Về Chuyến Tàu Đêm Cửu Long - Chương 7
Bậc thềm toa tàu dưới chân Trung trơn như rót mỡ. Mưa đêm miền Tây đổ xuống sân ga Mỹ Tho không nặng hạt nhưng dai dẳng, đủ để mọi thứ ướt mèm sau vài phút. Anh đứng chôn chân ở đó, một tay bám khung cửa, mắt dán về phía cuối sân ga nơi bóng dáng cô gái áo vàng vừa biến mất sau dãy cột đèn sắt đã gỉ.
Phía sau lưng, tiếng thở của trưởng tàu Bảy nghe như một cái bễ bị rít gió.
— Lên tàu.
Hai tiếng. Không thừa, không thiếu. Cái giọng ông ta vốn đã khô từ lúc quát anh hồi chiều, giờ còn khô hơn. Trung không quay lại. Anh nghe được tiếng ống quần ông ta sột soạt bước lùi vào trong. Cánh cửa toa chưa đóng. Ông ta chừa cho anh một khe — hoặc là một cái bẫy, hoặc là một lối thoát. Trong đầu Trung bật lên câu hỏi duy nhất: tại sao ga Mỹ Tho chuyến nào cũng dừng đúng ba phút?
Một chuyến tàu. Ba phút. Không soát vé. Không lệnh giấy. Chỉ có một người dẫn một người khác bước xuống, rồi biến mất. Ba phút ấy đủ cho lắm thứ.
Trung bước xuống.
Anh biết mình vừa trả một cái giá. Có thể là cái giá lớn nhất trong ba mươi bốn năm sống đời lặng lẽ. Nhưng đôi chân anh đã quyết trước cả đầu.
Mặt sân ga tối om trừ mấy bóng đèn vàng vọt treo lệch trên cột sắt. Những sợi mưa bay nghiêng qua luồng sáng, lấm tấm như tàn thuốc. Trung cúi thấp người, bước nhanh theo hướng cô gái áo vàng vừa đi. Cuối sân ga có một dãy nhà kho cũ, cửa sắt han, sơn bong tróc. Sau nữa là hàng rào kẽm gai thấp, chỗ vẫn có lối mòn của dân bến vặt băng qua để khỏi phải đi vòng vào cổng chính.
Cách anh chừng hai chục mét, trong bóng tối loang lổ ấy, có tiếng dép kéo lê trên sỏi. Trung khựng lại. Anh tháo đôi giày bata ướt nước, xỏ ngón chân cái vào quai, đi chân đất. Tiếng sỏi dưới chân anh lạo xạo, nhưng mưa phủ lên đủ để hòa lẫn. Anh luồn ra sát mép nhà kho, thân áo dán bờ tường ẩm.
Gần hơn, anh ngửi được mùi quen thuộc mà bao năm làm nghề anh đã thuộc lòng như mùi cơm mẹ nấu. Mùi nước hoa gỗ đàn hương thoang thoảng giữa cái mùi ẩm mốc. Tùng “lạnh”.
Trung cúi thấp thêm. Qua khe cửa sắt nhà kho, anh nhìn thấy bóng người đàn ông áo sơ mi sáng màu, quần tây thẳng tắp, đứng quay lưng ra phía anh. Bên cạnh hắn là Linh, tiếp viên cùng ca, đầu cúi xuống, hai tay bấu vào vạt áo. Cô gái áo vàng đứng sát tường, hai vai như sụp xuống vì lạnh, hoặc vì sợ.
Giọng đàn ông vang lên, đều đều, giọng Bắc, lạnh như nước đá trong ly:
— Ba phong bì. Trả đủ chưa?
Linh lí nhí:
— Dạ anh Hai đưa đủ rồi. Nhưng chỗ ghế mười bốn… đêm nay em thấy anh Trung cứ đứng dòm hoài.
— Trung nào?
— Dạ nhân viên soát vé ca em. Người gầy, hay im im đó.
Người đàn ông im mấy giây. Trung đứng bên kia tường nghe rõ cả tiếng hắn búng ngón tay. Rồi hắn cười, một tiếng cười ngắn, không ấm.
— Ông đó giống thằng Hải. Thằng Hải hồi đó cũng hay dòm. Rồi hồi sao em biết rồi. Cứ để ổng dòm. Dòm chán rồi tự nín.
