Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 5
=== NỘI DUNG ===
Đức không nói hết câu. Nhưng Khánh đã hiểu.
— Tiếng nam rất nhỏ. — Khánh lặp lại, chậm rãi. — Cậu còn giữ file đó không?
— Em xóa rồi. — Đức nuốt nước bọt. — Tại em tưởng… em tưởng là tiếng gió lùa qua ống khói. Nhưng giờ anh nói vậy thì…
Khánh không trách cậu. Anh cũng từng nghĩ mình mệt. Anh cũng từng muốn xóa đi. Nhưng anh biết, nếu xóa, thứ đó sẽ không biến mất — nó chỉ chờ.
— Tối nay tôi trực. — Khánh đứng dậy. — Cậu về đi. Và Đức này…
Đức quay lại.
— Đừng kể chuyện này với ai. Nhất là bác sĩ Trực.
Đức gật đầu, mặt vẫn chưa hết tái. Cậu đi khuất sau dãy hành lang dài hun hút mùi thuốc sát trùng. Khánh đứng lại một mình, nhìn ra cửa sổ. Buổi sáng se lạnh, vườn cây sau nhà xác rung lên trong gió. Ba ống khói đứng xếp hàng như ba ngón tay chỉ trời, nhưng chỉ hai cái còn hoạt động. Cái thứ ba — ống khói lò số 3 — đen sì, im lìm, cửa lò đóng kín bằng một dải niêm phong đã bạc màu giấy.
Khánh về nhà ngủ một giấc chập chờn. Trong mơ, anh thấy mẹ. Bà đứng trong một căn phòng trắng, tay chìa ra như muốn nói gì đó, nhưng lửa bùng lên từ sau lưng bà và nuốt hết lấy căn phòng. Anh giật mình tỉnh dậy lúc bốn giờ chiều, người đầm mồ hôi.
Anh ngồi bên bàn, nấu một gói mì, rồi mở cuốn sổ bìa da ra ghi lại mọi thứ về giấc mơ. Bên cạnh đó là tờ giấy photo hồ sơ tử vong của bệnh nhân đêm qua. Anh đọc lại lần thứ mười. Tên: Nguyễn Thị Vân. Tuổi: 29. Nghề: công nhân. Địa chỉ: xóm 4, thị trấn. Nguyên nhân: suy hô hấp cấp sau sinh. Giờ tử vong: 23 giờ 47. Người lập: bác sĩ Hoàng Văn Trực.
Trực. Lại Trực.
Khánh gấp tờ giấy lại, nhét vào túi áo khoác, rồi lấy xe đạp đi làm. Anh không dám đi xe máy. Có những lúc đôi tay cần phải bận rộn để đôi tai đỡ nghe tiếng.
Đêm đó, Khánh vào ca lúc chín giờ. Lò số 1 ở trung tâm nhà xác vừa được khởi động cho ca trực sáng hôm sau, bên trong là tro của một ông cụ chết già. Khánh mở sổ ghi lại mã ca, kiểm tra nhiệt độ, rồi đi kiểm tra lò số 2. Bình thường. Lò số 3 vẫn đóng im. Dải niêm phong không khác hôm qua một chút nào.
Nhưng bà Bảy đang quét lá trước sân lại không nghĩ thế.
— Hôm nay nó động đậy. — Bà Bảy nói không nhìn lên, giọng khàn như tiếng giấy nhăn. — Tôi thấy. Nó động đậy lúc ba giờ chiều, khi mặt trời đứng bóng.
Khánh đứng lại, tay vẫn giữ cánh cửa sắt.
— Bà thấy gì?
— Tôi nghe cái tiếng sốt ruột. Như có người gọi mà không ai thưa. — Bà Bảy ngẩng lên. Con mắt lành của bà nhìn thẳng vào Khánh, con mắt hỏng không lay động. — Cậu ơi. Lần này không phải giọng đàn bà đâu.
Khánh đứng im hồi lâu. Anh muốn hỏi thêm, nhưng bà Bảy đã cúi xuống tiếp tục quét lá. Tiếng chổi xào xạc vang trên nền bê tông ẩm.
