa.
Cậu quay phắt lại. Trên ván lái. Hàng chữ thứ ba vừa hiện ra. Một hàng ngắn. Ba chữ. Nét khắc còn tươi, như vừa được đục xong. Và ở cuối hàng, mũi khắc cắm sâu vào gỗ — một mũi dao nhỏ bằng xương, chuôi quấn dây thừng đen.
Lâm Túc bước lại. Cậu không chạm vào dao. Chỉ cúi xuống.
Ba chữ. Ký tự thứ nhất là hình ngọn lửa. Thứ hai là hình con mắt. Thứ ba — hình người ngồi.
Cậu đọc theo trực giác, không phải theo chữ. Và miệng lưỡi cậu tự nói ra, chậm rãi, như ai đó mượn cổ họng cậu:
— Ta. Thấy. Ngươi.
Hơi lạnh chạy dọc sống lưng. Lâm Túc lùi một bước. Sàn gỗ dưới chân lái khẽ nghiêng — thuyền vừa lún thêm một tấc. Nước bên vách nghiêng tràn qua mép, chảy thành một dòng mỏng, uốn éo tiến về phía gót chân cậu như có mắt.
Cậu nhảy lùi hai bước. Vũng nước dừng lại, tròn như cái miệng, rồi thấm xuống gỗ.
— A Nha, — cậu nói, giọng khản. — Vào đèn đi.
Đốm sáng nhỏ trên ngọn đèn khẽ chớp, rồi im. Cô bé trốn vào trong đó — cậu không hỏi thêm, không cần hỏi. Mỗi lần giọng kẻ tiền nhiệm nói, A Nha đều như bị đè nặng, ngọn lửa trên đèn co lại thấy rõ.
Lâm Túc nhìn lại hàng chữ thứ ba. Ta thấy ngươi.
Cậu nghiến răng.
— Thấy thì thấy, — cậu nói, giọng lạnh hơn bình thường. — Ta cũng thấy ngươi. Đêm trước. Ở sau lưng ta, trong nước.
Thuyền khẽ rung. Một tiếng cười trầm trầm nổi lên từ dưới sàn — rất khẽ, như tiếng nước sôi ở đáy nồi. Nó tan vào tiếng sóng vỗ mạn thuyền, chậm rãi, kéo dài.
— Ngươi còn ở đó không?
Không trả lời.
Lâm Túc bước tới mép lái, cúi người xuống, nhìn xuống nước.
Nước đen. Không phản chiếu sao. Chỉ có khuôn mặt cậu — tái xanh, tóc ướt nhỏ giọt, mắt trái đen, mắt phải đục màu thủy tinh. Nhưng bên cạnh khuôn mặt cậu, trong nước, có một khuôn mặt khác.
Không phải khuôn mặt người.
Nó là vết nước loang lổ, méo mó, như vầng trán bị ép vào đáy chén. Không có mắt. Chỉ có hai hốc đen. Ở giữa hai hốc đen — miệng. Cong lên. Cười.
Lâm Túc thấy tim mình đập mạnh một cái. Cậu không lùi.
— Ngươi khắc được mà không cần tay, — cậu nói. — Nghĩa là ngươi vẫn ở đây.
Miệng dưới nước há ra. Không thành tiếng. Nhưng Lâm Túc đọc được chữ, từng chữ một, hiện lên trên mặt nước như sương:
Ta chưa đi. Ta chỉ chờ.
— Chờ gì?
Chờ ngươi chèo cho hết.
Nước lại động. Khuôn mặt tan đi như ai đó khuấy.
Lâm Túc đứng thẳng dậy. Tay cậu run — nhưng không phải vì sợ. Cậu nhận ra một điều quan trọng hơn: hắn khắc chữ lên ván lái. Ván lái là thân thuyền. Thân thuyền là hắn. Nếu hắn còn khắc được, nghĩa là hắn chưa hoà tan hết. Vẫn còn một phần xác nằm đâu đó trong con thuyền này.
Cậu quay lại nhìn cây dao nhỏ.
