Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 11
Khánh mở mắt lúc 4 giờ 12 phút sáng, người ướt đẫm mồ hôi dù cửa sổ vẫn hé. Trong khoảnh khắc tỉnh giấc, anh nghe thấy tiếng ai đó gọi tên mình — không phải từ bên ngoài, mà từ bên trong lồng ngực, như thể nó vọng lên từ buồng phổi.
Anh nằm im, đếm nhịp tim cho đến khi nó chậm lại. Ba đêm liên tiếp sau cuộc gặp với Hằng, anh ngủ chập chờn và luôn thức dậy trong trạng thái ấy. Cuốn nhật ký cô đưa anh vẫn nằm trên bàn, dưới chồng tài liệu anh photo từ kho lưu trữ. Anh chưa dám đọc hết. Sợ. Không phải sợ nội dung, mà sợ cái cảm giác được biết — rằng mẹ anh đã không chết vì bệnh.
Khánh ngồi dậy, bật đèn bàn. Anh lật cuốn sổ bìa da của mình, giở đến trang anh ghi ngày 14 tháng trước — ngày anh bắt đầu ghi lại mọi bất thường quanh lò số 3. Trang giấy chi chít chữ nhỏ, mốc thời gian, số ca hỏa táng, tên người chết.
Anh lấy bút chì, bắt đầu kẻ một bảng biểu lên mặt sau tờ lịch cũ. Ba cột dọc: ngày, người chết, bác sĩ ký giấy. Ba cột ngang liền mạch cho ba tuần gần nhất.
Kiểm tra lần thứ nhất chưa thấy gì. Lần thứ hai, mắt anh bắt đầu dán vào cột thứ ba.
Hoàng Văn Trực. Xuất hiện bảy lần trên tổng số mười một ca tử vong. Nhưng điều khiến anh khựng lại là tần suất: ba ca liên tiếp trong cùng một tuần, mỗi ca cách nhau đúng hai ngày. Hai ngày — đủ để một ca hiến tạng hoàn tất thủ tục, anh nghĩ, cái suy nghĩ trượt xuống sống lưng như nước lạnh.
Anh đứng dậy, đi lại trong căn phòng chật. Anh nhớ lại câu Hằng nói đêm hôm ấy, trước khi điện thoại cô tắt ngang:
— Anh không tra cứu sai. Mẹ anh nhập viện vì bệnh nhẹ. Bà không tự nhiên chết.
“Không tự nhiên.” Vậy là thế nào?
Khánh day ấn đường. Anh cần dữ liệu cụ thể hơn. Anh cần biết mô-típ có thật hay không — và nếu có, nó kéo dài bao lâu.
Anh mở máy tính xách tay, kết nối vào ổ cứng ngoài nơi Đức giúp anh sao lưu bản ghi âm từ lò số 3. Mở thư mục. Ngoài các file audio, Đức còn lén copy thêm một thứ mà anh không yêu cầu: bản chụp danh sách bệnh nhân chờ ghép tạng nội bộ của bệnh viện, giai đoạn 2005–2015.
“Ông bạn để lại hàng nóng đấy nhé,” Đức đã nhắn kèm. Khánh chưa mở. Giờ thì anh mở.
Danh sách dài. Bốn mươi bảy cái tên. Khánh lấy bút, gạch chân từng tên rồi dò chéo với hồ sơ tử vong anh photo được từ kho. Anh làm việc đó trong im lặng suốt hai tiếng, trời ngoài cửa sổ chuyển từ đen sang xanh xám.
Đến khi đặt bút xuống, trong bốn mươi bảy người chờ ghép, ba mươi mốt người có tên trên bảng tử vong. Ba mươi mốt. Và ba mươi mốt ca đó, có hai mươi tám ca ký bởi Hoàng Văn Trực.
Khánh ngồi bất động. Anh không biết con số nói lên điều gì — tỷ lệ tử vong cao ở nhóm chờ ghép là điều có thể xảy ra. Nhưng sự trùng khớp quá hoàn hảo khiến anh nghẹn thở. Mỗi người chờ ghép chết đi, một cơ quan được giải phóng. Mỗi cơ quan được giải phóng, một người khác sống. Nhưng ai quyết định ai chết?
