Vũ Y Hoa Trấn Long - Chương 10
Chân Lâm Trác trượt trên đá ướt khi hai người vòng qua gò đền, lao vào con đường mòn xuyên rừng duối. Ngạn nằm trên lưng anh, cung áo quấn quanh người như tấm lưới chì, mỗi bước chạy của Lâm Trác lại khiến lớp chỉ mưa siết vào da cô thêm một nhịp.
— Trác. Thả tao xuống.
— Câm.
— Tao nặng thêm rồi. Mày đang cõng cả tao lẫn bộ áo. Cả hai sẽ chết trong rừng này trước khi trời sáng.
Lâm Trác không đáp, chỉ cắn răng chạy tiếp. Đến gốc duối già chạc ba — cái cây hai người vẫn buộc thuyền hồi nhỏ — anh mới dừng lại, đặt cô ngồi xuống gốc, thở dốc như cá mắc cạn.
Ngạn ngẩng đầu nhìn trời. Mây đen cuộn lại trên đỉnh thác Ngã Ba, không phải mây thường, mà là loại mây mang mùi của lớp mưa ký ức — thứ cô vẫn ngửi thấy mỗi lần bước vào đền thờ. Mùi ướt lạnh, mùi sắt gỉ, mùi của ba trăm năm chưa từng khô.
— Trác, mày thấy không? Mây kéo về đỉnh thác.
— Tao thấy nước sông. Nước vẫn dâng.
— Mây ký ức không tự lên đỉnh thác. Nó chỉ dày thế này khi lớp phong ấn bị chọc thủng.
Lâm Trác ngồi phịch xuống, lau mặt:
— Nói thẳng. Đừng nói vòng như ông Hà Vệ.
— Mộc công tử đêm nay không phải tổ chức vũ hội. Hắn lên đỉnh thác. Hắn mang nhóm múa tà theo.
— Thì lên. Hắn lên, nước cũng dâng. Mày múa cũng dâng. Cả hai bên dâng nước, tao không hiểu nổi. — Lâm Trác gãi cổ — Trừ khi…
Anh ngừng nói giữa câu, mắt nhìn xuống tay Ngạn đang run trên đầu gối. Anh nuốt nước bọt:
— Trừ khi người múa đúng thì giữ được nước. Người múa sai mới dâng. Vậy đêm nay nước dâng… là vì cả hai bên đều múa.
Ngạn ngẩng lên nhìn anh. Trong cái nhìn ấy có sự tỉnh ngộ, nửa mừng nửa sợ. Anh nói đúng thứ cô chưa dám nói một mình.
— Tao múa đêm qua có một mũi sai. — Cô nói khẽ, giọng bình thản, như thể đang tự thú thứ nhục nhã nhất — Một mũi then chốt. Tao đổi nhịp cho kịp tiếng vỗ tay dân làng.
— Để giữ đám đông.
— Tao tưởng giữ được lòng dân thì giữ được khóa. Tao sai. Khóa không cần đám đông. Khóa cần… — Cô thôi nói, nhìn về phía đền thờ trên gò, nơi lớp mưa ký ức đang mỏng đi trông thấy.
— Cần tổ tiên mày. — Lâm Trác nói hộ — Thì lên đền. Còn đứng đây làm gì?
— Mộc công tử đang ở trên đó. Tao nghe tiếng hắn từ lúc chạy qua bìa rừng.
— Vậy tao lên trước, hắn dọn hết mâm cỗ, mày lên sau dọn dẹp? Không. Lên cùng nhau.
Hai người đi vòng theo đường rừng, tránh con dốc trước gò. Ngạn không đi thẳng tới cổng đền nữa — cửa ấy đang bị đám đông đứng chặn — mà rẽ sang lối mòn phía sau, chỗ bức tường đá có cây hải đường tổ tiên trồng năm đời. Cây hải đường đêm nay nở sớm, hoa trắng lẫn nước mưa, rụng đầy gốc tường.
Ngạn chạm tay vào phiến đá phía sau cây. Ba phiến đá đen có thể nhấc được, đó là cửa phụ ông Hà Vệ từng chỉ cho cô hồi mười lăm tuổi, dặn:
— Cửa chính để lạy tổ. Cửa phụ để nghe tổ. Đừng nói với ai là ta đã chỉ con lối này.