Mũi dao cắm vào gỗ, ngay bên cạnh hàng chữ. Chuôi quấn dây thừng — loại dây thừng không khác gì vết hằn trên cổ tay cậu. Lâm Túc nâng cổ tay lên, soi dưới ánh đèn. Sợi dây hằn trên da cậu có vân xoắn đúng như vân xoắn trên chuôi dao.
Cổ họng cậu nghẹn lại.
— Anh Túc…
Giọng A Nha rất nhỏ, từ trong đèn vọng ra.
— Em thấy rồi. Chuôi dao đó… giống sợi dây trên tay anh.
— Anh biết.
— Có phải… sợi dây đó của anh không?
Lâm Túc không trả lời. Cậu cúi xuống, rút cây dao khỏi gỗ.
Dao rời ra dễ dàng, như thể chỉ mới được cắm vào. Mũi dao sáng loáng, không một vết gỉ. Và ngay khi cây dao rời khỏi ván, hàng chữ thứ ba biến mất — nét khắc phẳng lì trở lại như chưa từng có.
Ba hàng chữ ban đầu vẫn còn. Ta thấy ngươi đã đi cùng cây dao. Như một câu nói chỉ hiện lên khi có người cầm nó.
Lâm Túc cầm dao trong tay. Lưỡi dao dài bằng ngón tay, hơi cong, như móng vuốt của một con thú nào đó bị chôn dưới sông lâu ngày. Cậu áp thử mũi dao vào lòng bàn tay — không ấn.
— Đừng, — A Nha nói, giọng gấp. — Đèn nứt thêm là anh quên một chuyện nữa đấy.
Cậu cất dao vào trong áo, nhét xuống cạp quần vải thô.
Thuyền lại rung. Lần này mạnh hơn. Một cơn sóng dài, thấp, chạy từ đuôi thuyền lên tận mũi, đẩy ngọn đèn khẽ chao. Lâm Túc bám vào thành thuyền. Cậu cảm thấy nước sông tràn qua khe gỗ, ướt lạnh bàn chân. Thuyền đang lún.
— Anh Túc, nhìn kìa!
Ánh đèn, dù chỉ nhỏ, soi được một vùng quanh mũi thuyền. Trên mặt nước, phía trước, một dòng chữ đen khác hiện ra. Không phải chữ khắc trên gỗ — chữ viết giữa dòng nước, bằng một thứ mực đen hơn cả nước sông.
Hai hàng. Lâm Túc đọc được. Đây không phải chữ cổ. Đây là chữ cậu viết hồi còn sống. Chữ nhỏ của học trò. Chữ mà mẹ cậu từng dạy.
Hàng trên:
Người chèo thứ mười chết đêm mồng tám.
Hàng dưới:
Hắn khắc tên mình trước khi chèo. Tên hắn là Trần Mặc.
Lâm Túc đọc xong, hai tay buông thõng.
— Không phải, — cậu lẩm bẩm. — Trần Mặc chưa lên thuyền bao giờ. Hắn chỉ là người trong sổ.
Nhưng dòng chữ dưới nước vẫn còn đó. Và phía trên nó, từ từ, ba chữ nữa hiện lên — chữ viết run rẩy, run đến mức nét mực loang ra hai bên:
Ta là người thứ mười.
Lâm Túc lui nửa bước. Ngọn đèn trên mũi thuyền vụt tắt.
Bóng tối ập đến. Nước sông đen kịt. Trong bóng tối, không phải giọng đàn ông trầm trầm như đêm trước — mà một giọng khác trẻ hơn, lạnh hơn, chậm rãi hơn. Nó thì thầm bên tai cậu, ngay dưới lớp da cổ:
— Ngươi hỏi ta là ai phải không, Lâm Túc? Ta đây. Ta khắc tên ta vào ván lái để ngươi đọc thấy. Ta không phải gã đàn ông già ngươi nghe tối qua. Ta là người chèo trước ngươi. Người chèo thứ mười. Và ngươi — ngươi là người chèo thứ mười một.
Lâm Túc nghiến răng. Cậu lần tay trong bóng tối, sờ được c