Vũ Y Hoa Trấn Long - Chương 11
Phiến đá ấm dưới gót chân Ngạn như hơi thở của một con vật đang ngủ. Cô đứng yên một nhịp, hai tay buông dọc thân, mắt nhắm. Lớp chỉ mưa trên lưng cô vẫn còn lỏng một gang, đủ để cô nghe rõ tiếng máu mình chảy, và nghe rõ hơn — tiếng vỗ tay bốn nhịp của Lâm Trác vang lại trong ký ức.
Mộc công tử đứng cách cô ba bước, hai tay khoanh trước ngực. Hắn đã cho người khiêng Hà Vệ ra ngoài hiên đền, trói vào cột gỗ lim. Ông lão một tay bị gãy, đầu cúi gằm, nhưng mắt vẫn mở, nhìn vào trong đền qua khe cửa.
— Ta cho cô một cơ hội. — Mộc công tử nói, giọng nhẹ như đang mời trà. — Múa thử đi. Nếu cô giữ được nước không dâng, ta rút khỏi làng này ngay đêm nay.
Ngạn mở mắt. Cô nhìn phiến đá dưới chân mình, nhìn vòng tròn khắc chìm — bảy vòng tròn đồng tâm — và nhìn Mộc công tử.
— Ngài không tin khóa trấn. Nhưng ngài sợ nó. Nếu không sợ, ngài đã cho người phá phiến đá này từ lâu rồi.
Mặt Mộc công tử không đổi. Nhưng ngón tay út của hắn khẽ co lại.
Ngạn không nói thêm. Cô nhấc gót trái, đặt xuống vòng tròn thứ nhất.
Bước một. Không nặng.
Cô nhớ mũi cổ điệu đầu tiên thầy Vệ dạy: gót chạm đất, mũi chân xoay chậm như nước xoáy. Cô làm đúng. Nhưng thay vì đếm nhịp trong đầu theo lối cũ — “một, hai, ba, bốn” — cô đếm theo nhịp vỗ tay của Lâm Trác: “tang — tang — tang — táng”.
Bước hai. Hông xoay. Tay phải mở ra.
Phiến đá dưới chân ấm hơn. Nhưng nước không dâng. Không một tấc nào.
Đôi mắt Mộc công tử nheo lại.
Ngạn không nhìn hắn nữa. Cô nhìn vào lớp mưa ký ức đang tan dần trong đền. Nơi đó, ông tổ Hà Lăng vẫn còn một bóng mờ cuối cùng, đứng bên cột trụ thứ bảy, tay giơ lên như muốn nói điều gì. Ngạn không nghe được tiếng ông. Lớp mưa đã quá mỏng.
Nhưng cô nhớ lời ông đã dặn trong lần đầu gặp: “Ba mươi sáu mũi mừi cổ điệu không phải để múa cho tổ tiên xem. Nó là chìa. Mỗi mũi một răng. Thiếu một răng, khóa không xoay.”
Và cô nhớ câu hỏi của chính mình: “Vậy muốn xoay khóa, phải đủ ba mươi sáu răng?”
“Phải. Nhưng răng khóa không nằm trong chân người múa. Nó nằm trong lòng người xem.”
Ngạn đã nghĩ mãi về câu đó. Cô từng nghĩ “lòng người xem” là dân làng phải tin. Nhưng đêm trước khi nước dâng, khi cô ngồi bên bờ sông cùng Lâm Trác và nghe anh kể chuyện đánh cá, cô nhận ra điều khác. Lòng người xem không cần tin vào huyền thuật. Nó chỉ cần đập cùng một nhịp với người múa.
Nhịp bốn của Lâm Trác. Không phải nhịp ba của cổ điệu.
Ngạn hít một hơi dài. Rồi cô đổi bước.
Từ nhịp ba, sang nhịp bốn. Không phải bỏ cổ điệu — cô giữ nguyên các thế tay, các đường xoay hông, các mũi chân xoáy nước. Nhưng cô kéo giãn một nhịp, thêm một lần gõ gót xuống đá. “Tang — tang — tang — táng.” Bốn nhịp. Rồi lại bốn nhịp.
Phiến đá rung.
Mộc công tử lùi nửa bước. Hắn không ngờ.
