Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 8
Chiếc xe máy cũ rú ga lao thẳng vào màn mưa, bánh sau trượt một đường dài trên lớp bùn non rồi mới bám được mặt đường đá dăm. Trung ngồi sau, hai tay bấu lấy thanh sắt sau yên, mắt lim dim vì nước mưa quất ngang mặt như cát.
— Bám cho chắc, khúc này lổ này ổ gà. Tối mưa lâu vầy mấy ổng chở heo chạy bể hết đường. — Ông Tư Đạm nói vọng ra sau mà không quay đầu.
Trung không đáp. Cuốn sổ ép sát trong ba lô, in một vệt cứng vào xương sống lưng anh. Cái lạnh của nó khác cái lạnh của mưa. Mưa thì tạt bên ngoài. Cuốn sổ thì đóng đinh bên trong.
Xe chạy chừng năm phút thì rẽ vào con hẻm nhỏ bằng xi măng đã mòn hai bên. Ánh đèn dầu từ những căn nhà ven sông hắt ra lọi — vàng ệch, ướt nhẹp. Con hẻm hẹp đến mức một người dang tay là chạm cả hai bên tường rêu. Trung bắt đầu thấy nhột. Cái kiểu bị kẹt giữa hai vách không đường lui. Cái kiểu hồi tối, lúc cuốn sổ lần đầu nằm trong tay anh ở ghế số 14.
— Bến đò tới rồi. — Ông Tư tắt máy.
Trước mặt, một khúc sông con tối như mực đậu. Bến đò Bà Hạnh không hẳn là bến — chỉ là ba tấm ván ghép bắc từ bờ ra một chiếc tắc ráng cũ, mái lợp tôn nghiêng như cái mũ sụp. Người lái đò ngồi bó gối trong bóng tối, chỉ có mẩu thuốc lá đỏ rực trên mặt là chứng minh người ta tồn tại.
— Xuống. Đi bộ qua mấy tấm ván. Moi đèn, đừng giọi thẳng vô một chỗ. — Ông Tư xuống trước, chống chân chệch sang một bên cho khỏi trượt.
Trung bước xuống. Mặt ván nhớp khiến lòng bàn chân anh biết trước điểm nào dễ trợt. Anh đi chậm, từng bước, lưng không quay lại nhìn con hẻm. Nhưng khi lên tới tắc ráng, phản xạ nghề nghiệp giật đầu anh ra sau. Ngoài đầu hẻm, có một cái bóng người đứng chết trong tư thế ngồi trên xe nổ máy, đèn xe tắt, chỉ có cây dù che kín đầu.
— Đi vô đi. — Ông Tư kéo vai Trung. — Đừng đứng ngoài gió.
Cái bóng đó không đi theo nữa. Nhưng nó đến. Trung biết chắc. Cái cách cây dù đứng im không rung trong mưa là cách một người chờ — chờ đúng, không chờ mò.
Tắc ráng nổ máy xình xịch và xé nước chạy dọc mé sông. Mưa trên mặt sông khác hẳn mưa trên đường — mỗi hạt đập xuống là một cái búng nước tí tách nảy lên, tiếng động nghe như có cả trăm con cá lóc quẫy dưới thân thuyền.
— Ông biết Hải đi tới đâu lần cuối không? — Trung hỏi, giọng anh đi cả vào tiếng máy.
Ông Tư im một lát. Điếu thuốc rớt tro xuống mũi thuyền.
— Không biết tới đâu. Biết hắn tới đây. Cái bến này. — Ông hếch cằm về phía tối. — Bận đó giữa tháng sáu. Hắn gửi tôi một cái bao, nói nếu một tuần không thấy hắn về thì đưa cái bao cho trưởng tàu Bảy.
Trung xoay người.
— Ông có đưa không?
— Chưa. — Ông nhả khói. — Một tuần thì tôi chờ. Tuần sau người ta báo gia đình hắn. Tôi cầm cái bao đi hỏi bác Bảy. Bác nói “để đó”, “chuyện trên tàu để trên tàu”. Tôi biết tiếng đó. Tôi lớn lên nghe tiếng đó quài.
— Giờ bao đó đâu?
— Còn.
— Đâu?
