Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 7
Đèn huỳnh quang trong kho lưu trữ tầng hầm nhấp nháy theo một nhịp cố định — ba giây sáng, nửa giây tối, rồi lại sáng. Khánh đã quen với nhịp đó sau bốn lần xuống đây trong hai tuần. Nhưng lần này có Đức đi cùng, và tiếng bước chân của hai người vang lên khác hẳn: bước của anh khẽ, đều; bước của Đức nặng, dồn dập như muốn nhanh chóng thoát ra. Mùi tầng hầm cũng khác mọi lần. Mùi ẩm ướt của giấy mục đã đỡ hơn, nhường chỗ cho một mùi sắt gỉ, ngọt và tanh, phảng phất như ai vừa mở một chiếc hộp công cụ cũ.
— Anh Khánh, tầng này không có trong bản đồ phân khu của bệnh viện đâu. — Đức vừa nói vừa đưa đèn pin quét dọc kệ sắt. — Em hỏi chị hành chính rồi, chị bảo kho lưu trữ số ba bị niêm phong từ năm 2009, muốn vào phải có công văn giám đốc.
— Thì mình vào bằng công văn miệng của chị hành chính. — Khánh kéo ngăn kéo đầu tiên. Két sắt kêu lên một tiếng rin rít dài. — Với lại mình chỉ tìm hồ sơ lưu hành nội bộ. Không mang đi, không sao chụp. Đúng như em nói hôm trước, chỉ “đối chiếu”.
Đức cười khan, một tiếng cười ngắn như bị cắt ngang. — Anh nói nghe như anh đang đọc kịch bản vậy.
Khánh không đáp. Anh cắm cúi lật từng bó hồ sơ buộc dây thừng đã ngả màu. Gáy các tập đều ghi tay cùng một nét chữ nghiêng trái: Hồ sơ tử vong — lưu 10 năm. Những năm gần đây, khoa Giải phẫu bệnh đã chuyển sang lưu trữ số, nhưng lượng hồ sơ giấy trước năm 2012 vẫn còn nguyên ở đây, xếp theo năm, mỗi năm là một kệ. Anh đếm từ cuối dãy vào: 2001, 2002, 2003… Mắt anh dừng lại. Kệ năm 2004 có một khoảng trống nhỏ, cỡ một bàn tay, như ai đó đã rút một tập ra và không trả lại.
Đức đứng phía sau, hai tay đút túi áo, ánh mắt dáo dác nhìn lên cầu thang. — Anh ơi, mình lên được chưa? Em nghe như có tiếng gì ở trên.
— Là ống nước. Tầng hầm nào chả có ống nước.
Nhưng chính Khánh cũng nghe thấy. Không phải tiếng nước. Là tiếng bước chân — rất nhẹ, đi trên nền bê tông, phía trên đầu. Một người, hai chân, không vội. Như ai đó đang đi ngang hành lang tầng một, ngay phía trên cầu thang dẫn xuống đây.
Anh kéo tập hồ sơ năm 2006 ra khỏi kệ. Bìa cứng đã mềm như vải. Bên trong, từng tờ giấy mỏng xếp nghiêm ngặt theo ngày. Anh lật nhanh đến tháng Tư. Ngày 12. Bốn giờ mười lăm sáng. Một ca tử vong do “suy hô hấp cấp”. Tên bệnh nhân là Phạm Văn Lộc, 49 tuổi, chẩn đoán vào viện: suy thận độ ba, chờ ghép thận. Trong phần ghi chú, một dòng chữ nhỏ, viết sau cùng, bằng mực xanh khác hẳn: Bệnh nhân được chuyển phòng lúc 23h40 ngày 11, không có y lệnh chuyển khoa.
Khánh chụp ảnh bằng điện thoại. Đức đứng cạnh, cúi xuống nhìn. — Chờ ghép thận mà chết vì suy hô hấp? Suy thận độ ba thì hô hấp vẫn ổn chứ.
— Đó không phải điểm chính. — Khánh lật tờ tiếp theo. — Điểm chính là đây.
Anh chỉ vào một tờ phụ lục. Trong hồ sơ gốc, giấy xác nhận chết lâm sàng và biên bản bàn giao tử thi ghi giờ tử vong là 4 giờ 15 phút. Nhưng ở góc dưới cùng tờ phụ lục, một con dấu nhỏ của khoa Hồi sức đóng nghiêng, ghi: 3 giờ 50 phút. Hai giờ khác nhau, cùng một người, cùng một đêm.