Ngạn bước tiếp mũi thứ ba, thứ tư. Mồ hôi bắt đầu chảy sau lưng. Cung áo vẫn nặng, nhưng không siết. Lần này nó không siết. Cô cảm nhận được điều đó — lớp chỉ mưa đang mở ra thay vì trói lại, như một bàn tay xòe thay vì nắm.
Ngoài hiên, ông Hà Vệ ngẩng đầu lên. Mắt ông lão mở to. Ông chưa bao giờ thấy cung áo rung theo cách đó — không rung theo gió, không rung theo nước, mà rung theo nhịp chân người múa.
— Ngạn… — ông lão thì thào. — Con làm gì vậy…
Ngạn không nghe thấy. Cô đang ở mũi thứ bảy. Đây là mũi khó nhất trong cổ điệu — mũi “Khai Long”, mũi đòi hỏi người múa phải đứng bằng một chân giữa vòng tròn đồng tâm, tay mở thẳng ra hai bên như đang giữ một cánh cửa.
Cô giữ. Nhịp bốn. “Tang — tang — tang — táng.”
Và phiến đá dưới chân cô lõm xuống nửa tấc.
Không phải nứt. Lõm. Như có một cái chốt bên trong bật ra.
Mộc công tử rút kiếm.
— Dừng lại!
Ngạn không dừng. Cô biết luật: không được dừng giữa chừng, dù có chết. Nhưng cô cũng biết mình chỉ còn sức cho khoảng mười mũi nữa. Cung áo đang hút cô rất nhanh — nhanh hơn cả lần trên thác.
Mộc công tử lao tới.
Ngạn nghe tiếng kiếm rút khỏi vỏ sau lưng, nhưng cô không quay đầu. Cô làm một việc còn liều hơn cả việc nới dây cung áo. Cô mở miệng, và hát.
Không phải hát lời cổ điệu. Cô hát bài hát Lâm Trác vẫn hát khi kéo lưới. Bài “Nước Lên Thì Chèo”.
“Nước lên thì chèo, nước ròng thì đẩy —
Ai ơi giữ lấy nhịp tay,
Sông sâu mấy cũng qua được,
Miễn là nhịp chèo chẳng sai…”
Giọng cô khàn, không hay. Nhưng nhịp đúng. Nhịp bốn. Nhịp của người chèo thuyền, nhịp của người kéo lưới, nhịp của bất kỳ ai từng sống trên sông Ngã Ba.
Và từ ngoài hiên, một giọng khác hát theo.
— Nước lên thì chèo, nước ròng thì đẩy…
Ông Hà Vệ. Ông lão bị trói vào cột, một tay gãy, nhưng ông vẫn hát theo nhịp. Ông hát to đến mức lính của Mộc công tử đứng gần đó khựng lại.
Rồi một giọng nữa. Từ ngoài cổng làng.
— …Ai ơi giữ lấy nhịp tay…
Bà Hà Thư. Mẹ Ngạn. Bà đứng đó từ bao giờ không ai biết, trên tay còn cầm con thoi dệt chỉ mưa, và bà hát theo con gái mình.
Mộc công tử quay phắt lại.
— Ai cho các người vào đây?!
Không ai trả lời hắn. Vì lúc đó, từ ngoài làng, tiếng hát lan ra. Người dân bắt đầu tụ lại trước cổng đền. Họ không cầm đuốc, không cầm gậy. Họ chỉ đứng đó, và hát. Nhịp bốn. Nhịp của người chèo thuyền, nhịp của người đánh cá, nhịp của người dệt lưới.
Ngạn nghe thấy dân làng hát theo. Cô suýt vấp.
Nhưng đúng lúc đó, lớp cung áo lỏng hẳn ra. Nhẹ bẫng. Cô xoay người một vòng, tay mở rộng, và lần đầu tiên trong đời cô múa mà không thấy nặng.
Mười mũi. Mười hai. Mười lăm.
Phiến đá dưới chân cô lõm sâu dần. Từng lớp vòng tròn đồng tâm sáng lên, không phải ánh sáng xanh của ma thuật mua vui, mà là một thứ ánh sáng trắng đục như sữa — ánh sáng của chỉ mưa, của ký ức, của những gì đã đợi ba trăm năm dưới gò đền.
