Vũ Y Hoa Trấn Long - Chương 9
Ngạn đứng trên cầu tre nhìn nước sông dềnh lên, nghe tiếng gỗ kêu răng rắc dưới chân mình. Sau trận múa thử hôm trước, nước đã ngập mé bến chài, dâng tới hàng cau trước sân chùa. Cô đếm nhịp sóng như cô vẫn làm mỗi đêm — mười ba nhịp thay vì chín. Sai bốn nhịp. Cung áo trên vai vẫn còn nặng, dù cô đã cởi ra từ sáng, như thể sức nặng ấy chui vào xương cốt chứ không nằm trong sợi chỉ mưa.
— Ngạn!
Tiếng Lâm Trác vang từ đầu bến. Người anh lưới đầy nước, tóc dính vào trán, mắt đỏ như người thức trắng.
— Bà Thư bảo tao đi tìm mày. Dân trấn đang kéo lên gò đền. Không phải để múa đâu. Họ mang dao chặt củi.
Ngạn xoay người, bước vội trên cầu tre. Vết sẹo nơi tay trái nhói lên — vết sẹo ấy thường nhói khi sông đổi nhịp. Cô không trả lời Lâm Trác. Chỉ hỏi một câu:
— Họ đi cùng ai?
— Mộc công tử đi trước. Hắn mặc áo trắng, đi đứng như khách hội.
Ngạn khựng lại giữa cầu. Mặt nước dưới chân khẽ dậy một vòng xoáy nhỏ, rồi lặng đi. Cô siết tà áo, bước tiếp.
Đường lên gò đền lát đá cuội, bình thường chỉ một khắc là tới. Hôm nay Ngạn đi mất hai khắc, vì gặp từng tốp người làng đứng ven đường, tay cầm gậy, tay cầm rìu. Không ai nói gì với cô. Ánh mắt họ lướt qua người cô như lướt qua một khúc củi trôi. Bà Hà Thư đứng trước cổng nhà, môi run, gọi con gái:
— Ngạn, vào nhà đi. Đừng lên đó.
— Mẹ đã thấy họ cầm gì chưa?
— Thấy rồi. Nhưng nếu con lên, họ sẽ nói con dẫn nước sông lên. Nghe mẹ, tối nay mẹ đóng cổng lại, con ngủ sớm. Sáng mai họ nguôi.
Ngạn lắc đầu. Cô bước tiếp lên dốc, nghe tiếng mẹ thở dài sau lưng như tiếng chỉ đứt.
Đền thờ gia tộc họ Hà nằm trên đỉnh gò, mái ngói rêu phủ, trước cổng đôi cột đá khắc chữ triện. Ngạn lên tới nơi thì thấy đám đông đã bu kín sân. Mộc công tử đứng giữa sân, áo trắng, tóc búi ngọc, tay cầm quạt giấy. Hắn đang nói, giọng nhẹ như rót mật:
— Các vị cứ nhìn mặt nước dưới chân gò. Từ ngày cô Hà Ngạn múa thử, nước dâng ba tấc. Trước đó là bao nhiêu? Nửa tấc. Còn các vị còn nhớ đêm vũ hội trên đồi phía tây không? Một trăm người cười, hát, nhảy, mà sông đứng yên như tờ.
Một người làng gọi lớn:
— Thế cái lễ múa bao đời nay để làm gì?
Mộc công tử quay lại, cười:
— Để tổ tiên các vị giữ ghế. Ba trăm năm rồi, các vị cứ cúi đầu trước một tấm áo. Đêm nay tôi chỉ xin phép mở cửa đền, để dân làng cùng vào thắp hương cho tổ tiên họ Hà một cách đường hoàng. Chứ không phải lén lút như ai đó.
Hắn nhìn thẳng vào Ngạn. Đám đông nhìn theo hắn. Ngạn cảm nhận được ba chục con mắt như ba chục mũi đá nhọn. Cô bước lên một bước, giọng không lớn nhưng rõ:
— Đền không mở cho người ngoài dòng họ.
— Tất cả người ở đây đều là dân trấn. Có ai ngoài dòng họ không, thưa cô? Còn cô, theo luật mưa ký ức, người huyết thống họ Hà nào chưa từng vào đền thì cũng không được bước chân vào. Cô đã múa trong đền bao giờ chưa?