Đức nheo mắt. — Lệch hai mươi lăm phút thì có gì đâu anh? Chắc điền sai.
— Không sai. — Khánh lắc đầu, chậm rãi. — Bệnh nhân chờ ghép tạng khi chết phải được báo cho ban điều phối tạng ngay lập tức. Giấy biên bản chết chính thức là cái để báo. Nhưng cái con dấu ở dưới — đây là dấu giờ ra ca của điều dưỡng trực. 3 giờ 50. Trước khi biên bản chính thức được lập hai mươi lăm phút. Ai đó đã ra ca trước khi bệnh nhân được xác nhận chết. Em hiểu không?
Đức không cười nữa. Cậu im một lúc, rồi khẽ hỏi: — Ý anh là… người ta biết trước?
Khánh không trả lời. Anh rút ra một tập hồ sơ khác trong cùng kệ — năm 2008. Một bệnh nhân khác, chờ ghép gan, cũng chết trong ca trực đêm. Giấy tờ cũng có hai mốc giờ lệch nhau: chính thức và thực tế ra ca. Anh xếp hai tập cạnh nhau, mở hai tờ phụ lục dưới đèn pin. Nét chữ ký ở cả hai tờ — Hoàng Văn Trực — đều giống hệt nhau, nghiêng phải, vệt cuối kéo dài thành một móc câu nhỏ.
— Anh Khánh. — Giọng Đức hạ xuống, chỉ còn hơi thở. — Bác sĩ Trực ký cả hai hồ sơ. 2006 và 2008. Người chờ ghép tạng.
Khánh đứng thẳng dậy. Cái khoảng trống trên kệ năm 2004 ở phía sau lưng anh. Anh quay đầu lại, nhìn vào ô trống ấy thật lâu. Tập bị rút mất. Nếu mẹ anh mất năm 2004, mà ca tử vong của bà do Trực điều trị…
Anh chưa kịp nghĩ tiếp thì đèn tắt.
Không phải nhấp nháy. Tắt hẳn, im lìm, ba giây, rồi năm giây, rồi hai mươi giây. Bóng tối ở tầng hầm đặc như dầu. Đức hét lên một tiếng “Á!” rất ngắn, tiếng hét bị nuốt vào trần thấp, đập trở lại thành một tiếng vang mỏng.
— Bình tĩnh. — Khánh rút điện thoại, giơ lên. Ánh sáng pin loang ra, chỉ đủ soi đến ngăn kéo thứ hai. — Bật đèn pin của em lên.
— Em… em để trên bàn ngoài cửa rồi.
— Vậy đứng yên. Không di chuyển. Đèn cầu thang có công tắc ở đầu dãy kệ. Anh nhớ là vậy.
Anh bước. Một bước. Hai bước. Bàn tay phải của anh chạm mép kệ sắt, lạnh buốt. Phía sau lưng anh, rất gần, có tiếng bước chân. Chậm. Nặng hơn lần trước. Đi về phía Đức. Không có tiếng thở. Không có tiếng vải cọ vào nhau. Chỉ có tiếng gót giày cứng — cộc… cộc… — nện xuống nền bê tông, mỗi bước cách nhau đúng bằng một nhịp thở chậm.
— Anh Khánh… — Đức nghẹn lại.
Khánh quay đầu.
Trong ánh sáng điện thoại, cách Đức ba mét, ở giữa lối đi giữa hai dãy kệ, có một bóng người. Không rõ mặt, không rõ dáng, đứng yên như một cái cột. Khánh không nhấc đèn về phía đó. Anh biết nếu nhấc lên, mình sẽ thấy — hoặc không thấy — gì đó mà có thể anh không muốn thấy. Thay vào đó, anh đưa tay trái về phía trước, lần theo mép kệ, đến công tắc.
Anh bật.
Đèn sáng. Lối đi trống. Không có bóng người nào.