Anh vào trong nhà xác, đóng cửa lại, rồi ngồi xuống chiếc ghế gỗ kê góc phòng. Phòng trực chỉ có một cái bàn, một chiếc đi-văng cũ và một giá sách đựng đầy hồ sơ gáy bạc. Đèn huỳnh quang nhấp nháy hai nhịp rồi sáng đứng, chua loét ánh sáng trắng. Khánh lấy điện thoại ra, đặt ở giữa bàn, bật chế độ ghi âm.
Anh chờ.
Anh không biết mình chờ điều gì. Nhưng từ sau đêm đầu tiên, anh bắt đầu tin rằng thứ đó có thời khóa biểu riêng. Hai giờ. Hoặc bốn giờ. Khi lò lạnh, khi thành phố ngủ, khi tiếng còi xe cứu thương đã tắt hẳn.
Đêm đó, người chết mới là một người đàn ông. Khoảng ba giờ sáng, cửa nhà xác mở ra và hai nhân viên trực đẩy xe vào. Khánh đứng dậy, ký nhận. Hiền, người dẫn xe, giở tờ phiếu ra đọc:
— Phan Văn Thọ. 52 tuổi. Tai biến. Chuyển từ khoa Hồi sức.
Khánh nhìn qua một bên. Trong hành lang bệnh viện dài hun hút, dưới ánh đèn vàng vọt, có một bóng người mặc áo blouse trắng đang quay lưng bước đi. Dáng người thẳng, nhưng bước chân hơi lệch về phải. Khánh biết cái dáng đó.
Anh không gọi. Anh ký phiếu, rồi đẩy xe vào khu bảo quản. Lúc khép cửa lại, anh thấy tờ phiếu ghi một dòng nhỏ ở góc dưới: “Không có thân nhân. Người ghi hồ sơ: Hoàng Văn Trực.”
Khánh ngồi lại ghế. Anh nhìn đồng hồ: 03 giờ 14 phút. Anh nhìn lò số 3: vẫn im.
Anh chép lại hồ sơ Phan Văn Thọ vào sổ, rồi tắt đèn phòng, chỉ để lại ngọn đèn nhỏ bên bàn. Căn phòng chìm vào một thứ ánh sáng nửa vời. Khánh ngả người ra đi-văng, hai mắt mở trừng trừng nhìn trần nhà.
Anh nghĩ đến mẹ. Đêm hôm qua sau khi nghe tiếng vọng của người phụ nữ, anh đã tra thử hồ sơ cũ trong máy tính ở phòng khám — chỉ tra qua năm tháng, chưa đụng đến ngăn lưu trữ. Anh vẫn chưa sẵn sàng. Nhưng cái tên Phan Văn Thọ cứ thôi thúc trong đầu anh. Không phải vì nó lạ. Mà vì nó quen. Như anh đã từng thấy cái tên đó ở đâu đó, trên một tờ giấy khác, trong một cái túi hồ sơ khác.
Anh nhắm mắt lại, và lần đầu tiên trong hai đêm, anh ngủ quên.
Anh tỉnh dậy vì tiếng động trong máy ghi âm. Tiếng “tách” nhỏ xíu — tiếng chuyển chế độ tự động khi có âm thanh vượt ngưỡng. Đồng hồ trên tường chỉ 03 giờ 42 phút. Khánh ngồi bật dậy, tai căng ra.
Không phải từ lò số 3. Âm thanh đó rõ ràng phát ra từ — anh đứng lên, quay đầu nhìn về phía cửa sổ. Cửa sổ phòng trực nhìn ra sân sau nhà xác, và từ chỗ này, nếu tinh mắt, có thể thấy ba ống khói. Nhưng âm thanh không phát ra từ ngoài sân.
Nó phát ra từ trong máy ghi âm.
Khánh cầm lấy điện thoại, đưa lên tai, mở lại đoạn vừa ghi. Mười lăm giây đầu im lặng. Rồi đến giây thứ mười sáu, một giọng đàn ông trầm vang lên, đều đều như thể đang nói với một người ngồi ngay đối diện:
— Tôi tên Thọ. Nhà ở xóm Chùa. Tôi có một vợ, hai con. Đứa út đang học lớp chín. Tôi vào viện để khám cái gan. Bác sĩ bảo nhẹ. Để tôi nghỉ cho khỏe. Nhưng tôi nằm mãi. Rồi có người vào. Họ nói tôi bị xóa tên rồi. Xóa khỏi danh sách. Tôi nằm đợi. Tôi đợi hoài. Không ai nói gì với tôi nữa.