Mộc công tử nghiến răng. Hắn giơ kiếm lên định chém vào dây cung áo của Ngạn — nhưng một bàn tay từ ngoài hiên chụp lấy cổ tay hắn.
Lâm Trác.
Anh đã theo bà Hà Thư xuống làng từ rừng duối. Áo còn ướt, tóc còn dính lá, nhưng tay anh chắc như tay chài lưới. Anh giữ cổ tay Mộc công tử, không nói một lời.
— Buông ra. — Mộc công tử gằn giọng.
— Ngài ra ngoài kia đi. — Lâm Trác nói, giọng lạnh như nước đá. — Dân làng đang chờ ngài xem lễ. Ai cũng phải xem lễ.
Mộc công tử nhìn ra cổng đền. Hàng trăm người đứng đó. Hát. Vỗ tay. Nhịp bốn đều như nhịp tim của cả một vùng đất.
Hắn nhìn lại Ngạn. Cô đang múa mũi thứ hai mươi. Cung áo tỏa sáng mờ ảo quanh người cô. Phiến đá dưới chân cô đã lõm sâu gần một gang tay.
Mộc công tử cười. Nhưng nụ cười không chạm tới mắt.
— Hay. Rất hay. Vậy ta để cô múa hết. Cô múa được bao nhiêu mũi nữa? Ba mươi? Ba mươi sáu? Cô không đủ sức đâu.
Hắn vung tay, gạt Lâm Trác ra, rồi bước ra khỏi đền. Trước khi đi, hắn nói vọng lại một câu.
— Khi cô múa xong mũi cuối, nước sẽ rút. Nhưng cô sẽ chết. Và cung áo sẽ chọn người kế tiếp. Luôn là vậy.
Hắn bước xuống con đường mòn, biến mất sau rặng duối.
Ngạn nghe thấy câu đó, nhưng cô đã qua mũi thứ hai mươi lăm. Cô không còn sức để sợ nữa.
Ông tổ Hà Lăng. Lớp mưa ký ức đã tan gần hết, chỉ còn một bóng mờ cuối cùng đứng bên cột trụ thứ bảy. Ông giơ tay ra, nhưng lần này ông không giơ tay về phía khóa trấn.
Ông giơ tay về phía Ngạn.
— Đừng múa hết một mình. — Ông thều thào. — Mũi thứ ba mươi mốt… để lại…
Bóng ông tan.
Ngạn gật đầu. Không cần nghe trọn câu. Sinh mạng cuối cùng của tổ tiên trong lớp mưa đã chỉ cho cô mũi múa đúng nhất.
Mũi thứ ba mươi mốt: “Song Điệu”.
Cô bước vào vòng tròn đồng tâm cuối cùng. Cô giữ nhịp bốn trong chân, nhưng hai tay cô chuyển sang thế tay của cổ điệu. Một bên gõ xuống như nhịp chèo. Một bên mở ra như cánh cửa đền.
“Tang — tang — tang — táng.”
Dân làng hát to hơn.
“Nước lên thì chèo, nước ròng thì đẩy…”
Ngạn bước một bước cuối. Cô đặt cả hai bàn chân xuống vòng tròn đồng tâm giữa cùng.
Phiến đá sáng lên.
Từ đáy thác Ngã Ba, một tiếng gầm vang dội khắp thung lũng. Nhưng lần này, tiếng gầm không từ dưới lên. Nó từ trên xuống. Từ gò đền. Không ai còn nghe thấy nó như tiếng đe dọa nữa — mà như tiếng một con vật lớn, sau ba trăm năm bị giam trong bóng tối, vừa nghe thấy ai đó gõ đúng nhịp cửa hang.
Ngạn quỳ xuống.
Hai đầu gối cô chạm phiến đá. Cung áo quanh người cô sáng lên một lần cuối, rồi mọi sợi chỉ mưa đồng loạt tan thành hơi nước.
Ngạn ngã xuống.
Trong tiếng hát của dân làng, trong tiếng vỗ tay nhịp bốn không ngừng nghỉ, cô không nghe thấy gì nữa. Nhưng tay cô — b