Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 8
Đêm hôm sau, Khánh đi làm sớm hơn thường lệ hai tiếng.
Anh không ngủ được. Suốt đêm, tờ giấy cháy dở nằm trong túi áo khoác treo trên lưng ghế, và mỗi lần trở mình, anh lại nghe mùi tro ẩm thoảng ra từ đó — hoặc có thể chỉ là tưởng tượng. Đến bốn giờ sáng, anh ngồi dậy, pha một ly cà phê đặc, mở cuốn sổ tay bìa da và viết lại toàn bộ những gì đã thấy ở tầng hầm: vị trí ngăn tủ, số hiệu kệ, ngày tháng trên hồ sơ bị đánh tráo, và cái tên ký ở góc tờ giấy cháy dở — ba chữ mà anh đã nhìn thấy rõ mồn một dưới ánh đèn điện thoại: Hoàng Văn Trực.
Viết xong, anh vẽ thêm một dòng cuối: Lò 3 — tro nguội — có giấy tờ. Ai đốt?
Khu nhà xác buổi sớm im lìm như một người ốm đang ngủ. Khánh đẩy cửa phòng trực, bật đèn, thấy trên bàn có một tách trà còn nóng. Ai đó vừa tới trước anh.
— Là bà đây.
Giọng nói vang lên từ sau kệ tủ sắt. Bà Bảy chống cây chổi vào tường, bước ra, một bên mắt lười nhác như da thịt chết, bên mắt còn lại sáng quắc.
— Bà dậy sớm vậy?
— Già rồi, ngủ được ba tiếng là quý. — Bà ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện, rót trà ra chén, đẩy về phía anh. — Cậu đêm qua xuống tầng hầm hả?
Khánh khựng lại. Anh không nhớ đã nói với ai.
— Đừng nhìn bà kiểu đó. — Bà Bảy cười, nụ cười méo mó vì một bên mặt liệt. — Lối xuống đó có ba bậc thang gỗ. Bậc thứ hai kêu. Cả bệnh viện này chỉ còn bà nhớ cái bậc đó. Đêm qua nghe tiếng, bà biết ngay có người lạ xuống.
Khánh khuấy chén trà, im lặng. Bà Bảy nhấp một ngụm, rồi đặt chén xuống, tiếng sứ chạm bàn nghe khô khốc.
— Cậu xuống dưới, thấy gì?
— Hồ sơ cũ. Giấy tờ cháy dở.
— Có chữ ký không?
Khánh ngước lên. Bà Bảy không nhìn anh, mắt bà dán vào khoảng không phía trên cửa lò thiêu.
— Có.
Bà Bảy gật gù, như thể đã chờ câu trả lời ấy từ rất lâu.
— Hồi đó — bà nói chậm rãi, giọng như kéo từ đáy một cái giếng — lò ba chưa niêm phong. Bà còn trẻ, quét dọn mỗi ngày hai lượt. Đêm nào cũng thấy hai ba người mặc áo blouse trắng khiêng thùng giấy xuống đó. Họ đốt. Một mình lò ba. Không ai ký sổ. Bà hỏi, người ta nói là ‘hồ sơ lỗi thời, đốt cho gọn’. Phải. Gọn. — Bà cười khan. — Gọn đến mức cả tên bệnh nhân cũng thành tro.
Khánh siết chén trà trong tay. Một suy nghĩ đột ngột nảy ra, quá rõ ràng đến mức anh phải nói thành tiếng:
— Vậy tro trong lò ba… không phải tro người.
Bà Bảy quay đầu lại, bên mắt sáng của bà nhìn thẳng vào anh.
— Bộ cậu nghĩ lò đó sạch sẽ hả?
Bà đứng dậy, gom chén trà, giọng đột nhiên nhỏ đi, gần như thì thầm:
— Hơn bốn mươi năm bà ở đây. Bà quét ba cái lò. Lò một, người ta khóc. Lò hai, người ta tạ từ. Lò ba… lò ba không khóc. Lò ba chỉ nhìn. Bà không dám nhìn lại. — Bà bước ra cửa, rồi dừng lại, không quay đầu. — Đêm nay cậu trực hả?
