Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 10
Trung không trả lời. Chân anh khựng lại trên nền xi măng ướt, bùn non trơn như mỡ. Chiếc Honda đen vẫn nổ máy, bánh sau quay tít trong vũng nước, tóe lên từng đợt bùn loãng bám vào ống quần anh. Tùng “lạnh” ngồi nghiêng, một tay giữ ghi-đông, tay kia thọc trong túi áo khoác da, ngón cái gõ nhịp lên lưng ghế như đang đếm.
— Khuya vậy rồi, mưa tầm tã, đi đâu? — Tùng nhắc lại, giọng vẫn nhẹ. — Hay là đợi tàu?
Đợi tàu. Hai chữ đó thốt ra từ miệng hắn nghe như một lưỡi câu móc sẵn mồi. Trung biết mình vừa bị bắt bài. Cuốn sổ trong túi áo ngực đè lên tim anh, nặng như cục đá. Anh hít một hơi, giữ mặt lạnh, kéo vành nón lưỡi trai che bớt mắt.
— Ghé nhà bà con xin lon gạo. Mưa quá không về kịp.
Tùng bật cười. Tiếng cười khô, ngắn, nghe như ai đó bẻ một cọng rơm.
— Nhà bà con. — Hắn lặp lại, gật gù như thể tin lắm. — Vậy mà tui nghe nói bữa nay có người lục cái chòi của ông Tư ở cuối rạch. Ông Tư già rồi, hay quên. Nhỡ đâu có ai vô nhầm, lấy nhầm đồ… thì mang trả lại giùm. Tội nghiệp ổng.
Tim Trung đập lệch một nhịp. Ông Tư đã nói đúng. Bọn chúng đã để mắt tới căn chòi lá ấy từ lâu, tới mức biết cả đêm nay Trung chui vô đó. Anh siết tay trong túi áo, cảm giác cây nạng ông Tư đưa đã được anh giắt ngang lưng quần từ lúc nào không hay. Gỗ còn âm ấm mùi khói bếp.
— Tui không biết ông Tư nào hết. — Trung nói, giọng trơn như dầu. — Anh lộn người rồi.
Tùng thả chân xuống, giày da đen ướt lép nhép trên bùn. Hắn nghiêng người về phía Trung, khoảng cách co lại còn chừng một sải tay. Mùi nước hoa xộc ra — sang trọng, lạnh lẽo, mùi của gỗ đàn hương trộn với thứ gì đó kim loại, đúng cái mùi ám trên con tàu đêm nào Trung còn nhớ như in.
— Trung nè. — Hắn nói chậm, kéo dài chữ “nè” như dao cùn kéo qua da. — Tui ít nói nhiều. Cái gì trên tàu thì ở trên tàu. Chú Hải — hắn dừng đúng một nhịp — cũng hiểu luật đó. Ảnh hiểu mà ảnh còn cố cãi. Rồi ảnh đi đâu? Tui không biết. Ai cũng không biết.
Trung nuốt khan. Cổ họng anh khô như ngậm tro. Hắn vừa nhắc tới Hải. Không phải vô tình. Đó là lời cảnh cáo đặt trên bàn, đánh dấu rõ ràng như con số trên tờ vé.
— Tui là thằng soát vé, — Trung đáp, gằn từng chữ — hết ca là tui ngủ. Không biết chuyện gì khác.
Tùng gật đầu, vẻ mặt như hài lòng. Hắn rút cái gì đó trong túi áo khoác. Trung căng mắt nhìn. Không phải súng. Là một tấm thẻ ghế bằng nhựa cứng — thứ thẻ Trung vẫn đục lỗ mỗi chuyến, vàng ố, in số 14. Hắn giơ lên trước mặt Trung như chìa một lá bài.
— Cái nè tui lượm được. Đoạn gần hẻm nhà chú. Chắc của chú đánh rớt hôm bữa. Tính mai đem lên tàu trả. — Tùng cười, hàm răng trắng đều tăm tắp. — Thôi chú về nghỉ sớm đi. Mưa dữ. Đi ráng coi chừng bị chóa xa lộ nó chở đi… hồi nào không hay.
