Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 9
Trần Khánh đứng trước cửa phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án tầng hai, tay áo sơ mi vẫn còn vương mùi tro ẩm từ đêm trước. Anh đã nộp đơn xin tra cứu hồ sơ cũ từ sáu giờ sáng, ký tên vào phiếu tiếp nhận, ngồi chờ suốt bốn mươi phút trên chiếc ghế nhựa cứng dưới hành lang. Không ai hỏi anh tại sao. Cũng không ai cho anh vào ngay. Cô thư ký khoa Nội trú tiếp nhận phiếu, liếc qua số hồ sơ anh ghi — mã bệnh nhân thập niên 1990 — rồi nhíu mày.
— Hồ sơ cũ vậy phải đợi lâu đó anh. Kho lưu trữ bên này chỉ giữ mười lăm năm đổ lại. Xưa hơn phải sang tòa A cũ, mà tòa đó đang sửa.
— Tôi biết. Tôi chờ được.
Cô thư ký nhìn anh thêm một lần, như thể cố nhớ xem anh là ai, rồi gật đầu, quay vào gọi điện. Khánh ngồi xuống lại, mở cuốn sổ tay bìa da. Trang giấy cuối mà anh viết đêm qua vẫn còn nguyên nét bút run: Lò 3 — tro nguội. Tiếng vọng gọi tên mình. Anh gấp sổ, bỏ vào túi trong áo khoác, ngón tay chạm vào tờ giấy cháy dở. Anh không dám mở ra giữa hành lang đông người. Chữ ký đó, ba chữ đó, đã theo anh suốt đêm.
Điện thoại rung. Đức nhắn tin: “Anh Khánh, bác sĩ Trực có xuống nhà xác hỏi anh đó. Em nói anh đi kiểm tra ống khói. Ổng đứng chờ mười phút rồi đi. Ổng hỏi anh có ghi âm gì không.”
Khánh đọc tin nhắn, tay siết điện thoại. Vậy là hắn biết. Không biết bằng cách nào, nhưng hắn biết. Tối qua, khi anh và Đức bật đèn điện thoại trong tầng hầm kho lưu trữ, chỉ có hai người với nhau. Hoặc không chỉ hai người. Ang đưa tay xoa mặt, cố giữ đầu óc tỉnh táo. Hắn biết anh đã ghi âm. Hắn biết anh đang tra hồ sơ. Hắn đang đi trước anh một bước.
— Anh Trần Khánh? Hồ sơ của anh có rồi. Mời anh vào phòng đọc.
Cô thư ký dẫn anh qua hành lang hẹp, qua hai lớp cửa kính, vào một phòng nhỏ có bốn bàn dài và một dãy đèn tuýp sáng trưng. Trên bàn đặt một tập hồ sơ giấy ố vàng, bìa cứng đã sờn, góc dán nhãn ghi: BN 4271 — PHẠM THỊ NHUNG — 1998–2004.
Khánh đứng im nhìn cái tên một lúc lâu. Phạm Thị Nhung. Mẹ anh. Anh biết bà mất năm 2004, khi anh mười bốn tuổi. Anh biết bà nằm viện ba tuần. Anh biết người ta nói bà bị suy hô hấp. Nhưng suốt hai mươi năm qua, anh chưa từng được cầm bệnh án của mẹ mình trong tay. Ngón tay anh chạm vào mép bìa cứng, lạnh và khô như gỗ mục.
— Anh ngồi đi. Có gì cần photo thì ra quầy. Nhớ không mang ra khỏi phòng được đâu nhé.
Cô thư ký đi ra, khép cửa lại. Phòng đọc chỉ còn mình anh, và tiếng đèn tuýp kêu vo vo như ruồi. Khánh ngồi xuống, mở bìa hồ sơ.
Trang đầu là phiếu nhập viện. Ngày nhập: 12/07/2004. Lý do: đau đầu kéo dài, chóng mặt, nghi huyết áp thấp. Bác sĩ tiếp nhận: Hoàng Văn Trực.
Anh đọc lại lần thứ hai. Rồi lần thứ ba. Tên đó, chữ ký đó, cùng một nét mực, cùng một dáng chữ nghiêng đuôi nhọn như tờ giấy cháy dở dưới đáy lò số 3. Khánh hít vào một hơi dài, mùi giấy ố và mực cũ tràn vào mũi, đặc quánh. Anh lật tiếp.
