Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 13
Ba lần. Tên anh vang lên từ lòng đất, khàn đặc như hơi thở cuối cùng bị nhốt trong ống khói lạnh suốt tám năm.
Khánh không nhớ mình đã rời khỏi phòng giám đốc bằng cách nào. Chỉ biết lúc hoàn hồn, anh đang đứng trước cửa thang máy, tay run đến mức bấm nhầm nút ba lần. Trần Vĩnh đứng cạnh anh, im lặng, ánh mắt nhìn thẳng vào cánh cửa inox phản chiếu gương mặt cả hai.
— Cháu nghe thấy gì? — Trần Vĩnh hỏi. Giọng ông trầm, nhưng không ngạc nhiên.
Khánh quay phắt sang.
— Chú… chú biết?
— Tôi từng đến đây hai mươi năm trước, — Trần Vĩnh nói, mắt vẫn không rời khỏi cửa thang máy. — Đêm chị tôi mất. Lúc đó tôi đứng dưới sân, cách nhà xác ba trăm mét. Và tôi nghe thấy tiếng chị gọi tên tôi. Từ ống khói. Nhưng tôi không dám tin. Tôi bỏ đi. Hai mươi năm tôi sống với cái đêm đó.
Thang máy mở. Không ai bước vào.
— Vậy tại sao bây giờ chú trở lại?
— Vì tôi nhận được tin cháu gửi đơn. — Trần Vĩnh rút trong túi áo ra một phong bì nhàu nát, đưa cho Khánh. — Không phải cháu gửi. Ai đó gửi thay cháu. Kèm theo bản ghi âm.
Khánh mở phong bì. Bên trong là một tờ giấy photocopy — đơn tố cáo nặc danh — và một đoạn ghi chú tay: “Nghe từ 2 giờ 17 phút. Băng gửi kèm.” Chữ viết nhỏ, nghiêng, quen đến mức anh nghẹn thở. Chữ của Hằng.
— Cô y tá đó, — Trần Vĩnh nói như đọc được suy nghĩ của anh. — Tên Lê Thu Hằng. Cô ấy liên lạc với tôi cách đây hai tuần. Qua Sở. Cô ấy nói sẽ không ra mặt, nhưng sẽ gửi bằng chứng khi đủ.
— Đủ để làm gì?
— Đủ để tôi có căn cứ mở thanh tra đột xuất, — Trần Vĩnh đáp. — Bác sĩ Trực vừa bị đình chỉ công tác tạm thời. Nhưng Khánh này — ông quay người đối diện trực diện với anh — đình chỉ không phải kết thúc. Hội đồng thanh tra cần thời gian. Một tuần. Trong một tuần đó, cháu phải sống.
“Cháu phải sống.”
Câu đó đánh thức anh. Tiếng vọng gọi tên anh. Ba lần. Luật lệ trong cuốn sổ tay của anh rõ rành rành: khi tiếng vọng gọi đúng tên một người còn sống, người đó có bảy ngày.
Anh không nói với Trần Vĩnh điều đó. Ông ấy sẽ nghĩ anh điên.
Nhưng anh cũng không còn thời gian để nghĩ mình có điên hay không.
Phòng trực của Khánh nằm sát nhà xác, ba bước chân từ cửa lò thiêu. Anh khóa cửa, kéo rèm, rồi lấy cuốn sổ tay bìa da ra đặt lên bàn. Tay anh vẫn run khi lật đến trang mới nhất.
Giờ là 11 giờ 40 đêm. Còn hơn hai tiếng nữa tiếng vọng sẽ cất lên. Nếu quy luật đúng.
Anh viết dòng đầu tiên: “Bảy ngày. Bắt đầu từ đêm nay.”
Rồi anh lấy điện thoại, mở ba bản ghi âm. Khánh sao chép chúng vào ba thẻ nhớ khác nhau. Anh dán nhãn, bọc trong ba phong bì, mỗi phong bì ghi một cái tên: Đức. Hằng. Trần Vĩnh.
Ngày mai anh sẽ gửi. Không phải ngày kia. Ngày mai.
Anh vừa dán xong phong bì thứ ba thì cửa phòng gõ nhẹ.
Khánh đứng bật dậy, phong bì rơi xuống sàn.
