Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 9
- Home
- All Mangas
- Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long
- Chương 9 - Không Ai Nghe Thấy Tiếng Khóc
Người đàn bà áo vàng đứng dưới mưa lâu tới mức Trung bắt đầu đếm.
Một. Hai. Ba…
Mỗi tiếng đếm là một giọt mưa quất lên mái tôn, một nhịp đèn dầu rung trong chòi, một nhịp tim nữa lại đập trong ngực anh. Bà không bước vô, chỉ đứng nhìn căn chòi như thể nhìn một cái quan tài đóng hờ. Bộ áo vàng nhạt đã ướt sũng, dính vào tấm lưng gầy, người bà run từng đợt mà không chịu vào trú.
— Bộ bả không vô được hả ông Tư? — Trung hỏi, giọng khàn.
Ông Tư lắc đầu, hai tay vẫn chống lên gối, mắt nhìn đăm đăm ra ngoài cửa.
— Bả không vô chòi này hồi nào giờ. — Ông Tư nói chậm. — Từ bữa Hải mất. Bả nói, vô đây là coi như chịu rồi. Bả không chịu.
Trung nhìn ra. Người đàn bà vẫn đứng dưới mưa. Bà không gào, không khóc thành tiếng. Chỉ mấp máy môi hoài một cái tên. Cái lạnh không nằm ở nước mưa. Nó nằm ở chỗ đó — một người mẹ đứng chờ con mình, đứng đúng một chỗ tới mức người ta phải nhớ mặt bà, phải nhớ cái áo vàng của bà. Như muốn nói rằng bà còn đây thì con bà chưa thành người vô danh.
Trung bước ra khỏi chòi.
Mưa đập vào mặt, tạt ngang, nhưng anh không quay vô. Anh đi tới trước mặt người đàn bà. Bà ngước lên nhìn anh. Đôi mắt trũng xuống, đỏ hoe vì thức trắng, nhưng nhìn thẳng, không hề né tránh.
— Dì là má của Hải hả?
Bà không gật đầu. Bà đưa bàn tay ra. Trong tay bà có một cái phong bì nhàu, ướt nhẹp, mép giấy đã mềm nhũn, chữ ai đó viết ngoài bì rất run, không cần tem. Người đưa thư? Không có thằng đưa thư nào đi dưới trận mưa này tới một cái chòi ngoài đoạn sông. Vậy là có người đưa tận tay.
Trung cầm lấy. Cái phong bì nặng bất thường. Trong bụng nó có cái gì cứng cứng, ép qua ép lại trong ngón tay anh, như một thỏi đá nhỏ hoặc một chiếc chìa khóa.
— Bà nói gì đi dì. Ai tới trước hay sau? Ai từng điện?
Bà há miệng. Hơi nước phà ra trắng xóa rồi tan liền. Bà nói một câu.
— Tụi nó lấy con tôi. Tụi nó lấy hết. Còn tôi thì tụi nó không lấy.
Bà rút tay lui. Rồi bà xoay lưng, lội qua vũng nước mưa đỏ ngầu phía trước, bước từng bước khập khiễng lui lại con đường đá dăm. Không một lần ngoái đầu. Trung theo bản năng bước theo một bước. Ông Tư đã từ trong chòi chạy ra kéo áo anh lại, hai người đứng nhìn cái bóng áo vàng lẫn dần vô màn mưa như tan trong nước.
— Để bả đi. — Ông Tư nói. — Bả quay đầu là bả gục luôn. Bả chọn như vậy mười bữa tới giờ rồi.
Trung cúi xuống cái phong bì trong tay. Ông Tư soi đèn pin lên. Trong bì là một mảnh giấy xé từ một cuốn sổ khác — giấy vàng ố, mép rách không đều, chỉ vẽ ngoằn ngoèo có một dòng chữ ngắn bằng bút bi đỏ: Cữ 1 phòng — toa 8 — ga 13km — 2 giờ 17 rưỡi. Đứng phía sau áo vàng.