Trang thứ tư là bảng theo dõi sinh hiệu. Huyết áp bình thường. Mạch ổn định. Ba ngày đầu, mẹ anh tỉnh táo, ăn được cháo, còn ký tên vào phiếu đồng ý truyền dịch. Ngày thứ tư, có một dòng ghi tay khác: “Bệnh nhân mất ngủ, kê thêm an thần. Chuyển phòng bán hồi sức.” Không ai ký tên dưới dòng đó.
Trang thứ bảy — ngày 19/07/2004. Ghi chép: 22 giờ 40. Bệnh nhân suy hô hấp cấp. Đã cấp cứu. 23 giờ 15, tử vong. Người chứng kiến: không có người nhà. Bác sĩ trực: Hoàng Văn Trực. Điều dưỡng: Nguyễn Thị Bảy.
Khánh đọc đến cái tên cuối cùng thì dừng lại. Bà Bảy. Người lao công nhà xác, mù một mắt, nói năng lẩn thẩn. Bà Bảy hai mươi năm trước là điều dưỡng. Bà ấy có mặt khi mẹ anh chết. Anh ngồi im, tay đặt lên trang giấy, ngón trỏ dí chặt xuống dòng chữ đó đến mức móng tay trắng bệch.
Anh lật tiếp những trang sau. Hồ sơ kết thúc ở đó — không có biên bản bàn giao, không có nhật ký hồi sức, không có kết quả xét nghiệm. Chỉ có một tờ giấy photo mờ ghi: Đã hỏa táng. Lò số 3. Nhà xác bệnh viện đa khoa tỉnh. Tro bàn giao cho gia đình ngày 21/07/2004.
Khánh ngồi bất động.
Anh nhớ ngày hôm đó. Anh nhớ chú anh dắt anh đến bệnh viện, nhận một hộp tro đặt trong cái túi vải đen. Anh nhớ người ta nói mẹ mất thanh thản. Anh nhớ mình không được vào nhà xác, không được nhìn lần cuối, chỉ được cúi chào cái hộp gỗ nhỏ. Và anh nhớ lò số 3 hôm đó cháy suốt đêm — cái ống khói lạnh lúc nào cũng lạnh, duy chỉ đêm đó, khói trắng bốc lên, người lớn nói đó là mẹ được về với ông bà.
Mẹ anh bị hỏa táng tại chính lò số 3.
Chính cái lò đang gọi tên anh.
Khánh gập hồ sơ lại, hai tay đặt lên bìa, đầu cúi xuống. Anh nghe tiếng máu mình chảy trong tai, tiếng đèn tuýp vo vo, và phía sau tiếng đó — rất xa, rất mờ, như vọng qua một đường ống dài — có tiếng thì thầm. Giọng đàn bà. Giọng quen lắm mà anh không dám gọi tên.
“Khánh.”
Anh ngẩng phắt lên. Phòng đọc trống trơn. Cửa kính vẫn khép. Không ai đứng ngoài hành lang. Anh thở gấp, quay người nhìn quanh, mắt quét từ bàn này sang bàn kia. Không có ai. Chỉ có tiếng đèn, và hộp hồ sơ dưới tay anh.
“Khánh ơi. Con đừng đọc nữa. Người ta đọc hết rồi. Người ta sửa hết rồi.”
Giọng đó nghẹn ở cuối, như bị bóp cổ. Khánh đứng bật dậy, ghế đổ kềnh ra sau. Anh đưa tay bịt tai, rồi buông ra, rồi lại bịt vào. Tim anh đập dồn dập, đập nhanh như trống trận trong bụng. Anh không muốn nghe. Nhưng anh nghe rõ. Từng chữ. Từng hơi.
“Mẹ không bị suy hô hấp, con ạ. Mẹ bị tiêm. Người ta tiêm. Trong phòng có người đứng cạnh giường. Con nhớ cái người lúc trước không? Người đi xe máy đêm, cái người hôm kia con đốt — người ta cũng đứng cạnh giường.”