— Không giờ này. Sáng mai tôi đưa. — Ông Tư nhìn thẳng ra trước. — Cái đó phải để đúng lúc. Không thì tôi đi chung với Hải luôn.
Sông mở ra một khúc rộng, nước chảy xoáy bên mạn. Tắc ráng bẻ lái. Trong bóng tối, một nhánh sông nhỏ, tối hơn, chảy sau một bãi dừa nước. Ông Tư cho thuyền táp vào bờ đất mềm.
— Tới bãi rồi. Nhà tôi ở đây. Đi bộ vô.
Con đường bãi mưa nhão đến mức mỗi bước kéo theo một hộc bùn. Hơi nước theo lỗ hễnh của bờ đất vọt lên mùi rễ cây đang ngấm nước — ngai ngái. Nhà ông Tư là một chòi sau chợ Cái Bè, dựng bằng cây dừa chặt tại chỗ. Ván còn nguyên lớp vỏ hủi.
Trung theo ông vào trong. Cái chòi không rộng hơn một toa nằm trên tàu, nhưng có cửa sổ nhìn ra bãi dừa nước tối đen. Ông Tư chụm đèn dầu, móc từ gầm ván lên một cái bao tải bạc màu bùn.
— Đây. Hắn để lại.
— Mở đi.
— Mở.
Trung luồn tay vào miệng bao. Bên trong có ba thứ: một xấp giấy đánh máy đã ố, một sim điện thoại, và một tấm hình in bằng máy in nhiệt — cái kiểu hình ở tiệm internet ngày xưa. Anh kéo tấm hình ra trước. Ảnh chụp một toa tàu đêm. Ánh đèn vàng nhá nhem. Ở cửa toa, có hai bóng người đang đưa một người thứ ba xuống — người đó không đứng bằng chân, mà được kẹp nách.
Trung chết lặng. Anh nhận ra một bóng.
— Đây là ghế số 14.
Ông Tư nghiêng đầu nhìn. Im lặng. Ánh đèn dầu vàng chao lên hai gò má ông.
— Tấm hình này chụp bữa nào?
— Không ghi. Nhưng coi cái kiểu tóc bọn nó không phải già. — Ông Tư khựng lại. — Mà khoan. Hồi chiều mày nói tối nay có một cô gái áo vàng đi tới cuối ga, cái bóng?
— Đúng.
Trung giở xấp giấy ra tiếp. Những dòng chữ của Hải có đoạn đánh máy, có đoạn viết tay chen vô. Ở giữa, Hải có vẽ một cái bảng: “22:00 Ga Sài Gòn – 00:40 Ga Tân An (không kiểm tra) – 03:15 Ga Trung Lương – 04:20 Ga Cai Lậy (đổi người)”. Bên cạnh chỗ “Cai Lậy (đổi người)”, Hải khoanh tròn và viết: “tại đây có người bị đưa ra. Kiểm tra kỷ số ghế. Hỏi Linh.”
— Hỏi Linh. — Trung đọc hai chữ đó gần như bằng hơi thở.
Cái giọng cộc lốc của Linh hồi chiều vang lại trong đầu anh. “Em không biết gì về ổng.” Cái xoay người. Cái khoảng lặng. Cái khoảng lặng đó đúng độ dài của một người đang cân nhắc xem nên nói dối tới mức nào.
Ở đáy bao còn một thứ nữa. Trung móc lên. Một tờ giấy bạc lẻ gói quanh một vật cứng. Anh mở ra. Bên trong là chìa khóa toa hàng — cái loại chìa được tô son đỏ đầu để đánh dấu ca trên bảng giao ca.
— Chìa toa hàng của trưởng tàu. — Trung nhìn ông Tư.
— Thì sao?
— Chìa toa hàng là chìa duy nhất mở được bên trong. Chỉ trưởng tàu giữ. Không ai khác đụng tới. — Anh xoay cái chìa trong tay. — Hải lấy được cái này nghĩa là ổng đã mở toa hàng.
Đèn dầu kêu xèo. Ngoài cửa sổ, mưa vẫn dai. Ông Tư lùi lại nửa bước.
— Mày tính làm gì?