Cái tên Hải. Tiếng ấy va vào ngực Trung như một cái búa. Anh nín thở, đầu ngón tay bấu vào mảnh sắt han, mồ hôi lạnh rịn ra trán giữa trời mưa.
Linh lại cất giọng, lí nhí hơn:
— Anh Hai, em xin… em làm được tới đây thôi. Em thấy mình ớn quá.
— Ớn? Em ớn thì em đi. Xong đường sắt không ai dám nhận em đâu. Em có tiền về quê không? Mẹ em tiểu đường đang uống thuốc mỗi ngày đó em nhớ không?
Trung nghe rõ từng chữ. Nghe rõ cả tiếng Linh khóc nấc lên một cái rồi vội nín. Anh nhắm mắt lại.
Trong nhà kho, người đàn ông quay người nửa vòng, tay đút túi quần. Trung thoáng thấy mặt hắn dưới luồng đèn vàng hắt từ ngoài vào: lông mày rậm, gò má cao, mắt híp như đang cười dù miệng không cười. Rồi hắn nghiêng đầu, nhìn về phía cửa. Nhìn thẳng vào khe cửa nơi Trung đứng.
Trung đứng im như tượng. Một giây. Hai giây. Ba giây. Có tiếng bước chân. Người đàn ông đi lại phía cửa.
Bụng anh thắt lại.
Ngoài kia, trên đường ray, còi tàu rít lên lần thứ ba. Tiếng rít dài, xé toạc màn mưa. Rồi rầm rầm, bánh sắt lăn trên ray, nhịp chậm rồi nhanh dần. Đoàn tàu Cửu Long ngay phía sau lưng Trung, kéo những toa nặng trịch bò khỏi sân ga Mỹ Tho. Anh không quay lại nhìn. Anh nghe đủ. Tàu đi mất rồi. Anh vừa bị bỏ lại đêm. Không vé, không tàu, không ai biết anh ở đây.
Tiếng bước chân trong nhà kho chậm lại. Người đàn ông đứng trước cửa, lặng hồi lâu, hướng mắt theo ánh đèn sân ga đang mờ dần vì tàu lăn bánh. Có vẻ hắn nghe tiếng tàu, và thấy vui.
— Linh, chuẩn bị gặp người mới đi. Con kế tiếp tới ga Cái Bè. Ghế số mười bốn, toa ba. Em biết làm gì rồi.
Rồi hắn quay vào trong, giọng lơ lớ:
— Hương. Ra cái ghế băng kia ngồi. Người nhà bà Tư mai mới tới. Ngủ ngoan.
Trung toan đứng dậy thì đầu ngón chân trần đạp phải mảnh sành vỡ. Đau nhói. Nước mưa trên trán anh chảy xuống má, lẫn với mồ hôi. Anh cắn răng, không dám thở ra. Lâu hơn một phút. Rồi cánh cửa sắt nhà kho đóng sập lại từ bên trong, cài chốt. Đèn bên trong tắt phụt.
Trung lùi khỏi bờ tường, đi vòng ra sau nhà kho. Bàn chân bựt máu, anh ghé xuống nhổ mảnh sành ra. Một vệt sẹo nóng rát dọc gót. Anh xỏ giày ướt vào, đi bộ về phía lối mòn sau hàng rào kẽm gai. Anh biết con đường đó. Vài lần anh đã thấy dân bến nhỏ ở ga này lách mòn qua để ra bến xe lam vặt về mấy xã lân cận.
Nếu đường dây này vận chuyển người ở các ga nhỏ, thì nó không thể đi mãi bằng tàu. Phải có một chặng trung chuyển ở dưới. Bến xe, đò ngang, nhà kho — một trong những chỗ đó.
Hai chục phút sau, Trung đứng dưới mái tôn của một quán nước nép bên mé lộ đất đỏ. Người bán quán ngủ mất rồi, chỉ còn đèn tủ cà phê cũ nhấp nháy. Anh móc trong túi ra cuốn sổ của Hải. Giấy ướt mưa bết lại, mép sổ cong vểnh. Anh cẩn thận mở ra. Ánh đèn vàng vọt. Chữ Hải viết ngoằn ngoèo nhưng ngay hàng.