Anh đứng dậy quá nhanh, chiếc ghế đổ sau lưng. Anh cần ra khỏi phòng. Anh khoác áo, cầm điện thoại và cuốn sổ tay, rồi khóa cửa.
Bãi xe bệnh viện lúc 6 giờ sáng gần như trống. Khánh đi bộ qua dãy nhà xác, không bật đèn. Khu nhà xác im lìm, chỉ có tiếng ống khói rít nhẹ trong gió sớm.
Anh dừng lại trước lò số 1 và số 2, kiểm tra nhiệt độ. Cả hai nguội. Lò số 3 vẫn cài then, lớp niêm phong giấy dán chéo qua cửa đã bạc màu nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Khánh đặt lòng bàn tay lên cánh cửa kim loại.
Lạnh buốt.
Nhưng bên trong, khe cửa hẹp, có thứ gì đó như hơi nước mỏng, ngọ nguậy rồi tan đi.
Anh rụt tay lại. “Mình đang tưởng tượng,” anh tự nhủ. Anh bước đến băng ghế đá cạnh cửa nhà xác, ngồi xuống, và mở cuốn nhật ký của Hằng.
Trang đầu tiên đề ngày 11 tháng 3, cách đây mười hai năm. Nét chữ của Hằng non, run, như người viết đang sợ hãi. Cô ghi:
“Ca trực 12–6. Bệnh nhân nam, phòng 302, suy hô hấp đột ngột. Bác sĩ Trực có mặt lúc 1h40 nhưng không can thiệp ngay. Y lệnh đặt từ trước. Tôi đã giữ lại bản photo y lệnh. Nếu có chuyện gì xảy ra với tôi, hãy tìm nó.”
Khánh lật tiếp. Trang hai, ba, bốn — tất cả cùng một dạng. Ngày, giờ, phòng bệnh, tên bác sĩ điều trị. Mỗi dòng đều có chữ “Trực”. Mỗi ca đều có ghi chú “không can thiệp” hoặc “chờ y lệnh”.
Đến trang mười lăm, Khánh khựng lại.
“Ngày 7 tháng 9. Phòng 208. Bệnh nhân nữ, Nguyễn Thị Hạnh, 52 tuổi. Nhập viện vì viêm phổi nhẹ, tiên lượng tốt. Đến 3h sáng, bệnh nhân khó thở, tụt huyết áp. Bác sĩ Trực có mặt. Y lệnh ‘chờ hội chẩn’ — nhưng hội chẩn đến 3h50 mới bắt đầu. Bệnh nhân tử vong lúc 3h47. Ghi chú: Không có người nhà. Tôi đã giấu bản ghi này. Tôi không dám nói.”
Khánh đọc dòng cuối ba lần. Anh nghĩ mình sẽ khóc, nhưng mắt anh khô. Chỉ có một cảm giác lạnh chạy từ gáy xuống hai bàn tay. Mẹ anh — người phụ nữ đưa anh ra chợ sớm mỗi sáng, người hát ru anh ngủ khi mất điện mùa hè — đã chết trên giường bệnh trong khi bác sĩ “chờ hội chẩn”.
Anh gấp cuốn sổ, đứng bật dậy. Bước chân anh vô thức đưa anh về phía A cũ — tòa nhà đang sửa. Anh cần kiểm tra hồ sơ gốc. Anh cần một thứ chứng minh rằng bản ghi của Hằng không đơn độc.
Tòa A cũ nằm sau vườn bạch đàn, khuất trong bóng cây. Biển “ĐANG SỬA CHỮA” treo trước cửa, nhưng cửa không khóa — chỉ kéo hờ. Khánh đẩy cửa bước vào.
Hành lang tầng một tối om. Bụi. Mùi vôi mới quét lẫn với mùi ẩm mốc cũ. Khánh bật đèn pin điện thoại, quét dọc hành lang. Anh nhớ cô thư ký nói hồ sơ cũ thập niên 1990 được đóng thùng, xếp đâu đó ở kho tầng trệt hoặc tầng hầm. Anh đi men theo tường, tìm thang bộ.
Cầu thang xuống tầng hầm hẹp, tối, đầy mạng nhện. Cánh cửa sắt cuối cầu thang hé mở. Khánh chen vào. Bên trong là một căn phòng thấp, trần gạch, kê kín thùng nhựa đen — mỗi thùng dán nhãn năm, đầy chữ số.