Ngạn im. Cô chưa từng. Ông Hà Vệ giữ luật nghiêm đến mức chính cô, người sẽ múa lễ trấn yêu, cũng chưa một lần được bước qua bậc đá ấy. Mộc công tử biết điều đó. Hắn đã nghe ngóng đủ để biết điều đó.
— Vậy thì để dân làng xem, trong đền có gì.
Mộc công tử vung quạt. Hai gã tu sĩ khỏe mạnh từ trong đám đông bước ra, khiêng một cây đòn gỗ lớn. Ngạn nhận ra họ — hai người đã ngồi uống rượu ở vũ hội đồi phía tây. Trác kéo tay áo cô:
— Ngạn, ngăn họ lại. Tao va được hai thằng, còn lại ba chục người kia thì không.
— Đừng đánh nhau. Đánh là họ có cớ.
Ngạn nhìn lên cổng đền. Cánh cổng gỗ mun khắc triện Hà, trước đây khép kín, hôm nay khép hờ, bên trong tối om. Trong tối ấy, cô nghe — không phải bằng tai mà bằng lớp da tay trái — một tiếng vo ve rất khẽ, như tiếng chỉ mưa căng ra trong khung cửi của mẹ.
— Ông Vệ đâu?
— Người làng nói ông bị hai người dìu xuống nhà kho dưới chân gò từ chiều. Họ bảo ông lão say. Nhưng tao thấy ông không uống rượu bao giờ.
Cây đòn gỗ đâm vào cánh cổng. Tiếng gỗ khô nứt toác. Đám đông hò reo một tiếng rồi im, như chính họ cũng sợ cái tiếng mình vừa reo.
Ngạn bước ra giữa sân, chắn trước cổng đền. Gió từ đáy thác Ngã Ba thốc lên, cuốn bụi đá. Cô mở túi vải bên hông, lấy ra sợi chỉ mưa dài để riêng trong ống tre — sợi chỉ mẹ dệt cho cô năm mười ba tuổi, chưa từng dùng. Cô quấn sợi chỉ qua cổ tay trái, một vòng, hai vòng.
— Tôi là Hà Ngạn, con gái họ Hà, người sẽ múa lễ trấn yêu. Các vị vào đền thì hãy đi qua tôi trước.
Đám đông xì xào. Một bà già trong làng nói:
— Ngạn, con xuống đi. Con múa sai rồi. Nhà bà giờ nước vào tới chân giường. Con lại còn đứng chắn đền cho tổ tiên nhà con à?
Ngạn quay lại nhìn bà. Cô nói chậm, từng chữ:
— Bà nói đúng, cháu múa sai một mũi. Nhưng đêm vũ hội, nước sông không đứng yên đâu. Đêm đó nhà bà ngủ được, vì nước rút ở bến dưới. Còn đêm nay sông đã dâng mười ba nhịp. Cháu đếm suốt ba ngày. Mỗi lần họ múa, nước lên.
— Bằng chứng đâu?
— Không có bằng chứng. Chỉ có nhịp nước. Ai trong làng từng đi cầu tre lúc nửa đêm thì biết cháu đếm nhịp từ năm mười ba tuổi.
Cô nhìn quanh. Có vài cái gật đầu rất nhỏ, từ những người làm nghề chài. Nhưng đa số vẫn đứng nghiêng về phía Mộc công tử, nơi túi tiền và vò rượu treo lủng lẳng bên hông đám tu sĩ.
Mộc công tử thu quạt, vỗ hai tay:
— Thú vị. Cô nói cô đếm nhịp. Vậy tôi xin mời cô múa một điệu. Ngay bây giờ. Ngay trước cổng đền. Nếu nước không lên thêm, dân làng sẽ nghe cô. Nếu nước lên, cô nhường cho làng chọn cách của tôi.
Đám đông hòa theo. Ngạn đứng chết người một khắc. Cô biết đây là cái bẫy. Cung áo đã nặng thêm sau lần múa trước. Nhưng từ chối nghĩa là đầu hàng. Cô nghe Lâm Trác nói nhỏ:
— Đừng. Hắn chọn giờ xấu. Đêm nay thủy triều lên sớm, tao vừa xem cột nước ở bến.