Trung đọc xong hai lượt. Tim anh bắt đầu đập ngược hướng với nhịp tàu quen thuộc. Trong đầu, tờ giờ tàu anh thuộc lòng tự động cộng từng mốc: 2 giờ 17 rưỡi — đó là giờ tàu cập một cái ga nhỏ không có tên trong bảng niêm yết chính, loại ga chỉ có một cây đèn hư hỏng và một cái cọc gỗ xiêu vẹo. Toa 8 là toa hàng, cái toa Trung ít được phân vô nhất. Và toa đó có một phòng bít bằng gỗ dán anh từng nghĩ dùng để chứa dụng cụ.
Không đúng. Trung nhớ ra rồi: toa hàng không có phòng bít nào. Bữa tháng trước anh đi vô kiểm hàng, toa cửa trống hoác, chỉ có ba bao tải rau khô. Vậy cái con số 8 trên tờ giấy… là toa nằm? Chữ Hải viết lẹ, gạch một nét, người khác đọc cũng được cả hai cách.
— Ông Tư. Ông coi chữ nghĩa dùm tui. — Trung chụm đèn soi lại mảnh giấy. — “Cữ 1 phòng” là cái gì?
Ông Tư nghiêng đầu nhìn một hồi lâu rồi mới dám nói, giọng trầm hẳn xuống.
— “Cữ” là chữ “cửu”. Cửu như Cửu Long. — Ông Tư bấm ngón tay đếm. — Cửu là số chín. Mà số chín của cái “con tàu này”, con hiểu tui nói gì không. Chín phòng. Phòng số chín, trong toa số tám.
Hai người đứng lặng. Tiếng mưa rơi lọc qua lá cây ra hai bên đường, tạo cái cảm giác như ai đó đang nói chuyện bên tai mình mà mình không nghe kịp.
— Đó là cái phòng mà hôm anh Trung lấy sổ đó xuống ghế 14… — Ông Tư nói dứt mà không dứt thành tiếng.
— Không lẽ nào. — Trung lắc đầu. Nhưng cái phong bì trong tay anh thì đang nóng lên từng đợt.
Hai người quay vô chòi. Ông Tư đóng cửa lại, chèn cái thùng móp chất sau bản lề. Trung ngồi bệt xuống ván, lấy cuốn sổ da ra đặt cạnh mảnh giấy. Anh lật nhanh, dừng lại mục cuối. Rồi anh dùng ngón tay dí theo mép gãy bên trong gáy sổ. Chỗ giấy rách có đường xước rất ngắn, đường cạo bút không để lại mực nhưng để lại vết hằn trên mặt giấy. Anh soi lên. Nét hằn giống hai số “1 7” — nửa đầu khớp với giờ trên mảnh giấy.
Trung ngồi ngay đơ. Không phải mảnh giấy này xa lạ. Nó là một phần của cuốn sổ này. Ai cũng đã từng nghiền nó, xé nó, rồi bỏ tờ còn dư vô cái phong bì dán lại, vô căn chòi ngoài bìa rừng gửi cho mẹ con dì Hải.
— Nó giống như cuốn sổ bị xé hai lần á ông Tư.
— Một lần tụi nó xé. Một lần… chắc thằng Hải tự xé trước để giấu. Để dành cho người sau. — Ông Tư chớp mắt lia lịa như vừa nghét thấy ma.
Trung đứng dậy. Cái quyết định kéo áo anh dữ dội: lấy xe giấy chạy. Lấy sổ, thẻ, đèn. Còn hai tiếng ba mươi phút cho chuyến tàu đêm mai. Trời mưa như vầy thì người ta không kiểm tra trạm gác đường bộ. Không còn ranh nào cho việc dùng dằng nữa. Người kia đang cố dọn cuốn sổ. Tức là cái người đó sẽ không tới để nhận — người đó sẽ tới để phá.
— Tui về. — Trung nói ngắn.
— Giờ đang mưa, mà giờ đó trể lắm rồi con.
— Về không kịp thì nộp sổ cho chú. Chú biết chỗ nào an toàn.
— Không kịp, — Ông Tư níu tay Trung. — Mà bộ con định đi bằng cái hẻm nào để chạy khỏi ga đó? Cái xe của con leo ổ voi ra tỉnh là bể bánh giữa đường. Tới lúc đó con nói gì để giữ mặt người ta?