— Vâng.
— Vậy nghe cho kỹ. Lò ba có mắt. Nó thấy trước ai sắp xuống. — Bà khép cửa lại sau lưng, tiếng cửa gỗ kêu cọt kẹt vang khắp hành lang vắng.
Khánh ngồi chết lặng. Trong đầu anh, hai chữ — có mắt — lặp đi lặp lại như một nhịp trống chôn tầng sâu.
Một giờ sau, Đức tới ca. Cậu ta ngồi phệt xuống ghế, mặt vẫn còn thấy rõ vết lo lắng của đêm qua.
— Anh đã gửi ảnh sang máy em chưa? — Khánh hỏi ngay.
— Rồi. Ba tấm, chụp cả cận lẫn toàn cảnh. Nhưng… em gửi qua zalo, bên đó hay bị nén ảnh. Để em mail cho chắc.
Trong lúc chờ, Khánh lấy tờ giấy cháy dở ra khỏi túi, đặt lên bàn, trải phẳng bằng bốn góc ly chén. Cả hai cúi xuống nhìn. Dưới ánh đèn trắng, ba chữ ký hiện lên rõ hơn — không phải nét ký tươi, mà là dấu vết một con mực xanh đã khô nứt theo thời gian. Bên cạnh chữ ký có ghi một ngày: 17 tháng 4, không có năm.
— Ngày này… — Đức lẩm bẩm — không có năm thì tra kiểu gì?
— Không cần tra. — Khánh gõ ngón tay lên mặt bàn. — Chỉ cần đối chiếu với ngày ký mẫu giấy tồn kho trong sổ tài sản. Mẫu giấy này chỉ dùng hai năm: 1989 và 1990. Mực xanh, khổ giấy pơ-luya, lỗ khoan hai bên — tất cả mẫu giấy hành chính trước 1991 đều đóng dấu giáp lai ở lề trái. Mình thấy được một phần dấu giáp lai.
Đức trố mắt nhìn anh.
— Anh học cái này hồi nào vậy?
— Ba năm đứng lò, mình đọc đủ giấy tờ để vào lò. — Khánh gấp tờ giấy lại, cẩn thận nhét vào cuốn sổ tay bìa da, khóa lại. — Ai đó đốt hồ sơ ở lò ba trong hai năm 89, 90. Và người ký duyệt đốt là Hoàng Văn Trực.
— Nhưng bác sĩ Trực khi đó… anh ấy mới ra trường được mấy năm.
Khánh không trả lời. Anh đứng dậy, bước ra cửa sổ, nhìn sang khu vườn cây đằng sau nhà xác. Ống khói lò ba nhô lên khỏi mái ngói, gạch đen vì mưa và khói, trông như một ngón tay chết cứng chỉ vào trời.
— Ca trực đêm nay có mấy ca hỏa táng? — anh hỏi.
— Dạ, hai. Một ca sáng, một ca chiều. Ca sáng đã xong rồi. Ca chiều — Đức lật cuốn sổ, mặt tái đi — ca chiều là một bệnh nhân khoa Hồi sức. Chết đêm qua. Giấy tờ do… bác sĩ Trực ký.
Khánh quay phắt lại.
— Có tên không?
— Dạ có. — Đức ngập ngừng. — Nguyễn Văn Cảnh, 46 tuổi. Nhập viện vì tai nạn xe, được chỉ định chờ ghép thận. — Cậu ta dừng lại, nuốt nước bọt. — Nhưng trong hồ sơ ghi là đột ngột suy đa tạng và không đáp ứng. Vấn đề là… em vừa tra lại lịch trực thì thấy đêm đó bác sĩ Trực có mặt ở khoa Hồi sức đúng hai tiếng. Khi mọi người khác không có.
Cả hai người im lặng. Tiếng máy lạnh phòng trực ù ù, đều đặn như tiếng ngáy của một con thú nằm ngủ dưới sàn.
— Đức.
— Dạ.
— Chiều nay đừng ai động vào lò ba. Mình cần nó nguội.
— Anh định làm gì?
— Mình định xem nó nói gì.