Nhưng cánh cửa sắt dẫn xuống kho, mà lúc vào anh để mở vì Đức đứng ngoài chờ, bây giờ đã khép fit vào khung — không đóng hẳn, chỉ khép. Và trên nền bê tông, chỗ bóng người đứng ban nãy, có một vũng ẩm nhỏ, hình bàn chân dài, nước không tan ra thành vũng mà óng ánh như mỡ.
Đức chạy lại ghì chặt cánh tay Khánh, móng tay cậu ta in cả vào da qua lớp áo. — Mình lên đi. Lên ngay đi anh. Em xin đấy.
Khánh nhin cậu em một nhịp, rồi cúi xuống. Anh lấy cuốn sổ da trong túi, lật đến trang cuối, viết nhanh một dòng: Ca 2006 và 2008: hai mốc giờ, một chữ ký. 2004: tập bị rút. Anh không ghi vũng nước. Anh không muốn Đức nhìn thấy anh ghi vũng nước. Cậu ấy sẽ không đi cùng anh lần sau.
Anh nhét lại hai tập hồ sơ vào kệ — đúng thứ tự năm, đúng chiều gáy — rồi gật đầu.
Hai người lên cầu thang. Đức đi trước, ba bậc một, làm đèn cảm ứng tắt sập rồi lại bật. Khánh đi sau, tay trái đặt lên lan can sắt gỉ. Ở khúc cua lên tầng một, anh ngừng lại một bước, quay mặt về phía tầng hầm tối. Không có gì cả. Nhưng ở rất xa, dưới đáy sâu của kho, anh nghe thấy một âm thanh mà anh sẽ nhận ra ngay: tiếng ống khói sắt co lại khi lạnh — tiếng tách mảnh kim loại co giãn — giống hệt tiếng ống khói lò số 3 khi gió lùa qua miệng ống vào ba giờ sáng.
Anh đóng cửa kho lại. Không khóa, vì cửa vốn đã không có khóa. Nhưng khi cửa khép, ở mép dưới khe cửa, một luồng gió lạnh thổi ra, thơm mùi khói tro.
Hành lang tầng một sáng trưng, vắng và sạch. Đức đứng dựa vào tường, hai đầu gối khụy xuống, mặt trắng bệch. Cậu mở miệng định nói, rồi lại thôi, chỉ giơ tay chỉ về phía đối diện — cửa phòng hành chính.
Trên cửa, treo một tờ giấy A4. Không in máy, viết tay. Nét chữ lớn, gấp gáp, run rẩy: ĐỪNG LỤC KHO NỮA. ĐỪNG MỞ LÒ BA RA ĐỐT. LẦN NÀY LÀ NHẮC.
Không có chữ ký. Chỉ có một cái vạch ngang cuối dòng, và bên dưới vạch ngang ấy, bốn chữ nhỏ: bảy ngày kể từ hôm nay.
Khánh đọc lại lần thứ hai, lần thứ ba. Anh nhớ rất rõ: lúc hai người xuống kho, tờ giấy này chưa có. Anh đã đi qua cửa phòng hành chính, và cánh cửa khi đó chỉ có một tấm bảng tên nhân viên, không có gì khác.
Đức lấy điện thoại ra, chụp ảnh tờ giấy. — Anh… mình báo bảo vệ nhé. Mình báo…
— Không. — Khánh đưa tay ngăn. — Chụp rồi đấy hả? Gửi sang máy anh. Xong xé tờ giấy xuống, gấp lại. Mình vào nhà giữ xe, ngồi uống gì đó đã. Em chưa được về nhà trong trạng thái này.
Đức gật đầu lia lịa. Trong lúc cậu ta chụp lại lần nữa cho chắc, Khánh bước lại gần cánh cửa hơn một bước, nghiêng người, đưa mũi xuống sát mặt giấy. Mùi giấy? Không, không hẳn. Có mùi tro. Mùi tro ẩm, đã nguội — và thoáng phía sau mùi tro, mùi thuốc lá, một mùi thuốc lá nặng và cũ, kiểu thuốc lá rẻ tiền mà bác sĩ Trực hút, Khánh nhớ rõ mùi ấy từ những lần lên phòng ông Trực ký giấy chuyển bộ phận.
Anh không nói với Đức. Anh giúp cậu ta gỡ bốn chiếc ghim kẹp giấy, gấp tờ giấy thành bốn, bỏ vào túi áo khoác trong cùng. Rồi hai