Ngạn nhìn lên trời. Trăng non mờ, nhưng mây kéo về phía thác. Cô hít một hơi dài. Rồi cô nghe tiếng vo ve từ trong đền vang ra lần nữa, lần này rõ hơn, như ai gọi tên cô bằng giọng người già.
Cô cởi áo ngoài, lộ tấm vải lót mỏng mẹ dệt cho. Rồi cô lấy từ trong ống tre ra bộ cung áo — chỉ có một nửa, phần dưới gấu và tay phải. Là phần cô đã mang theo từ hôm trước, khi ông Vệ cho cô tập dượt riêng ở bến. Cô khoác lên vai.
Cung áo vừa chạm lưng, cả đám đông lùi lại một bước. Không ai hiểu vì sao. Chỉ Ngạn biết: sợi chỉ mưa đang siết quanh xương sườn cô, chậm mà chắc, như sợi dây trói.
Cô bước ra khỏi cổng đền, xuống ba bậc đá trước sân, đứng nơi đất trống. Cô nhẩm nhịp: nhịp mưa trong đền là nhịp chậm, giọng ông tổ Hà Lăng từng đọc — “nhịp như nước rút, không như tim người”. Nhưng đêm nay sông đã đổi nhịp, cô phải múa theo nhịp nước, không theo nhịp đền. Cô khoanh tay phải lên ngực, chân trái đưa ra sau.
Mũi múa đầu tiên. Chân cô chạm đất. Nước dưới gò đền khẽ rung.
Mũi thứ hai. Tay phải mở ra như cánh. Cung áo kéo qua khuỷu, siết. Ngạn cắn môi.
Mũi thứ ba. Cô xoay người sang phải. Một mũi then chốt. Trong đầu cô hiện lên giọng ông Hà Vệ: “Ba mươi sáu mũi, mũi mười một và mũi hai mươi ba là cửa sinh tử. Sai một, nước một tấc.”
Cô múa tới mũi thứ bảy, thứ tám, thứ chín. Chân cô lún xuống đất mềm. Đám đông im phăng phắc. Rồi từ đáy gò, nước trào lên qua khe đá, ướt chân những người đứng ngoài. Mộc công tử đứng khoanh tay, cười.
Ngạn tới mũi thứ mười một. Cửa sinh tử.
Nhịp mưa trong người cô đọc: bước chéo về trái, tay phải mở ngang. Nhưng nhịp nước ngoài kia lại gào: bước chéo về phải, tay trái thu vào. Hai giọng nói cùng lúc. Cổ tay trái Ngạn nhói lên. Cô chọn sai một khắc — chân cô bước về phải.
Mũi mười một, sai.
Mặt đất dưới sân đền như thở ra một hơi. Nước từ khe đá phun lên tận cổng, xối qua bậc thềm, cuốn theo cả sỏi đá. Đám đông gào lên, chạy tán loạn. Người làng chạy xuống dốc, vấp ngã, kéo nhau dậy. Mộc công tử vẫn đứng yên, áo trắng bị nước bắn thành đốm xám, nhưng mắt hắn sáng rực.
Hắn nói, giọng vang hơn tiếng nước:
— Các vị thấy chưa! Cô ta vừa múa, nước dâng. Cô ta mới là người phá làng!
Ngạn đứng giữa sân ướt, cung áo siết quanh người như dây trói, hai tay run không còn giữ được nhịp. Cô cố nhấc chân bước tiếp — nhưng gấu cung áo dính vào đá, kéo cô quỵ xuống. Cô ngã quỳ trên nước.
Lâm Trác lao vào, đỡ cô:
— Đi. Đi ngay. Hắn sẽ nói hắn đúng cho tới khi trời sáng.
Ngạn nghiến răng:
— Tao phải múa tiếp. Luật cấm dừng giữa chừng.
— Luật cấm dừng, nhưng tao cấm mày chết.
Lâm Trác cõng Ngạn chạy xuống dốc sau gò, đường vòng phía rừng duối, tránh đám đông. Trước khi bóng