Khánh ngồi im như bị ai đóng đinh xuống ghế. Anh bấm ghi chú: “03:42. Nam. Tên Thọ. Xóm Chùa. Danh sách. Bị xóa.” Anh ghi tiếp: “Kiểm tra lại danh sách ghép tạng năm X.”
Rồi tiếng vọng tiếp tục:
— Đêm cuối cùng, tôi nghe có người đứng cạnh giường. Lại là người đó. Họ cúi xuống, nói cái gì đó. Tôi nghe không rõ. Sau đó tôi hết thở. Không đau. Chỉ hết thở.
Hết.
Khánh ngồi bất động thêm mấy giây. Anh nhớ câu nói của bà Bảy: “Lần này không phải giọng đàn bà.” Anh nhớ giọng người phụ nữ đêm trước cũng nói “có người đứng cạnh giường.” Hai người chết khác nhau, hai giọng khác nhau, nhưng cùng một câu. Cùng một kẻ.
Anh đứng dậy quá nhanh, suýt đổ cốc nước trên bàn. Anh lao ra khỏi phòng, chạy dọc hành lang ra khu văn phòng. Ba giờ sáng, không một bóng người. Anh mở cửa phòng hồ sơ, bật máy tính, ngón tay run run nhập tên “Phan Văn Thọ”.
Hệ thống trả về hai kết quả.
Một: bệnh án tai biến nhập viện ba ngày trước, do bác sĩ Hoàng Văn Trực điều trị.
Hai: một hồ sơ cũ, đã bị đánh dấu “lưu trữ”, cùng tên, cùng năm sinh, cách đây mười một năm. Anh mở ra. Hồ sơ ghi: “Chờ ghép tạng. Nhóm máu O.” Trang tiếp theo, phần ghi chú, có một dòng đã bị sửa: ngày nhập viện của bệnh nhân bị đánh dấu xóa, ngày xuất viện — hay đúng hơn là ngày chết — cũng bị sửa. Cả hai lần sửa đều dùng cùng một cỡ chữ, cùng một kiểu mực. Và người ký duyệt ở góc dưới cùng không ai khác: Hoàng Văn Trực.
Khánh đọc hết một lượt, rồi đọc lại. Mười một năm trước, Trực đã có mặt. Ba ngày trước, Trực lại có mặt. Và đêm nay, người đàn ông cùng tên đó chết lần thứ hai.
Anh in hồ sơ ra hai bản. Một bản anh gấp tư, nhét vào túi trong áo khoác. Bản kia anh cho vào túi trong của cuốn sổ bìa da. Rồi anh tắt máy, xóa lịch sử tra cứu, và đứng dậy định đi ra.
Nhưng anh khựng lại.
Cửa phòng hồ sơ hé mở.
Không phải anh mở ra để đi. Nó tự hé. Một vệt sáng từ hành lang hắt vào, rồi có bóng người đứng nghiêng nghiêng ngoài khe cửa. Khánh nín thở. Anh nhận ra mùi nước hoa nhẹ — thứ mùi không thuộc về ba giờ sáng ở khu nhà xác.
— Kỹ thuật viên Trần Khánh. — Giọng người ngoài cửa trầm ấm, quen thuộc đến mức khiến lông tay anh dựng lên. — Cô ấy bảo tôi lên đây. Cô Hằng nói cậu chưa ngủ.
Khánh dồn hai bản hồ sơ sâu hơn vào túi áo. Anh quay mặt về phía cửa, đối diện với bóng người cao, thẳng, bước chân hơi lệch về phải.
Bác sĩ Hoàng Văn Trực đứng đó. Ông mặc blouse trắng sạch, tóc chải gọn, nụ cười nhẹ trên môi như thể đang gặp đồng nghiệp trong giờ hành chính.
— Cậu làm gì một mình trong phòng hồ sơ lúc này thế? — Trực hỏi, giọng không cao không thấp, như đang hỏi một học trò cũ. — Có chuyện gì cần tôi giúp không?
Khánh nhìn ông. Rồi anh nhìn bàn tay phải của Trực, đang đặt hờ trên khung cửa. Trên mu bàn tay đó có một vết sẹo cũ, dài và mảnh, kéo từ cổ tay lên mu bàn — vết sẹo của một người đã từng phải đứng rất gần ngọn lửa