Đức chuột rút. — Anh… anh đã bảo vệ mình đừng dính đến lò đó rồi mà.
— Em không vào. Mình vào một mình. Đứng ngoài. Nếu 2 giờ sáng mà mình không ra, em gọi bảo vệ. — Khánh nhìn thẳng vào mắt cậu. — Đây không phải chuyện làm liều. Mình cần bằng chứng.
Đức nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu, mặt mếu như sắp khóc.
— Vậy em ở ngoài hành lang. Ba tiếng đồng hồ. Không hơn.
— Không hơn.
Chiều hôm đó, Khánh đứng trước cửa lò ba khi ca chiều kết thúc. Kỹ thuật viên ca chiều đóng nguồn, khóa điện, xác nhận nhiệt độ lò một ở ngưỡng an toàn rồi rời đi. Khánh kiểm tra lại hai lần: lò một và lò hai đã ngắt điện, cửa đóng, ống khói tắt lửa. Lò ba vẫn ở trạng thái niêm phong: khóa hai lớp, dây chì có mộc treo nguyên vẹn từ tám năm trước.
Nhưng bên ngoài, dưới cửa thông khí của lò ba — chiếc khe nhỏ nằm ngang sát mặt sàn, lưới sắt đã phủ một lớp bụi dày — có gì đó lấp lánh. Khánh cúi xuống. Một hạt tro, rất nhỏ, trắng như vôi, dính sát mép khe. Anh đưa tay chạm thử. Tro vẫn âm ấm.
Đêm hôm đó, Khánh không đốt bất kỳ lò nào. Lò ba không điện, không lửa, không nguồn.
Đúng 2 giờ sáng, tiếng vọng bắt đầu.
Tôi đứng trước khe lưới sắt, đầu cúi sát xuống mặt sàn. Trước mắt tôi là lớp bụi đen, lớp vôi, những hạt tro li ti đã nguội từ lâu. Nhưng từ trong khe đó, tiếng đầu tiên không phải tiếng thì thầm — đó là tiếng thở.
Một hơi thở dài, khò khè, như có người nằm nghiêng trong lòng lò, mũi đặt sát khe thông khí, và đang thở ra rất chậm. Hơi thở ấy phả lên mu bàn tay tôi. Tôi cảm nhận được rõ ràng hơi ấm. Nó ấm như hơi người.
Rồi tiếng nói bắt đầu. Không phải giọng một người. Nhiều giọng, chồng lên nhau, như một dàn đồng ca hát trong một căn phòng kín. Có giọng đàn ông. Có giọng phụ nữ. Có giọng trẻ con. Họ nói cùng một câu, lặp đi lặp lại, không đều nhịp:
“Đừng đốt tôi.”
Tôi không nhúc nhích. Tôi đã nghe tiếng vọng hai lần trước — một lần của sản phụ, một lần của người đàn ông bị bỏ khỏi danh sách. Cả hai lần, tiếng vọng chỉ kể một câu chuyện. Lần này khác. Lần này nó nhắm vào tôi.
“Khánh.”
Tên tôi. Rõ rành rành. Từng chữ một, phát âm chuẩn như người nhà gọi tôi từ bếp.
“Khánh, đừng đốt. Người ta đốt hết rồi. Đốt giấy. Đốt tên. Đốt cả tuổi. Đến lượt mình bị đốt.”
“Ai?” — tôi hỏi, và câu hỏi ấy bật ra khỏi miệng tôi trước khi tôi kịp nghĩ.
Tiếng vọng im một giây. Hơi thở trong lò ngừng. Rồi tất cả các giọng nói đồng loạt cất lên, và lần này chúng không nói cùng một câu nữa. Chúng kể:
“Một người mẹ. Một người vợ. Một đứa con gái mười tuổi. Một bác xe ôm. Một cô giáo sắp về hưu. Một chị công nhân đang chờ thận. Những cái tên không có trên giấy. Những cái xác không có quyền. Họ ký tên mình lên đời người rồi bỏ vào tủ, khóa lại, quên đi. Khi tủ không chứa nữa, họ mang xuống đây. Lò ba không cháy lửa. Lò ba cháy giấy. Giấy