— Anh Khánh? — Giọng Phan Đức. — Anh còn thức không?
Anh thở ra, mở cửa. Đức đứng ngoài, tay xách một túi ni lông đựng hai hộp cơm và một chai nước.
— Em nghe loáng thoáng chuyện bác sĩ Trực bị đình chỉ, — Đức bước vào, đặt túi lên bàn, mắt liếc cuốn sổ của Khánh. — Anh ổn chứ? Mặt anh trắng bệch.
— Ổn. — Khánh đá phong bì về phía sau bàn bằng chân. — Điện thoại em còn bản ghi âm không?
— Còn. Em cất ở nhà rồi. — Đức ngồi xuống, bật nắp hộp cơm. — Anh biết gì chưa? Ai đình chỉ ổng?
— Thanh tra Sở. Có người gửi đơn.
Đức ngẩng lên, mắt sáng.
— Thế là… thế là lò số ba đúng thật hả anh? Em cứ tưởng em bị ám ảnh. Nhưng đêm nào em cũng mơ thấy nó. Em không dám nói với ai.
Khánh nhìn Đức. Cậu ta vẫn hay cười, nhưng bây giờ khóe miệng run lên rất nhỏ.
— Em có biết đêm nào thì tiếng phát mạnh nhất không? — Khánh hỏi.
— Khoảng ba giờ sáng. — Đức trả lời ngay, không suy nghĩ. — À, không phải em nghe. Em ngửi. Mùi dầu máy. Lò ba cứ khoảng đó là tỏa mùi dầu máy như có người vừa tra dầu. Nhưng ai tra? Lò đâu có chạy?
Khánh viết vội vào sổ: Mùi dầu máy – 3 giờ sáng – dấu hiệu lò “thức”.
— Cảm ơn em, — anh nói. — Em giữ điện thoại cẩn thận. Và từ mai, đừng đến khu này đêm nữa.
— Sao vậy anh?
— Vì anh không muốn em vô tình đứng trước ống khói lúc nó gọi tên em.
Đức im. Cậu nhìn Khánh, rồi nhìn cuốn sổ, và gật đầu chậm.
— Em hiểu rồi.
Đức đi rồi, Khánh ngồi một mình trong phòng. Anh gập cuốn sổ lại, đặt tay lên bìa da sờn. Mẹ anh từng cầm cuốn sổ này. Bà ghi nhật ký cho anh từ khi anh lên bảy. Trang cuối cùng bà viết là ngày 14 tháng 3, trước hôm bà nhập viện một ngày. Anh luôn giữ cuốn sổ, chưa bao giờ dám lật lại những trang đó cho đến đêm nay.
Anh mở ra.
Chữ mẹ anh. Nét mảnh, đều, hơi nghiêng về bên phải.
“Khánh thân yêu. Hôm nay mẹ đi khám. Người ta nói không sao, chỉ cảm cúm thôi. Nhưng cái cô y tá trẻ đưa mẹ xuống tầng dưới lại nhìn mẹ rất lạ. Mẹ hỏi sao, cô ấy không trả lời. Mẹ ghi lại để con biết: mẹ chỉ hơi mệt một chút, rồi mẹ về.”
Trang kế tiếp trống.
Mẹ anh không bao giờ về.
Anh khép sổ, nuốt khan. Mắt cay xè. Anh không khóc. Anh đã khóc hết nước mắt năm mười bốn tuổi, trong cái đêm đứng trước cửa nhà xác, đúng cái đêm mà Trần Vĩnh nói ông đã nghe tiếng chị gọi từ ống khói. Nếu ngày đó anh không quá nhỏ… nếu anh chịu đứng lại lâu hơn…
Anh nhìn đồng hồ. 1 giờ 50 sáng.
Đúng lúc đó, đèn phòng nhấp nháy một cái rất ngắn.
Rồi im.
Không có tiếng gì. Nhưng Khánh ngửi thấy — thoang thoảng, từ khe cửa dưới chân tường — mùi dầu máy. Mùi dầu nhớt cũ, mùi kim loại bị đốt nóng rồi nguội lạnh hàng chục năm. Mùi của lò số ba.
