Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 14
Trời sáng dần. 5 giờ 40. Khánh đứng dậy, rót một cốc nước nhưng tay run đến mức nước tràn cả ra ngoài. Anh đặt cốc xuống, nhìn bàn tay mình đang run rẩy. Không phải vì sợ. Mà vì trong đầu anh đang ráp nối ba con số: hai mươi ba phút ghi âm, bảy mươi hai, hai mươi bảy.
“Bảy mươi hai” — không phải tuổi, cũng không phải số lò. Lò số 1 và số 2 hoạt động, lò số 3 niêm phong. Ba cái lò. Tổng cộng ba. Ba giọng nói. Ba lần gọi tên anh.
Anh mở sổ, vẽ một vòng tròn, chia ba phần: LÒ 1 — LÒ 2 — LÒ 3. Ghi chú: “
— Số 1 và số 2 đốt người. Số 3 niêm phong. Nhưng số 3 mới là thứ lên tiếng.
Anh khoanh tròn chữ “ba” ba lần.
Rồi bắt đầu lục danh sách ca trực tháng này. Trang giấy in mờ, chữ ký của bác sĩ Trực nằm ở góc dưới bên phải, mực xanh đậm không phai. Khánh chạy ngón tay theo cột ngày tháng. Ngày 27 — anh tô đậm bằng mực đỏ. Chỉ còn bảy ngày. Anh không biết chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày 27, nhưng tiếng vọng không nói dối.
Điện thoại rung.
— Khánh, chú đây. — Giọng Trần Vĩnh khàn hơn bình thường. — Cháu về nhà đi. Nghỉ một hôm. Bảy ngày… nghe ít, nhưng đủ để làm nhiều thứ lắm.
— Tôi không nghỉ được.
— Vậy thì nghe chú kỹ đây. — Ngừng ba giây. — Nếu tiếng vọng gọi tên cháu, nghĩa là cháu đang ở trong tầm ngắm của nó. Và nếu nó đã nhắm, đêm nay cháu không nên đến khu nhà xác một mình.
Khánh im lặng. Đêm nay. Tối nay anh có ca xác.
— Cháu đã gửi bản sao bằng chứng chưa? — Trần Vĩnh hỏi.
— Ba nơi. Luật sư, thanh tra bệnh viện, và một người bạn ngoài ngành. Ổ khóa chỉ được mở nếu em không liên lạc sau ba ngày.
— Tốt. Nhưng chú vẫn muốn cháu nghỉ.
— Không thể. — Khánh nhìn ra cửa sổ. Khu nhà xác nằm im dưới tán cây. — Nếu tôi trốn, ông ta sẽ nghi. Và tôi cần ông ta nghi.
Đầu dây bên kia im rất lâu.
— Cháu trai. — Trần Vĩnh nói, giọng chùng xuống. — Ngày 27 năm ngoái, cũng có tiếng vọng. Chị cháu… mẹ cháu… cũng đã gọi tên chú một lần. Năm sau, bệnh viện không trả tro về cho gia đình. Nói là “hỏa táng tại chỗ, không lưu tro”. Chú chưa từng được cầm một nắm tro của chị mình. Đó là lý do chú bỏ nghề.
Khánh bật đứng dậy.
— Chú nói sao? Mẹ… mẹ tôi hỏa táng ở đâu?
— Lò số ba, Khánh. — Giọng Trần Vĩnh vỡ ra. — Chị cháu vào lò số ba. Hai mươi năm trước.
Điện thoại tắt. Không phải Khánh tắt. Pin đầy. Sóng đầy. Nhưng cuộc gọi đứt như bị ai cắt.
Anh đứng bất động. Lò số ba. Mẹ anh. Niêm phong tám năm trước — nhưng lò đã ngừng hoạt động từ lâu hơn thế. Anh loé lên: niêm phong tám năm, mẹ mất hai mươi năm. Như vậy cái lò đó… vẫn nằm bên bệnh viện suốt bao nhiêu năm. Vậy trong những năm đó, đã bao nhiêu người bị đưa vào đó?
Anh không dám nghĩ tiếp.