Đá trượt ra kêu một tiếng trầm. Mùi mưa ký ức phả ra nồng nặc, nồng hơn mọi lần trước. Lâm Trác khựng lại ở ngưỡng:
— Người ngoài họ Hà bước vào, quên tên ba ngày. Tao quên tên tao thì sao gọi mày được?
Ngạn quay lại nhìn anh. Lần đầu tiên trong nhiều ngày, trong mắt cô lấp lên một thứ gần như cười.
— Thì đứng đây. Ngâm nước qua đầu gối, tao vào trong. Nghe tiếng tao gõ ván ba nhịp, mày mở cửa đá. Nếu không nghe gì sau nửa tuần hương…
— Nửa tuần hương. Biết rồi. — Anh đẩy cô một cái nhẹ vào vai — Đi.
Cô chui qua cửa phụ. Bên trong, đền tối như lòng ao. Nhưng không tối hoàn toàn — lớp mưa ký ức tỏa ánh mờ như đèn dầu để qua mấy chồng vải dệt. Ánh ấy đủ để Ngạn thấy bức sân hậu có dấu chân người mới bước. Nhiều dấu chân. Đế giày khô, đi ngược lại lệ thường: khách vào đền phải để dép ở bậc.
Tim cô thắt lại. Mộc công tử không chỉ lên đền. Hắn mang cả nhóm vào đền.
Cô đi rón rén dọc hành lang hẹp, nín cả thở. Tiếng nói vọng ra từ gian thờ chính.
Giọng Mộc công tử, nghe vẫn phong nhã như lần đầu xuống làng, chỉ khác lần này phong nhã quyện mùi men rượu:
— …Ông cụ Hà Lăng tổ phụ chứ gì. Thần giữ đền nói cụ còn vật vờ trong lớp mưa ký ức. Cụ tỉnh dậy một tí, coi cháu cho cụ xem điệu múa mới. Đẹp lắm.
Ngạn nép sau bức bình phong. Bức phong phủ vải dệt chỉ mưa đã bạc màu. Qua khe hở, cô thấy ánh sáng mưa ký ức tụ vào một chỗ — dày đến mức thấy hình. Ở giữa ấy, mờ như vết nước mưa loang, đứng một dáng người thấp lưng còng, tóc búi trắng, hai tay run trong ống tay rộng.
Ông tổ Hà Lăng. Đêm nay ông hiện rõ hơn mọi lần Ngạn từng thấy. Rõ mà mỏng. Rõ mà run.
Mộc công tử đi một vòng quanh bóng tổ, động tác xoay người dừng đúng kiểu múa loạn — cô nhận ra vì ông Hà Vệ đã dạy: “Nhóm múa tà xoay ba vòng trái, xoay thuận nhân, xoay ngược yêu.” Hắn đang múa ngược trong đền thờ nhà họ Hà.
Mặt ông tổ Hà Lăng nhăn lại như người chịu gió lạnh.
— Ngươi… — Giọng cụ mỏng như sợi chỉ — Ngươi không hiểu ngươi đang làm gì.
— Cháu hiểu chứ. — Mộc công tử cười — Cháu xoay ba vòng ngược, lớp mưa này mỏng đi. Lớp mưa mỏng, khóa trấn lỏng. Thế là cái gọi là Cựu Long của cụ sẽ bớt oai. Bớt oai thì dân không cần múa nữa. Dân không múa thì dân được ăn no, mặc ấm, nhảy múa cho vui. Đơn giản.
— Ngươi tưởng ngươi mở được khóa sao… khóa ba trăm năm…
— Cháu không mở. Cháu chỉ nới ra một lỗ nhỏ. Nước tràn vào lỗ, nước tràn dân làng. Cụ chết lâu rồi, cụ nhớ nước dâng hồi ba trăm năm trước không?
Ông tổ Hà Lăng không đáp. Bóng cụ chao đi một cái, run lên như vải treo trước gió. Ngạn nghe tiếng cụ thở. Tiếng thở của người chết — không khí vậy, chỉ là tiếng mưa rơi qua đâu đó.
Rồi cụ nói. Giọng cụ đổi. Không nói với Mộc công tử nữa.
— Ngạn.