Khánh lùi lại, lưng đập vào dãy tủ đựng hồ sơ. Mấy cuốn sổ cũ trên nóc rớt xuống, bìa tung ra, giấy bay tứ tán. Anh không cúi nhặt. Anh đứng dựa vào tủ, mắt mở lớn, tai vẫn nghe thấy tiếng thì thầm từ đâu đó phát ra — không phải từ trần nhà, không phải từ cửa kính, mà từ trong lồng ngực anh, từ trong xương ức, từ nơi anh đã giấu mẹ suốt hai mươi năm không dám nhớ.
“Mẹ xin lỗi. Mẹ sợ con không tin. Mẹ chờ lâu lắm rồi.”
— Mẹ…
Chữ đó thốt ra khỏi miệng anh trước khi anh biết mình đang nói. Giọng anh khô khốc, lạc lõng giữa phòng đọc trống. Tiếng thì thầm ngừng bặt. Rồi từ dưới sàn, từ trong khe tủ, từ giữa đống giấy vụn anh vừa làm rơi, một cơn lạnh chạy dọc sống lưng anh, chạy từ đốt sống cổ xuống tận gót chân, như thể ai đó đặt bàn tay ướt lên gáy anh rồi rút đi.
Cửa phòng đọc bật mở.
— Anh Khánh! Có sao không anh?
Cô thư ký đứng ở ngưỡng cửa, mặt tái mét. Cô nhìn đống giấy dưới sàn, nhìn cái ghế đổ, nhìn anh đang bám vào tủ hồ sơ như sắp ngã. Khánh hít một hơi, cố kéo mình đứng thẳng. Anh cúi xuống nhặt vài tờ giấy, giọng vẫn còn run:
— Không sao. Tôi mệt. Tối qua không ngủ được.
— Anh ngồi nghỉ đi. Em rót nước nhé?
— Không cần. Tôi về.
Anh cầm hộp hồ sơ, đưa lại cho cô thư ký. Cô nhìn anh, rồi nhìn cái hộp, ánh mắt ngờ vực.
— Anh có muốn photo gì không?
— Photo cho tôi trang nhập viện và trang ký hồ sơ tử vong.
Cô gật đầu, đưa hộp sang máy. Trong lúc chờ, Khánh đứng quay lưng lại quầy, mắt nhìn ra cửa sổ. Hành lang tầng hai hướng ra vườn cây sau bệnh viện. Anh thấy mái nhà xác nhô lên sau rặng cây xanh thẫm, và trên đó — ba ống khói. Hai cái bên trái màu gạch non, cái thứ ba bên phải xám xịt, ngắn hơn, như bị chặt cụt.
Lò số 3.
Anh nhìn nó. Nó cũng nhìn lại. Một cơn gió nhẹ lùa qua khe cửa sổ, và trong tiếng gió, anh nghe một tiếng thở dài kéo dài — không phải gió. Là giọng đàn bà. Là mẹ anh. Là tiếng vọng.
“Bảy ngày nữa thôi, con ạ. Người ta sẽ đốt hết.”
Cô thư ký đưa tập giấy photo cho anh. Khánh cầm lấy, gấp gọn, nhét vào túi trong áo khoác cạnh tờ giấy cháy dở. Hai mảnh giấy cùng một chữ ký, anh nghĩ. Cùng một người. Mẹ anh — tờ giấy cháy dở — bác sĩ Trực. Mọi thứ đang khớp lại thành một đường thẳng, và đường thẳng đó đâm thẳng vào lồng ngực anh.
Anh bước xuống cầu thang, gọi điện cho Hằng. Chuông đổ ba hồi mới có người nhấc.
— Alo, em nghe.
Giọng cô nhỏ, như đang đứng ở chỗ đông người. Khánh đi ra khỏi tòa nhà, xuống bãi xe, hạ giọng:
— Chị Hằng. Tôi vừa tra hồ sơ của mẹ tôi. Năm 2004. Bác sĩ điều trị là Hoàng Văn Trực. Người chứng kiến là bà Nguyễn Thị Bảy. Chị biết gì về bà Bảy không?
Đầu dây bên kia im lặng vài giây. Rồi cô nói, giọng run hẳn đi:
— Bà Bảy hồi đó là điều dưỡng khoa Hồi sức. Bà ấy bị tai nạn năm 2005, mất một mắt, chuyển sang lao công. Em nghe người cũ k