Chiều xuống rất nhanh. Khánh ghé khoa Hồi sức tìm Hằng, nhưng cô vắng mặt, chỉ còn cốc trà nguội trên bàn và một mẩu giấy nhỏ dính dưới đáy cốc, chữ nhỏ ngoáy vội: “Đêm 2 giờ. Đừng để ông ta biết.”
Anh nhét mẩu giấy vào túi áo, cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng.
Đêm.
Khánh đến nhà xác lúc mười một giờ. Khác mọi hôm, đèn hành lang lờ mờ như bị ai vặn nhỏ. Bà Bảy ngồi trên chiếc ghế nhựa trước cửa, một mắt mở, một mắt nhắm, tay ôm cây lau nhà như ôm gậy. Khi thấy anh, bà ngẩng lên.
— Đêm nay lò số một nghỉ. — Bà nói.
Khánh khựng lại.
— Bà nói gì?
— Tao nói lò số một nghỉ. Lò số hai cũng nghỉ. — Bà Bảy chớp con mắt còn lại. — Đêm nay chỉ có lò số ba làm việc.
— Lò số ba niêm phong mười năm rồi, bà ạ.
— Niêm là việc của người ta. — Bà Bảy cười, hai cái răng vàng nhọn. — Còn đêm nay, ba giờ, lò số ba có người nằm. Tao đánh hơi được.
Khánh không hỏi thêm. Anh mở cửa khu nhà xác. Bên trong tối hơn mọi hôm, tiếng quạt gió rời rạc, ngắt quãng, như có người chọc que vào cánh quạt. Anh bật đèn, xem bảng điều khiển. Cả ba lò đều ở trạng thái tắt. Nhưng bảng điện tử trên lò số ba… có số. Chữ số màu đèn nê-ông đỏ mờ nhấp nháy: 72.
Anh đứng sững. Bảy mươi hai độ. Không đủ để đốt. Nhưng đủ để lò ấm lên. Đủ để tro cũ bốc mùi. Đủ để bàn tay ai đó trong ống khói chạm vào không khí.
Anh gọi Đức.
— Mày ở đâu?
— Nhà. Làm gì? — Giọng Đức ngái ngủ.
— Tao cần mày giúp. Lò số ba… nó đang bật.
Im lặng. Năm giây. Mười. Rồi Đức nói, giọng lạ lùng, nhỏ như sợ ai nghe:
— Khánh. Anh nhìn lại đi. Lò số ba không có điện. Cầu dao tổng của nó bị cắt từ năm ngoái. Chính em cắt. — Giọng Đức gằn từng chữ. — Nếu nó bật, nghĩa là có người đến bật nó. Và em cá là người đó không phải anh.
Khánh quay phắt lại. Khu nhà xác trống. Ba chiếc bàn đá. Tường gạch men. Ánh đèn vàng. Không một bóng người. Nhưng ở cửa sau dẫn ra hành lang nối khoa Giải phẫu bệnh, bản lề còn khe khẽ rung.
Có ai vừa đi ra.
Anh chạy theo. Hành lang im, bóng người đổ dài theo cửa sổ, nhưng khi Khánh tới ngã rẽ, chỉ còn mùi thuốc sát trùng và… mùi dầu gió. Loại dầu Trực luôn xoa lên thái dương mỗi khi đau đầu. Khánh từng nhận ra mùi đó trong phòng bác sĩ lần đầu tiên họ gặp nhau.
Anh đứng thở. Đồng hồ hành lang chỉ 2 giờ 11 phút.
Quay về nhà xác, Khánh kiểm tra bảng điều khiển lò số ba. Số đỏ đã nhảy lên 79. Anh đặt tay lên vỏ lò. Ấm. Không nóng rát, nhưng ấm lên như da người lúc chết vẫn còn hơi nóng. Và trong lò, rất xa, rất mỏng, có tiếng lạo xạo như giấy cũ cháy dở
Anh cúi xuống. Chữa trên khay tro hôm trước — nơi từng có giấy tờ cháy dở và chữ ký “Hoàng Văn Trực” — bây giờ trống không. Tro mới thay vào. Và trên mặt tro, có vết bàn tay người hằn rõ năm ngón. Rộng. Móng tay để dài. Một bàn tay đàn ông.
Khánh nhìn bàn tay mình. Gầy, dài ngón, móng cắt sát. Không khớp.
