Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 17
Hạc đặt cuộn băng lên bàn, ngay dưới ngọn đèn bàn cũ kỹ mà bà nội để lại. Vỏ nhựa xám xịt, nhãn giấy đã mốc, chỉ còn một dòng chữ mờ bằng mực xanh: “Đừng nghe một mình.” Cậu nhận ra nét chữ ấy — nét chữ của bà, run run như người viết lúc tay đã mỏi.
Thư ngồi đối diện, hai tay ôm cốc nước đã nguội từ lúc nào. Ngoài cửa sổ, trời vẫn chưa sáng hẳn, sương muối bám trắng khung gỗ như một lớp da thứ hai.
— Anh định nghe chứ? — Thư hỏi, không phải để ngăn.
— Định. — Hạc đưa tay sờ vành tai trái. — Nhưng bà bảo đừng nghe một mình. Nên tôi chờ cô tỉnh. Giờ cô ở đây.
Thư đặt cốc xuống. — Vậy thì nghe.
Hạc luồn cuộn băng vào máy ghi âm cũ — chiếc Sony bà để lại trong hộp gỗ, loại máy mà cậu từng thấy trong viện bảo tàng chứ không phải trong nhà dân. Nắp bật ra với tiếng “cạch” khô khốc. Băng quay. Tiếng rè rè ban đầu như cát chảy qua khe cửa, rồi im.
Giọng bà vang lên.
Không phải giọng bà trong những đoạn băng cũ Hạc từng nghe — giọng đọc nghi lễ, giọng hát ru trấn hồn. Đây là giọng bà lúc mệt, lúc ngồi một mình trước bếp lửa, nói với cái máy như nói với chính mình.
— Hạc à. Nếu con nghe được cái này, nghĩa là con đã về. Và nghĩa là cái làng này đã bắt đầu chìm lại rồi.
Hạc nín thở. Thư nhìn cậu, mắt mở lớn.
— Bà không hát ru cho quỷ. Bà hát để giữ con quỷ nằm im. Nhưng bà già rồi, giọng bà yếu rồi, mà tụi nó thì không cho bà nghỉ. Con phải hiểu: tiếng ru này không phải bài hát. Nó là một cái khóa. Bà là người giữ khóa. Mẹ con từng muốn thay bà giữ, nhưng mẹ con chưa học hết bài. Mẹ con hát thiếu một lớp.
Băng ngừng. Im lặng kéo dài ba nhịp thở. Rồi giọng bà trở lại, lần này nhỏ hơn, như người nói trong mơ:
— Lớp thứ nhất là tiếng sóng. Lớp thứ hai là giọng người hát. Lớp thứ ba là tiếng cá voi gọi bầy — cái tiếng đó không ai nghe được nếu không có băng ghi. Còn lớp thứ tư… lớp thứ tư là tiếng của người muốn chết. Ai nghe lớp đó thì tự mình bước ra vực. Bà không dạy mẹ con lớp thứ tư. Bà sợ. Và bà đã sai.
Hạc bấm dừng. Tay cậu run, ngón tay ấn nút mà không cảm nhận được nhựa cứng dưới đầu ngón.
— “Lớp thứ tư là tiếng của người muốn chết” — Thư lặp lại, giọng khô. — Vậy là khi anh tách lớp băng cũ, anh đã nghe tới lớp thứ ba thôi. Anh đâu có nghe lớp thứ tư.
— Đúng. — Hạc gật chậm. — Nhưng đêm Thư bị gọi… đêm đó tôi hát chồng lên, và tôi kéo được Thư về. Nghĩa là tôi đã hát được tới lớp ba. Nhưng lão Cung nói mẹ tôi hát thiếu một lớp. Vậy lớp mẹ tôi thiếu là lớp thứ tư.
Cậu đứng dậy, đi đi lại lại trong căn bếp nhỏ. Sàn gỗ kêu dưới chân.
— Nghĩa là mẹ tôi chết vì muốn hát trọn vẹn. Bà nội không dạy. Bà sợ tôi cũng chết như mẹ.
— Vậy còn cuộn băng này? — Thư chỉ vào máy. — Bà để lại cho anh. Bà biết anh sẽ cần lớp thứ tư.