Anh lần theo nhãn. 1996, 1997, 1998… Anh dừng ở một thùng ghi 1999. Mẹ anh mất mùa thu năm 1999.
Anh kéo thùng ra giữa sàn, mở nắp. Bên trong là những kẹp hồ sơ bệnh án bằng giấy vàng, gáy buộc chỉ. Anh lật từng kẹp. Tên bệnh nhân viết bằng thứ mực đã nhạt, nhiều chỗ mốc đen.
Đến kẹp thứ ba mươi, tay anh dừng lại.
Nguyễn Thị Hạnh — 52 tuổi — Khoa Nội B — Nhập viện 5/9/1999 — Tử vong 7/9/1999.
Khánh ngồi xụp xuống nền bê tông. Anh mở kẹp giấy, lật trang đầu tiên.
Phiếu nhập viện ghi: Viêm phổi nhẹ, theo dõi. Tiên lượng: Tốt.
Trang thứ hai là phiếu theo dõi. Anh chạy mắt dọc các dòng ghi chú. Huyết áp ổn định đến 23 giờ ngày 6/9. Rồi đến trang thứ ba — tờ giấy mỏng, trình bày khác hẳn — phần này đánh máy, không viết tay.
“Bệnh nhân có chỉ định xét nghiệm tầm soát chức năng tạng theo đề nghị của bác sĩ điều trị. Kết quả: Nhóm máu O, HLA phù hợp với hồ sơ chờ ghép.”
Dòng cuối trang: “Đề nghị chuyển hồ sơ sang đơn vị điều phối ghép tạng theo quy trình nội bộ.”
Chữ ký: Hoàng Văn Trực.
Khánh nhìn chữ ký đó, và lần đầu tiên anh nhận ra một điều: bút phê kia không phải chữ ký thông thường. Đó là một lệnh. Một quyết định. Và nó không hề liên quan đến việc chữa bệnh cho mẹ anh.
Anh lật tiếp, tay run. Trang cuối cùng trong kẹp hồ sơ là một tờ giấy carbon mỏng — bản sao phiếu tử vong. Nguyên nhân: “Suy hô hấp cấp không rõ nguyên nhân.”
Dưới cùng, một dòng chữ viết tay nhỏ, nghiêng ngả, như người viết đang sợ bị phát hiện:
“Không có máy thở nào được cấp cho phòng này. Bác sĩ yêu cầu không can thiệp.”
Khánh cầm tờ giấy, ngồi im rất lâu. Bên ngoài, tiếng giày bước trên sàn kim loại vang dội trong hành lang tối phía trên. Anh tắt đèn điện thoại. Ai đó đang đi xuống cầu thang.
Bước chân chậm. Đều. Quen thuộc.
Một giọng trầm ấm cất lên từ đầu cầu thang:
— Khánh? Cháu ở trong đó à?
Khánh ghép hồ sơ lại, nhét vào thùng, đậy nắp. Anh áp lưng vào tường, nín thở.
Tiếng bước chân dừng ở cửa.
— Cháu xuống đây làm gì vậy? — Giọng vẫn điềm đạm, không giận.
Khánh siết chặt chiếc cặp đựng nhật ký dưới nách. Anh nghĩ đến câu anh cần hỏi. Không phải lúc này. Nhưng anh vẫn buột miệng, giọng khàn đặc:
— Bác Trực. Mẹ cháu mất năm 1999. Bác có nhớ phòng số mấy không?
Im lặng. Ba giây. Rồi năm giây.
— Phòng 208, — Trực trả lời, giọng không đổi. — Bác nhớ chứ. Ca đó bác buồn. Nhưng cháu không nên lục lại chuyện cũ, Khánh. Chuyện cũ dễ làm người ta hiểu lầm lắm.
Khánh nghe tiếng bước chân lùi lại. Cánh cửa sắt trên cầu thang đóng lại. Bóng tối trở nên hoàn toàn.
Anh đứng im trong hầm, tim đập đến mức như muốn phá lồng ngực. Anh không biết mình đứng đó bao lâu. Chỉ khi đèn điện hành lang tầng trên vụt tắt và chiếc xe hơi ngoài