Ngạn đứng sau bình phong lạnh cả sống lưng. Không ai trong gian thờ nhìn về phía cô. Nhưng cụ đang gọi cô.
— Ngạn, con nghe cụ. Đừng chạy về sông. Con phải múa ở đây.
Mộc công tử cười khẩy:
— Cụ lú rồi. Gọi cháu gái cụ giữa đây được à?
— Ngạn. — Ông tổ nói tiếp, mặc kệ hắn — Cung áo con đang siết. Đó không phải vì con múa sai. Đó là vì trong ba trăm năm, chưa ai múa trong đền khi lớp ký ức mỏng thế này. Khóa trấn không nằm ở đỉnh thác. Khóa trấn nằm ở tim người múa. Nhưng lò xo khóa — con nghe rõ đây — lò xo khóa nằm ở sân đền này, dưới phiến đá vuông chỗ con đang đứng.
Ngạn cúi đầu. Dưới gót chân cô, đúng một phiến đá vuông, khác màu ba phiến xung quanh. Phiến ấy ấm. Mùa này lạnh, đá nào cũng lạnh. Phiến ấy ấm như vừa có người ngồi lâu.
Mộc công tử đột nhiên quay phắt đầu lại về phía bình phong. Hắn không nghe thấy cụ gọi — nhưng hắn cảm thấy có người.
— Ai ở sau bình phong.
Không thể trốn nữa. Ngạn bước ra. Cung áo vẫn dính người như lưới chì. Cô đi chậm, không phải vì chậm — vì mỗi bước cõng theo cả bộ áo.
Mộc công tử nhìn cô từ đầu tới chân. Rồi hắn cười.
— À. Vũ Y của làng. Người mới múa hôm qua làm ngập nửa bến chài. Dân còn đang ngoài kia tính xem có nên buộc cô vào cọc tre không. Cô vào đền giờ này, họ lại nghĩ cô đang làm phép hại tổ tiên.
— Ta đến nghe tổ ta dặn. Ngươi thì đến đây phá cửa nhà ta. — Cô nói. Giọng cô thấp. Tay trái có sẹo run lên, cô ép xuống đùi.
— Đền là đền của dân, của làng. Không phải nhà riêng nhà cô. — Hắn dang hai tay, như đang múa một thế ra dấu — Ta mở đền cho dân làng vào. Ta mở cả chợ đêm dưới bến. Ta dạy người ta điệu múa không làm nước dâng. Cô dạy người ta điệu múa làm cả làng chết. Cô nghĩ dân theo ai?
— Dân theo ai thì lúc này chưa nói được. — Ngạn đứng thẳng, dẫu hai đầu gối muốn gục — Nhưng ngươi hỏi thử lớp mưa ký ức xem ngươi múa đúng hay sai.
Cô chạm tay vào ngực áo, xoa nhẹ những mũi chỉ mưa. Bên trong áo, không có gì lạnh — chỉ ấm. Cô nhớ nhịp mưa. Hôm nay lớp ký ức mỏng lắm, tiếng tổ tiên đứt quãng, nhưng có một thứ rõ như chuông: nhịp vỗ tay của Lâm Trác. Nhịp vỗ tay hồi chiều, lúc anh đứng ở mũi thuyền vỗ vào thành ghe đuổi cá, vỗ rõ nhịp bốn. “Tang — tang — tang — táng.” Bốn nhịp. Đúng nhịp gõ cửa phụ.
Một ý nghĩ bật lên trong đầu cô. Nhanh như cá lật mình trên mặt nước.
Đúng nhịp gõ ba. Số ba của khóa trấn.
Ngạn bước một bước về phía phiến đá ấm. Mộc công tử đưa chân cản.
— Cô mà múa trong đền này, ta không ngăn. Ta chỉ đứng đây xem. Xem cô múa đúng đến đâu.
Ngạn không đáp. Cô làm một việc chưa từng làm trong đời: cô nới dây cung áo ra một chút. Không cởi — cô biết không được cởi giữa lễ — nhưng nới. Lớp chỉ mưa lỏng ra một gang tay sau lưng, đủ để cô hít vào một hơi sâu.
Rồi cô nhấc gót, đặt xuống phiến đá ấm.
Không giống lần múa trên thác. Lần này đất dưới chân không dâng nước. Nước ở đâu