Hạc dừng lại giữa phòng. Cậu nhìn chiếc máy ghi âm, rồi nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, biển đã bắt đầu đổi màu — từ xám đục sang xanh chì, cái màu của mặt nước trước khi trời sáng hẳn.
— Tôi cần nghe lớp thứ tư. — Cậu nói. — Nhưng nghe xong thì tôi sẽ muốn bước ra vực. Tôi phải chuẩn bị.
— Chuẩn bị gì?
— Tôi cần một thứ giữ tôi lại.
Thư hiểu. Cô tháo chiếc vòng tay bằng dây dù đen — thứ cô vẫn đeo từ hồi cấp ba — đặt lên bàn.
— Cái này không giữ được anh. Nhưng nó là của em. — Cô nhìn thẳng vào mắt cậu. — Nếu anh bắt đầu đi, em sẽ nắm cái vòng này mà kéo. Anh tự buộc vào cổ tay đi.
Hạc nhìn chiếc vòng một giây, rồi cầm lấy. Cậu buộc nút dây dù quanh cổ tay trái, siết chặt đến mức da hằn đỏ.
— Được rồi. — Cậu hít vào. — Bật lại đi.
Nhưng trước khi Thư kịp chạm vào nút, cửa bếp bật mở.
Hải đứng đó, mặt tái nhợt, tóc ướt như vừa ngã xuống nước. Nước biển chảy thành dòng từ ống quần xuống sàn, tạo thành một vũng tối loang dần.
— Anh Hạc… — Hải nói, giọng khàn đặc. — Ông Phước… ông Phước đi rồi.
Hạc đứng sững.
— Đi đâu?
— Ra vực. — Hải run. — Em thấy ông đi ra bờ đá lúc trời còn tối. Ông không cầm gậy. Ông đi chân đất. Em gọi mà ông không quay lại. Miệng ông ấy… ông ấy hát.
Căn bếp im như tờ. Tiếng máy ghi âm vẫn ù ù vì băng chưa dừng hẳn — một tiếng rè rè kéo dài như hơi thở của người chết.
Hạc chộp lấy áo khoác.
— Thư, ở lại. Gọi dân phòng. Không được để ai ra bờ.
— Không được. — Thư đứng chắn trước cửa. — Anh vừa mất khả năng nghe tần số cao. Anh không nghe được lớp nào cả. Ra đó là tự sát.
— Ông Phước đã nghe tiếng ru mười năm trước và sống sót. Ông ấy điếc một tai, mù hai mắt. Giờ ông ấy hát. — Hạc nói nhanh, tay kéo khóa áo. — Nghĩa là tiếng ru đã đổi. Nó vang không cần trăng non nữa. Ông Phước là cái chuông báo. Nếu tôi không kéo ông ấy lại, điều duy nhất còn lại để ngăn là…
Cậu không nói hết. Thư nhìn cậu, rồi bước sang một bên.
— Đi đi. — Cô nhặt chiếc điện thoại trên bàn. — Em gọi Cung rồi em ra sau. Anh có mười phút. Quá mười phút em xuống vực tìm anh.
Hạc lao ra ngoài. Sương muối đập vào mặt, mặn và lạnh như nước mắt bị gió thổi ngược. Con đường đá từ nhà bà xuống bờ vực dài chừng hai trăm mét, hai bên là những bụi dứa gai rũ xuống vì gió biển. Chân cậu đạp lên đá ướt, trượt một lần, suýt ngã. Vòng dây dù trên cổ tay siết vào da, nhắc cậu rằng Thư đang giữ đầu dây bên kia — dù cô không hề kéo.
Ra đến bờ đá, cậu thấy ông Phước.
Ông già đứng sát mép vực, người nghiêng về trước, như cây gậy đã mục ruỗng. Đôi chân trần của ông bám vào phiến đá phủ muối trắng, những ngón chân co lại như vuốt chim. Tay ông buông thõng hai bên. Miệng ông mấp máy, và tiếng hát trồi lên — không to, nhưng rõ, từng chữ rời rạc như người đang nói chuyện với ai đó dưới nước.