Trung không trả lời. Anh lắp đèn pin vào đai lưng. Anh giấu cuốn sổ dưới gầm ván, còn mảnh giấy nhét thẳng vô ví. Cái chi tiết “phòng chín toa tám” lặp đi lặp lại trong đầu anh. Hóa ra người ta vẫn vận chuyển người bằng cái phòng bít gỗ dán kín bưng, chỉ là có ánh sáng nến le lói. Không ghế, không cửa sổ. Chỉ giữ đủ một người một buổi tối và được moi vô lúc gần cập cái ga 13km, đúng 2 giờ 17 rưỡi. Loanh quanh tới ba ga mới chuyển qua đoạn khác. Quy tắc đều đặn tới đáng sợ.
Trời mưa không có nghĩa là không ai đi tàu. Trời mưa nghĩa là ai cũng nghĩ trời mưa không ai đi tàu.
Trung cầm ly nước mưa hứng từ mái chòi, đặt xuống. Rồi anh xin ông Tư một cái bao nilon và miếng băng keo, dán ba mép ví lại cho khỏi rớt giấy. Ông Tư chèo xuồng đưa anh ra bờ. Nước ròng lên cao, mái dầm vỗ vào gốc lục bình phát ra từng tiếng bụp nghet.
Bên bờ, Trung đứng giữa hàng chuối đã ngã rạp, thấy một cái đèn pha tàu xa lóe lên ở khúc quanh sông. Màu vàng mỡ gà. Cái màu đó — Trung nhận ra ngay. Vàng tàu quét sân ga, giống y hôm anh lượm cuốn sổ chui dưới ghế số 14. Không phải sông. Tàu Cửu Long chạy hướng nội địa, không đi sông lớn. Ai lại dựng cái đèn pha giống nó chỗ này?
— Ông Tư! Ở dưới này sao có đèn tàu hỏa?
Ông Tư đứng sững, mặt xám lại. Nước đang đứng. Chèo xuồng ngừng giữa dòng.
— Tụi nó. — Ông Tư nói. — Tụi nó bịt bùng, gắn đèn giả dọc tuyến. Để tới chỗ đó là tưởng ga. Khách xuống hết cái khúc này.
Trung nhìn theo hướng ánh đèn. Nó nhá ba lần rồi tắt. Nhá ba lần, tắt. Tín hiệu. Anh nhớ ra đường trên tàu: ba nháy là “đúng người rồi”. Rồi đèn lại sáng, đong đưa ngang một cái nạng gỗ đen thui. Cây nạng gác chỉ ở đoạn đường rầy phụ nằm gần mũi dừa. Trung bình tĩnh lôi cây bút cùi trong túi, ghi vô gáy cuốn sổ bso dưới cái tên Hải ba chữ cái còn dang dở của lần cuối anh đọc — 2.17. Anh bôi thêm một vệt đỏ lên nó. Đó là giờ mai đây sẽ giết người. Đúng nghĩa, hoặc không con nào thấy — nhưng đó là giờ sự thật lên một chuyến tàu đêm.
— Con đi mưa coi chừng. Tàu đêm “sau chuyến cuối” không bán vé. Bảo vệ đi trước ga, lính cơ động theo sau. Chúng tưởng làm vậy là êm. — Ông Tư cúi đầu. — Nhưng chú hứa với cháu, nếu cháu chui vô được “cái hộp gỗ đó” thì đem theo cây nạng này. Nếu cháu bị cắt tai… — Ông ném cây nạng xuống xuồng. — Vẫn đủ để huých vô cái cần gạt. Tàu dừng khẩn cấp. 30 giây. Nhớ: 30 giây.
Trung gật đầu. Anh tắt đèn pin. Rồi nhảy lên bờ. Đã nghe tiếng xe cọt kẹt ở cuối con hẻm bằng xi măng thấp thoáng phía sau — chiếc xe Honda màu đen đã nổ máy sẵn, vừa im vừa run như thú đang chờ bắt mồi. Người ngồi trên xe nghiêng đầu, đeo nón lưỡi trai, một mắt xẹt liếc lại qua vai.
— Đi đâu tối mưa dữ vậy Trung?
Giọng đó, âm cuối ấm lạnh trộn lẫn, phát âm cái tên “Trung” như kéo lưỡi dao qua tấm vải: nhẹ mà rợn.
Tùng “lạnh”.
Hắ