Hắn nhấn bốn chữ cuối. Rồi vặn ga. Chiếc Honda phóng vọt qua khỏi Trung, sát đến mức ống xả phả một luồng khói nóng bỏng vào ống chân anh và màn bùn bắn tung tóe lên vạt áo. Tiếng máy xa dần, chìm vào màn mưa cuối hẻm. Trung đứng im, tim đập thùm thụp, cho tới khi chỉ còn nghe tiếng mưa quật lộp bộp trên mái tôn nhà dân hai bên.
Hắn biết. Tấm thẻ ghế 14, căn chòi ông Tư, cả cái tên Hải. Tùng đang giăng lưới kín hơn Trung tưởng. Và hắn vừa buông một sợi trong đó ra, chìa thẳng cho Trung thấy mình đã bị bủa vây tới cỡ nào.
Trung quay lưng bước nhanh về phía bờ sông. Cây cầu gỗ dẫn ra bến tàu đêm còn cách hai trăm thước, đoạn đường tối om vì bóng mưa che lấp cả đèn đường. Anh lôi cuốn sổ ra khỏi túi áo. Ướt một góc. Trang ký hiệu giờ tàu nhòe nước, nhưng may sao cái danh sách những địa chỉ nguệch ngoạc ở bìa sau vẫn còn đọc được: một chuỗi ga nhỏ với mật hiệu con số, và một dòng viết vội bằng bút đỏ — “Đừng tin Bảy. Nhưng Bảy là lá chắn duy nhất.”
Trung đọc lại dòng đó ba lần. Hải không bao giờ viết bằng bút đỏ. Tính ảnh cẩn thận, cả cuốn sổ đều mực xanh đen, nét chữ khô rắn. Vậy dòng đỏ này là của ai khác viết vào? Hay của chính Hải trong những ngày cuối, lúc biết mình không còn đường lùi?
Tiếng còi tàu vang lên từ thượng nguồn sông, xé toạc màn mưa. Trung ngước lên. Chuyến tàu đêm Cửu Long đang hiu hiu đèn chạy tới bến Cái Răng, chậm hơn mọi bữa gần hai mươi phút. Từ đây, anh thấy rõ toa khách thường và toa hàng nằm sát đuôi tàu. Cửa toa hàng mở hé một khe, không một nhân viên nào đứng gần. Luật đường tàu ghi rõ: toa hàng khóa nghiêm khi chạy. Khe cửa kia là bằng chứng mỡ treo trước mắt mèo — một kẽ hở không ai được phép có.
Trung rút đèn pin bấm vội ba cái. Anh không biết vì sao mình làm thế, nhưng ngay lập tức, một cái chớp đèn nhỏ ở mép bến tàu đáp lại, nhấp hai nhịp ngắn. Ai đó đang chờ.
Anh men theo cầu gỗ, tim càng lúc càng nhói. Dưới chân, nước sông cuồn cuộn đỏ phù sa, quất vô trụ cầu từng cơn. Lên đến bến, trời tối đến mức anh chỉ thấy cái bóng gầy đứng dưới mái hiên trạm nghỉ, tay cầm cây dù đen bết nước. Bóng người quay mặt. Không phải Tùng. Cũng không phải ai trong ca tàu.
Là Linh.
— Anh đi đâu cả buổi tối vậy? — Cô nói, giọng run nhưng cố làm ra vẻ càu nhàu. — Trưởng tàu kiếm anh quá chừng. Không lên tàu là kỳ này cắt lương hết.
Trung không trả lời. Anh nhìn mặt Linh dưới mái hiên. Cô đang mặc đồng phục tiếp viên, nhưng vạt áo ướt sũng, tay áo có vết rách nhỏ hình móng tay. Mắt Linh đỏ hoe. Bàn tay cô siết cán dù tới trắng bóc cả khớp.
— Linh nè. — Trung nói chậm, đứng thẳng người. — Người ta vừa hỏi tui về cuốn sổ. Tối nay. Ngay trong hẻm. Linh có biết ai không?