— Em vô trong đó coi. — Trung cất chìa khóa vào túi sau, hai lớp. — Toa hàng có ghi chép giao nhận. Hải đánh dấu ga Cai Lậy. Em lên chuyến tới, tới Cai Lậy coi sổ giao nhận toa hàng đêm đó.
— Mày điên hấy. — Ông Tư hạ giọng xuống gần như thì thào. — Tối nay mày bị người ta lấy cuốn sổ. Mày nghĩ tối mai người ta không canh mày? Bác Bảy cảnh cáo rồi. Cái bóng đầu hẻm đó — mày đoán không ra sao?
Trung quay mặt ra cửa. Anh nghĩ tới mẹ. Cuộc gọi nhỡ trên màn hình. Anh nghĩ tới ba trăm đồng tiền vé soát mỗi đêm. Cái con số nhỏ xíu đó, gom lại từng ngày, gửi về Mỹ Tho.
— Nếu không đi, em thành bác Bảy thôi. — Anh nói. — Lặng đi. Có tấm hình đó trong tay rồi, làm lơ là chung tay. Em không nuốt được.
Ông Tư cúi đầu, gỡ điếu thuốc đã tàn từ lúc nào.
— Được. Đêm mai tàu tới Cai Lậy lúc 4 giờ 20. Mày lên ở ga Trung Lương. Đi bộ sát theo cái dãy xe ben đậu bên hông, đừng đi ngay cửa chính. Vô tới nơi, gặp ca giao thì chúc thôi, đừng nói nhiều. Muốn tìm sổ giao nhận thì quầy bán nước cuối toa có một cái hộc gỗ. Trong đó.
— Sao ông biết hộc đó?
— Hồi tôi chạy hàng heo, có bận tôi giấu bao thuốc ở đó. — Ông cười, méo. — Tội nhỏ thì nhớ rõ hơn tội lớn. Đời người ta là vậy.
Trung gật. Anh nhìn ra cửa sổ lần nữa. Mưa đã bớt. Trên mặt bãi dừa nước tối, có một cái bóng nhỏ đi dọc bờ. Không cầm đèn. Không mặc áo mưa. Đi chậm, như một người đang tìm một thứ rớt xuống nước.
Trung đứng bật dậy.
— Ông coi kìa.
Ông Tư dập đèn dầu.
Hai người nhìn qua khe cửa sổ. Ở mé bãi, trong ánh sáng duy nhất của một cái đèn tàu xa xa hắt lại, có một người đứng quay lưng về cái chòi. Áo vàng. Ướt sũng. Đen chỗ nước ngấm.
“Cô gái áo vàng,” Trung thì thào.
Ông Tư chụp lấy cổ tay Trung, siết.
— Khoan. Khoan ra. — Giọng ông khàn hẳn. — Bữa nay mưa thứ sáu. Cô gái áo vàng bữa nay… tôi thấy người ta đưa cổ lên tàu số 7 giờ đó mày. Đưa đi, không đưa về.
Trung đông cứng.
Ngoài kia, cái bóng áo vàng xoay lại. Nhưng không phải Hương. Là một căn mặt khác — người đàn bà lớn tuổi hơn, mắt trũng, môi khô. Bà nhìn thẳng vào cái chòi. Và miệng bà mấp máy như đang gọi tên ai.
— Bà đó là ai vậy ông Tư?
Ông Tư buông tay Trung ra. Ông ngồi sụp xuống ván, hai tay chống lên gối, cả người run rẩy.
— Là mẹ của Hải.
Trung nhìn ra ngoài. Người đàn bà vẫn đứng đó, dưới mưa, cái áo vàng nhạt bết vào lưng. Bà không bước vô chòi. Như thể bà tới đây chỉ để cho ai đó biết — bà vẫn còn đứng đây, vẫn chờ con bà.
Ông Tư thều thào.
— Bả tới đây nói tối nay có người điện cho bả. Người ta nói… con bả còn sống.
— Ai nói?
— Không ai nghe được tiếng. Người đó nói hai câu thôi. — Ông Tư ngước lên nhìn Trung, mắt đỏ. — Nói Hải bị đưa vô Cái Bè mười bữa trước. Nói “muốn thấy mặt thì đi theo chuyến tàu