— Khánh.
Người kia đứng ở cửa phòng. Bác sĩ Trực mặc áo blouse trắng, thái dương bóng loáng vì dầu gió, tay đung đưa chùm chìa khóa. Ông mỉm cười, kiểu cười của người đi kiểm tra quy trình hành chính.
— Đêm nay lò số ba không nằm trong lịch đốt. Cháu làm gì ở đây?
Khánh đứng thẳng, hai tay cho vào túi quần, giấu bàn tay run.
— Cháu nghe tiếng. Từ lò số ba.
Trực hạ mắt xuống, nhìn bảng điện tử đỏ mờ. Ông không ngạc nhiên.
— Nghe thấy giọng ai?
— Nhiều giọng. — Khánh nhìn thẳng vào mắt ông. — Trong đó có giọng một người phụ nữ. Bà ấy bảo, người ta không trả tro về cho gia đình bà ấy. Vì tro của bà ấy… — Khánh ngừng lại một nhịp. — Tro của bà ấy bị giữ lại. Để làm chuyện khác. Phải không, bác sĩ?
Nụ cười trên mặt Trực không tắt. Nhưng bàn tay ông siết chùm chìa khóa. Những ngón tay trắng bệch.
— Khánh. Cháu vừa hoàn thành ca kiểm tra sức khỏe định kỳ tháng trước. Cháu biết kết quả chứ?
— Kết quả bình thường.
— Ừ. Bình thường. — Trực gật đầu, bước vào trong. — Nhưng kiểm tra tâm thần thì có vấn đề nhỏ. Chú đã nói với giám đốc, khoan ghi vào hồ sơ. Chú cho cháu thời gian. — Ông dừng, nhìn Khánh. — Nhưng cháu đang tự làm khó mình.
Khánh không trả lời. Trực đi vòng qua anh, tay áo lướt qua cánh tay Khánh, lạnh như ống kim tiêm. Ông đến bên lò số ba, đặt lòng bàn tay lên cánh cửa sắt gỉ, như vuốt ve một con vật. Rồi bấm một nút ở đường ống phụ dưới thân lò.
Một tiếng “cạch” khô.
Số đỏ trên bảng điện tử nhảy vọt: 72 — 88 — 101. Và tiếp tục lên.
Trực quay lại, mỉm cười.
— Lò số ba cháy từ hai mươi năm trước, Khánh ạ. Nó chưa bao giờ tắt. Chỉ là cháu chưa từng nhìn thấy nó cháy. — Ông bước ra cửa. — Còn đêm nay, chúc cháu ca trực vui vẻ. Cửa chính chú đã khóa rồi. Chìa khóa… chú để quên trên bàn. — Ông chỉ. — Ở kia kìa.
Khánh quay lại. Trên bàn, một chùm chìa khóa đặt ngay ngắn. Nhưng cánh cửa phía sau Trực đã đóng. Tiếng then cài khô khốc, rồi tiếng giày xa dần.
Khánh chạy đến cửa. Không mở. Không nhúc nhích. Nhiệt từ lò số ba bắt đầu tỏa ra, không khí khô rát, mùi kim loại cháy. Anh nhìn bảng điện tử. 128. 133. 140.
Anh lùi lại. Điện thoại không có sóng. Ba vạch pin nhưng dấu sóng tắt ngấm. Đức không gọi được. Hằng không gọi được. Ba bản sao bằng chứng kia — nằm trong ổ khóa. Ổ khóa chỉ mở nếu ba ngày.
Ba ngày. Bảy ngày. Hai mươi bảy.
Ba con số chạy vòng trong đầu Khánh như ba con mắt của con thú chực vồ mồi.
Anh bấm loạn nút trên bảng điều khiển. Không nút nào phản hồi. Đèn đỏ ở cánh cửa lò số ba nhấp nháy nhanh dần, nhanh dần. Và rồi — trong tiếng rần rần ú núi của ngọn lửa le lói chưa cháy hết — một giọng nói vang lên.
Không phải từ ống khói.
Mà từ đúng bên trong khoang lò số ba. Rõ rành rành, ngôi thứ nhất:
— Khánh. Tôi đã dạy anh rồi. Bốn giờ chiều mai, phòng bệnh án số hai,