Linh im. Cô quay mặt ra sông. Nước mưa tuôn trên má cô thành những vệt dài. Một lúc sau, cô mới nói rất khẽ, giọng lạc hẳn đi:
— Anh Trung… bỏ đi. Em lạy anh. Bỏ chuyến này đi. Lên tàu rồi coi như không biết gì. — Rồi đột ngột cô ngẩng lên, mắt đầy nước. — Hôm nay trong danh sách có một người. Nữ. Mười chín. Ga Bình Điền. Em ghi vô cuốn sổ ca rồi. Em không dám nói giờ, không dám hỏi họ tên. Em nhìn mặt cô gái đó… — Linh nghẹn. — Giống em hồi em mới lên tàu làm.
Từng tiếng Linh nói như mũi kim chích vào tim Trung. Anh nghĩ tới con số mười chín. Nghĩ tới Hương — cô gái áo vàng tối đó, mắt như mất hồn. Cùng một dáng ngồi bó gối ở cuối toa. Cùng một im lặng.
— Ai ghi tên vô danh sách? — Trung hỏi, giọng khàn đặc.
— Trưởng tàu. Nhưng lệnh đưa xuống từ trên. Ai trên, em không dám hỏi. Em chỉ phụ hồ sơ. — Linh cắn môi. — Anh Trung, em có gia đình. Em không thể…
— Tui hiểu. — Trung ngắt lời. Anh thật sự hiểu. Cái hiểu thứ ba — cái hiểu của lằn ranh giữa sống và lương tâm.
Tiếng còi tàu rít lên lần nữa. Đèn bến đổi màu đỏ. Tàu Cửu Long sắp rời ga nhỏ. Nếu Trung không có mặt trước khi tàu chạy, anh không những mất việc mà mất luôn quyền đi lại trên con tàu — con tàu mà anh là người duy nhất nắm rõ mọi ngóc ngách. Nhưng nếu bước lên mà không chuẩn bị gì, anh sẽ chui thẳng vào miệng lưới Tùng đã chăng sẵn.
Trung hít vào một hơi dài, mùi mưa và phù sa ngập đầy lồng ngực. Anh móc cây nạng của ông Tư ra, gõ nhẹ xuống nền xi măng ba cái — theo đúng thứ nhịp ông Tư đã đánh lên xuồng khi dặn dò. Linh nghe không, cô chỉ đứng bất động, mắt mở tròn.
— Linh về toa đi. — Trung nói, giọng trở nên lạnh cứng như chính con sông dưới chân họ. — Bộ hồ sơ ca tối nay, xé cái tên “Bình Điền” ra khỏi danh sách trước khi tàu lăn bánh. Xé rồi thì đốt.
— Trời ơi… — Linh lùi lại một bước. — Anh Trung, người ta mà thấy…
— Cứ đốt đi. — Anh nói gằn. — Tui đi lật mặt con tàu này coi ai đang giỡn chơi vậy.
Anh bước qua khỏi mái hiên, dấn xuống đường ray ướt. Trên cao, từ cánh tay con tàu, đèn toa hàng nhấp nháy đúng bảy lần — con số mà trang sổ của Hải ghi bên cạnh ga Bình Điền. Trang đó bị xé mất khỏi cuốn sổ từ cái đêm ai đó lục túi Hải. Nhưng con số khắc trong đầu Trung như nét chữ đá.
Anh ngước nhìn toa hàng mở hé kia. Một bóng người cao, mặc áo khoác da, đứng trong khe tối, hai tay thọc túi quần. Khoảng cách chưa đủ xa để Trung nhìn rõ mặt. Nhưng mùi nước hoa gỗ đàn hương thì vẫn theo gió tạt xuống tận đường ray làn mưa — mùi của Tùng “lạnh”.
Hắn đang ở trên tàu. Chờ Trung.
Trung siết cây nạng tới mức móng tay cắm vào lòng bàn tay. Anh nghe một tiếng bước nhẹ sau lưng, rồi giọng Trưởng tàu Bảy vang lên, gần sát tai, cộc lốc như tiếng gõ toa:
— Lên tàu. Đừng nhìn nữa. Kẻo tui không cứu nổi mày đâu.