Anh đứng dậy, lấy điện thoại, mở phần ghi âm. Anh từng thử đứng cách lò hai mươi mét để ghi. Lần này anh muốn gần hơn. Quá gần. Anh không thể không làm.
Cửa phòng mở ra. Hành lang về đêm tối đến mức như có vật gì đó nuốt ánh sáng. Nhà xác nằm cuối hành lang, cửa kính, đèn xanh nhợt nhạt. Lò một và lò hai đứng cạnh nhau, nguội. Lò số ba nằm sát tường phải, cửa sắt niêm phong, nhưng lớp niêm phong giấy đã bong một góc có từ lâu lắm.
Khánh đi về phía đó.
Anh không bật đèn. Anh muốn nghe bằng tai, không bằng mắt.
Đến cách lò ba ba mét, anh dừng lại. Anh ngồi xuống sàn, lưng dựa vào cửa lò số hai. Anh nhấc điện thoại lên, bấm ghi.
Im lặng. Mười phút. Hai mươi phút. Mùi dầu máy đậm dần.
Rồi 2 giờ 17 phút.
Tiếng đầu tiên không phải tiếng nói. Đó là tiếng như ai đó thở dài trong ống khói — một hơi thở dài, rất dài, như người vừa buông điều gì nặng lắm. Rồi im. Rồi tiếng thứ hai. Tiếng kim loại cọ vào kim loại. Phải rồi — tiếng người ta gõ cửa lò từ bên trong. Ba cái. Chậm. Đều.
Khánh nín thở.
Rồi giọng nói đến.
Không phải một giọng. Đó là ba giọng chồng lên nhau, một già một trẻ một trung niên, như có ba người cùng nói một lời. Nhưng ba người nói khác nhau. Và tai Khánh — cái tai đặc biệt mà anh luôn giấu kín — nghe tách được từng lớp giọng.
Giọng thứ nhất, khàn: “…thứ hai mươi bảy. Bảy mươi hai. Bác sĩ bảo gia đình ký giấy.”
Giọng thứ hai, run rẩy: “…không phải em. Em không muốn chết. Đừng đóng cửa.”
Giọng thứ ba, rõ nhất, là giọng đàn bà: “…Trần Khánh. Con trai tôi. Đừng xuống hầm một mình.”
Khánh đứng phắt dậy. Điện thoại tuột khỏi tay, rơi xuống sàn. Anh không cúi nhặt. Anh nhìn chằm chằm vào ống khói lò số ba — cái ống khói sắt đen, nguội lạnh, tưởng như vô tri.
— Mẹ? — Anh cất tiếng. Giọng anh vỡ ra. — Mẹ ơi, là mẹ phải không?
Không có tiếng trả lời. Nhưng mùi dầu máy biến mất, thay vào đó là một mùi rất khác — mùi tóc người bị gió sấy khô, mùi thân gỗ bị hun nóng lâu ngày, mùi một căn bếp cũ. Mùi nhà.
Rồi tiếng vang cuối cùng.
“Bảy ngày. Nhớ lấy. Bảy ngày, Khánh.”
Ba giọng cùng nói một câu đó. Rồi tất cả im lặng như bị cắt bằng dao.
Khánh không nhớ mình về phòng bằng cách nào. Trời còn tối. Anh ngồi lên giường, mở điện thoại. Bản ghi âm dài hai mươi ba phút. Anh bấm nghe lại.
Ba giọng nói rõ rành rành. Một câu của mẹ. Mấy câu về “bảy mươi hai” và “hai mươi bảy”.
Anh chộp lấy cuốn sổ. Viết.
“Bảy mươi hai” – có thể là số hiệu lò? Không. Có thể là tuổi nạn nhân. “Hai mươi bảy” – Phan Đức hai mươi bảy tuổi. Hoặc là ngày. 27. 27 tháng này là hai mươi bảy. Còn bảy ngày nữa.
Anh khoanh tròn con số đó.
Rồi một ý nghĩ ập đến: tiếng vọng không nói dối, nhưng nói thiếu. Nó chỉ trả lời khi người nghe đã tự mình đặt đúng câu hỏi.
Anh đã đặt câu hỏi đúng.
Và nó vừa trả lời anh bằng giọng mẹ anh.
Trời sáng dần. 5 giờ 40. Anh đứng dậy