Anh dò lại phần ký hiệu đêm 14/06. Bên lề, Hải có ghi ở đó một câu rất lạ.
“Nếu tôi không về, xem trang 3, chữ H.T.K. — không phải Hải.”
Trung đọc lần hai. Lần ba. Anh vẫn còn nhớ chương 1, lúc anh nhặt cuốn sổ ở ghế số mười bốn. Anh kiểm lại số trang. Cuốn sổ bị xé một đoạn — chính là gần chỗ đó. Trang ba mất. Vài trang sau cũng bị xé, vết rách còn sắc, có nghĩa là bị xé mới.
Nhưng dòng chữ H.T.K. thì hôm nay mới hiện. Trung giở ngược lại bìa trước. Mép giấy ở mép gáy, sát phần ghi ngày tháng, có một dấu móng tay cấu vào. Móng cấu chìm đến mức làm rách lớp giấy da. Anh đưa mũi ngửi. Mùi da người. Mùi thuốc lá, khét, rất mới.
Ai đó đã vừa mới mở cuốn sổ này. Ai đó đã xé thêm trong ca tàu tối nay, lúc Trung đi kiểm. Nghĩa là trên tàu, có người lục túi áo anh. Và người đó biết cuốn sổ nằm ở đâu.
Trung bỗng nghe tiếng xe máy nổ máy phía sau. Anh quay lại. Một người đàn ông mặc áo mưa đen, mũ trùm thấp, ngồi trên chiếc xe cà tàng dựng bên kia đường. Người này lớn tuổi, lưng gù, nhưng dáng ngồi quen. Trung dựng lui. Anh vừa đứng dậy, người đó nói, giọng khàn khàn:
— Ông Trung. Lên tôi đưa về. Tàu bỏ ông rồi, ông tính ở đây đêm nay à?
Trung nhìn người ta, ánh mắt đôi bên gặp nhau dưới ánh đèn tủ. Ông ta gỡ mũ ra. Mặt Tư Đạm. Hành khách quen. Người đàn ông đã kể cho anh về chuyến tàu đêm 14/06.
Trung cẩn thận hỏi:
— Ông đi theo tôi hả?
— Không. Tôi tới để nhận một cái vé của tên nào đi ga này hôm nay. Vé ông nhặt được ở chỗ ghế mười bốn bữa trước đó.
— Ông biết chuyện này từng chút mà ông im hết hả ông Tư?
Ông Tư không nhìn thẳng. Ông cúi xuống chỉnh lại đèn xe máy. Ánh vàng quét một vòng sân đất. Ông mới nói, nửa như giải thích, nửa như tự thú:
— Tôi cũng muốn im. Nhưng tới hôm nay thì tôi hết im được. Lên đi. Tôi dẫn ông tới chỗ tụi nó giam người qua đêm.
— Ông không sợ?
— Sợ chứ. Nhưng tôi nợ thằng Hải. Nó bỏ mạng vì nhận ra tụi này. Mà nó lúc đó cũng có mẹ già. Cũng có em gái đi làm xa.
Im lặng mấy giây. Mưa tạt vào mái tôn rầm rầm.
— Một điều trước. Lên xe tôi đặt cuốn sổ vào trong ba lô đây. Để trên người, không qua được mấy chỗ bên kia đâu. Giờ lên. Đi chừng hai mươi phút. Bến đò Bà Hạnh. Từ đó về cái bãi sau chợ Cái Bè.
Trung lưỡng lự một nhịp. Trong đầu anh có mẹ ở Mỹ Tho đang chờ tiền anh gửi mỗi tháng. Có công việc anh còn giữ hay không trong mấy mươi tiếng đồng hồ tới. Có Hương. Có nguồn điện thoại, ừ, đang hiện một cuộc gọi nhỡ — mẹ. Chắc bà nghe ai nói tàu anh va chuyện gì. Không. Anh biết. Chỉ là bà chờ.
Trung xỏ chân vào giày, giấu kỹ cuốn sổ vào ba lô da, ép sát lưng, khóa kéo ngoặt một lớp lót vải mỏng. Anh ngồi lên xe sau ông Tư.
Chiếc xe nổ máy. Mưa tạt thẳng mặt. Trong lúc mờ mịt, một bóng người đứng