Hạc đứng cách ba mét. Cậu nghe được giai điệu — cái giai điệu đó, cậu thuộc từng nốt. Nhưng chất giọng thì khác. Giọng ông Phước không hát bài ru. Ông Phước đang hát theo một giai điệu khác, méo mó, như bài ru bị nhấn chìm dưới lớp nước. Và Hạc nhận ra: ông già không hát ru. Ông già đang trả lời.
— Ông Phước! — Hạc gọi. — Ông ơi, quay lại!
Ông Phước không quay. Nhưng tiếng hát ngừng.
— Hạc hả. — Ông Phước nói, giọng bình thản đến rợn người. — Cháu đến muộn rồi.
— Ông đang làm gì vậy? Vào trong đi. Ở đây lạnh.
— Tao đợi nó. — Ông Phước vẫn nhìn xuống vực. — Mười năm rồi. Tao nghe nó gọi tao suốt mười năm. Nhưng tao không dám. Giờ thì tao già rồi, tao không có gì để mất. Mẹ cháu đã đi trước tao. Bà cháu cũng đã đi. Đến lượt tao.
Hạc nhớ đến cuộn băng. Lớp thứ tư. Tiếng của người muốn chết. Cậu đã bật cuộn băng, nhưng chưa nghe được đến lớp thứ tư. Vậy cái gì đang khiến ông Phước bước tới?
— Ông có nghe thấy tiếng gì không? — Hạc hỏi.
— Nghe chứ. — Ông Phước cười, tiếng cười khô như lá cháy. — Tao nghe mẹ cháu gọi. Mẹ cháu bảo: “Bác Phước ơi, bác vào đây với cháu. Dưới này ấm hơn.”
Máu trong người Hạc đông lại.
— Mẹ tôi chết ở dưới vực. Không phải mẹ tôi đang gọi. — Cậu nói, giọng run. — Cái đó không phải mẹ tôi. Đó là nỗi sợ của ông. Cái tiếng đó nói bằng giọng mẹ tôi, nhưng nó là thứ khác.
Ông Phước im lặng một lúc lâu. Gió từ biển thổi lên, mang theo mùi muối cháy và mùi gì đó tanh nồng như cá chết.
— Tao biết chứ. — Ông Phước nói, bất ngờ. — Tao điếc một tai. Tao biết cái gì là thật, cái gì là giả. Nhưng cháu à… — Ông quay đầu lại lần đầu tiên. Đôi mắt đục ngầu của ông nhìn thẳng vào Hạc dù ông chẳng thấy gì. — Tao mệt rồi. Mệt vì đã nghe nó. Mệt vì đã nhớ. Mệt vì đã sống.
Hạc hiểu ra.
Lớp thứ tư không phải cái mà ai đó áp lên người nghe. Nó là cái mà người nghe tự phát ra. Tiếng ru không dụ ngư dân vào vực — nó dạy cho họ nghe thấy chính mong muốn chết của mình, để họ tưởng rằng đó là giọng người thân đang gọi. Mẹ Hạc đã chết vì nghe thấy giọng mình phát ra từ dưới vực. Ông Phước đang nghe chính mình.
— Ông Phước. — Hạc bước tới một bước. — Ông không cần phải mệt mỏi nữa. Ông có thể ngồi xuống.
— Ngồi xuống để làm gì? — Ông Phước nói. — Để nghe tiếp à?
Hạc nhận ra mình không thể dùng lý lẽ. Ông già này đã sống với tiếng ru mười năm. Không lời nói nào của cậu lớn hơn tiếng ru kia. Trong đầu cậu lóe lên một ý nghĩ: nếu lớp thứ tư là tiếng người tự thốt ra, thì phải dùng một âm thanh khác chồng lên, át nó đi. Câc hát nghi lễ làm được điều đó — hát chồng lớp để phá cộng hưởng. Nhưng Hạc mất tần số cao rồi, giọng cậu giờ trầm đục như sóng vỗ bờ.
Cậu hít một hơi. Rồi cất tiếng.
Không hát bài ru. Cậu hát bài bà nội hay hát l